1. Tổng quan về sao Thiên Mã
Thiên Mã (天馬) là một trong 4 sao còn được dùng phổ biến của vòng Tướng Tinh (cùng với Đào Hoa, Hoa Cái, Kiếp Sát) — vòng 12 sao an theo Địa Chi năm sinh. Tử Vi Chân Thuyên định danh bản chất của sao: “Thiên Mã chủ sự tháo vát, nhanh nhẹn, cần mẫn nỗ lực; sự di chuyển, thay đổi khoảng cách xa. Tượng là phương tiện di chuyển như xe, ngựa.” — đây là sao của hành động và chuyển dời, không phải sao của sự an định.
Là một thần sát đặt theo hình tượng con ngựa, Thiên Mã được lập ra trong hệ Đẩu Số để biểu thị động lực, sự vận động và biến chuyển. Tử Vi Tinh Điển tổng kết gọn: “Thiên Mã thuộc dương Hỏa, chủ về sự ‘động’, dịch chuyển và xoay sở”; và lưu ý tính hai chiều của nó: “Thiên Mã có tính hiếu động, gặp nhiều cát tinh thì thành hay, gặp nhiều hung sát tinh thì thành dở.” Cái “động” tự thân không tốt cũng không xấu — nó khuếch đại cái cung mà nó đóng và cái sao mà nó đi cùng.
Một đặc điểm cốt yếu về vị trí: Thiên Mã luôn đóng ở Tứ Sinh (Dần, Thân, Tỵ, Hợi), nằm trong tam hợp bộ Tang – Tuế – Điếu (Tang Môn, Tuế Phá, Điếu Khách) và có quan hệ vị trí cố định với Thái Tuế. Vì vậy khi luận Thiên Mã phải xét cả bối cảnh các sao đi kèm theo vị trí đóng.
Có thể chốt: ở đâu có Thiên Mã, ở đó có sự chuyển dời, đi xa, thay đổi và bôn ba. Cái động ấy, nếu gặp Lộc Tồn – Hóa Lộc – Tử Phủ thì thành dòng tài lộc luân chuyển, công danh hanh thông; nếu gặp Tuần – Triệt – sát tinh thì thành ngựa què, ngựa cùng đường — long đong vất vả suốt đời.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Thiên (天):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Bầu trời, trời cao | Thiên không (天空): bầu trời |
| Ban ngày, thời tiết | Thiên khí (天氣): thời tiết |
| Tự nhiên, không do người tạo ra | Thiên nhiên (天然); thiên tài (天才) |
| Chỗ thần linh ở; sự vô cùng | Thăng thiên (升天): lên trời |
Chữ Mã (馬):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Con ngựa | Mã xa (馬車): xe ngựa |
| Phương tiện di chuyển, kỵ binh | Binh mã (兵馬); kỵ mã (騎馬) |
| Cái thẻ ghi số thứ tự; việc binh | Mã bài (馬牌) |
| To lớn (khi ghép với danh từ động/thực vật) | Mã phong (馬蜂): ong vò vẽ; mã đậu: đậu to |
Ghép lại, “Thiên Mã” có nghĩa đen là “con ngựa của trời” — biểu tượng cho sự di chuyển, tốc độ, vận động và phương tiện đi lại. Từ hình tượng con ngựa phi nước đại, sao mang trọn thần thái của sự năng động, bôn ba, tháo vát và biến chuyển không ngừng. Về thân thể, Thiên Mã ứng với chân (từ đầu gối trở xuống) và tay (từ khuỷu tay trở xuống) — bộ phận của sự di chuyển và hành động; về vật dụng là xe cộ, ngựa và các phương tiện đi lại. Đây là một sao hai mặt theo bối cảnh: con ngựa tốt được cưỡi đúng cách thì lập công nơi xa, nhưng con ngựa gãy chân, cùng đường thì chỉ còn là sự long đong, bế tắc.
3. Cách an sao & vị trí Thiên Mã tại 12 cung
Thiên Mã được an theo vòng Tướng Tinh, dựa vào Địa Chi (tam hợp Cục) của năm sinh, và luôn đóng ở một trong bốn cung Tứ Sinh: Dần – Thân – Tỵ – Hợi. Quy luật an cụ thể theo tam hợp tuổi như sau:
| Tuổi (tam hợp) | Thiên Mã đóng tại |
|---|---|
| Thân – Tý – Thìn | Dần |
| Tỵ – Dậu – Sửu | Hợi |
| Dần – Ngọ – Tuất | Thân |
| Hợi – Mão – Mùi | Tỵ |
Một cách kiểm tra nhanh: Thiên Mã luôn ở Tứ Mã địa; từ Thiên Mã có thể suy ra ba sao cùng vòng — đi thuận 1 cung (Tứ Mộ) là Hoa Cái, cung tiếp theo (Tứ Sinh) là Kiếp Sát, và cung đối diện với cung giữa Thiên Mã – Hoa Cái là Đào Hoa.
Khác với phụ tinh thường, Thiên Mã không phân miếu/vượng/đắc/hãm theo cung như chính tinh,
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Là phụ tinh động, Thiên Mã phủ lên cung tọa thủ một lớp khí “năng động – tháo vát – ưa di chuyển”; nó hiếm khi đơn thủ định hình toàn bộ con người mà bổ trợ cho chính tinh, nên ở đây luận gộp ảnh hưởng khi hội Mệnh, không tách riêng Nam/Nữ mệnh.
Ngoại hình. Cổ thư tướng pháp gắn Thiên Mã với tay chân và sự vận động: Tử Vi Kinh Nghiệm ghi “Thiên Mã ở Mệnh hoặc Tật Ách chủ về chân tay”. Người có Mã đắc địa thủ Mệnh thường nhanh nhẹn, hoạt bát, dáng vẻ tháo vát, đi đứng linh hoạt; nhưng nếu Mã gặp Tuần, Triệt, Đà La, Thiên Hình thì lại ứng vào tai nạn, thương tật ở tay chân (“chân tay què tật”, “ngựa gãy chân”).
Tính cách. Đây là mẫu người đa tài, năng động, tháo vát, có nghị lực và ý chí phấn đấu. Tử Vi Lý Số Dẫn Giải: “Cung Mệnh có Thiên Mã đắc địa tọa thủ là người đa tài, biết nhiều nghề, tính tình hăng hái, năng động, có nghị lực và can đảm.” Tử Vi Chân Thuyên xác nhận: “Thiên Mã đóng Mệnh chủ người chăm chỉ, mẫn tiệp”; đi cùng Thiên Khốc – Điếu Khách thì “là người có ý chí phấn đấu, khắc phục khó khăn, làm việc có mục đích.” Phú cổ trong Thái Vi phú cũng nói: “Thiên Mã nhập Mệnh, mẫn tiệp đa năng” (Mệnh có Thiên Mã là người siêng năng, nhanh nhẹn, nhiều tài).
