1. Tổng quan về sao Đại Hao
Đại Hao (大耗) đứng thứ mười trong vòng Bác Sĩ. Tử Vi Đẩu Số toàn thư trong khẩu quyết vòng Bác Sĩ ghi: “Bệnh Phù đới tật, Hao thối tổ” (Đại Hao — ở đây gọi “Thiên Hao” — chủ về thoái tổ, sa sút sản nghiệp). Tử Vi Đẩu Số toàn tập nói rõ: “Đại Hao hiệu Thiên Không, chủ phá tài”.
Là một thần sát đặt theo hình tượng “hao tổn”. Trong hệ thống Đẩu Số, nó được lập ra để biểu thị sự tiêu hao, phá tán ở quy mô lớn — đối lập với Tiểu Hao chủ “hao tán tiền bạc” nhỏ giọt.
Tử Vi Đẩu Số đại toàn mô tả gộp: “Đại – Tiểu Hao thuộc Hỏa, hao tán tinh… Đại Hao chỉ về thoái tổ (bị nghèo hơn tổ tiên), Tiểu Hao chỉ về hao tán tiền bạc. Ngoài ra còn là rời dèm pha.”
Tử Vi Chân Thuyên nâng lên tầng hình tượng: “Đại Hao và Tiểu Hao (Song Hao) chủ sự lưu thông, tẩy rửa, hao tán, hội tụ, luân chuyển — tượng là dòng chảy luân hồi”. Nghĩa là Hao không thuần là “mất”, mà là dòng tài lộc chảy đi, luân chuyển không đọng lại.
⚠️ Cần phân biệt rõ: ngoài Đại Hao của vòng Bác Sĩ (an theo Can — sao của bài này), cổ thư còn nhắc một Đại Hao an theo Địa Chi (thuộc vòng Thái Tuế, thực chất là Tuế Phá).
Chính Đại Hao theo Chi mới là “Đại Hao Sát” tham gia phát động hung họa của cách “Lộc đảo Mã đảo” (phá sản). Xem điển “Đặng Thông ngạ tử, vận phùng Đại Hao chi hương” (Đặng Thông chết đói vì vận gặp chỗ Đại Hao). Nhiều câu phú trộn lẫn hai hệ, nên khi luận phải xác định đúng sao.
Có thể chốt: ở đâu có Đại Hao, ở đó có sự hao tán lớn, phá tài, sa sút sản nghiệp và ly tán. Nhưng nếu rơi đúng vị trí Mão, Dậu, Dần, Thân thì cái “dòng chảy” ấy lại thành luân chuyển sinh lợi, biến hao thành phát.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Đại (大):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| To, lớn (về quy mô, mức độ) | Đại hà (大河): sông lớn; đại sự (大事) |
| Người đứng đầu, bậc trên | Đại ca (大哥): anh cả; đại nhân (大人) |
| Trọng yếu, cao cả | Đại chí (大志): chí lớn |
| Hơn, vượt mức (so sánh) | Đại hồng (大紅): đỏ thẫm (đỏ hơn đỏ) |
Chữ Hao (耗):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Hao tổn, tiêu hao, hao mòn | Tiêu hao (消耗); hao phí (耗費) |
| Mất mát, tổn thất | Tổn hao (損耗); hao tài (耗財): mất của |
| Tin tức (nghĩa cổ, thường đọc “háo”) | Âm hao (音耗): tin tức |
| Hết dần, kiệt đi | Hao kiệt (耗竭) |
Ghép lại, “Đại Hao” có nghĩa đen là “hao tổn lớn” — sự mất mát, phá tán tiền của, sản nghiệp ở quy mô lớn. Khác với cái rò rỉ vặt vãnh của Tiểu Hao (小耗 — hao tổn nhỏ). Từ hình tượng ấy, sao mang trọn thần thái của phá tán, thoái tổ, sản nghiệp sa sút — “thoái tổ” nghĩa là sa sút hơn tổ tiên, mất đi cái cơ nghiệp đời trước để lại.
Đây là một sao hai mặt theo vị trí. Phần lớn trường hợp là cái “phá tán” gây sa sút, nhưng khi luân chuyển đúng cách (Mão, Dậu, Dần, Thân) thì lại như dòng nước chảy mạnh tưới mát ruộng đồng — hao mà thành lợi.
