Tử Vi Sơn Khiêm

Thiên Việt (天鉞)

Quý nhân, khoa giáp, vượt trội, phát sinh – vươn lên; đào hoa

Sao Thiên Việt là quý nhân tinh thứ hai trong Tử Vi Đẩu Số, một trong Lục cát tinh, thuộc Nam Đẩu (trợ tinh thứ hai), ngũ hành Âm Hỏa, hóa khí là Âm quý – tức Ngọc Đường quý nhân, “dạ quý” (quý nhân ban đêm). Thiên Việt được an theo Can năm sinh, chủ về sự phù trợ của quý nhân – nhất là quý nhân khác giới, đến một cách tự nhiên, ngầm ẩn, gián tiếp; đồng thời chủ khoa giáp, sự vượt trội, vươn lên và phát sinh (từ nhỏ đến lớn). Cùng Thiên Khôi, đây là sao thượng cát – ở cung nào cũng tốt. Do mang tính âm, Thiên Việt có sắc thái đào hoa (như Hữu Bật) nên thường gặp quý nhân khác giới và dễ nảy tình cảm; cần lưu ý điều này, nhất là khi gặp Hồng Loan.

1. Tổng quan về sao Thiên Việt

Nguyên lý Thiên Khôi – Thiên Việt có từ rất lâu trước Tử Vi (trong Bốc Phệ, Phong Thủy, Lục Nhâm, Thất Chính Tứ Dư…) và được giữ giống nhau về cách an lẫn tính chất qua các môn. Trong Tử Vi, Thiên Việt cùng Thiên Khôi là bộ quý nhân tinh thuộc Lục cát tinh (Văn Xương – Văn Khúc, Tả Phụ – Hữu Bật, Thiên Khôi – Thiên Việt). Hai sao đều là hiện thân của Thiên Ất quý nhân, trong đó: – Thiên Khôi = trú quý (Thiên Ất quý nhân, quý nhân ban ngày); – Thiên Việt = dạ quý (Ngọc Đường quý nhân, quý nhân ban đêm).

Cổ thư khẳng định: “Thiên Khôi, Thiên Việt không phân mạnh yếu, là sao thượng cát, bất luận ở cung nào đều có tác dụng tốt đẹp.” Chư tinh vấn đáp: “Khôi Việt là sao của ti Khoa bảng, nhập Mệnh tọa quý hướng quý… lúc gặp đại nạn thì tất có quý nhân phù trợ thành tựu.”

Riêng Thiên Việt có những nét đặc thù so với Thiên Khôi. Quý nhân của Thiên Việt “thường đem lại giúp đỡ mang tính tự nhiên, không dễ nhận biết, thường ngẫu nhiên mà ngầm ẩn, gián tiếp” – và vì là Âm quý nên “thường gặp được quý nhân khác giới, hơn nữa thường nảy sinh tình cảm với vị quý nhân này”. Về tầng nghĩa sâu, các nhà nghiên cứu xếp Thiên Việt là sao chủ “vượt” và “phát sinh”: “từ Việt (cực tiểu) đi đến Khôi (cực đại), phát sinh từ nhỏ nhất đến lớn nhất”; Thiên Việt làm bộc phát, vươn lên – đi với cát tinh thì bộc phát cái tốt, đi với hung tinh thì bộc phát tai họa. Trục xuyên suốt của Thiên Việt là chữ “quý – vượt”: quý nhân ban đêm, ngầm và khác giới; đồng thời là sức vươn lên, phát sinh, vượt trội.

2. Ý nghĩa tên gọi

Chữ Thiên (天):

Nghĩa Ví dụ
Trời, bầu trời Thiên địa (天地)
Tự nhiên, bẩm sinh, thuộc về trời Thiên phú (天賦); thiên mệnh (天命)
Cao lớn, tối cao Thiên tử (天子)

Chữ Việt (鉞):

Nghĩa Ví dụ
Cái búa lớn (việt – nghi trượng/binh khí của bậc tướng, vua ban) Phủ việt (斧鉞); hoàng việt (黃鉞)
Biểu tượng của uy quyền, quyền sinh sát được ủy thác Giả việt (假鉞): được ban búa việt thay vua hành quyền
Sự uy nghiêm, vượt trội (do liên hệ “vượt” – 越)