Sở trường của người Thiên Mã thay đổi theo nhóm sao đi cùng: gặp văn tinh (Long Trì, Phượng Các, Văn Xương, Văn Khúc) thì giỏi ngành văn; gặp võ cách (Vũ Khúc, Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang) thì giỏi ngành võ; gặp tài tinh (Thái Âm, Lộc Tồn, Hóa Lộc) thì thay đổi liên quan đến tiền bạc, dễ tạo của cải. Mặt cần hóa giải: cái “động” của Mã khi hãm địa hoặc gặp sát tinh dễ thành phiêu bạt, bôn ba vô định, tha phương cầu thực. Tử Vi Tinh Điển cảnh báo: “Thiên Mã đi kèm với các hung sát tinh thì thành khốn đốn, hư hoại”; “Thiên Mã rất kỵ gặp Tuần hoặc Triệt (Không Vong), chủ về cả đời bôn ba.” Then chốt khi luận Thiên Mã là: cái động ấy đang được Lộc – Tử Phủ – cát tinh dẫn thành đường mây thênh thang, hay đang bị Tuần Triệt – sát tinh vùi thành ngựa cùng đường?
5. Ý nghĩa Thiên Mã tại 12 cung
Là phụ tinh động, Thiên Mã rõ nét nhất ở các cung liên quan đến di chuyển, sự nghiệp, tiền bạc và môi trường; đi đến cung nào nó cũng tô đậm sắc thái thay đổi, biến chuyển, vận động của cung đó.
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người đa tài, năng động, tháo vát, mẫn tiệp, ưa di chuyển, có ý chí phấn đấu; đắc cát tinh thì làm nên danh phận.
- Hệ quả: Cuộc đời gắn với sự dịch chuyển, thay đổi; nên chọn nghề năng động, đi xa thì hợp khí sao. Kỵ Tuần Triệt án ngữ (dễ bôn ba, trắc trở).
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Quan hệ với cha mẹ dễ có sự cách xa về địa lý; sớm xa nhà hoặc cha mẹ hay đi lại, di chuyển.
- Hệ quả: Thường tự lập sớm, ít gần gũi liên tục; tình thân cần chủ động giữ qua khoảng cách.
5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Họ hàng
- Kết luận: Tâm tính ưa động, thích trải nghiệm, ngại sự đơn điệu; phúc gắn với sự bôn ba, đổi thay.
- Hệ quả: Tìm thấy niềm vui qua đi lại, khám phá; gặp cát tinh thì cái động thành sự phong phú, từng trải.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Nơi ở
- Kết luận: Hay thay đổi chỗ ở, dời nhà, mua bán bất động sản; nhà cửa khó cố định lâu.
- Hệ quả: Gặp tài tinh thì sự thay đổi điền sản sinh lợi; nên thận trọng khi giao dịch nhà đất ở vận có Mã.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Hợp công việc cần di chuyển, đi xa, giao thương, luân chuyển; sự nghiệp hay biến động, thay đổi nơi làm. Mã đóng Quan Lộc chủ công việc cần di chuyển.
- Hệ quả: Gặp Lộc – Quyền – Khôi Việt thì thăng tiến nhờ sự năng động; hợp nghề thương mại, vận tải, ngoại giao, công tác xa.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè
- Kết luận: Bạn bè, cộng sự đến từ nhiều phương, quan hệ rộng nhưng dễ thay đổi.
- Hệ quả: Được lợi từ mạng lưới quan hệ rộng; song quan hệ thiên về linh động, ít bền lâu một chỗ.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Đây là cung đắc dụng nhất của Thiên Mã — ưa đi xa, có số xuất ngoại, ra ngoài gặp nhiều cơ hội. Lộc Mã ở Thiên Di thì ra ngoài buôn bán, tiền vào như nước.
- Hệ quả: Rất hợp lập nghiệp phương xa, du học, kinh doanh quốc tế; nhưng Mã hãm gặp Không Kiếp thì ra ngoài long đong, phiêu bạt.
5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật
- Kết luận: Chú ý tay chân (đặc trưng của Mã); gặp Tuần Triệt, Đà La, Thiên Hình thì đề phòng tai nạn, thương tật chân tay.
- Hệ quả: Sức khỏe gắn với vận động; gặp sát tinh nặng (Linh Hỏa Kình Đà) thì cẩn trọng tai nạn giao thông, té ngã.
5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền
- Kết luận: Kiếm tiền bằng sự năng động, đi lại, giao thương; có tài xoay sở nhưng thường kèm vất vả. Mã ở Tài, Điền rất tốt vì lúc phát “tiền vào nhanh như ngựa chạy”.
- Hệ quả: Gặp Lộc Tồn – Hóa Lộc (Lộc Mã giao trì) thì phát tài nhanh, tài lộc luân chuyển mạnh; gặp Triệt thì “ngựa què, lộc đảo”, tài bị cản.
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Con cái năng động, dễ đi xa, sớm xa cha mẹ lập nghiệp; quan hệ thiên về tự lập.
- Hệ quả: Con hợp con đường phát triển nơi xa; gặp Tả Hữu, Không thì có cách liên quan đến sinh đôi (theo phú cổ).
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Tình duyên thường liên quan đến người phương xa, hoặc lấy chồng/vợ ở xa; hôn nhân có yếu tố di chuyển, xa cách.
- Hệ quả: Mã ở Phu Thê không gặp Tứ Không thì “vợ đẹp, nết na, con nhà lương thiện”; nhưng gặp Tuần Triệt thì dễ “vợ chồng xa cách, ly tán tha hương”.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Anh em mỗi người một phương, sống xa nhau; ít gắn bó liên tục về mặt địa lý.
- Hệ quả: Tình anh em cần chủ động duy trì qua khoảng cách; dễ có người đi làm ăn xa, định cư nơi khác.
Tổng kết chung:
Thiên Mã là sao của sự động và chuyển dời — đi đến cung nào cũng tô đậm sắc thái thay đổi, đi xa, biến chuyển của cung ấy. Nó mạnh nhất ở Thiên Di, Quan Lộc, Tài Bạch. Bản chất “động” của Mã không tốt cũng không xấu: gặp Lộc Tồn, Hóa Lộc, Tử Phủ, cát tinh thì biến chuyển thành tài lộc, công danh, hanh thông; gặp Tuần Triệt, Đà La, Không Kiếp, sát tinh thì thành ngựa què, ngựa cùng đường — bôn ba bế tắc. Luận Mã phải xem sự thay đổi diễn ra ở đâu và dẫn đến kết quả gì.
