1. Tổng quan về sao Thái Âm
Thái Âm (太陰) chính là mặt trăng trên lá số – đối trọng âm – dương với Thái Dương (mặt trời). Chư tinh vấn đáp viết: “Thái Âm thuộc Thủy, là chủ của Điền Trạch, hóa khí là Phú, cùng với Nhật là phối ngẫu. Là nghi biểu của trời, có dụng theo thượng huyền và hạ huyền, khi tới chỗ sáng vàng, lúc ở chỗ tối đen.”
Vì là “phú tinh” chủ về của cải và điền sản, cổ nhân lý giải chữ Phú (富) gồm bộ Miên (mái nhà), chữ Nhất, chữ Khẩu, chữ Điền – nghĩa là có nhà, có ruộng, có miệng ăn thì gọi là giàu. Đẩu Số tổng quyết xếp nó ngang hàng các sao tôn quý: “Tử Phủ Nhật Nguyệt chư tinh tụ, phú quý giai tòng thiên thượng sanh.”
Bản chất của Thái Âm là ánh trăng và sự nội liễm. Hi Di khảo luận nói rõ Thái Âm “cũng là mẫu tinh, đồng thời là thê tú” – tức là sao biểu trưng cho người mẹ và người vợ (tương ứng Thái Dương biểu trưng cho cha và chồng). Người Thái Âm thủ Mệnh thường mang khí chất dịu dàng, thanh nhã, đa cảm, giàu trực giác và tình cảm.
Chư tinh vấn đáp mô tả “thông minh tuấn tú, bẩm tính đoan trang, thanh nhã, dịu dàng, vẹn toàn cát lợi.” Khác với cái dương cương, hướng ngoại của Thái Dương, Thái Âm thiên về âm nhu, hướng nội, kín đáo – nhưng bên trong lại có “ám quyền” (sức chỉ huy ngầm), một bản lĩnh tiềm tàng không lộ ra ngoài.
Trên lá số, Thái Âm cư các cung “ban đêm” (Thân, Dậu, Tuất, Hợi, Tý) thì miếu vượng, sáng tỏ – chủ phú quý. Cư các cung “ban ngày” (Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ) thì lạc hãm, ánh sáng mờ – chủ lao lực. Hóa khí của Thái Âm là Phú: ở đâu có Thái Âm sáng, ở đó có tài sản, điền trạch và một đời sống đủ đầy, thanh nhã.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Thái (太):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| To, lớn — chỉ thể tích, cường độ ở mức cao nhất | Thái sơn (太山): núi lớn |
| Cả, bậc trưởng, lớn tuổi nhất | Đại ca: anh cả |
| Lớn lao, trọng yếu, tột bậc | Thái cực (太極) |
| Rất, vô cùng; thẫm, sâu, hẳn | Thái cổ (太古): rất xa xưa |
Chữ Âm (陰):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Mặt trăng; trái với dương | Thái Âm (太陰) |
| Tính âm nhu (thuộc về nữ); ấm áp, dịu | Âm tính (陰性) |
| Âm u, tối tăm, ẩm ướt; chỗ có bóng mát | Âm ám (陰暗) |
| Ngầm, bí mật, kín đáo | Âm mưu (陰謀); ám (隱) |
| Mặt trái, mặt sau; bóng mặt trời (chỉ thời gian) | Quang âm (光陰) |
Ghép lại, “Thái Âm” là vầng trăng lớn – nguồn sáng dịu của ban đêm. Từ hình tượng ấy mà sao mang trọn tính chất của mặt trăng: dịu dàng, thanh nhã (ánh trăng êm), nội liễm, kín đáo (âm nhu, ngầm – “ám”), giàu tình cảm và trực giác (âm chủ về cảm). Cũng vì là Âm Thủy nhu hòa mà Thái Âm hợp với nữ mệnh hơn nam mệnh, và “ánh sáng” của nó (miếu hay hãm) quyết định trăng tỏ rạng hay khuyết mờ.
3. Cách an sao & vị trí Thái Âm tại 12 cung
Thái Âm thuộc chòm Thiên Phủ, là sao thứ 2 an theo vị trí của Thiên Phủ. Một quy luật dễ kiểm tra:Thái Âm luôn tam hợp với Thiên Lương và Thái Âm luôn ở thế nhị hợp với Vũ Khúc (ví dụ: Vũ Khúc ở Dần thì Thái Âm ở Hợi; Vũ Khúc ở Tỵ thì Thái Âm ở Thân).