3. Cách an sao & vị trí Đại Hao tại 12 cung
Đại Hao được an theo vòng Bác Sĩ, đứng ở vị trí thứ mười (sau Bệnh Phù), khởi từ Bác Sĩ rồi an theo chiều phụ thuộc Âm – Dương, Nam – Nữ. Người Dương Nam – Âm Nữ an thuận chiều kim đồng hồ. Người Âm Nam – Dương Nữ an nghịch chiều.
Vì cố định ở vị trí thứ mười của vòng, chỉ cần xác định Bác Sĩ là suy ra được Đại Hao. (Trong lá số, Đại Hao của vòng Bác Sĩ thường đối xung hoặc cách Tiểu Hao một số cung cố định, tùy chiều an.)
Khác với phụ tinh cát, Đại Hao là hung tinh có phân biệt đắc – hãm theo vị trí khá rõ trong cổ thư.
Tử Vi Đẩu Số đại toàn ghi rõ cách Mão Dậu: “Mão Dậu song Hao bất thị hao, Dần Thân ngộ thử cách hà cao… tử thập dư niên định phú hào” — Song Hao ở Mão Dậu không còn là hao. Ở Dần Thân còn cao gấp bội. Mệnh có Hao thì ưa cờ bạc và giàu ngoài 40 tuổi. Cùng sách: “Đại – Tiểu Hao chỉ phát cho tuổi Mão, Dậu, Dần, Thân mà thôi.”
Ghi chú: Cổ thư có ít nhất hai hệ “Đại Hao” (an theo Can — vòng Bác Sĩ; và an theo Chi — vòng Thái Tuế, thực chất Tuế Phá), nhiều câu phú trộn lẫn.
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Là phụ tinh hung, Đại Hao phủ lên cung tọa thủ một lớp khí “phá tán – thoái tổ – ly tán”. Nó hiếm khi đơn thủ định hình cả con người mà bổ trợ/làm xấu cho chính tinh, nên ở đây luận gộp ảnh hưởng khi hội Mệnh, không tách riêng Nam/Nữ mệnh.
Ngoại hình. Tử Vi Đẩu Số toàn thư (phần tướng tiểu nhi): “Tiểu nhi có Đại Hao thì mũi hếch môi co”. Tử Vi Đẩu Số đại toàn mô tả nét khắc khổ của người Song Hao hãm địa: “về hình dáng gầy khẳng khiu, mặt hốc hác, mắt trố, mũi hếch không đẹp”. Lại có “thân hình nhỏ nhắn, bộ máy tiêu hóa không khỏe mạnh” — đây là nét tướng khi Hao hãm địa, không nên áp dụng cứng khi Hao đắc cách.
Tính cách. Đây là mẫu người khôn ngoan, thích hưởng thụ và vui chơi, tính hào sảng nhưng dễ bốc đồng, không bền chí. Tử Vi Đẩu Số toàn tập mô tả kỹ: “tính khôn ngoan nhưng không quả quyết, không bền chí, thích xa nhà, thích ăn ngon mặc đẹp, dễ say mê những thú vui đánh cờ bạc, chơi bời cho thỏa, tiêu tiền không biết tiếc”. Đây chính là cái “phá” về tính cách: tiền vào tay khó giữ, dễ tiêu cho thú vui.
Tử Vi Lý Số Dẫn Giải xác nhận: “thích hưởng thụ và vui chơi, tính tình hào sảng nhưng dễ bốc đồng”, và “thường phải xa gia đình hoặc ly hương lập nghiệp”.
Tuy nhiên, mặt sáng của Đại Hao bộc lộ rõ khi đắc địa. Tử Vi Đẩu Số toàn tập: “Hao đắc địa lại là người thông minh, tuy ham chơi nhưng cũng có lúc rất ham học, muốn trông xa biết rộng”. Hợp tuổi Dần, Thân thì “thích ngao du nay đây mai đó, nhưng sau hiển đạt, hưởng giàu sang trọn đời”.