6. Các cách cục và phá cách của sao Thiên Mã
| Tên cách cục | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Lộc Mã giao trì | Thiên Mã và Lộc Tồn đồng cung hoặc xung chiếu (đối cung) | Ví như ngựa vào đồng cỏ tha hồ ăn; tài lộc, công danh hanh thông, “tiền vào như nước” |
| Lộc Mã bội Ấn | Thiên Mã tổ hợp cùng Lộc Tồn, Thiên Tướng | Đại phú quý, tài lộc dồi dào, “buôn một bán ba nên giàu” |
Là phụ tinh, Thiên Mã hiếm khi tự thành quý cách mà chủ yếu làm thành/làm hỏng cách cho chính tinh — đặc biệt cặp với Lộc Tồn, Tử Phủ, Nhật Nguyệt. Phá cách: các cách đẹp của Mã bị phá khi rơi vào Tuần, Triệt (Triết Túc Mã), Đà La (Quệ Mã), Thiên Hình – Tang Môn (Phù Thi Mã), hoặc Không Kiếp, Thái Tuế đồng cung — khi đó “ngựa cùng đường”, “hạn đến chết ngoài đường” (theo phú Lộc đảo Mã đảo, kỵ Kiếp Không Thái Tuế). Một số phá cách nhẹ hơn: Cùng Đồ Mã (Mã gặp Tuyệt — bế tắc, nhưng có thể “tuyệt xứ phùng sinh”), Dâm Mã (Mã gặp Hao — ăn chơi, hao hụt).
7. Thiên Mã hội hợp với các sao
Quan hệ hội hợp là phần quan trọng nhất khi luận Thiên Mã, vì cái “động” của nó đổi màu hoàn toàn theo sao đi cùng. Nguyên tắc gốc (Tử Vi Tinh Điển): “Thiên Mã gặp nhiều cát tinh thì thành hay, gặp nhiều hung sát tinh thì thành dở”; và “Thiên Mã hợp với Lộc Tồn và Hóa Lộc.”
Nhóm cộng hưởng / hóa cát: Đẹp nhất là gặp Lộc Tồn, Hóa Lộc — “Lộc Mã tối hỉ giao trì” (Lộc và Mã tốt nhất là đến được với nhau): đồng cung là Chiết Tiễn Mã, xung chiếu là Lộc Mã giao trì, đều chủ “tài lộc vào như nước, công danh hanh thông”. Gặp Tử Vi – Thiên Phủ tại Dần Thân thành Phù Dư Mã (thao lược, uy quyền); gặp Nhật Nguyệt sáng thành Thư Hùng Mã (giàu sang); gặp Tràng Sinh thành “Thanh Vân đắc lộ” (công danh hanh phát, có quý nhân hỗ trợ); gặp Hỏa Linh đắc địa thành Chiến Mã (dũng mãnh); gặp Khốc Khách thành Tuấn Mã (thao lược quân sự). Phú: “Thiên Lộc Thiên Mã kinh nhân giáp đệ” — Mệnh Thân có cả Lộc Tồn lẫn Thiên Mã thì thành công khiến người nể phục.
Nhóm khuếch đại mặt hung (kỵ): Thiên Mã rất kỵ Tuần, Triệt và sát tinh. Gặp Tuần Triệt thành Triết Túc Mã (ngựa gãy chân, bại hoại); gặp Đà La thành Quệ Mã (ngựa ngã, trắc trở) — “Thiên Mã đồng cung Đà La tại Mệnh: người khôn ngoan, sảo trá” nhưng dễ “mang tật, thích chơi hơn làm”; gặp Thiên Hình thành Phù Thi Mã (tai họa hình thương tay chân); gặp Không Kiếp – Thái Tuế đồng cung thì “có thể chết ngoài đường”. Riêng với Thiên Lương ở hãm địa (Tỵ Hợi): “Thiên Lương ngộ Mã, nữ mệnh tiện nhi thả dâm” — nam thì phiêu đãng phong lưu, nữ thì dễ rơi vào tình ái rắc rối; đây là cách cần lưu ý đặc biệt với nữ mệnh.
Tính hai mặt và điều kiện chuyển hóa: Cùng một Thiên Mã, nếu gặp Lộc – Tử Phủ – Nhật Nguyệt – Tràng Sinh thì là “ngựa hay được cưỡi đúng cách”, động mà thành đạt; nếu gặp Tuần Triệt – Đà La – Hình – Không Kiếp thì là “ngựa què, ngựa chở xác”, động mà thành tai họa. Một điểm tinh tế đáng đính chính: ngay cả phá cách nặng, nếu có Hóa Khoa, Hóa Quyền trợ thì “việc xấu lại thành tốt (phản vi kỳ cách)” — cho thấy Mã luôn cần được “dẫn dắt” đúng hướng chứ tự thân không định sẵn tốt xấu.
8. Phú đoán về sao Thiên Mã
Thiên Mã tuy là một sao nhỏ trong vòng Tướng Tinh nhưng lại được phú đoán nhắc đến rất nhiều – chủ yếu qua các tổ hợp (Lộc Mã, Mã – Tang, Mã – Khốc Khách, Mã – Đà…).
Trong Thái Vi phú có viết:
Mã ngộ Không Vong, chung thân bôn tẩu
Nghĩa là: Thiên Mã mà lạc nơi Không Vong (Tuần, Triệt) thì bôn ba vất vả suốt đời, nay đây mai đó.
Mã đầu đới kiếm, trấn vệ biên cương
Nghĩa là: Cách cục “Mã đầu đới kiếm” thì làm tướng trấn thủ biên thùy. (Lưu ý: cách này thực ra nói về sao Kình Dương tại cung Ngọ, không phải về Thiên Mã – cần phân biệt rõ.)
Trong Tăng bổ Thái Vi phú có viết:
Cân hỏa phần Thiên Mã, trọng dương trục Lộc Tồn
Nghĩa là: Xem xét nghị lực của Thiên Mã, coi trọng vị trí của Lộc Tồn.
Trong Đẩu Số cốt tủy phú có viết:
Tiền phú hậu bần, chích vi vận phùng Kiếp Sát
Nghĩa là: Trước giàu sau nghèo, chỉ vì vận gặp Kiếp Sát. (Câu này cũng hàm ý vận đó gặp các sát tinh như Kiếp – Không – Hao – Sát… chứ không riêng sao Kiếp Sát.)
Thiên Lộc Thiên Mã kinh nhân giáp đệ
Nghĩa là: Mệnh – Thân mà có cả Lộc Tồn và Thiên Mã thì thành công, đỗ đạt khiến người ta nể phục.
Thiên Lương Thiên Mã phiêu đãng vô nghi
Nghĩa là: Thiên Lương cùng Thiên Mã rơi vào chỗ hãm thì phiêu lưu, lãng đãng là điều không phải nghi ngờ.