Trên vòng 12 cung, Thái Âm khi thì độc tọa, khi thì đồng cung với một chính tinh khác, tạo thành các tổ hợp đặc trưng: Đồng Âm (với Thiên Đồng), Nhật Nguyệt (với Thái Dương), Cơ Âm (với Thiên Cơ).
| Vị trí | Tổ hợp | Đồng cung với sao | Miếu/Vượng/Đắc/Hãm |
|---|---|---|---|
| Hợi | Thái Âm độc tọa | Không | Miếu |
| Tý | Đồng Âm | Thiên Đồng | Đắc |
| Tuất | Thái Âm độc tọa | Không | Miếu |
| Dậu | Thái Âm độc tọa | Không | Miếu |
| Thân | Cơ Âm | Thiên Cơ | Đắc địa |
| Sửu | Nhật Nguyệt | Thái Dương | Đắc địa |
| Mùi | Nhật Nguyệt | Thái Dương | Đắc |
| Ngọ | Đồng Âm | Thiên Đồng | Hãm |
| Tỵ | Thái Âm độc tọa | Không | Hãm |
| Thìn | Thái Âm độc tọa | Không | Hãm |
| Mão | Thái Âm độc tọa | Không | Hãm |
| Dần | Cơ Âm | Thiên Cơ | Hãm |
Lưu ý quan trọng: Cột “đồng cung” mang tính thuật toán (chắc chắn theo chòm an sao). Cột miếu/vượng/đắc/hãm dựa trên nguyên lý sáng – tối, ngược với Thái Dương. Thái Âm là mặt trăng nên sáng (miếu vượng) ở các cung ban đêm – mạnh nhất tại Hợi (Nguyệt lãng thiên môn) và Tý, đắc tại Thân – Dậu – Tuất – Sửu – Mùi. Và lạc hãm ở các cung ban ngày Dần – Mão – Thìn – Tỵ – Ngọ.
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Ngoại hình. Theo Hình tính phú, “Ngọc Thố thanh kỳ” – người Thái Âm thủ Mệnh thanh tú, các nét đẹp tròn trịa (Ngọc Thố là thỏ ngọc trên cung trăng). Đây là một trong các sao thuộc cách “thanh kỳ” (thượng trường hạ đoản, mày thanh mắt sáng) – tướng mạo tuấn nhã, cao quý.
Phụ nữ mệnh Thái Âm nhập miếu thì thân hình đầy đặn, da trắng, mắt sáng, khuôn mặt ưa nhìn (trái xoan hoặc hơi tròn). Nếu lạc hãm thì mắt kém, thân hình và khuôn mặt nhỏ, dài hơn. Đặc biệt: nam mệnh Thái Âm thường có nét giống mẹ hoặc bà (vì Thái Âm là mẫu tinh).
Tính cách. Đây là mẫu người nhân hậu, nhẹ nhàng, thanh nhã và giàu tình cảm. Đẩu số cốt tủy phú viết “Âm Dương Tả Hữu tối từ trường” – Nhật Nguyệt cùng Tả Hữu đều nhân từ, ân cần, bao dung. Người Thái Âm đa sầu đa cảm, hay suy nghĩ mơ mộng, có khuynh hướng tình cảm lãng mạn, rất dễ xúc động.
Thích hưởng thụ, thích du lịch, ngắm cảnh, trò chuyện và mua sắm. Họ tinh tế, trực giác tốt, yêu cái đẹp và nghệ thuật. Một nét rất đáng chú ý: dù bên ngoài mềm mại, bên trong người Thái Âm lại có “ám quyền” – tính chỉ huy ngầm, biết âm thầm điều phối và có chủ kiến riêng.
Một mâu thuẫn nội tại làm nên sự khó nắm bắt của Thái Âm. Tuy là sao thiên về tinh thần (đa cảm, mộng mơ, ưa hưởng thụ – cổ thư còn gọi là “khoái lạc chi tinh”), nó đồng thời chủ về lợi ích và rất coi trọng thực tế. Vì vậy người Thái Âm thường giằng co giữa hai chiều: lúc nghèo thì canh cánh chuyện tích lũy, lúc đủ đầy lại lo giữ của – tinh thần và vật chất đều muốn, ít khi thật sự thảnh thơi.
Trục cốt lõi của Thái Âm là ánh trăng và chữ Phú – cả hai đều phụ thuộc vào việc trăng tỏ hay khuyết. Thập nhị cung khảo luận mô tả người Thái Âm cư Mệnh “khuôn mặt tròn đầy, tâm tính ôn hòa, thanh tú, ngay thẳng chính trực, thông minh bác học, vụt chốc lập được công danh, thích văn chương, hoa, rượu.”
Khi miếu vượng và hội cát tinh (Thái Dương, Tả Hữu, Xương Khúc, Lộc Tồn), Thái Âm chủ phú quý, thanh cao, tài hoa. Nhưng khi lạc hãm gặp khắc chế thì “chẳng tốt lành gì”: dễ đa sầu thành u uất, nhu thành nhược, lao tâm hao tài.