Như vậy cái “động, thích đi xa, ưa trải nghiệm” của Hao — nếu được dẫn dắt đúng — lại thành tài thông tuệ, từng trải.
Mặt cần hóa giải: khi hãm địa hoặc gặp sát tinh, sự phá tán thành thật: “Hao gặp nhiều sát tinh thường mắc tai nạn đao súng. Gặp Hỏa Linh thì thường nghiện. Gặp Tuyệt đồng cung là người xảo quyệt”. Tử Vi Đẩu Số đại toàn cảnh báo “Song Hao giảm thọ, nên sớm xa gia đình”.
Tử Vi Kinh Nghiệm tổng kết hai mặt: “người có cách Song Hao thủ Mệnh dù giàu sang nhưng không bền, vì bản chất của Hao là hao tán. Dù có lúc phong lưu mã thượng cũng có lúc phải phong trần, vất vả, có tiếng mà không có tiền”.
5. Ý nghĩa Đại Hao tại 12 cung
Là phụ tinh hung, Đại Hao rõ nét nhất ở các cung liên quan đến tiền của, sản nghiệp, gia đạo và sự ly tán. Ở các cung còn lại chỉ thêm sắc thái hao hụt lớn, phá tán, biến động.
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người khôn ngoan, thích hưởng thụ, ưa đi xa. Sản nghiệp dễ hao, có khuynh hướng thoái tổ. Đắc địa (Mão Dậu Dần Thân) thì hóa cát, sau phú quý.
- Hệ quả: Cuộc đời gắn với biến động lớn, ly hương lập nghiệp. Cần tiết chế tiêu pha và đầu cơ thì mới giữ được cơ nghiệp.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Khó hưởng cơ nghiệp gia đình, sớm xa cha mẹ. “Đà Hao thủ Phụ Mẫu: phá tổ, hình thương” (gặp Đà La, Liêm Trinh).
- Hệ quả: Thường phải tự lập, gây dựng từ đầu. Quan hệ dễ có cách xa.
5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Họ hàng
- Kết luận: Tâm tính ưa động, thích vui chơi hưởng thụ. Phúc và sản nghiệp dòng họ dễ sa sút, ly tán.
- Hệ quả: Khó tìm an ổn nếu chạy theo thú vui. Gặp cát tinh thì biến cái “động” thành sự phóng khoáng, từng trải.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Nơi ở
- Kết luận: Khó giữ bất động sản, dễ phá tán điền sản, hay thay đổi chỗ ở. Song Hao rất kỵ đóng cung Điền Trạch (phá tổ nghiệp).
- Hệ quả: Mua bán nhà đất hay biến động lớn. Nên thận trọng giữ tài sản đời trước để lại.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Công việc hay thay đổi, dễ làm nghề lưu động, đi xa. Gặp sát tinh thì công cán khó thành, sự nghiệp sa sút. Gặp Liêm Trinh ở Quan Lộc (Đại Hao) thì coi chừng “gia nữu tù đồ” (gông xiềng tù tội).
- Hệ quả: Hợp nghề cần luân chuyển, giao thương. Đắc địa thì sự nghiệp hanh thông như “dòng nước”.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè
- Kết luận: Bạn bè dễ đến dễ đi, dễ bị hao tài lớn vì bạn (hùn hạp, bảo lãnh).
- Hệ quả: Cần hết sức thận trọng khi cho vay, góp vốn. Quan hệ rộng mà ít bền.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Ưa đi xa, thích ngao du. Ra ngoài nhiều biến động lớn nhưng cũng nhiều trải nghiệm.
- Hệ quả: Hợp lập nghiệp phương xa, nghề lưu động. Đắc địa thì “ngao du rồi sau hiển đạt”.
5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật
- Kết luận: Chú ý bộ máy tiêu hóa kém (đặc trưng Hao). Gặp Hỏa Linh thì đề phòng nghiện ngập. Gặp sát tinh thì lo tai nạn đao súng.
- Hệ quả: Sức khỏe hao mòn nếu chơi bời quá độ. “Song Hao giảm thọ” — cần giữ gìn.
5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền
- Kết luận: Tiền của khó tụ, dễ phá tán lớn. Song Hao không nên đóng Tài Bạch (“tiền tài tán đi bốn phương”). Nhưng đắc địa Mão Dậu thì “chúng thủy triều đông” — tiền vào như nước.