Ghép lại, “Thiên Việt” nghĩa là “cây búa việt của trời” – biểu tượng cho uy quyền được ủy thác, sự tôn quý và vượt trội. Chữ Việt (búa lớn nghi trượng do vua ban cho tướng soái) hàm nghĩa quyền uy, được tin cậy giao phó – nên Thiên Việt vừa là quý nhân nâng đỡ, vừa mang khí vượt trội, dẫn đầu. Do âm gần với chữ “việt” (越 – vượt qua), sao còn được luận theo nghĩa “vượt” (vượt núi, vượt sông), làm tăng tính chuyển động và sự vươn lên. Đây chính là lý do cổ nhân xếp Khôi – Việt vào nhóm sao cầm đầu, vượt trội và là văn tinh chủ sự quý hiếm.

3. Cách an sao & vị trí Thiên Việt

Thiên Việt được an theo Can năm sinh (theo nguyên lý Thiên Ất quý nhân). Tâm pháp ca quyết phổ thông: “Giáp Mậu Canh Ngưu Dương / Ất Kỷ Thử Hầu hương / Bính Đinh Trư Kê vị / Lục Tân phùng Hổ Mã / Nhâm Quý Thố Xà tàng” – mỗi can cho một cặp cung (một là trú quý = Thiên Khôi, một là dạ quý = Thiên Việt). Một quy luật cố định: Khôi – Việt không bao giờ đóng ở Tứ Mộ Thìn – Tuất (quý nhân chẳng tọa “Võng La”).

Tuổi (Can) Thiên Khôi (trú quý) Thiên Việt (dạ quý)
Giáp · Mậu · Canh Sửu Mùi
Ất · Kỷ Thân
Bính · Đinh Hợi Dậu
Tân Dần Ngọ
Nhâm · Quý Mão Tị

Ví dụ kiểm tra: tuổi Giáp thì Thiên Việt ở Mùi (Thiên Khôi ở Sửu, thế xung chiếu Sửu – Mùi). Ba thế thường gặp của Khôi – Việt: xung chiếu Sửu – Mùi (Giáp, Mậu, Canh); tam hợp (Ất, Kỷ; Tân); giáp cung (Nhâm, Quý; Bính, Đinh).

Ngũ hành: Thiên Việt thuộc Âm Hỏa (Thiên Khôi Dương Hỏa). Khôi – Việt không tham gia Tứ Hóa. Vì là quý nhân tinh, hai sao luôn được luận theo cặp và rất ưa hội cùng các sao quý (Tử Phủ, Nhật Nguyệt, Xương Khúc, Tả Hữu, Khoa Quyền Lộc).

4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách

Ngoại hình. Thiên Việt (cùng Thiên Khôi) chủ phong thái uy nghi, đường hoàngHình tính phú: “Thiên Khôi Thiên Việt cụ túc, trọng hợp Tam Thai, thập toàn mô phạm”. Dân gian có câu “Khôi là khôi ngô, Việt thường da đen” – người Thiên Việt thường có nước da ngăm; sách cũng ghi Thiên Việt ở Mệnh/Tật Ách biểu tượng cho hai bả vai (gặp Song Hao thì “so vai”).

Tính cách. Người có Thiên Việt (Khôi Việt) thủ chiếu Mệnh thường tự ái cao, trọng uy tín, không chịu được lời nói nặng nhẹ; nhưng bản chất khoáng đạt, cao thượng, dễ tha thứ, không thù dai (trừ khi gặp Không Kiếp hãm). Họ có lòng thiện, thích giúp người, tiếp thu nhanh, học được nhiều môn và có khả năng tổ chức, lãnh đạo. Riêng Thiên Việt: tính thong dong, thư thả hơn Thiên Khôi (Khôi thẳng, nhanh mồm). Một sách hiện đại còn ghi Thiên Việt chủ sự thông thái, giấy tờ – tin tức – thư tín, sự nhanh chóng (thời nay đi với Phi Liêm – Thiên Không còn ứng với thông tin, viễn thông). Mặt cần lưu ý nhất là tính đào hoa: vì là Âm quý, Thiên Việt “thường gặp quý nhân khác giới và nảy sinh tình cảm”; sau 40 tuổi sức quý nhân dần giảm, lại dễ gặp rắc rối, nếu đồng cung Hồng Loan thì thành “đào hoa hồ đồ” – vì thiếu tỉnh táo mà sinh chuyện tình cảm.