Nặng hơn thì “tửu sắc tà dâm, hạ tiện và yểu chiết” (khi gặp Kình Đà Linh Hỏa). Vì vậy điều quan trọng nhất khi luận Thái Âm là xác định trăng đang sáng hay tối, và nhớ rằng cái đa cảm của nó cần được “ánh sáng” (miếu vượng, cát tinh) nâng đỡ thì mới thành sự thanh nhã, phú quý.
4.1. Thái Âm Nam mệnh
Nam mệnh Thái Âm là một trường hợp cần luận tinh tế, bởi Thái Âm vốn hợp với nữ hơn nam. Khi miếu vượng (Hợi, Tý, Tuất, Dậu) và được cát hóa, đây là người đàn ông thanh tú, thông minh, ôn nhu, tình cảm và có gu thẩm mỹ.
Ca quyết cổ viết: “Thái Âm nhập miếu hóa Quyền tinh, thanh tú thông minh quý vô luân, bẩm tính ôn lương cung kiệm nhượng, vi quan thanh hiển liệt triều cương”. Nghĩa là nam mệnh Thái Âm nhập miếu gặp Hóa Quyền thì tướng mạo thanh tú, thông minh hơn người, tính ôn hòa khiêm nhường, làm quan thanh liêm có địa vị.
Cổ thư còn ghi “nam mệnh Thái Âm ở Dậu, Tuất, Hợi là đắc địa, quang huy rực rỡ, danh tiếng hanh thông.” Họ hợp với những lĩnh vực cần sự tinh tế, thẩm mỹ và mềm mại: nghệ thuật, văn chương, thiết kế, tài chính – bất động sản, dịch vụ.
Mặt cần lưu ý của nam mệnh Thái Âm nằm ở thế lạc hãm và sự đa cảm thái quá. Khi Thái Âm hãm địa (Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ) gặp Đà La, Hỏa Tinh, cổ thư cảnh báo “chắc chắn khốn cùng”, “chỉ hợp đi tu mới được thong dong”.
Vì khí âm nhu mạnh hơn dương cương, nam mệnh Thái Âm hãm dễ trở nên thiếu quyết đoán, ủy mị, dựa dẫm, hoặc đắm chìm trong cảm xúc và hưởng lạc. Một số trường hợp (như cách Cơ Âm hãm ở Dần gặp sát) bị cổ thư nhận xét nặng là “nam vi bộc tùng” (làm kẻ phục dịch).
Bởi vậy, chìa khóa cho nam mệnh Thái Âm là phát huy sự tinh tế, nhân hậu nhưng bồi đắp thêm ý chí và sự quyết đoán. Nếu trăng sáng (miếu vượng, hội cát) và biết biến cái đa cảm thành tài hoa, biến sự mềm mại thành khả năng thấu hiểu lòng người. Khi ấy nam mệnh Thái Âm hoàn toàn có thể là người thành đạt, được kính trọng – “ám quyền” của họ khi ấy trở thành tài lãnh đạo mềm dẻo mà hiệu quả.
4.2. Thái Âm Nữ mệnh
Thái Âm là sao hợp với nữ mệnh nhất – ngôi sao của mẹ, của vợ, của vẻ đẹp dịu dàng và đức hạnh. Khi miếu vượng và hội cát tinh, đây là mẫu phụ nữ xinh đẹp, thanh tú, đoan trang, thông minh và giàu tình cảm: da trắng, mắt sáng, khuôn mặt ưa nhìn.
Tâm tính ôn hòa, nhân hậu, tinh tế, yêu cái đẹp và nghệ thuật. Họ giỏi vun vén gia đình, chăm sóc người thân, và thường mang lại sự ấm áp, phú túc cho tổ ấm – đúng nghĩa “mẫu tinh” và “thê tú”. Hội Văn Khúc ở cung Thê thì “thiềm cung triết quế, văn chương toàn thịnh”. Miếu vượng hội cát thì phú quý song toàn.
Tuy nhiên, cũng vì giàu tình cảm và nhạy cảm, nữ mệnh Thái Âm cần lưu ý khi lạc hãm gặp sát tinh. Cổ thư cảnh báo: nữ mệnh Thái Âm hãm địa ở Mệnh – Thân “rất kỵ gặp ác sát tinh ở tam phương”, nếu gặp thì “khắc chồng, yểu mệnh, khí huyết suy kém, thiếu tinh thần”.
Câu “Nguyệt diệu Thiên Lương nữ dâm bần” nói về Thái Âm – Thiên Lương lạc hãm. Đây là biểu hiện của trăng khuyết – sự đa cảm không được “ánh sáng” nâng đỡ dễ chuyển thành u uất, lao tâm, hoặc đường tình duyên trắc trở.
