1. Tổng quan về sao Hỉ Thần
Hỉ Thần (喜神) đứng thứ tám trong vòng Bác Sĩ . Trong khẩu quyết vòng Bác Sĩ, Tử Vi Đẩu Số toàn thư xếp: “Phi Liêm chủ hồ, Hỉ Thần diên” — Hỉ Thần chủ về duyên (duyên nợ) và sự kéo dài thời gian (việc hỉ được kéo dài, bền lâu). Tử Vi Đẩu Số toàn tập định danh: “Hỉ Thần hiệu Thiên Phúc, chủ cát khánh hỉ sự” — sao của phúc, của những việc tốt lành, vui mừng.
Là một thần sát đặt theo hình tượng “thần vui mừng”, Hỉ Thần không có gốc thiên văn. Trong văn hóa Á Đông, “Hỉ Thần” là vị thần cai quản điều vui mừng, đặc biệt gắn với hôn lễ: trong mỗi đám cưới đều treo chữ Song Hỉ (囍). Hai chữ Hỉ (喜) viết liền, nghĩa là “hai việc vui mừng đến một lượt” (“Song hỉ lâm môn”: nhà trai cưới được vợ, nhà gái gả được chồng).
Chữ Song Hỉ gắn với giai thoại đẹp về Vương An Thạch đời Tống — nhờ may mắn mà cùng lúc “đại đăng khoa” (thi đỗ Trạng nguyên) và “tiểu đăng khoa” (cưới được vợ tài giỏi).
Vì gắn với hôn lễ và tin vui, Tử Vi Đẩu Số toàn thư nói: “Hỉ Thần chủ về duyên nợ, hỷ sự và sự kéo dài về thời gian”. Tử Vi Đẩu Số tân biên thêm: “vui vẻ, đem lại những sự may mắn đáng mừng. Lợi ích cho việc cưới hỏi… thi cử, cầu công danh, sinh nở”.
Có thể chốt: ở đâu có Hỉ Thần, ở đó có niềm vui, may mắn và những tin hỉ — nhất là về cưới hỏi, sinh con, thi đỗ. Gặp Long Trì – Phượng Các – Thiên Hỉ – Tràng Sinh thì cái hỉ khí ấy bừng nở thành những việc tốt lành, kéo dài bền lâu.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Hỉ (喜):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Việc tốt lành, vui mừng | Hỉ sự (喜事): việc mừng; báo hỉ (報喜) |
| Vui mừng, hoan hỉ | Hoan hỉ (歡喜); hỉ duyệt (喜悅) |
| Có liên quan tới việc lập gia đình | Song hỉ (雙喜); hỉ tửu (喜酒): rượu cưới |
| Chỉ việc có thai (của người phụ nữ) | Hữu hỉ (有喜): có tin mừng (mang thai) |
| Ưa thích, ham | Hỉ hiếu (喜好): sở thích |
Chữ Thần (神):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Thần linh, bậc thiêng liêng | Thần minh (神明); thiên thần (天神) |
| Bậc thánh nhân, người tài đức được sùng bái | Thần thánh (神聖) |
| Sức chú ý, khả năng tâm thức | Tinh thần (精神); thần khí (神氣) |
| Kỳ lạ, huyền diệu, phi thường | Thần kỳ (神奇); thần tốc (神速) |
Ghép lại, “Hỉ Thần” có nghĩa đen là “vị thần của sự vui mừng” — đấng cai quản điều tốt lành, tin mừng, đặc biệt là duyên lành và hôn sự. Từ hình tượng ấy, sao mang trọn thần thái của hỉ khí – may mắn – cát khánh: nơi Hỉ Thần đóng thường có niềm vui, sự thuận lợi cho cưới hỏi, sinh nở, thi cử.
Đây là một sao thuần về mặt sáng — chữ Hỉ cho niềm vui, chữ Thần cho sự linh nghiệm. Hai chữ hợp thành một cát tinh chủ về hỉ sự và phúc lành, lại có đặc tính “kéo dài thời gian” (việc vui được bền lâu).