Lã Hậu chuyên quyền, lưỡng trùng Thiên Lộc Thiên Mã
Nghĩa là: Bà Lã Hậu (vợ vua Hán Cao Tổ Lưu Bang) chuyên quyền là do có Lộc Tồn và Thiên Mã.
Thiên Lương ngộ Mã, nữ mệnh tiện nhi thả dâm
Nghĩa là: Thiên Lương mà gặp Thiên Mã vào nữ mệnh thì hèn hạ lại đa dâm.
Lộc Mã tối hỉ giao trì
Nghĩa là: Lộc Tồn và Thiên Mã tốt nhất là đến được với nhau (giao hội).
Các câu phú chữ Hán và phú Nôm khác :
Thiên Mã nhập Mệnh, mẫn tiệp đa năng
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã tọa thủ là người siêng năng, nhanh nhẹn, đa tài.
Mệnh ngộ Mã Lương, túng du vô yếm
Nghĩa là: Cung Mệnh có Mã gặp Thiên Lương (tại Tỵ) đồng cung là người vui vẻ thích chơi bời, nay đây mai đó; đàn bà có cách này là người dâm dật.
Thiên Mã ngộ Tam Thai, anh hùng vô đối
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã gặp Tam Thai là người tính tình hào sảng, anh hùng.
Tính cần Mã Khúc ư tứ thập nhi tiền
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã, Văn Khúc, nếu tính cần kiệm thì giàu sang được hưởng trước 40 tuổi.
Vượng phu ích tử, lương do Lộc Mã giao trì
Nghĩa là: Nữ số cung Mệnh có Lộc – Mã thủ Mệnh hay chiếu Mệnh là người vượng phu ích tử.
Mã Lộc ấy một phương hội ngộ; cách phi thường phong độ anh tài
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã, Hóa Lộc tọa thủ đồng cung là người tài giỏi, đảm đang phi thường.
Mã Bật kiến Không Lương, gia quân tử
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã, Hữu Bật tọa thủ mà tránh được Thiên Không – Địa Không – Tuần – Triệt thì là con nhà gia giáo: trai thời quân tử, gái thời đoan trang.
Mã ngộ Khốc nhi phùng Hình, Quyền – Lộc – Ấn tại Quan cung, võ tất thăng ban đệ nhất; vận hội chuyển đạt Tam Công
Nghĩa là: Cung Quan Lộc có Mã – Khốc tọa thủ đồng cung gặp Hình – Quyền hội hợp thì phát võ, uy quyền hiển hách, danh tiếng lừng lẫy, làm đến nhất phẩm; nếu gặp Lộc – Ấn thì phát văn, quyền cao chức trọng, tài lộc dồi dào vào hàng Tam Công.
Mã ngộ Thiên Hình nhi phùng Thiên Khốc, công hoàn phát võ
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã gặp Thiên Hình, Thiên Khốc hội hợp thì là người tài giỏi, dũng mãnh, thao lược, có tài điều khiển bá quan và thường hoạnh đạt về võ nghiệp.
Thiên Mã tại Tỵ, thị ư Chiến Mã, hạnh ngộ Lương – Khoa, loạn thế xuất đầu
Nghĩa là: Cung Mệnh an tại Tỵ có Thiên Mã tọa thủ gặp Thiên Lương, Hóa Khoa hội hợp là người tài ba lỗi lạc, gặp thời loạn làm nên việc lớn, thường hoạnh đạt về võ nghiệp.
Mã ngộ Tràng Sinh, Thanh Vân đắc lộ
Nghĩa là: Hạn gặp Thiên Mã và Tràng Sinh hội hợp thì công danh hanh phát như ước nguyện, làm việc gì cũng may mắn, có quý nhân hỗ trợ.
Lộc Mã Thiên Di, sinh tài hữu lực
Nghĩa là: Cung Thiên Di có Lộc Tồn và Thiên Mã tọa thủ thì giàu có lớn, ra ngoài buôn bán tiền vào như nước.
Chích hỏa phần Thiên Mã, bất nghi viễn hành
Nghĩa là: Cung Mệnh hay Thiên Di gặp Thiên Mã cùng Hỏa, Linh thì không nên đi xa, bất lợi.
Long đong đông tẩu tây trì, bởi vì Thiên Mã cư Di hãm nhàn
Nghĩa là: Cung Thiên Di an tại Hợi, Tỵ có Thiên Mã tọa thủ thì phải long đong vất vả.
Trai thời du thủy du sơn, Thiên Di ngộ Mã nơi vườn Đào Hoa
Nghĩa là: Cung Thiên Di có Thiên Mã, Đào Hoa tọa thủ là hạng lêu lỏng, ham chơi bời, nay đây mai đó. (phú chung Thiên Mã – Đào Hoa)
Thiên Mã yếu thủ ư Điền Tài
Nghĩa là: Cung Điền, Tài nếu có Thiên Mã tọa thủ thì rất tốt đẹp, vì lúc phát tiền vào nhanh như ngựa chạy.
Mã ngộ Trường Sinh nhi hưởng phúc
Nghĩa là: Cung Phúc Đức có Thiên Mã gặp Trường Sinh thì được hưởng phúc lâu bền.
Tử cung Thiên Mã phùng Không, gặp sao Phụ Bật một vùng sanh đôi
Nghĩa là: Cung Tử Tức có Thiên Mã ngộ Không lại gặp Tả Phụ, Hữu Bật thì có con sinh đôi.
Mã Lộc ngộ Tướng mấy ai, giàu sang đến trước đấng trai anh hùng
Nghĩa là: Cung Mệnh, Thân có Tướng Quân gặp Thiên Mã, Hóa Lộc hội hợp thì giàu sang và anh hùng.
Thiên Mã Tử Sinh Thê cung, phú quý hoàng dương phong tặng
Nghĩa là: Cung Phu Thê an tại Dần, Thân, Tỵ, Hợi có Thiên Mã tọa thủ thì đi xa mà nên duyên vợ chồng, thường là người buôn bán giỏi giang và giàu có, suốt đời hưởng phú quý song toàn.
Mệnh – Thân đồng tọa như tại Hỏa cung hoặc lâm Hợi địa đồng cung vô chính diệu, khủng kiến Mã – Hình – Linh – Kiếp, thử chung hoa khai ngộ vũ, mãn thế phi bần tắc yếu
Nghĩa là: Cung Mệnh – Thân đồng cung an tại Tỵ hoặc Hợi mà vô chính diệu thì rất sợ gặp Mã – Hình – Linh – Kiếp hội hợp, ví như hoa vừa nở đã bị mưa vùi gió dập, nên cả đời nếu không nghèo hèn thì cũng yểu mệnh.