Nhìn theo tinh thần hiện đại, những cảnh báo ấy nên hiểu là lời nhắc rằng nữ mệnh Thái Âm có nội tâm phong phú và trái tim nhạy cảm. Vì thế cần biết tự bảo vệ cảm xúc, nuôi dưỡng sự độc lập và bản lĩnh (chính là cái “ám quyền” tiềm tàng).
Khi giữ được sự dịu dàng, đức hạnh vốn có mà thêm vào sự tự chủ, nữ mệnh Thái Âm vừa là người phụ nữ phúc hậu, tài hoa. Họ cũng có thể tự gây dựng sự nghiệp và một cuộc sống đủ đầy theo cách của mình.
5. Ý nghĩa Thái Âm tại 12 cung
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
Kết luận: Người thanh nhã, nhân hậu, đa cảm, tinh tế, giàu trực giác. Có “ám quyền” (chỉ huy ngầm). Miếu vượng thì phú quý, tài hoa. Hãm thì lao tâm, ủy mị.
Hệ quả: Trăng sáng (Hợi, Tý, Tuất, Dậu) thì danh tài hanh thông. Trăng tối (Dần đến Ngọ) thì làm nhiều hưởng ít, nên ly hương và giữ vững tinh thần.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
Kết luận: Thái Âm là biểu tượng của người mẹ. Miếu vượng thì mẹ hiền, được nhờ. Cung Phụ Mẫu từ Mùi đến Tý thì cha mẹ giàu sang, sống thọ.
Hệ quả: Thái Âm hãm gặp Đà La, Hóa Kỵ, Bạch Hổ, Tang Môn thì mẹ đoản thọ hoặc gặp tai họa. Cần xem độ sáng – tối để luận về mẹ.
5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Phúc khí
Kết luận: Tâm hồn lãng mạn, yêu cái đẹp, thích hưởng thụ thanh nhã. Miếu vượng thì phúc khí dày, tinh thần an vui.
Hệ quả: Hãm địa gặp sát tinh thì hay ưu tư, đa sầu, tinh thần bất an. Cần nuôi dưỡng sự lạc quan.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Tài sản
Kết luận: Đây là cung sở trường nhất của Thái Âm (sao cai quản Điền Trạch). Đắc địa thì có nhiều điền sản, nhà cửa đất đai. Đáng chú ý, “tài sản” của Thái Âm ở cung này trước hết là không khí gia đình ấm áp, tình cảm rồi mới đến giá trị vật chất. Người có cách này thường có duyên với bất động sản và thích vun vén, trang trí tổ ấm theo gu thẩm mỹ riêng.
Hệ quả: Hội Tả Hữu, Hóa Lộc, Hóa Quyền, Lộc Tồn thì điền sản rất nhiều. Đồng cung Thiên Cơ/Thiên Đồng thì tự tay tậu được. Gặp sao xấu thì bán gần hết – và khi bị phá thì hỏng cả hòa khí trong nhà lẫn giá trị nhà cửa.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
Kết luận: Hợp nghề tinh tế, thẩm mỹ, tài chính, văn hóa, dịch vụ. Miếu vượng hội cát thì công danh hanh thông.
Hệ quả: Hóa Quyền, Hóa Khoa thì làm quan thanh hiển. Hãm địa thì sự nghiệp thăng trầm, nên chuyên môn hơn là tranh đua.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè/Cấp dưới
Kết luận: Bạn bè, cấp dưới hòa nhã, có tình. Người Thái Âm dễ mến nên giao tế thuận.
Hệ quả: Gặp sát tinh thì dễ vì cả nể, tình cảm mà bị lợi dụng hoặc hao tài.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
Kết luận: Đắc địa thì ra ngoài phát tài rất tốt. Hợp đi xa, ly hương lập nghiệp. Hình ảnh ra bên ngoài của người Thái Âm nhẹ nhàng, dễ gây thiện cảm và được quý mến – một lợi thế cho các nghề kinh doanh, buôn bán, tư vấn. Quý nhân nâng đỡ phần nhiều là nữ giới (rõ nhất khi hội Văn Khúc: lịch thiệp, hào hoa, có gu).
Hệ quả: Đồng cung Thiên Đồng thì “tay trắng làm nên giàu”. Gặp sát tinh thì ngoài đường lao tâm, bất an.
5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật
Kết luận: Thái Âm thuộc Thủy, chủ về mắt, khí huyết, hệ bài tiết – sinh dục, nội tiết (nhất là ở nữ). Đắc địa thì ít bệnh.
Hệ quả: Hãm địa thì hay đau bụng, lao thương. Gặp Kình Đà Linh Hỏa, Hóa Kỵ thì đau mắt (Thái Âm chủ mắt trái/cặp với Thái Dương chủ mắt phải). Gặp Không Kiếp thì bệnh phong.