3. Cách an sao & vị trí Hỉ Thần tại 12 cung
Hỉ Thần được an theo vòng Bác Sĩ, đứng ở vị trí thứ tám (sau Bác Sĩ – Lực Sĩ – Thanh Long – Tiểu Hao – Tướng Quân – Tấu Thư – Phi Liêm). Vòng này khởi từ Lộc Tồn rồi an theo chiều phụ thuộc Âm – Dương, Nam – Nữ. Người Dương Nam – Âm Nữ an thuận chiều kim đồng hồ. Người Âm Nam – Dương Nữ an nghịch chiều. Vì cố định ở vị trí thứ tám của vòng, chỉ cần xác định Lộc Tồn (= Bác Sĩ) là suy ra được Hỉ Thần.
Là phụ tinh cát, Hỉ Thần không phân miếu/vượng/đắc/hãm rạch ròi như chính tinh. Tính chất của nó đậm hay nhạt theo cát tinh hội hợp và chính tinh đồng cung.
| Nhóm cung / điều kiện | Sắc thái Hỉ Thần |
|---|---|
| Hội Long Trì, Phượng Các | Đắc cách — may mắn, đỗ đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi |
| Hội Tràng Sinh, Thiên Mã | “Công danh đắc lộ, vẫy vùng một phương” — sự nghiệp hanh thông |
| Hội Dưỡng, Ân Quang, Thiên Quý, Thái Âm (ở Tử Tức) | Sinh con thông minh, quý tử (“Phật Thần giáng phước”) |
| Hội Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Thiên Mã | Làm nên danh phận, hưởng giàu sang sung sướng |
| Đồng cung Hoa Cái | Khẩu thiệt tiêu trừ, mọi bề đảm đang |
| Gặp sát tinh (Hỏa Linh, Thiên Riêu ở Điền) / cung xấu | Giảm lực hỉ; có thể liên quan bệnh tật (Tật Ách) |
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Là phụ tinh cát đứng thứ tám trong vòng, Hỉ Thần phủ lên cung tọa thủ một lớp khí “vui tươi – cát khánh – may mắn”. Nó hiếm khi đơn thủ định hình cả con người mà bổ trợ cho chính tinh, nên ở đây luận gộp ảnh hưởng khi hội Mệnh, không tách riêng Nam/Nữ mệnh.
Ngoại hình. Cổ thư không có mô tả tướng pháp đậm nét riêng cho Hỉ Thần. Phú có câu “Hỉ Thần dài cổ, bung hay khoan hòa” — gợi nét dáng thanh thoát, phong thái khoan hòa. Nhìn chung người có Hỉ Thần thủ Mệnh thường có thần sắc tươi tắn, vui vẻ, dễ gần, toát ra khí chất lạc quan, hòa ái.
Tính cách. Đây là mẫu người vui vẻ, lạc quan, hòa nhã, mang sắc thái may mắn và dễ đem niềm vui đến cho người khác. Tử Vi Đẩu Số tân biên: Hỉ Thần “vui vẻ, đem lại những sự may mắn đáng mừng. Gặp Long Phượng rực rỡ tốt đẹp, chủ sự vui mừng, lợi ích cho việc thi cử, cầu công danh, cưới hỏi, sinh nở”.
Sở trường của người Hỉ Thần là gắn với những việc hỉ và môi trường vui tươi. Tử Vi Lý Số Dẫn Giải xác nhận “cung Mệnh có Hỉ Thần, đồng cung hay hợp chiếu Long Trì, Phượng Các là cách may mắn, đỗ đạt, cưới hỏi, sinh nở”. Hội Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Thiên Mã thì “làm nên danh phận và được hưởng sự giàu sang sung sướng”. Hỉ Thần còn có đặc tính “kéo dài thời gian” (Hỉ Thần diên) — việc vui, việc tốt thường được bền lâu, kéo dài.
Vì là cát tinh thuần, mặt trái của Hỉ Thần không nằm ở bản tính sao mà ở hoàn cảnh và tổ hợp sao. Khi gặp sát tinh hoặc ở cung bất lợi, lực hỉ giảm, cái vui khó trọn. Phú lưu ý ở Điền Trạch gặp Hỏa Linh, Thiên Riêu thì “trong nhà rất nhiều ma” (môi trường âm khí). Ở Tật Ách thì có thể liên quan một số chứng bệnh thầm kín (“Mệnh viên Kỵ Tật Hỉ Thần, âm hư, trĩ lậu…”).