- Hệ quả: Hãm thì “uổng phí công sức giữ tiền”. Đắc cách hoặc gặp Lộc Tồn / Hóa Lộc thì lại được nhiều tiền của — cung biểu hiện hai mặt rõ nhất.
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Con cái muộn hoặc ít, dễ xa cách. “Cơ Hình Sát Ấm Cô gia Kị Hao” thì khó về đường con.
- Hệ quả: Quan hệ cha mẹ – con cái thiên về tự lập, mỗi người một phương.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Tình duyên dễ có cách xa, ly tán. Gặp Kình Dương – Hao – Sát ở Phu Thê thì coi chừng “hại thê thiếp”.
- Hệ quả: Cần gắn kết, thấu hiểu để vượt tính “động, hao”. Nên kết hôn khi đã chín chắn.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Anh em mỗi người một phương, dễ ly tán. “Trong họ nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ”.
- Hệ quả: Tình anh em cần chủ động gìn giữ. Ít có sự kết nối bền chặt.
Tổng kết chung:
Đại Hao là sao của hao tán lớn và thoái tổ — đi đến cung nào cũng phủ lên đó sắc thái phá tán, sa sút, khó tụ và ly tán, rõ nhất ở Tài Bạch và Điền Trạch. Điểm yếu lớn nhất là sản nghiệp khó giữ và thói ưa tiêu pha, vui chơi. Nhưng đây là sao hai mặt theo vị trí: tại Mão, Dậu, Dần, Thân hoặc khi gặp Lộc Tồn, cát tinh, cái “dòng chảy hao tán” ấy lại hóa thành luân chuyển sinh lợi — hao mà thành phát, túng mà sau giàu.
6. Các cách cục và phá cách của sao Đại Hao
Là phụ tinh, Đại Hao không hình thành cách cục độc lập như chính tinh, mà chủ yếu làm thành/làm hỏng cách cho chính tinh và cặp Song Hao.
Phá cách: cái đắc cách của Hao bị phá khi rơi vào Tý, Ngọ (hãm địa) — thành hao tán, phá tài thật. Cũng bị phá khi gặp sát kỵ. Gặp Liêm Trinh ở Quan Lộc thì “gia nữu tù đồ” (gông xiềng tù tội). Gặp Hỏa Linh thì nghiện ngập, đồng cung Tuyệt thì xảo quyệt, gặp Phá Quân, Thái Tuế thì “Hao Sát kị phùng Phá Quân, Hỏa Linh, hiềm phùng Thái Tuế” (dễ có tai họa).
Một lưu ý đặc biệt: ở Mão Dậu “rất kỵ Hóa Lộc, nhưng lại ưa gặp Cự Môn, Thiên Cơ” — đắc cách rồi thì không cần thêm Lộc, mà cần Cơ Cự để phát uy.
7. Đại Hao hội hợp với các sao
Đại Hao là hung tinh, nên quan hệ hội hợp của nó chủ yếu xoay quanh việc được hóa giải / hóa cát hay bị khuếch đại mặt phá tán. Đây là mục trọng tâm khi luận sao này.
Nhóm cộng hưởng / hóa cát: Đại Hao ưa gặp Cự Môn, Thiên Cơ — “Cự Cơ chính hướng, hạnh ngộ Song Hao, uy quyền quán thế” (Cự Môn, Thiên Cơ ở Mão Dậu gặp Song Hao thì uy danh hiển hách).
Gặp Vũ Khúc, Hóa Quyền chiếu thì phát uy nơi biên ải. Gặp Lộc Tồn hoặc Hóa Lộc ở thời vận thì “được nhiều tiền bạc, của cải” — biến hao thành tụ. Tử Vi Chân Thuyên tổng kết: “Vận hạn gặp Song Hao có cát tinh hội hợp thì phát tài, thu nhiều hơn chi.” Tử Vi Kinh Nghiệm: “vận hạn gặp Song Hao, nếu Mệnh gốc cũng có Song Hao thì là hạn phát đạt.”