5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền
Kết luận: Là phú tinh nên chủ về tài sản, tiền của tích lũy. Miếu địa thì “tiền bạc vào nhiều một cách lạ thường”.
Hệ quả: Tiền của Thái Âm đến êm đềm, bền vững (qua bất động sản, tích lũy) hơn là hoạnh phát. Hãm địa hoặc gặp Kình Đà thì “nhân ly tài tán” (chia ly, hao của).
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
Kết luận: Con cái hiền hòa, thanh tú, tình cảm. Quan hệ cha mẹ – con cái gần gũi, ấm áp.
Hệ quả: Miếu vượng hội cát thì con có phúc, hiếu thuận. Gặp sát tinh thì con ít hoặc hay đau yếu.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
Kết luận: Thái Âm là thê tú (sao của vợ). Phối ngẫu thanh tú, dịu dàng, tình cảm, biết vun vén. Hôn nhân nhìn chung êm ấm.
Hệ quả: Hội Văn Khúc thì lấy người danh giá, có tài văn chương. Hãm địa gặp Bạch Hổ, Tang Môn, sát tinh thì vợ (hoặc người bạn đời) cần cẩn thận, dễ trắc trở.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
Kết luận: Anh chị em hòa thuận, tình cảm, tương trợ. Quan hệ tương đối êm đẹp.
Hệ quả: Hội cát thì được chị em gái giúp đỡ nhiều. Gặp sát kỵ thì tình cảm nhạt hoặc xa cách.
Tổng kết chung:
Thái Âm là mặt trăng – phú tinh: đi đến cung nào cũng mang theo sự dịu dàng, tài phú, điền sản và tình cảm sâu lắng. Mặt sáng là thanh nhã, giàu có, nhân hậu và khả năng vun vén. Mặt cần lưu ý là đa sầu, nhu nhược và lao tâm khi trăng khuyết.
Hai yếu tố quyết định Thái Âm phát huy tốt hay không là độ sáng – tối (miếu vượng hay lạc hãm) và có gặp Thái Dương, cát tinh chiếu hợp hay sát tinh khắc chế. Đây là trục xuyên suốt để luận Thái Âm.
6. Các cách cục và phá cách của sao Thái Âm
| Tên cách cục | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nguyệt lãng thiên môn | Thái Âm cư Hợi (miếu) | Đại quý cách — “đăng vân chưởng đại quyền” |
| Nguyệt sinh thượng hải | Thái Âm (Đồng Âm) cư Tý | Quý cách — trăng mọc trên biển, phúc lộc sáng đẹp |
| Nhật Nguyệt tịnh minh | Thái Âm cư Dậu | Quý cách — danh đăng khoa giáp, phò tá quân vương |
| Cơ Nguyệt Đồng Lương | Thiên Cơ – Thái Âm tại Thân | Thông minh, năng động |
Điều kiện phá cách. Đối lập với các quý cách trên là những bại cách khi trăng “mất ánh sáng”: Nhật Nguyệt phản bối (Thái Âm cư Thìn, Thái Dương cư Tuất – cả hai lạc hãm) chủ về lao lực, công danh khó thành. Nhật Nguyệt tàng hung (Nhật – Nguyệt lạc hãm thêm sát tinh) thì phúc chuyển thành họa. Thiên Lương củng Nguyệt (Thiên Lương – Thái Âm lạc hãm ở Mệnh – Thân) thì phiêu bồng, “nữ dâm bần”.
Nguyệt Đồng ngộ Sát (Thái Âm cư Ngọ gặp sát tinh) cũng là cách xấu. Cổ thư nhấn mạnh: “Nhật Nguyệt tối hiềm phản bối” – Nhật Nguyệt rất kỵ ở thế phản bối lạc hãm. Và “Thái Âm Hỏa Linh đồng vị, phản thành thập ác” – Thái Âm (thiện tinh) gặp Hỏa Linh thì mất tính thiện. Ngoài ra Thái Âm gặp Kình Dương, Đà La thì “nhân ly tài tán” (chia ly, hao của).
7. Thái Âm hội hợp với các sao
Người bạn đồng hành quan trọng nhất của Thái Âm là Thái Dương – mặt trời. Hai sao Nhật – Nguyệt là một cặp âm dương bổ khuyết: khi cùng đắc địa, chiếu rọi lẫn nhau thì thành cách “Nhật Nguyệt tịnh minh”, “Nhật Nguyệt giáp Tài” – đều là quý cách lớn.
Cổ thư nhấn mạnh “Nhật Nguyệt thủ bất như hợp chiếu” (Nhật – Nguyệt đồng cung tọa thủ không đẹp bằng khi chúng chiếu hợp giáp về). Bởi khi đồng cung ở Sửu – Mùi thì sức sáng bị san sẻ, còn khi giáp – chiếu thì cả hai đều có thể ở thế sáng.