Nhưng nhìn chung Hỉ Thần là sao dễ chịu nhất trong vòng Bác Sĩ — ít gây họa, chủ yếu tô điểm niềm vui. Then chốt khi luận Hỉ Thần là: cái hỉ khí ấy đang được Long Phượng – Tràng Sinh – Mã – Tam Hóa nâng thành cát khánh, danh phận, hay đang bị sát tinh làm nhạt, niềm vui khó trọn?
5. Ý nghĩa Hỉ Thần tại 12 cung
Là phụ tinh cát, Hỉ Thần rõ nét nhất ở các cung liên quan đến hôn nhân, con cái, công danh và phúc đức. Ở các cung còn lại chỉ thêm sắc thái vui vẻ, may mắn, hòa thuận.
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người vui vẻ, lạc quan, hòa nhã, mang sắc thái may mắn. Cuộc đời thường có nhiều tin hỉ.
- Hệ quả: Dễ gặp may, được lòng người. Gặp Long Phượng, Tam Hóa thì làm nên danh phận, hưởng giàu sang.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Cha mẹ hiền hòa, gia đình nhiều niềm vui. Quan hệ êm ấm.
- Hệ quả: Thường được hưởng không khí gia đình vui vẻ, phúc ấm.
5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Họ hàng
- Kết luận: Tâm tính lạc quan, yêu đời, biết tìm niềm vui. Phúc khí dày, ít ưu phiền.
- Hệ quả: Đời sống tinh thần thoải mái. Dễ an vui, hài lòng với hiện tại.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Nơi ở
- Kết luận: Nhà cửa có không khí vui tươi, thường có hỉ sự về điền sản. Lưu ý: gặp Hỏa Linh, Thiên Riêu thì “trong nhà nhiều ma” (âm khí) — cần xét kỹ.
- Hệ quả: Gia đạo ấm áp. Song nếu gặp sát tinh thì niềm vui giảm, cần lưu ý phong thủy nơi ở.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Công việc có tin vui, thuận cho thăng tiến, được công nhận. Hợp nghề liên quan hỉ sự, dịch vụ cưới hỏi, sự kiện, giải trí, giáo dục. Hội Tràng Sinh, Mã thì “công danh đắc lộ”.
- Hệ quả: Sự nghiệp hanh thông, dễ có tin mừng (thăng chức, hợp đồng tốt). Gặp Tam Hóa thì danh phận hiển đạt.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè
- Kết luận: Bạn bè vui vẻ, hòa thuận, đem lại niềm vui và sự nâng đỡ.
- Hệ quả: Quan hệ tốt đẹp, ít va chạm. Có người mang tin vui, cơ may đến.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Ra ngoài gặp may, môi trường vui tươi, dễ có cơ duyên tốt. “Tràng Sinh, Mã, Hỉ đồng cung: công danh đắc lộ, vẫy vùng một phương”.
- Hệ quả: Thuận cho việc giao tế, lập nghiệp nơi xa. Đường mây thênh thang khi hội Mã – Sinh.
5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật
- Kết luận: Hỉ Thần là cát tinh, ít chủ bệnh nặng. Song ở Tật Ách gặp Kỵ thì lưu ý một số chứng thầm kín (âm hư, trĩ lậu).
- Hệ quả: Nhìn chung sức khỏe được phù. Cần giữ điều độ, nhất là khi gặp sát kỵ.
5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền
- Kết luận: Tiền tài đến cùng tin vui, có lộc từ những việc hỉ. Hợp kiếm tiền trong môi trường vui tươi.
- Hệ quả: Tài lộc hanh thông khi gặp cát tinh. Lộc thường đi kèm hỉ sự (cưới, mừng, thưởng).
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Đường con cái có hỉ, dễ có tin vui sinh nở. “Hỉ Thần ngộ Dưỡng cát tinh, Thái Âm Thai hội: ắt sinh Phật Thần” — sinh con thông minh, quý tử.