Lã Hậu chuyên quyền, lưỡng trùng Thiên Lộc, Thiên Mã. / Kìa như phụ nữ chuyên quyền, lưỡng trùng Lộc Mã mệnh viên rõ ràng. / Mệnh bà Lã Hậu chuyên quyền, song Lộc ngộ Mã thủ liền một cung
Nghĩa là: Mệnh có Mã cùng song Lộc (Lộc Tồn và Hóa Lộc) thì là người chuyên quyền – như bà Lã Hậu nắm việc triều chính vì cung Mệnh tại Dần có Lộc Tồn, Hóa Lộc gặp Thiên Mã. Ngày nay ứng vào người phụ nữ tháo vát, lo toan tốt cho gia đình nhưng lấn át chồng, tính cách mạnh mẽ.
Lộc Tồn Thiên Mã đồng gia, có người buôn một bán ba nên giàu
Nghĩa là: Lộc Tồn và Thiên Mã đồng cung thì buôn bán phát đạt, một vốn mấy lời, nên giàu có.
Văn hơn là Việt, Khoa, Khôi, ngồi ở trên người, Lộc Mã đồng cung
Nghĩa là: Có Văn Xương, Thiên Việt, Hóa Khoa, Thiên Khôi lại thêm Lộc Mã đồng cung thì văn tài, công danh hơn người, ngồi trên thiên hạ.
Đồng cung Tồn Mã gặp nhau, ấy Chiết Tiễn Mã, ngàn dâu thẳng đường
Nghĩa là: Lộc Tồn và Thiên Mã đồng cung thành cách Chiết Tiễn Mã (bẻ roi đánh ngựa), đường công danh – tài lộc thênh thang thuận lợi.
Mệnh – Thân an tọa Tứ Sinh, cánh phùng Lộc – Mã thủ thành mệnh viên; tam phương củng chiếu đều yên, kinh nhân giáp đệ, danh trên bảng rồng
Nghĩa là: Mệnh – Thân an ở Tứ Sinh (Dần, Thân, Tỵ, Hợi) lại gặp Lộc – Mã thủ, tam phương củng chiếu tốt đẹp thì đỗ đạt cao, danh đề bảng vàng khiến người ta nể phục.
Lộc đảo, Mã đảo, Kỵ Kiếp Không Thái Tuế
Nghĩa là: Lộc và Mã bị đảo (gặp Tuần, Triệt, suy bại) cùng Hóa Kỵ, Địa Kiếp, Địa Không, Thái Tuế thì hỏng cách, bất lợi.
Tướng Ấn chính vị công hầu, Binh, Hình, Lộc, Mã hội chầu mệnh viên
Nghĩa là: Tướng Quân, Quốc Ấn ở chính vị, lại có Binh – Hình – Lộc – Mã hội chầu cung Mệnh thì làm đến công hầu.
Một áng có Tràng Sinh Mã Hỉ, đường mây xanh phỉ chí bồng tang. / Tràng Sinh, Mã, Hỉ đồng cung, công danh đắc lộ, vẫy vùng một phương
Nghĩa là: Tràng Sinh, Thiên Mã, Hỉ Thần đồng cung (cách Thanh Vân đắc lộ) thì công danh hanh thông, thỏa chí tang bồng, vẫy vùng một phương.
Khoa Quyền Lộc Mã vận này, mừng rằng số ấy đến ngày hiển vinh. / Khoa, Quyền, Lộc Mã, Văn, Khôi, công thành danh toại đến hồi hiển vinh
Nghĩa là: Vận hay Mệnh gặp Khoa – Quyền – Lộc – Mã (thêm Văn Xương, Thiên Khôi) thì công thành danh toại, đến hồi hiển vinh.
Khoa Quyền Lộc Mã tu phòng Không Kiếp ám xung
Nghĩa là: Cách Khoa – Quyền – Lộc – Mã đẹp nhưng phải đề phòng Địa Không, Địa Kiếp ngầm xung phá làm hỏng cách.
Mã cùng Khốc Khách hợp vào, ngựa kia có nhạc anh hào lên yên
Nghĩa là: Thiên Mã hội Thiên Khốc, Điếu Khách thành cách Tuấn Mã (ngựa đeo nhạc, có người cưỡi giỏi), chủ dũng mãnh, thao lược.
Mã chẳng gặp với Không ở đó, người từ nhân nhà họ Lương gia
Nghĩa là: Thiên Mã mà không gặp Không (Tuần, Triệt, Thiên Không) thì là người từ tâm, phúc hậu, con nhà tử tế.
Tuần Triệt hội Mã mệnh viên, ấy là ngựa chết, đời liền gian truân
Nghĩa là: Cung Mệnh có Thiên Mã gặp Tuần, Triệt (Triệt Túc Mã – ngựa gãy chân/ngựa chết) thì cuộc đời gian truân, trắc trở.
Đồng Riêu ý ngoại chẳng bàn, Tứ Không ngộ Mã nhiều đoàn bướm ong. / Cơ Riêu ấy ngoại tình bàn, Tứ Không ngộ Mã lắm đành bướm ong
Nghĩa là: Thiên Đồng (hoặc Thiên Cơ) gặp Thiên Riêu, lại có Tứ Không ngộ Mã thì lắm chuyện trăng hoa, bướm ong.
Cái ngộ Mộc gái nào đoan chính, Mã ngộ Không là tính phiêu bồng
Nghĩa là: Hoa Cái gặp Mộc Dục thì gái khó giữ đoan chính; Thiên Mã gặp Không (Tuần, Triệt, Không) thì tính phiêu bồng, nay đây mai đó. (phú chung Hoa Cái – Thiên Mã)
Thiên Hình ngộ Mã chẳng nên, Phù Thi Mã ắt tật nguyền chân tay
Nghĩa là: Thiên Mã gặp Thiên Hình thành cách Phù Thi Mã (ngựa mang xác chết), dễ bị tật nguyền, thương tật ở chân tay.
Mã ngộ Linh, Hỏa miếu cung, Chiến Binh Mã ấy vẫy vùng nơi nơi
Nghĩa là: Thiên Mã gặp Linh Tinh, Hỏa Tinh đắc địa thành cách Chiến Mã (ngựa ra trận), chủ dũng mãnh, vẫy vùng khắp nơi.
Hỏa Linh ngộ Mã oan gia, đề phòng hỏa hoạn mới là khỏi tai
Nghĩa là: Hỏa Tinh, Linh Tinh gặp Thiên Mã (hãm) thì là oan gia, phải đề phòng hỏa hoạn mới tránh được tai họa.