Thái Âm đặc biệt ưa bộ phụ tá cát tinh và lộc tinh. Tả Phụ – Hữu Bật (“Âm Dương Tả Hữu tối từ trường”, “Âm Dương Tả Hữu hợp vi giai”). Kế đến là Văn Xương – Văn Khúc (“Âm Dương hội Xương Khúc xuất thế vinh hoa” – tăng tài hoa, văn chương). Sau nữa là Lộc Tồn, Vũ Khúc (“Thái Âm, Vũ Khúc, Lộc Tồn đồng Tả Hữu tương phùng, phú quý ông” – chủ cự phú), và Thiên Khôi – Thiên Việt.
Hội đủ những sao này, Thái Âm phát huy trọn chữ Phú – giàu có, thanh cao, tài hoa.
Ngược lại, Thái Âm kỵ nhất các sao ám, hình, sát: nó “ngại Cự Môn đến trong triền độ” (ám tinh che trăng). Cổ thư cũng ghi “sợ Kình Đà đồng cung, sợ Liêm Trinh xâm phạm, sợ Thất Sát tương xung” – gặp những sao này thì “cung viên không đắc ý, có thương tích, tàn tật”.
Đặc biệt Thái Âm Hóa Kỵ (can Ất) làm trăng tối hẳn, khuếch đại mặt đa sầu, hao tài, tổn hại về tình cảm, mẹ và vợ. Gặp Bạch Hổ, Tang Môn, Điếu Khách thì “ngay cả người vợ cũng cần phải cẩn thận”. Vì vậy, luận Thái Âm luôn phải hỏi: trăng đang được Nhật – cát tinh làm sáng, hay đang bị Cự – Kình Đà – Hỏa Linh che tối? – đó là câu hỏi quyết định.
Một điểm cốt yếu khi luận Thái Âm: bản thân nó không phải sao giải họa và cực kỳ mẫn cảm với sát tinh. Chỉ cần gặp một trong các cặp Kình Dương – Đà La, Không – Kiếp, Hỏa – Linh là cách cục đã sứt mẻ.
Bởi vậy Thái Âm thường rơi vào thế “được ăn cả”: hội đủ cát tinh thì thành cách rực rỡ (phú quý, tài hoa), gặp nhiều sát thì biến hẳn sang mặt xấu (“phản thành thập ác”). Sợ nhất là thế nửa vời, lờ nhờ (vài cát lẫn vài sát) khiến cả đời cứ chông chênh không ra dáng nào. Hóa giải của thế nửa vời này không nằm ở một sao đơn lẻ mà ở chỗ phải xác định rõ trăng nghiêng hẳn về sáng hay tối rồi luận theo đó.
8. Phú đoán về sao Thái Âm
Trong Thái Vi phú có viết:
Nhật Nguyệt tối hiềm phản bối, Lộc Mã tối hỉ giao trì.
Nghĩa là: Thái Âm, Thái Dương rất ghét ở thế phản bối (lạc hãm, quay lưng nhau); Lộc Tồn, Thiên Mã thì rất mừng được liên kết.
Thái Âm cư Tý, hiệu viết Thủy trừng quế ngạc, đắc thanh yếu chi chức, trung gián chi tài.
Nghĩa là: Thái Âm ở cung Tý gọi là “nước trong soi bóng cành quế”, giữ chức vụ quan trọng, có tài can gián vua.
Thái Âm hội Văn Khúc vu Thê cung, thiềm cung triết quế, văn chương toàn thịnh.
Nghĩa là: Thái Âm cùng Văn Khúc ở cung Phu Thê thì lấy con gái nhà danh giá, có tài văn chương, thi cử đỗ đạt cao.
Nhật Nguyệt giáp Tài, bất quyền tắc phú.
Nghĩa là: Cách Nhật Nguyệt giáp Tài thì chẳng quyền lớn cũng giàu to.
Nhật Nguyệt thủ bất như hợp chiếu.
Nghĩa là: Với Thái Âm, Thái Dương thì chiếu, hợp, giáp lại đẹp hơn là đồng cung tọa thủ.
Trong Đẩu số cốt tủy phú có viết:
Nhật Nguyệt đồng lâm, quan cư hầu bá.
Nghĩa là: Cách Nhật Nguyệt đồng lâm thì làm quan được phong tới hầu, bá.
Nguyệt lãng thiên môn, tiến tước phong hầu.
Nghĩa là: Cách Nguyệt lãng thiên môn (Thái Âm cư Hợi) thì được tăng tước vị đến phong Hầu.
Thiên Lương Thái Âm, khước tác phiêu bồng chi khách.