Nhóm khuếch đại mặt hung (kỵ): Đại Hao rất kỵ sát tinh và sao hư hao. Gặp Phá Quân thì “Phá Hao chi uy quyền” (hai mặt: uy quyền hoặc bôn ba tùy cách) nhưng dễ “túng thiếu”. Gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh thì “thường mắc nghiện”. Gặp Thiên Diêu thì “thoát tài đổ bác” (vì cờ bạc mà thua sạch). Gặp Tuyệt đồng cung thì “xảo quyệt”. Gặp Tham Lang hãm thì “dâm tình sâu xa”. Gặp Liêm Trinh ở Quan Lộc thì “gia nữu tù đồ” (gông xiềng tù tội).
Đặc biệt, Hao là tác nhân kích hoạt hung họa: “Hao Sát kị phùng Phá Quân, Hỏa Linh, hiềm phùng Thái Tuế” — Hao gặp Phá Quân, Hỏa Linh lại thêm Thái Tuế thì dễ có tai họa.
Tính hai mặt và điều kiện chuyển hóa: Cùng một Đại Hao, gặp Cự – Cơ – Vũ – Quyền thì là “dòng nước chảy mạnh”, hao mà thành phát, uy danh quán thế. Nếu gặp Hỏa Linh, Hình, Kỵ, Tuyệt, Phá Quân thì là “phá tán thành sa sút”, thậm chí nghiện ngập, tù tội. Bởi vậy luận Đại Hao phải xét đến cát/sát tinh hội hợp — không thấy chữ “Hao” mà vội kết luận xấu.
8. Phú đoán về sao Đại Hao
Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:
Đại Hao hội Liêm Trinh ư Quan Lộc gia nữu tù đồ
Nghĩa là: Đại Hao hội Liêm Trinh ở cung Quan Lộc thì dễ vướng gông xiềng, tù tội. (luận Đại Hao theo Địa Chi)
Đặng Thông ngạ tử vận phùng Đại Hao chi hương
Nghĩa là: Đặng Thông chết đói là do vận gặp chỗ của Đại Hao (Đại Hao an theo Địa Chi tuổi). (luận Đại Hao theo Địa Chi)
Trong Tử Vi Đẩu Số toàn thư có viết:
Tình hoài tự hỏa phong xung, thử thành Phá Hao chi uy quyền
Nghĩa là: Tính cách nhanh nhạy nóng nảy như lửa gặp gió; Song Hao đi cùng Phá Quân thì lại hóa thành uy quyền. (luận Song Hao theo Địa Chi)
Quyền Lộc nãi cửu khiếu chi kỳ, Hao tích tán bình sinh chi phúc
Nghĩa là: Hóa Quyền, Hóa Lộc làm cho cửu khiếu (mắt, mũi, miệng…) có nét đặc biệt; còn sao Hao thì khiến tiêu tán cái phúc, cái may mắn vốn có. (luận về sao Hao nói chung)
Hao Sát kị phùng Phá Quân Hỏa Linh hiềm phùng Thái Tuế
Nghĩa là: Hao và Sát tinh kỵ gặp Phá Quân, Hỏa Linh; chớ gặp thêm Thái Tuế nữa, gặp thì dễ có tai họa. (luận về sao Hao nói chung)
Trong Tử Vi Đẩu Số tân biên có viết:
Cự Cơ chính hướng, hạnh ngộ Song Hao, uy quyền quán thế
Nghĩa là: Cung Mệnh tại Mão, Dậu có Cự Môn, Thiên Cơ mà gặp Song Hao thì có uy danh hiển hách, danh tiếng lừng lẫy. (luận Song Hao theo Địa Chi)
9. Ý nghĩa Đại Hao trong vận hạn
Đại Hao là hung tinh chủ hao tán lớn – phá tài. Khi nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó thường báo hiệu một giai đoạn dễ phá tài lớn, sa sút sản nghiệp, tiền của khó tụ và biến động mạnh về tài lộc, gia đạo. Tuy nhiên, đúng với bản chất hai mặt của sao, hạn Đại Hao không nên chỉ nhìn vào chữ “hao” mà vội kết luận xấu — phải xét vị trí đắc/hãm và các sao hội hợp.