- Hệ quả: Con cái sáng sủa, có phúc. Tin vui thai sản thường thuận lợi.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Hôn nhân có hỉ khí, thuận cho cưới hỏi. Bạn đời vui vẻ, hòa thuận. “Vũ Cơ Lộc Mã Hỉ Hồng: hôn nhân vận ấy đèo bồng thất gia”.
- Hệ quả: Quan hệ êm ấm, nhiều niềm vui chung. Hỉ Thần lợi cưới hỏi nên dễ thành gia thất tốt, bền lâu (đặc tính “kéo dài”).
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Anh em hòa thuận, vui vẻ, đem lại niềm vui và sự tương trợ.
- Hệ quả: Tình anh em êm ấm, ít xích mích. Có hỉ sự chung trong gia tộc.
Tổng kết chung:
Hỉ Thần là sao của niềm vui và cát khánh — đi đến cung nào cũng phủ lên đó sắc thái vui vẻ, may mắn, hòa thuận và những tin hỉ, đặc biệt lợi cho cưới hỏi, sinh nở, thi cử, công danh.
Là cát tinh thuần, sức mạnh của Hỉ Thần phát huy rõ nhất khi gặp Long Trì, Phượng Các, Thiên Hỉ, Hồng Loan, Tràng Sinh, Thiên Mã, Dưỡng và Tam Hóa. Điểm cần lưu ý duy nhất là khi gặp sát tinh hoặc ở cung bất lợi thì cái hỉ khí bị nhạt, niềm vui khó trọn.
6. Các cách cục và phá cách của sao Hỉ Thần
Là phụ tinh, Hỉ Thần không hình thành cách cục độc lập theo nghĩa quý cách chính tinh. Nó chủ yếu làm thành cách hỉ – phúc cho chính tinh và các bộ sao tốt đẹp (Long Phượng, Tràng Sinh – Mã, Dưỡng, Tam Hóa, Hồng Đào).
Phá cách: cái hỉ khí của Hỉ Thần bị giảm khi gặp sát tinh (Hỏa Linh, Thiên Riêu, Hóa Kỵ) hoặc ở cung bất lợi — niềm vui khó trọn, có thể chuyển thành ưu phiền nhẹ. Ở Điền Trạch gặp Hỏa Linh – Riêu thì môi trường âm khí, ở Tật Ách gặp Kỵ thì lưu ý bệnh thầm kín. Tuy nhiên Hỉ Thần là sao ôn hòa, ít khi thành đại họa.
7. Hỉ Thần hội hợp với các sao
Quan hệ hội hợp đẹp nhất của Hỉ Thần là với nhóm sao hỉ – quý. Đi cùng Long Trì, Phượng Các (cùng bộ Long Phượng), Hỉ Thần phát huy trọn vẹn khí hỉ — “rực rỡ tốt đẹp, chủ sự vui mừng, lợi ích cho việc thi cử, cầu công danh, cưới hỏi, sinh nở”.
Gặp Thiên Hỉ, Hồng Loan thì cộng hưởng hỉ sự, đặc biệt về hôn nhân. Gặp Tràng Sinh, Thiên Mã thì “công danh đắc lộ, vẫy vùng một phương” — sự nghiệp hanh thông, “đường mây thênh thang”. Đây là môi trường lý tưởng để hỉ khí bừng nở thành những việc tốt lành.
Hỉ Thần còn cộng hưởng mạnh với Tam Hóa và sao quý: hội Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Thiên Mã thì “làm nên danh phận và được hưởng sự giàu sang sung sướng”. Ở Tử Tức hội Dưỡng, Ân Quang, Thiên Quý, Thái Âm thì “sinh con thông minh, quý tử như thần tiên giáng phàm”.
Ở Phu Thê hội Vũ Khúc, Thiên Cơ, Lộc, Mã, Hồng Loan thì “hôn nhân đèo bồng thất gia” (thành gia thất). Đồng cung Hoa Cái thì “khẩu thiệt không có, mọi bề đảm đang” — tiêu trừ thị phi, thêm phần đảm lược.