Nghĩa là: Thiên Lương, Thái Âm mà phản cách (lạc hãm) thì lại thành kẻ phiêu bồng, nay đây mai đó.
Giáp Nhật giáp Nguyệt thùy năng ngộ.
Nghĩa là: Cách giáp Nhật giáp Nguyệt là cách tốt, mấy ai gặp được.
Nhật Nguyệt tịnh minh, tá cửu trùng ư nghiêu điện.
Nghĩa là: Nhật Nguyệt cùng sáng rực rỡ thì được phò tá cho bậc quân vương nơi cung điện.
Tử Phủ Nhật Nguyệt cư vượng địa, đoán định công hầu khí; Nhật Nguyệt Khoa Lộc sửu cung trung, định thị phương bá công.
Nghĩa là: Tử Vi, Thiên Phủ, Nhật, Nguyệt ở vượng địa thì đoán định tước vị đến Công, Hầu; Nhật Nguyệt được Khoa – Lộc ở cung Sửu thì định có quan tước tới Bá, Công.
Đan Trì, Quế Trì, tảo toại thanh vân chi chí.
Nghĩa là: Nhật Nguyệt miếu vượng (cách Đan Trì – Quế Trì) thì sớm toại lòng thỏa chí thanh vân.
Âm Dương hội Xương Khúc, xuất thế vinh hoa.
Nghĩa là: Nhật Nguyệt gặp Văn Xương, Văn Khúc thì ra đời được vinh hoa phú quý.
Nhật Nguyệt tối hiềm phản bối nãi vi thất huy.
Nghĩa là: Nhật Nguyệt rất ngại quay lưng vào nhau vì như thế là mất ánh sáng (thất huy), hay lạc hãm.
Trong Đẩu số chuẩn thằng có viết:
Thái Âm Hỏa Linh đồng vị, phản thành thập ác.
Nghĩa là: Thái Âm (thiện tinh) đồng cung với Hỏa Tinh, Linh Tinh thì mất đi tính thiện, hóa thành xấu.
Tổng hợp các câu phú khác về Thái Âm:
Nguyệt Lãng Thiên Môn ư Hợi địa, đăng vân chức chưởng đại quyền.
Nghĩa là: Thái Âm cư Hợi (Nguyệt lãng thiên môn) thì nhẹ bước thang mây mà nắm giữ đại quyền.
Thái Âm cư Tý, Bính Đinh phú quý trung lương.
Nghĩa là: Thái Âm cư Tý, người tuổi Bính, Đinh được phú quý, là bậc trung lương.
Thái Âm, Vũ Khúc, Lộc Tồn đồng Tả Hữu tương phùng, phú quý ông.
Nghĩa là: Thái Âm, Vũ Khúc, Lộc Tồn cùng Tả Hữu hội hợp thì được phú quý.
Thái Âm Dương Đà, tất chủ nhân ly tài tán.
Nghĩa là: Thái Âm gặp Kình Dương, Đà La thì chủ về chia ly, tiền tài hao tán.
Nguyệt diệu Thiên Lương, nữ dâm bần.
Nghĩa là: Thái Âm, Thiên Lương lạc hãm ở nữ mệnh thì vừa dâm vừa bần tiện.
Nhật Tị Nguyệt Dậu, Sửu cung mệnh bộ thiềm cung.
Nghĩa là: Mệnh an tại Sửu có Thái Dương ở Tị, Thái Âm ở Dậu chiếu thì rảo bước cung trăng, ý nói thành đạt dễ dàng.
Nhật Mão Nguyệt Hợi, an mệnh Mùi cung, đa chiết quế.
Nghĩa là: Mệnh tại Mùi có Thái Dương ở Mão, Thái Âm ở Hợi chiếu thì vịn cành nguyệt quế, đỗ đạt làm quan lớn.
Nhật Nguyệt đồng Mùi, mệnh an Sửu, hầu bá chi tài.
Nghĩa là: Mệnh an tại Sửu có Thái Dương, Thái Âm ở Mùi chiếu thì có tài năng, dễ được phong hầu phong bá.
Nhật Nguyệt Mệnh Thân cư Sửu, mạt tam phương vô cát phản vi hung.
Nghĩa là: Mệnh ở Sửu có Thái Âm, Thái Dương đồng cung mà tam phương không có cát tinh thì phản chuyển thành hung.
Nhật Nguyệt thủ mệnh bất như chiếu hợp tịnh minh.
Nghĩa là: Thái Âm, Thái Dương thủ Mệnh không đẹp bằng nó sáng sủa chiếu hợp về.
Nhật Thìn Nguyệt Tuất tịnh tranh diệu, quyền lộc phi thiển.
Nghĩa là: Thái Dương ở Thìn, Thái Âm ở Tuất cùng nhau đua tỏa sáng thì quyền chức và tài lộc không hề nhỏ.