4.1. Thiên Việt Nam mệnh

Nam mệnh Thiên Việt là người uy nghi, thông tuệ, có tài tổ chức và sức vươn lên, được quý nhân nâng đỡ một cách tự nhiên (thường ngầm, qua quan hệ). Chư tinh vấn đáp: nếu thêm Tử Phủ, Nhật Nguyệt, Xương Khúc, Tả Hữu, Quyền Lộc thì tuổi trẻ gặp được vợ đẹp, gặp đại nạn có quý nhân phù trợ. Hội đủ Khôi – Việt thì “vị cư thai phụ” (tước Tam Công), văn chương cái thế. Mặt cần lưu ý: tính đào hoa khiến nam mệnh Thiên Việt dễ có duyên với người khác giới là quý nhân – nên giữ chừng mực; gặp Kình – Đà – Hỏa – Linh – Không – Kiếp thì cái quý bị giảm, dễ “cố tật”. Lời khuyên: nên trân trọng và đáp đền quý nhân, biết tự lực bên cạnh sự nâng đỡ, và tỉnh táo trong quan hệ tình cảm.

4.2. Thiên Việt Nữ mệnh

Nữ mệnh Thiên Việt (Khôi Việt) là người thanh tú, đoan trang, thông minh, có uy khiến người nể phục. Chư tinh vấn đáp / Thập nhị cung khảo luận: nữ mệnh Khôi Việt thêm nhiều cát tinh thì làm vợ – làm dâu nhà tể tướng, là mệnh phụ phu nhân. Tuy nhiên, do Thiên Việt là Âm quý đào hoa nên cổ thư lưu ý: nếu gia thêm ác sát (hoặc Hồng Loan) thì “không miễn được sự dâm dật”, dễ vướng rắc rối tình cảm. Hiểu theo tinh thần hiện đại, nét đoan trang, được quý nhân quý mến, có sức thu hút của nữ mệnh Thiên Việt là một thế mạnh; điều cần là giữ tỉnh táo và chừng mực trong tình cảm, tránh sát – đào tinh quá nặng, thì giữ trọn cả quý lẫn phúc.

5. Ý nghĩa Thiên Việt tại 12 cung

5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã

  • Kết luận: Người uy nghi, thông tuệ, có sức vươn lên, được quý nhân (thường khác giới, ngầm) nâng đỡ; “Khôi Việt mệnh thân vi trưởng tử”.
  • Hệ quả: Đắc cát thì khoa giáp – công danh sớm; cần lưu ý đào hoa.

5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ

  • Kết luận: Được bậc trên, người trong họ có vị thế nâng đỡ.
  • Hệ quả: Nhờ phúc ấm và quan hệ của gia đình.

5.3. Cung Phúc Đức: Phúc thọ/Tinh thần

  • Kết luận: Tâm tính cao thượng, khoáng đạt; “Phúc phùng Việt diệu định thị hải hà dục tú” (Thiên Đồng gặp Việt mới ra tay làm phúc).
  • Hệ quả: Đời sống tinh thần thanh quý, hướng thiện.

5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa

  • Kết luận: Nhà cửa có tiếng, được quý nhân – vị thế hỗ trợ.
  • Hệ quả: Ảnh hưởng nhẹ; xem chính tinh.

5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp

  • Kết luận: Rất tốt – “Quý ngộ Quý hương, phùng chi Quý thịnh”; được quý nhân (thường ngầm) đề bạt, sức vươn lên mạnh.
  • Hệ quả: Hợp đường khoa cử, công chức, lãnh đạo; thi cử – thăng tiến thuận.

5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè

  • Kết luận: Bạn bè – người dưới có tài, giao du rộng; được nâng đỡ tự nhiên.
  • Hệ quả: Ảnh hưởng nhẹ; xét chính tinh.

5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài

  • Kết luận: Ra ngoài gặp quý nhân (thường khác giới) giúp đỡ một cách tự nhiên; chủ “vượt”, lợi đi xa.
  • Hệ quả: Hợp giao tế, lập nghiệp phương xa.

