Ý nghĩa tên
Họ tên của bạn nếu viết bằng chữ Hán thì là những chữ nào? Mỗi một cách viết có ý nghĩa khác nhau, ngũ hành khác nhau, có tam tài ngũ cách khác nhau. Và trên hết, mỗi cách viết mang một định vị khác nhau về việc bạn là ai trong thế giới này.
Bước 1: Nhập tên tiếng Việt
Nhập lần lượt họ, đệm và tên. Nếu họ, đệm hoặc tên có hai chữ, thì nhập lần lượt từng chữ một. Đặng rồi Trần...
Bước 2: Chọn từ tiếng Hán tương ứng với tên này
Người xưa khi đặt tên, thường lấy trong tích cổ, thơ cổ, sách cổ. Hãy chọn từ bên dưới ngữ nghĩa mà bạn thích. Hệ thống cũng đã tính toán sẵn cát hung của tên này theo ngũ cách luận của Kumasaki Ken'ō. Trường hợp tên không có trong tài liệu cổ nào, hoặc bạn không thích các gợi ý có sẵn, hãy chuyển sang "Để tôi tự chọn chữ".
Chuyện thường: kho thơ chữ Hán không chứa mọi tổ hợp âm tiếng Việt. Trong 1.234 tên nam thử nghiệm thì 46% không có câu nào, tên nữ là 54%. Không có câu không có nghĩa tên xấu — chỉ là cách đặt tên hiện đại chưa từng xuất hiện trong Hán văn cổ.
Bước 3: Xem kết quả
Tên đã chốt, nghĩa từng chữ, âm điệu khi đọc lên và ngũ cách theo số nét.
Tên đã chọn
Ý nghĩa từng chữ
Âm điệu
phối thanh bằng–trắc · đọc theo tiếng ViệtNgũ cách
五格剖象法 · hệ Kumasaki Ken'ō 1929Cách tính & mức tin cậy
Năm cách tính thế nào
- Thiên cách — nét phần họ
- Địa cách — nét phần đệm và tên
- Nhân cách — chữ cuối của họ + chữ đầu của tên
- Ngoại cách — thiên + địa − nhân
- Tổng cách — nét toàn bộ các chữ thật
Nét ảo (giả thành 假成)
- Họ một chữ được cộng 1 nét ảo, tên một chữ cũng vậy.
- Nét ảo chỉ vào thiên / địa / ngoại cách, không vào tổng cách.
- Con số 1 ảo ấy (霊数) là chỗ các lưu phái cãi nhau. Phái không cộng lấy ngoại cách = tổng − nhân, ra ít hơn 1 nét (họ đơn tên đơn thì ít hơn 2). Trang này theo phái có cộng.
Đếm nét
- Theo tự thể Khang Hy tự điển (phồn thể).
- Bộ thủ viết tắt tính theo nguyên tự: 氵 = 4 (水), 艹 = 6 (艸), 辶 = 7 (辵), 阝 = 8 (阜) — nên 阮 tính 12 nét chứ không phải 7.
- Ngũ hành của mỗi cách lấy chữ số cuối của số nét: 1, 2 Mộc · 3, 4 Hoả · 5, 6 Thổ · 7, 8 Kim · 9, 0 Thuỷ.
- Ba hành của thiên–nhân–địa ghép thành quẻ tam tài — theo đúng thứ tự đó, không theo thứ tự các ô ở trên.
- Cát hung của từng cách tra bảng 81 linh số; quá 81 thì trừ 80.
- Cát hung của quẻ tam tài cũng là tra bảng 125 quẻ, không suy ra từ luật ngũ hành tương sinh tương khắc. Bảng phần lớn trùng hướng với sinh khắc nhưng có ngoại lệ (木木水 toàn tương sinh vẫn bị xếp hung), và bản PiPiName bỏ trống 2 quẻ (金金火, 水土水) — trang ghi "chưa phân" thay vì đoán.
Xin đọc như tham khảo văn hoá
- Hệ này do Kumasaki Ken'ō — một ký giả Nhật — công bố năm 1929, sang Hán văn qua bản dịch 1936, rồi mỗi lưu phái sửa mỗi hướng.
- Đối chiếu 125 quẻ tam tài qua bốn nguồn lý số thì chỉ 23 quẻ được cả bốn cùng cho là cát.
- Chính bài nghiên cứu đó (陶宏麟, Taiwan Economic Review 47:3, 2019) kiểm định thực nghiệm và không tìm thấy liên hệ giữa cát hung số nét với học vấn, thu nhập, hạnh phúc, sức khoẻ hay hôn nhân của người được đặt tên.