Nhật Nguyệt giáp Mệnh giáp Tài gia cát diệu, bất quyền tắc phú.
Nghĩa là: Thái Dương, Thái Âm giáp Mệnh hoặc giáp cung Tài Bạch, thêm cát tinh thì không có chức quyền ắt cũng giàu có lớn.
Âm Dương Tả Hữu hợp vi giai.
Nghĩa là: Thái Dương, Thái Âm mà có Tả Hữu hội hợp là rất đẹp.
Nhật Nguyệt hãm cung phùng ác sát, lao lục bôn ba.
Nghĩa là: Thái Âm, Thái Dương lạc hãm lại thêm ác sát tinh thì lao khổ, bôn ba.
Nhật Nguyệt Dương Đà đa khắc thân.
Nghĩa là: Mệnh có Thái Dương, Thái Âm gặp Kình Dương, Đà La thì thường hay khắc người thân, cha mẹ.
Nhật Nguyệt cánh tu Tham Sát hội, nam đa gian đạo nữ đa dâm.
Nghĩa là: Thái Âm, Thái Dương mà gặp Tham Lang, Thất Sát thì nam hay thuộc gian đạo, nữ thường dâm.
9. Ý nghĩa Thái Âm trong vận hạn
Trong Tử Vi Đẩu Số, Thái Âm là phú tinh chủ về tài sản, điền trạch, tình cảm và sự an hòa. Khi Thái Âm nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, điều cần xem trước tiên là trăng đang sáng hay tối ở cung hạn ấy.
Thái Âm nhập hạn cát hung quyết viết: “Thái Âm tinh diệu hạn trung phùng, tài lộc phong doanh bách sự thông, giá thú nghênh thân thiêm tự tục, thường nhân đắc thử vượng môn phong”. Nghĩa là hạn gặp Thái Âm (sáng) thì tài lộc dồi dào, mọi việc hanh thông, thuận cho cưới hỏi, thêm con cháu, gia môn hưng vượng.
Khi Thái Âm miếu vượng nhập hạn, hội Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Lộc Tồn, Tả Hữu, đây là giai đoạn thêm tài thêm sản, thuận tình cảm và gia đạo. “Nhị hạn thiên nghi kiến Thái Âm, thiêm ốc tiến tài phúc phi khinh” – rất nên gặp Thái Âm, thêm nhà thêm của, phúc lớn. Đặc biệt thích hợp cho việc mua nhà đất, đầu tư bất động sản, kết hôn, sinh con, hồi phục sức khỏe và ổn định đời sống. Tài lộc đến êm đềm, bền vững hơn là bùng phát.
Khi Thái Âm lạc hãm nhập hạn, hoặc hạn gặp Kình Đà, Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Cự Môn, thì cần thận trọng. Thái Âm nhập hạn cát hung quyết cảnh báo: “Hạn chí Thái Âm cư phản bối, bất hỉ Dương Đà tam phương hội, Hỏa Linh nhị hạn tối vi hung, nhược bất quan tai đa phá hối”. Nghĩa là hạn Thái Âm phản bối gặp Kình Đà, Hỏa Linh thì rất hung, nếu chẳng vướng quan tai thì cũng hao tài.
Đây là giai đoạn dễ hao tổn tài sản, lao tâm về tình cảm, rắc rối liên quan đến mẹ hoặc vợ, và bệnh về mắt – khí huyết. Người trong hạn này nên giữ của, tránh đầu tư mạo hiểm và chú ý sức khỏe, quan hệ gia đình.
Về lời khuyên ứng xử: hạn Thái Âm là lúc nên vun vén, tích lũy và chăm sóc đời sống tình cảm – tận dụng sự êm đềm để gây dựng nền tảng (nhà cửa, gia đình, tài chính). Khi hạn sáng (miếu vượng, hội cát), hãy mạnh dạn đặt nền móng lâu dài. Khi hạn tối (phản bối, gặp sát kỵ), hãy giữ mình, tránh quyết định tài chính lớn và những xúc động thái quá, chú ý sức khỏe mắt và khí huyết. Tinh thần của hạn Thái Âm có thể gói trong một câu:
Nguyệt doanh tắc tiến, nguyệt khuyết tắc thủ
Nghĩa là: Trăng tròn thì tiến tới, trăng khuyết thì giữ mình chờ thời.
Biết tiến khi trăng sáng và biết thủ khi trăng khuyết – đó là cách ứng xử khôn ngoan nhất với hạn của sao Thái Âm.
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
Chư Tinh Vấn Đáp (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
Hình Tính Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Thập Nhị Cung Khảo Luận (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
Thái Vi Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Đẩu Số Chuẩn Thằng (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Đẩu Số Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang
Mạn Đàm Tử Vi – Trình Minh Đức