5.8. Cung Tật Ách: Bệnh tật

  • Kết luận: Khi đau ốm gặp quý nhân, lương y; tượng cơ thể là hai bả vai.
  • Hệ quả: Cát tinh đóng Tật Ách giá trị có hạn (“Giáng Quán vô văn”); gặp Song Hao thì “so vai”.

5.9. Cung Tài Bạch: Tiền bạc

  • Kết luận: “Khôi Việt đan thủ Tài Bạch thanh cao, nhất sinh toại ý” – thanh cao, toại ý nhưng không hẳn giàu lớn.
  • Hệ quả: Hội Lộc – Vũ – Phủ thì mới phát tài rõ.

5.10. Cung Tử Tức: Con cái

  • Kết luận: “Khôi Việt đan thủ Tử hữu quý” – con cái tài giỏi, khoa danh.
  • Hệ quả: Gặp cát thì con quý, hào kiệt.

5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời

  • Kết luận: “Thiên Khôi Thiên Việt, phu phụ mỹ lệ” – bạn đời đẹp/sang, có vị thế.
  • Hệ quả: Cung nhạy cảm với đào hoa của Thiên Việt – gặp Hồng Loan, Đào, Diêu thì duyên tình dễ phức tạp (“đào hoa hồ đồ”).

5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em

  • Kết luận: “Khôi huynh Việt đệ” – anh em có tài, giúp đỡ nhau; thường gánh vai trưởng.
  • Hệ quả: Anh em khoa danh, hòa hợp.

Tổng kết chung: Thiên Việt phát huy mạnh nhất ở Mệnh – Quan Lộc – Thiên Di – Phúc Đức (quý nhân, khoa giáp, sức vươn lên). Ở đâu Thiên Việt cũng đem sự phù trợ ngầm và khí vượt trội, nhưng cần đi cùng chính tinh – cát tinh, tránh sát tinh và tiết chế đào hoa thì cái quý ấy mới trọn.

6. Các cách cục của sao Thiên Việt

Điều kiện phá cách:Khôi Việt trùng phùng sát tấu (Kình – Đà – Hỏa – Linh – Không – Kiếp): “cố tật vưu đa” – dễ có tật, bệnh kinh niên. – Thiên Việt + Hồng Loan (sau 40 tuổi): “đào hoa hồ đồ” – thiếu tỉnh táo, rắc rối tình cảm. – Khôi Việt đóng Tật Ách: “Giáng Quán vô văn” – quý tinh thành vô vị. – Việt + Hỏa – Linh – Hình (đi cùng Cơ – Lương hoặc Nhật Nguyệt): đề phòng tai họa bất ngờ (sét, gươm đao – như phú Nôm cảnh báo).

7. Thiên Việt hội hợp với các sao

Thiên Việt là quý nhân tinh, giá trị tùy thuộc chính tinh và bộ sao đi cùng – nhưng bản thân là sao thượng cát. Đây là mục then chốt.

Nhóm cộng hưởng: Thiên Việt hợp nhất với Thiên Khôi (đủ bộ quý nhân), với Tử Vi – Thiên Phủ, Nhật – Nguyệt (tăng quý hiển), Văn Xương – Văn Khúc (văn chương cái thế), Tả Phụ – Hữu Bật (được đề bạt), Khoa – Quyền – Lộc (“Khoa Quyền ngộ Khôi Việt dị thành công”). Đặc biệt, Thiên Việt làm bộc phát – kích hoạt chính tinh: “Thiên Tướng ngộ Khôi Việt” mới có hành động cụ thể mạnh mẽ; Thiên Đồng gặp Việt mới ra tay làm phúc. Đi với tài tinh (Lộc Tồn, Hóa Lộc, Vũ Khúc) thì phát tài, với Hóa Quyền thì phát công danh.

Phân biệt với Tả Phụ – Hữu Bật (quan trọng): Khôi – Việt chủ trợ lực từ bậc trưởng bối, cấp trên; còn Tả – Hữu chủ trợ lực từ người ngang vai và vãn bối. Riêng Thiên Việt còn nhấn mạnh nguồn quý nhân khác giới và ngầm ẩn.