Ngược lại, Hỉ Thần giảm lực khi gặp sát tinh: gặp Hỏa Linh, Thiên Riêu (nhất là ở Điền Trạch) thì sinh âm khí, niềm vui giảm. Gặp Hóa Kỵ ở Tật Ách thì liên quan một số bệnh thầm kín. Gặp sát tinh nói chung thì cái hỉ khó trọn.
Bởi vậy, cùng một Hỉ Thần: được Long Phượng – Tràng Sinh – Mã – Tam Hóa soi thì là cát khánh trọn vẹn, danh phận giàu sang. Bị sát tinh vây thì là niềm vui dang dở. Tuy nhiên, do bản chất ôn hòa, Hỉ Thần ít khi thành tác nhân gây họa lớn — nó chủ yếu khuếch đại mặt vui hoặc trở nên mờ nhạt, chứ không “phát tác” như sát tinh.
8. Phú đoán về sao Hỉ Thần
Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:
Hỉ Thần ngộ Dưỡng cát tinh, Thái Âm thai hội : ắt sinh Phật Thần.
Nghĩa là: Hỉ Thần gặp Dưỡng cùng cát tinh, lại có Thái Âm, Thai hội hợp (ở cung Tử Tức) thì sinh con thông minh quý hiển như thần tiên giáng phàm.
Hỉ ngộ Dưỡng tinh : Phật Thần giáng phước.
Nghĩa là: Hỉ Thần gặp sao Dưỡng thì như Phật, Thần ban phước lành.
Long phùng Phượng, Hỉ cũng hay, Vui mừng mới thấy, bi ai bỗng liền.
Nghĩa là: Long Trì gặp Phượng Các và Hỉ Thần thì rất tốt — vừa thấy niềm vui thì nỗi buồn cũng tan ngay (chủ chuyển buồn thành vui).
Một áng có Tràng Sinh Mã Hỉ, Đường mây xanh phỉ chí tang bồng.
Nghĩa là: Cung có Tràng Sinh, Thiên Mã, Hỉ Thần thì công danh hanh thông, thỏa chí tang bồng.
Tràng Sinh, Mã, Hỉ đồng cung, Công danh đắc lộ, vẫy vùng một phương.
Nghĩa là: Tràng Sinh, Thiên Mã, Hỉ Thần đồng cung thì công danh hanh thông, tung hoành một phương trời.
Nhỏ lưng Hoa Cái đẹp thay, Hỉ Thần dài cổ, bung hay khoan hòa.
Nghĩa là: Hoa Cái thì lưng thon nhỏ đẹp; Hỉ Thần thì cổ dài, dáng vẻ ung dung, tính tình khoan hòa.
Hỉ Thần, Hoa Cái tốt ghê, Khẩu thiệt không có, mọi bề đảm đang.
Nghĩa là: Hỉ Thần cùng Hoa Cái thì tiêu trừ thị phi khẩu thiệt, con người đảm đang, mọi việc chu toàn.
Vũ Cơ Lộc Mã Hỉ Hồng, Hôn nhân vận ấy đèo bồng thất gia.
Nghĩa là: Vũ Khúc, Thiên Cơ, Lộc Tồn (Hóa Lộc), Thiên Mã, Hỉ Thần, Hồng Loan hội hợp thì vận ấy lo việc hôn nhân, lập gia thất.
Mệnh Hóa Kỵ Tật Mộc thần, Âm nang sa thấp một phân chẳng lầm; Mệnh viên Kỵ Tật Hỉ Thần, Âm hư, trĩ lậu mười phân chẳng lầm.
Nghĩa là: Mệnh có Hóa Kỵ, cung Tật Ách thuộc Mộc thì hạ bộ ẩm thấp, sa nang chẳng sai; Mệnh có Hóa Kỵ, cung Tật Ách có Hỉ Thần thì âm hư, trĩ lậu mười phần chẳng lầm.
Trong Thần Khê Định Số (Lê Quý Đôn) có viết:
Ân Quang gặp Tấu : có Thần giáng sinh; Hỉ Thần ngộ Dưỡng cát tinh; Thái Âm Thai hội : ắt sinh Phật Thần.