Dương Đà phùng Mã trực xung, những là đánh Bắc dẹp Đông chẳng rồi
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La gặp Thiên Mã xung chiếu thì cả đời bôn ba chinh chiến, lận đận, làm chẳng xong việc. (phú chung Thiên Mã – Kình Đà)
Linh phùng Mã, nhi ngộ Kình, Đà, hữu tật tứ chi
Nghĩa là: Linh Tinh gặp Thiên Mã, lại gặp thêm Kình Dương, Đà La thì có tật ở tứ chi (tay chân). (phú chung Thiên Mã – Kình Đà – Linh)
Cơ, Lương hãm khôn ngoan sảo trá, đới tật vì Mã Đà trùng giao
Nghĩa là: Thiên Cơ, Thiên Lương hãm thì khôn ngoan xảo trá; mang tật là do Mã và Đà La giao hội. (phú chung Thiên Mã – Đà La)
Kiếp Không Thái Tuế suy vi, Lộc Mã ngộ Triệt ích gì nữa mong
Nghĩa là: Gặp Địa Kiếp, Địa Không, Thái Tuế thì suy bại; Lộc Mã mà ngộ Triệt thì còn mong gì tốt đẹp nữa.
Lộc Mã ngộ Bại, Tuyệt hương, Tuế ngộ Không Kiếp là phương không lành
Nghĩa là: Lộc Mã gặp đất Bại, Tuyệt, hoặc Thái Tuế gặp Không – Kiếp thì là phương vị không lành.
Chiết túc: Đà Mã sum vầy, Tử Mã: Tuần Triệt đêm ngày khảm kha
Nghĩa là: Đà La hội Thiên Mã (Quệ Mã/Chiết Túc Mã – ngựa ngã, gãy chân) và Mã gặp Tuần Triệt (Tử Mã – ngựa chết) thì đêm ngày lận đận, gian truân. (phú chung Thiên Mã – Đà La)
Đà La với Mã xum vầy, dây gai vương vít Mã này gãy chân
Nghĩa là: Đà La hội Thiên Mã thì như ngựa bị dây gai vương vít, gãy chân (Quệ Mã), gây trở ngại, tai họa. (phú chung Thiên Mã – Đà La)
Hay gì Mã gặp Đà Dương, nhọc nhằn những áng sa trường đôi khi
Nghĩa là: Thiên Mã gặp Đà La, Kình Dương thì nhọc nhằn, lận đận nơi sa trường. (phú chung Thiên Mã – Kình Đà)
Khốc Hư Tang Mã chẳng lành, hại người hại của, phận đành tai ương
Nghĩa là: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn hội Thiên Mã thì chẳng lành, hao người hao của, chịu tai ương. (phú chung Thiên Mã – Tang Khốc Hư)
Tử Phủ gặp Mã Dần Thân, Phù Dư Mã ắt thanh vân lộ đồ
Nghĩa là: Tử Vi – Thiên Phủ gặp Thiên Mã tại Dần, Thân thành cách Phù Dư Mã, ắt là con đường công danh thênh thang.
Lộc Tồn, Tử cùng Thiên Mã hội, ngộ phi thường, mừng buổi phong lưu
Nghĩa là: Lộc Tồn, Tử Vi cùng Thiên Mã hội hợp thì gặp vận phi thường, hưởng buổi phong lưu, giàu sang.
Nhật Nguyệt địa, Mã tương hội, Thư Hùng Mã ắt tài cơ sang giàu
Nghĩa là: Thái Dương, Thái Âm sáng sủa gặp Thiên Mã thành cách Thư Hùng Mã, chủ tài giỏi, sang giàu, vinh hiển.
Nhật, Mộc Mã tại Tỵ cung, Trường Sinh, Phụ Bật hợp cùng: phú vinh; bằng gặp Tướng Ấn: Binh hùng, phải thời loạn thế mới thành công to
Nghĩa là: Thái Dương, Mộc Dục, Thiên Mã tại cung Tỵ hợp Trường Sinh, Tả Phụ, Hữu Bật thì phú quý vinh hiển; nếu gặp Tướng Quân, Quốc Ấn thì là tướng giỏi, gặp thời loạn mới làm nên nghiệp lớn.
Vũ Khúc Lộc Mã giao trì, phát tài viễn bộ
Nghĩa là: Vũ Khúc gặp Lộc Mã giao trì thì phát tài ở phương xa, đi xa làm ăn phát đạt.
Tham Liêm càn thượng, vân lập vô phong, tuyệt Linh ưu nhập, vi nhân bần khổ, nãi phùng Dương Nhận Kiếp Không Hư Mã, chung thân phi yểu tắc cô bần
Nghĩa là: Tham Lang, Liêm Trinh ở thế bất lợi, lại gặp Linh Tinh, là người bần khổ; nếu gặp thêm Kình Dương (Dương Nhận), Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Hư, Thiên Mã thì trọn đời nếu không yểu mệnh cũng cô đơn nghèo hèn. (phú chung – tổ hợp sát tinh)
Cự Nhật mệnh viên, hạn đáo Sát Hình Kiếp Kỵ, tu phòng tâm phế, kiêm Thiên Mã hội, hãm tật tứ chi, duy hạnh Song Hao khả giải
Nghĩa là: Mệnh có Cự Môn – Thái Dương, gặp hạn Thất Sát, Thiên Hình, Địa Kiếp, Hóa Kỵ thì phải phòng bệnh tim phổi; nếu thêm Thiên Mã hội thì hãm tật ở tứ chi, may có Song Hao mới giải được.
Thiên Lương ngộ Mã, nữ mệnh tiện nhi thả dâm. / Thiên Lương mà ngộ Mã tinh, nữ mệnh hèn hạ, tính tình hoang dâm. / Nết dâm số gái yêu kiều, mệnh cung Thiên Mã Lương chầu không sai. / Buông lòng dục hoang dâm chẳng chán, Mã cùng Lương giao hãm miếu xung. / Thiên Lương, Thiên Mã đồng hành, yêu kiều gái ấy dấn mình bướm ong
Nghĩa là: Nữ mệnh có Thiên Lương gặp Thiên Mã (đồng cung hoặc chầu chiếu) thì tuy yêu kiều nhưng tính tình hoang dâm, dễ sa vào chuyện bướm ong. (phú chung Thiên Mã – Thiên Lương)
Phiêu bạt ấy Mã Lương viên hãm, hoặc Hỏa Linh Không Kiếp không lành
Nghĩa là: Thiên Mã, Thiên Lương ở cung hãm, hoặc gặp Hỏa – Linh – Không – Kiếp thì là người phiêu bạt, số không lành. (phú chung Thiên Mã – Thiên Lương)
Thiên Mã tại Tỵ thị ư Chiến Mã, hạnh ngộ Lương – Khoa, loạn thế xuất đầu
Nghĩa là: Thiên Mã tại Tỵ là Chiến Mã, may gặp Thiên Lương, Hóa Khoa thì gặp thời loạn mà xuất đầu lộ diện, làm nên nghiệp lớn.