Phân biệt Thiên Việt với Thiên Khôi: dù cùng là quý nhân tinh, hai sao có sắc thái khác nhau. Bảng dưới đây tóm tắt:

Tiêu chí Thiên Khôi (天魁) Thiên Việt (天鉞)
Ngũ hành Dương Hỏa Âm Hỏa
Danh hiệu / hóa khí Thiên Ất quý nhân – trú quý (ban ngày) Ngọc Đường quý nhân – dạ quý (ban đêm)
Trợ tinh Nam Đẩu Thứ nhất Thứ hai
Kiểu quý nhân Nam / lớn tuổi, công khai – rõ ràng Khác giới / ẩn ngầm, tự nhiên – gián tiếp
Sắc thái “Cũ” (cố nhân, thầy – bạn cũ); thẳng, nhanh mồm “Mới” (bạn – việc mới); thong dong; chủ “vượt – phát sinh”
Đào hoa Không nổi bật Có tính đào hoa (kỵ Hồng Loan → “đào hoa hồ đồ”)
Tuổi đắc lực Rõ trước 40 tuổi Rõ trước 40; sau 40 mất dần sức quý

Nhóm khắc – kỵ: Thiên Việt kỵ Không Kiếp, Kình Đà, Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Thiên Hình – làm giảm cái quý, chủ cố tật, hoặc bộc phát tai họa (vì Việt khuếch đại cả tốt lẫn xấu). Đặc biệt kỵ Hồng Loan ở phương diện tình cảm. Vì là thượng cát có tính “phát sinh”, Thiên Việt cần một lá số nền tảng sạch sẽ thì sức “vượt – vươn lên” mới hướng vào điều tốt.

8. Phú đoán về sao Thiên Việt

Thiên Việt thường được luận chung với Thiên Khôi thành bộ “Khôi – Việt” (quý nhân), nên phần lớn câu phú dưới đây là phú chung của cặp Thiên Khôi – Thiên Việt (đã ghi chú rõ).

Trong Hình tính phú có viết:

Thiên Khôi Thiên Việt cụ túc, trọng hợp Tam Thai thập toàn mô phạm. Nghĩa là: Nếu trong Mệnh có đủ Khôi – Việt thì phong thái uy nghi, gặp thêm Tam Thai thì tính tình cầu toàn, mô phạm. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Trong Thái Vi phú có viết:

Khôi Việt đồng hành, vị cư thai phụ. Nghĩa là: Mệnh có đủ Thiên Khôi – Thiên Việt thì vị trí quan tước đến cỡ Tam Công. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Quý nhập quý hương, phùng chi phú quý. Nghĩa là: Quý tinh (Khôi Việt) nhập vào cung quý thì cuộc đời hưởng phú quý. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Trong Huyền vi luận có viết:

Quân tử tại Khôi Việt. Nghĩa là: Người quân tử thì xét tại nơi có Thiên Khôi, Thiên Việt. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Trong Đẩu số cốt tủy phú có viết:

Thiên Khôi Thiên Việt, cái thế văn chương. Nghĩa là: Mệnh – Thân có Thiên Khôi, Thiên Việt thì là người có tài văn chương trùm đời. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Phú đoán (trích) có câu:

Phúc phùng Việt diệu, định thị hải hà dục tú. Nghĩa là: Cung Phúc (Thiên Đồng) gặp Thiên Việt thì như sông biển nuôi dưỡng vẻ đẹp – được kích hoạt mới ra tay làm việc phúc.

Các câu phú Nôm và phú chữ Hán khác

Thiên Khôi Thiên Việt, phu phụ mỹ lệ. Nghĩa là: Cung Phu Thê có Khôi – Việt và cát tinh thì lấy vợ đẹp hoặc chồng sang giàu, địa vị cao. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Khôi Việt đan thủ Tử, hữu quý. Nghĩa là: Cung Tử Tức có Khôi – Việt và cát tinh thì sinh con tài giỏi, quý hiển. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Khôi Việt đan thủ Tài Bạch, thanh cao, nhất sinh toại ý. Nghĩa là: Cung Tài Bạch có Khôi – Việt thì thanh cao sang trọng, đời được toại ý nhưng không hẳn giàu có. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Việt Khôi Long Phượng Khúc Xương, ngộ Khoa ắt hẳn bẻ cành quế hoa. Nghĩa là: Mệnh có Việt – Khôi cùng Long Trì – Phượng Các – Văn Khúc – Văn Xương, lại gặp Hóa Khoa thì ắt thi đỗ, công danh hiển đạt. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Việt Khôi là cách văn chương, Khôi là khôi ngộ, Việt thường da đen. Nghĩa là: Việt – Khôi là cách văn chương; người Thiên Khôi thì khôi ngô sáng sủa, người Thiên Việt thì nước da hơi sẫm. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

Phục Binh Hình Việt mắc vòng gươm đao; Hỏa Linh Hình Việt khác nào, không bị sét đánh búa dao có ngày. Nghĩa là: Thiên Việt gặp Phục Binh – Thiên Hình thì dễ mắc vòng gươm đao; gặp Hỏa – Linh – Thiên Hình thì coi chừng tai họa sét đánh, búa dao.

Việt Linh Hình hội Cơ Lương, hoặc là Nhật Nguyệt ắt chờ lôi kinh. Nghĩa là: Thiên Việt cùng Linh Tinh – Thiên Hình hội Cơ – Lương, hoặc hội Nhật – Nguyệt, thì phải đề phòng tai họa do sấm sét.

Khôi Việt miếu vượng trưởng huynh, gia đình xã hội hẳn dành ngôi trên. Nghĩa là: Khôi – Việt miếu vượng thì làm anh trưởng, trong gia đình và ngoài xã hội đều ở ngôi trên. (phú chung Thiên Khôi – Thiên Việt)

9. Ý nghĩa Thiên Việt trong vận hạn

Khi Thiên Việt (hoặc Lưu Thiên Việt – an theo Can của năm xem hạn) nhập Đại hạn, Tiểu hạn hay Lưu niên, đây là hạn được quý nhân phù trợ, lợi về khoa danh – công danh và có sức vươn lên. Ca quyết: “Khôi Việt nhị tinh hạn trung cường, nhân nhân ngộ thử quản tiền lương; quan lại phùng chi phát tài phúc, đương nhiên tất định kiến quân vương” – hạn gặp Khôi Việt thì tiền nong – danh giá đều tốt, người làm quan được thăng chức, được bậc trên triệu kiến – khen tặng. Vì Thiên Việt chủ “phát sinh, vượt”, năm/hạn có Thiên Việt thường là lúc bứt phá, vươn lên một nấc mới, đi với cát tinh thì bộc phát cái tốt.

Phân nhánh theo bộ sao trong hạn:Gặp cát: hạn Thiên Việt hội Thiên Khôi, Tử Phủ, Nhật Nguyệt, Xương Khúc, Tả Hữu, Khoa – Quyền – Lộc thì “dị thành công” – thi đỗ, thăng tiến, được quý nhân (thường ngầm) đề bạt, hỉ sự đến. – Gặp sát / đào tinh: Thiên Việt gặp Không – Kiếp – Kình – Đà – Hỏa – Linh – Kỵ thì quý nhân khó trợ, dễ bộc phát rắc rối; gặp Hồng Loan – Đào – Diêu thì coi chừng chuyện tình cảm ngoài ý muốn (đào hoa hồ đồ), nhất là sau 40 tuổi.

Lời khuyên ứng xử: năm/hạn có Thiên Việt sáng sủa là lúc nên nắm cơ hội bứt phá, nhờ quý nhân (đặc biệt qua quan hệ tự nhiên, người khác giới đáng tin) nâng đỡ, đi thi – ứng tuyển – mở rộng quan hệ. Vì cái quý rõ nhất trước 40 tuổi, tuổi trẻ cần tận dụng; sau 40 nên làm quý nhân giúp người và giữ tỉnh táo trong tình cảm (đề phòng đào hoa hồ đồ). Biết trân trọng quý nhân và giữ chừng mực thì phúc khí “vượt lên” của Thiên Việt mới bền.