Nghĩa là: Cung Tử Tức gặp Ân Quang – Tấu Thư, hoặc Hỉ Thần – Dưỡng cùng cát tinh, hoặc Thái Âm – Thai hội hợp thì sinh con quý, thông minh như thần tiên.
9. Ý nghĩa Hỉ Thần trong vận hạn
Hỉ Thần là cát tinh chủ hỉ khí – may mắn – duyên nợ. Khi nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó thường tô đậm cho giai đoạn đó sắc thái vui mừng, có tin hỉ. Sao này đặc biệt thuận cho cưới hỏi, sinh con, thi cử, công danh và những việc tốt lành.
Đây là sao thiên về phù trợ: tự thân Hỉ Thần ít gây họa, mà chủ yếu mang đến niềm vui khi gặp cát tinh, hoặc trở nên mờ nhạt khi bị sát kỵ lấn át. Lại có đặc tính “kéo dài thời gian” (Hỉ Thần diên) — niềm vui, việc tốt trong hạn này thường bền, kéo dài.
Về hỉ sự gia đạo, đây là phương diện Hỉ Thần biểu hiện rõ nhất. Hạn gặp Hỉ Thần hội Hồng Loan, Thiên Hỉ, Long Phượng, Đào Hoa là dấu hiệu thuận cho cưới hỏi, đính hôn, sinh con, đoàn tụ — “Long phùng Phượng, Hỉ: vui mừng mới thấy”. Người độc thân dễ có duyên, người đã lập gia đình dễ có tin vui thai sản.
Về công việc – công danh, hạn Hỉ Thần hội Tràng Sinh, Thiên Mã, Tam Hóa thì “công danh đắc lộ, vẫy vùng một phương” — thuận cho thi cử, thăng tiến, được công nhận, làm nên danh phận. Về tài lộc, tài thường đến cùng tin vui (thưởng, mừng, lộc cưới). Về sức khỏe – tinh thần, đây là giai đoạn tinh thần phấn chấn, lạc quan, dễ chuyển buồn thành vui.
Nếu hạn Hỉ Thần gặp cát tinh (Long Trì, Phượng Các, Thiên Hỉ, Hồng Loan, Tràng Sinh, Thiên Mã, Hóa Khoa – Quyền – Lộc) thì mọi việc hỉ đều hanh thông, niềm vui trọn vẹn và bền lâu. Ngược lại, nếu cung hạn đồng thời bị sát tinh (Hỏa Linh, Thiên Riêu, Hóa Kỵ, Tang Hổ) vây bủa thì cái hỉ khí bị nhạt — niềm vui dang dở, hoặc hỉ sự không trọn. Khi đó cần giữ tâm thế bình thản, không quá kỳ vọng.
Lời khuyên ứng xử khi gặp hạn Hỉ Thần: đây là thời điểm thích hợp để khởi sự những việc hỉ — cưới hỏi, sinh con, thi cử, khai trương, mở mang công danh — và tận hưởng niềm vui một cách trọn vẹn. Nên chủ động nắm bắt duyên lành, gìn giữ không khí hòa thuận trong gia đình. Tinh thần của hạn Hỉ Thần có thể gói trong một câu cổ ngữ:
Hỉ khí dương dương, vạn sự hanh thông
Nghĩa là: Khí vui hớn hở thì muôn việc đều hanh thông. (Hỉ Thần mang đến niềm vui và sự thuận lợi; biết đón nhận và lan tỏa niềm vui ấy thì việc tốt càng bền.)
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (an sao vòng Bác Sĩ, “thuộc Hỏa chủ hỉ khí”, phú đoán)
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (định danh “Hỉ Thần hiệu Thiên Phúc, chủ cát khánh hỉ sự”)
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (lợi cưới hỏi – thi cử – sinh nở; Long Phượng)
- Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn (phú đoán Hỉ Thần: Dưỡng, Tràng Sinh – Mã, Hoa Cái)
- Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo (Hỉ Thần tại Mệnh, hội hợp)
- Thần Khê Định Số – Lê Quý Đôn (Hỉ – Dưỡng sinh quý tử)
- Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức
- Mạn Đàm Tử Vi – Trình Minh Đức