Sát Tử Tốn cung đế huề bảo kiếm, Hỏa Tuyệt nhập xâm, đa sát chi nhân, hạnh ngộ Bật Khoa Mã Ấn sinh, Hồng Di lập chiến công vi đại tướng
Nghĩa là: Thất Sát ở cung Tốn (Thìn Tỵ) như vua cầm bảo kiếm, Hỏa Tinh – Tuyệt xâm nhập thì là người nhiều sát khí; may gặp Hữu Bật, Hóa Khoa, Thiên Mã, Quốc Ấn sinh trợ, có Hồng Loan ở Thiên Di thì lập chiến công, làm đại tướng.
Sát Mã chiếu Mệnh Thân Ngọ vị, đấng công hầu võ lược tôn vinh
Nghĩa là: Thất Sát, Thiên Mã chiếu Mệnh ở vị Thân – Ngọ thì là bậc công hầu, võ lược được tôn vinh.
Sát Phù Mã gặp nhau phương ấy, nỗi nhà linh vận ấy thêm càng
Nghĩa là: Thất Sát, Tang/Phù tinh và Thiên Mã gặp nhau ở một phương thì nỗi nhà thêm linh đinh, biến động.
Phá Quân, Tham Lang phùng Lộc Mã, nam đa lãng đãng nữ đa dâm
Nghĩa là: Phá Quân, Tham Lang gặp Lộc Mã thì nam phiêu bạt lãng đãng, nữ đa dâm. (phú chung – tổ hợp)
Tề tu kiến kim phu, giai do Phá Quân phùng Thiên Mã
Nghĩa là: Vừa mới thấy chồng đã chia lìa, đều do Phá Quân gặp Thiên Mã. (phú chung Thiên Mã – Phá Quân)
Phá Quân, Riêu, Mã hợp vào, ấy hạng du đãng ai nào muốn thân
Nghĩa là: Phá Quân, Thiên Riêu, Thiên Mã hợp lại thì là hạng du đãng, không ai muốn gần. (phú chung Thiên Mã – Phá Quân – Riêu)
Không Kiếp hà hiềm Tỵ Hợi, Tướng Mã đồng cư chi hội Khoa tinh, loạn thế phùng quân chi cách
Nghĩa là: Địa Không, Địa Kiếp tại Tỵ Hợi không đáng ngại; Tướng Quân và Thiên Mã đồng cư lại hội Hóa Khoa thì là cách gặp thời loạn mà phò vua, lập nghiệp.
Mã thủ viên Điền Tài hội họp, Tướng lợi cung Thê thiếp lạ dường
Nghĩa là: Thiên Mã thủ ở cung Điền – Tài hội họp thì lợi về tiền của; cung Thê có Tướng Quân thì việc thê thiếp khác lạ.
Của cải ví Thạch Sùng kim cốc, ở Điền Tài Lộc Mã Cơ Lương
Nghĩa là: Của cải giàu như Thạch Sùng là nhờ cung Điền – Tài có Lộc Mã hội Cơ – Lương.
Cách Lộc Mã Thiên Di dễ được, số sinh tài có sức ghê thay
Nghĩa là: Cách Lộc Mã ở cung Thiên Di thì dễ sinh tài, sức kiếm tiền mạnh mẽ đáng nể.
Tài buôn bán nhiều bề giỏi dắn, Mã Mệnh cung, Tồn tại Thiên Di
Nghĩa là: Thiên Mã ở cung Mệnh, Lộc Tồn ở cung Thiên Di thì buôn bán giỏi giang nhiều bề.
Thiên Mã Tứ Sinh Thê cung, phú quý hoàng dương phong tặng
Nghĩa là: Thiên Mã ở cung Phu Thê tại Tứ Sinh (Dần Thân Tỵ Hợi) thì hôn nhân nhờ đi xa, vợ/chồng buôn bán giỏi, phú quý song toàn.
Triệt Tuần ngộ Mã hành Thê vị, vợ bỏ chồng đào tị tha hương. / Người nội trợ phương xa lộn bỏ, vì Thê cung Mã ngộ Triệt, Tuần
Nghĩa là: Cung Phu Thê có Thiên Mã gặp Tuần, Triệt thì vợ chồng dễ chia lìa, người vợ bỏ đi tha hương.
Vợ giàu của cải vô ngần, Thái Âm phùng Khúc Lộc Ân Mã đồng. / Vợ giầu của cải muôn vàn, Thái Âm ngộ Đức, Ân Quang, Mã, Đồng. / Thái Âm, Thiên Mã, Đức, Ân, cửa nhà hào phú của nhân vợ giầu
Nghĩa là: Cung Thê (hoặc Mệnh) có Thái Âm gặp Văn Khúc, Hóa Lộc, Ân Quang, Thiên Đức, Thiên Mã đồng hội thì lấy được vợ giàu, của cải muôn vàn.
Thiên Mã lâm hạn tối vi lương, Tử – Phủ – Lộc Tồn ngộ phi thường; Quan hạn phùng chi, ưng hiển đạt; sĩ nhân ngộ thử, phó khoa trường
Nghĩa là: Thiên Mã vào hạn rất tốt, gặp Tử Vi – Thiên Phủ – Lộc Tồn thì phi thường; vận Quan gặp thì hiển đạt; kẻ sĩ gặp thì thi cử đỗ đạt.
Thiên Mã thủ hạn bất đắc trú, hựu phạ Kiếp Không lai tương ngộ, cánh kiêm Thái Tuế tọa cung trung, hạn đáo lỳ nhân tầm tử lộ
Nghĩa là: Thiên Mã thủ hạn mà không yên ổn, lại sợ gặp Địa Kiếp – Địa Không, thêm Thái Tuế tọa cung thì đến hạn đó người ta lâm vào đường chết (tai họa nguy hiểm).
Khốc Hư Tang Mã chẳng lành, hại người hại của dễ sinh lo lường
Nghĩa là: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn hội Thiên Mã thì hạn chẳng lành, hao người hao của, sinh nhiều lo lắng. (phú chung Thiên Mã – Tang Khốc Hư)
Tang Môn Mã Nhận Hợi cung, hạn phùng năm ấy bò trâu chẳng lành
Nghĩa là: Tang Môn, Thiên Mã, Kình Dương (Mã Nhận) ở cung Hợi, năm hạn gặp phải thì gia súc (bò trâu) chẳng lành, hao tổn về vật nuôi, điền sản. (phú chung Thiên Mã – Tang – Nhận)
Hạn Khôi Việt, Khoa Quyền Lộc Mã, áng công danh đã thỏa nguyện xưa
Nghĩa là: Hạn gặp Thiên Khôi, Thiên Việt, Khoa – Quyền – Lộc – Mã thì công danh hanh thông, thỏa nguyện xưa.