Về tài lộc, đây là phương diện Đại Hao biểu hiện rõ nhất, và nặng hơn Tiểu Hao. Hạn gặp Đại Hao hoặc cùng sát tinh thì dễ có phá tài lớn, thua lỗ, sa sút cơ nghiệp, hoặc tiêu pha cho thú vui.
Tử Vi Đẩu Số toàn tập cảnh báo về “đảo hạn”: “Đại hạn lưu niên Đại Hao cung, cánh gia Lộc đảo tất nhiên hung”. Nghĩa là hạn Đại Hao lại gặp cách “Lộc đảo” thì hung hiểm (lưu ý: câu này nhấn mạnh Đại Hao theo Chi). Tử Vi Kinh Nghiệm: nếu Mệnh gốc có Lộc Tồn mà vận gặp Song Hao thì là “hạn tán tài”. Ngược lại, hạn gặp Đại Hao hoặc có cát tinh hội hợp thì lại phát tài, thu nhiều hơn chi.
Về công việc – sự nghiệp, hạn Đại Hao thường mang khí động, thay đổi lớn, lưu chuyển: dễ chuyển việc, đi xa, làm nghề lưu động. Gặp cát tinh thì là luân chuyển sinh lợi, gặp sát tinh thì sự nghiệp sa sút. Về quan hệ – gia đạo, đây là giai đoạn dễ có ly tán, xa cách, hao hụt sản nghiệp gia đình. Cần chủ động gìn giữ. Về sức khỏe, cần lưu ý tiêu hóa và đề phòng sa đà vào tửu sắc, cờ bạc, nghiện ngập.
Nếu hạn Đại Hao gặp cát tinh (Lộc Tồn, Hóa Lộc, Cự Môn, Thiên Cơ, Vũ Khúc, Hóa Quyền) tại vị trí đắc địa thì biến động trở thành cơ hội — hao mà thành phát. Ngược lại, gặp sát tinh (Hỏa Linh, Thiên Hình, Địa Kiếp, Tuyệt, Phá Quân, Thái Tuế) ở vị trí hãm thì cần đặc biệt thận trọng: dễ phá sản, mất của lớn, vướng rắc rối pháp lý, sa sút cơ nghiệp.
Lời khuyên ứng xử khi gặp hạn Đại Hao. Đây là thời điểm cần quản trị tài chính chặt chẽ, tránh đầu tư mạo hiểm – đầu cơ – cờ bạc, giữ gìn sản nghiệp đời trước, và phòng những quyết định lớn dễ gây phá tài. Đồng thời có thể tận dụng khí “động” của sao để luân chuyển, đi xa, mở mang trải nghiệm một cách có tính toán.
Người biết kiểm soát thói tiêu pha và để dòng tài lộc chảy đúng hướng thường biến hạn Hao thành giai đoạn lưu chuyển sinh lợi. Tinh thần của hạn Đại Hao có thể gói trong một câu cổ ngữ:
Tích cốc phòng cơ, tích y phòng hàn
Nghĩa là: Tích lúa phòng khi đói, tích áo phòng khi rét. Với hạn Đại Hao chủ phá tán, biết dự phòng và tiết chế là cách giữ cơ nghiệp. Để dòng tài lộc luân chuyển đúng hướng thì hao mà vẫn sinh lợi.
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (an sao vòng Bác Sĩ, “Hao thối tổ”, phú đoán Song Hao)
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (định danh “Đại Hao hiệu Thiên Không, chủ phá tài”; phân biệt hệ an theo Can / theo Chi; đảo hạn)
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (Cự Cơ ngộ Song Hao; bộ Lục Bại)
- Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn (miếu/hãm Mão Dậu Dần Thân – Tý Ngọ; phú đoán; điển Đặng Thông – Đại Hao theo Chi)
- Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng (hình tượng “dòng chảy luân hồi”; Đại Hao theo Chi mang tính đào hoa)
- Tử Vi Tinh Điển – Vũ Tài Lục
- Số Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh
- Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo
- Chìa Khóa Tử Vi – Quản Xuân Thịnh
- Tử Vi Chỉ Nam – Song An Đỗ Văn Lưu
- Mạn Đàm Tử Vi – Trình Minh Đức