10. Nguồn tham khảo & ghi chú

  1. Chư Tinh Vấn Đáp (Khôi Việt “sao ti Khoa bảng”, quý nhân phù trợ, nam – nữ mệnh) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
  2. Thái Vi Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư); Đẩu Số Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư); Huyền Vi Luận (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư); Nữ Mệnh Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư); Hình Tính Phú (các câu phú về Thiên Khôi – Thiên Việt) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
  3. Thập Nhị Cung Khảo Luận (Khôi Việt thuộc Hỏa, Thiên Ất quý nhân) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư; Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang
  4. Trung Châu Tử Vi Đẩu Số – Tam Hợp Phái – Tam Hợp Phái (Thiên Việt Âm Hỏa – dạ quý, trợ tinh thứ hai Nam Đẩu; quý nhân ngầm – khác giới; tính đào hoa; chủ “vượt – phát sinh”; quý nhân trước/sau 40 tuổi)
  5. Tử Vi Tinh Điển – Vũ Tài Lục
  6. Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng
  7. Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc
  8. Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử (cách cục Khôi Việt, Thiên Việt chủ thông thái – tin tức, tượng hai bả vai, nam/nữ mệnh)
  9. Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức
Đánh giá bài này

Câu hỏi thường gặp

Sao Thiên Việt là gì, tốt hay xấu?

Thiên Việt (天鉞) là quý nhân tinh thứ hai, một trong Lục cát tinh, thuộc Nam Đẩu, ngũ hành Âm Hỏa, hóa khí Âm quý (tức Ngọc Đường quý nhân – dạ quý, quý nhân ban đêm). Đây là sao thượng cát, ở cung nào cũng tốt – chủ về sự phù trợ của quý nhân (thường khác giới, ngầm ẩn, tự nhiên), khoa giáp, sự vượt trội và vươn lên. Tuy nhiên, là trợ tinh nên cần đi cùng chính tinh và cát tinh. Lại có tính đào hoa (dễ nảy tình cảm với quý nhân khác giới, kỵ Hồng Loan), và gặp Không Kiếp – Kình Đà – Hỏa Linh thì cái quý bị giảm.

Thiên Việt khác Thiên Khôi thế nào?

Cả hai là quý nhân tinh (Thiên Ất quý nhân) đi theo cặp, nhưng: Thiên Khôi là trú quý (quý nhân ban ngày, Dương Hỏa) – quý nhân thường nam/lớn tuổi, công khai rõ ràng, sắc thái “cũ”, tính thẳng – nhanh mồm. Thiên Việt là dạ quý (quý nhân ban đêm, Âm Hỏa) – quý nhân thường khác giới, giúp ngầm – tự nhiên, có tính đào hoa, sắc thái “mới”, chủ “vượt – phát sinh”, tính thong dong. Sau 40 tuổi, sức quý nhân của Thiên Việt dần giảm và dễ sinh rắc rối tình cảm hơn. Cả hai quý nhất khi đủ bộ Khôi – Việt và đi cùng chính tinh sáng sủa.

Vì sao Thiên Việt có tính đào hoa, cần lưu ý gì?

Vì Thiên Việt là Âm quý (tính âm), tương tự Hữu Bật, nên “thường gặp được quý nhân khác giới, hơn nữa thường nảy sinh tình cảm với vị quý nhân này”. Đây vốn là điểm hay (được người khác giới quý mến, nâng đỡ), nhưng nếu đồng cung Hồng Loan hoặc gặp các sao đào hoa (Đào Hoa, Thiên Diêu), nhất là sau 40 tuổi, thì dễ thành “đào hoa hồ đồ” – vì thiếu tỉnh táo mà vướng rắc rối tình cảm. Cách hóa giải: giữ tỉnh táo, chừng mực trong quan hệ, và xét các cát tinh điều hòa. Khi ấy Thiên Việt vẫn là quý nhân tốt và là sức vươn lên đáng quý.

Thiên Việt (Khôi Việt) khác Tả Phụ – Hữu Bật ở điểm nào?

Đều là quý nhân – trợ tinh trong Lục cát, nhưng khác nguồn trợ lực: Thiên Khôi – Thiên Việt chủ trợ lực từ bậc trưởng bối, cấp trên (thầy, sếp, người lớn tuổi có vị thế) — riêng Thiên Việt còn nhấn mạnh quý nhân khác giới, đến tự nhiên. Còn Tả Phụ – Hữu Bật chủ trợ lực từ người ngang vai và vãn bối (đồng sự, người dưới, bạn bè). Khôi Việt cũng thiên về văn chương – khoa giáp – vị thế tôn quý và mang sắc thái “quý hiếm, vượt trội” hơn.

Sao cùng danh mục