Lo âu ấy Mã Không quản vận, nhiều việc thì Tả Hữu lưu niên
Nghĩa là: Hạn có Thiên Mã gặp Không thì lo âu, nhiều việc bận rộn; thêm Tả Phụ, Hữu Bật lưu niên thì lắm chuyện phải lo toan.
Ngán thay Lộc Mã cùng lưu, Dương Đà Kỵ Nhật mắt đau phải phòng
Nghĩa là: Hạn có Lộc Mã cùng các sao lưu, lại gặp Kình Dương, Đà La, Hóa Kỵ, Thái Dương thì phải đề phòng bệnh đau mắt. (phú chung Thiên Mã – Kình Đà – Kỵ)
9. Ý nghĩa Thiên Mã trong vận hạn
Thiên Mã là động tinh chủ sự thay đổi, nên khi nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó thường báo hiệu một giai đoạn có sự dịch chuyển, biến động, thay đổi — về chỗ ở, công việc, đi xa, tình cảm hoặc tài lộc. Đây là sao rất quan trọng khi luận hạn, nhưng “không nên chỉ căn cứ vào Mã mà vội đoán là có thay đổi” — phải xét Mã kết hợp với sao nào và cung hạn tốt hay xấu.
Về công việc – sự nghiệp, hạn Thiên Mã thường mang khí chuyển động: đổi việc, thăng/giáng chức, đi công tác xa, mở thêm nghề, hoặc tốt nghiệp – chuyển trường. Gặp Tử Phủ, Lộc Tồn, Khôi Việt, Khoa Quyền Lộc thì “người làm quan được hiển đạt, người đi học thi cử đỗ đạt”. Về tài lộc, hạn gặp Lộc Mã giao trì ở cung tốt thì phát tài nhanh, “tiền vào như nước”; nhưng gặp Triệt (Lộc đảo Mã đảo) thì tài bị cản, mọi việc đình trệ. Về quan hệ – tình cảm, hạn Mã dễ có biến động về hôn nhân (lập gia đình, chia tay, đi xa, có con); về sức khỏe, lưu ý tai nạn tay chân, té ngã, nhất là khi Mã gặp Hình, Triệt, Đà La.
Nếu hạn Thiên Mã gặp cát tinh (Lộc Tồn, Hóa Lộc, Tử Phủ, Tràng Sinh, Khôi Việt, Khoa Quyền) thì sự thay đổi trở thành cơ hội — đường mây thênh thang, công danh tài lộc đều hanh thông. Ngược lại, gặp sát tinh (Tuần Triệt, Đà La, Không Kiếp, Hỏa Linh, Thái Tuế) thì cần đặc biệt thận trọng: sự biến động dễ thành trắc trở, tai họa, bôn ba vô ích — phú cảnh báo “Thiên Mã thủ hạn bất đắc trú, hựu phạ Kiếp Không lai tương ngộ, cánh kiêm Thái Tuế tọa cung trung, hạn đáo lý nhân tầm tử lộ” (hạn Mã gặp Không Kiếp lại thêm Thái Tuế thì rất nguy).
Lời khuyên ứng xử khi gặp hạn Thiên Mã: đây là thời điểm của sự chuyển dời — nên chủ động đón nhận thay đổi (đi xa, chuyển việc, mở mang) khi cung hạn có cát tinh, nhưng cần thận trọng giao thông, đi lại, ký kết và những quyết định vội vàng khi gặp sát tinh. Người biết để dòng “động” chảy đúng hướng thường biến hạn Mã thành bước ngoặt phát triển. Tinh thần của hạn Thiên Mã có thể gói trong một câu cổ ngữ:
“Hành vạn lý lộ, độc vạn quyển thư.” Đi vạn dặm đường, đọc vạn quyển sách. (Sự dịch chuyển, đi xa — nếu được dẫn dắt đúng — chính là con đường mở mang tri thức và sự nghiệp.)
Lưu Thiên Mã (流天馬)— phiên bản sao lưu theo năm xem
Cần phân biệt Thiên Mã bản tinh — an theo địa chi năm sinh, cố định trên lá số suốt đời — với Lưu Thiên Mã, phiên bản “sao lưu” được an lại theo địa chi của năm (hoặc đại vận) đang xem. Cụ thể, Lưu Thiên Mã an theo tam hợp địa chi của năm xem (Dần Ngọ Tuất → Mã tại Thân; Thân Tý Thìn → Mã tại Dần; Tỵ Dậu Sửu → Mã tại Hợi; Hợi Mão Mùi → Mã tại Tỵ), nên mỗi năm nó lại bay sang một cung khác trên địa bàn của năm/hạn ấy, không cố định như bản tinh.
Trong năm xem, Lưu Thiên Mã bay vào cung nào thì kích hoạt sắc thái Thiên Mã — dịch chuyển, đi xa, đổi chỗ ở/công việc, biến động — cho cung và việc thuộc cung ấy trong năm đó. Ứng nghiệm mạnh hơn khi Lưu Thiên Mã trùng cung có Thiên Mã bản tinh, hoặc hội/trùng các lưu sao khác. Đặc biệt, “Lưu Mã gặp Lưu Lộc” (Lộc Mã giao trì theo lưu niên) là điềm động‑tài tốt — năm có dịch chuyển sinh tài, đi xa cầu tài hanh thông.
Khi Lưu Thiên Mã gặp lưu sát (Lưu Đà La, Không Kiếp, Hỏa Linh, Thái Tuế) hoặc Tuần – Triệt án ngữ thì sự biến động dễ thành bôn ba vô ích, trắc trở, lưu ý tai nạn đi lại; hóa giải bằng việc chủ động chọn hướng chuyển dời khi cung hạn có cát tinh và thận trọng giao thông, ký kết khi gặp sát.
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Thái Vi Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Tăng Bổ Thái Vi Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Đẩu Số Cốt Tủy Phú (phú đoán Thiên Mã: Lộc Mã, Tuần Triệt, Thiên Lương ngộ Mã…) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
- Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng (bản chất “động”; Mã tại các cung; tổ hợp Đà La, Khoa Quyền phản cách)
- Tử Vi Tinh Điển – Vũ Tài Lục (Thiên Mã dương Hỏa chủ động; gặp cát/sát; Thiên Lương ngộ Mã)
- Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo (Mã đắc địa tại Mệnh; các cách Lộc Mã, Triết Túc Mã)
- Số Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh (Mã chủ chân tay; Tật Ách; Lộc Mã giao trì)
- Chìa Khóa Tử Vi – Quản Xuân Thịnh; Tử Vi Chỉ Nam – Song An Đỗ Văn Lưu (các cách cục Mã)
- Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức