1. Tổng quan về sao Hữu Bật
Cụm “tả hữu” hay “tả phù hữu bật” từ lâu đã thành cách nói về sự trợ giúp, quý nhân. Trong Y học cổ truyền, theo nguyên tắc kê đơn “Quân – Thần – Tá – Sứ”, Tả – Hữu ví như vị thuốc “tá – sứ” hỗ trợ “quân”. Trong Tử Vi Đẩu Số, Hữu Bật cùng Tả Phụ là bộ trợ tinh chòm Bắc Đẩu (Bắc Đẩu trợ tinh), nằm trong Lục cát tinh.
Chư tinh vấn đáp định nghĩa: “Hữu Bật là sao phụ tá như cánh tay phải của Đế tinh. Ở Thân Mệnh thì tinh thông về văn vẻ, hội họa. Có Tử Phủ và các cát tinh đồng viên thì Tài Quan song mỹ, văn võ song toàn.” Đây là sao của năng lực trợ giúp thiết thực.
Thập nhị cung khảo luận mô tả: Hữu Bật nhập miếu thì “hình dáng trọng hậu thanh tú, ngay thẳng chính trực, tấm lòng bao dung rộng rãi, thường làm việc cứu tế bố thí, có nhiều cơ mưu. Khắp các cung đều giáng phúc, cư Tứ Mộ thì rất đẹp”. Nhiều sách còn gọi Hữu Bật là “sao Tể tướng, trợ thủ”.
Tuy cùng là trợ tinh, Hữu Bật khác Tả Phụ ở nhiều điểm cốt yếu. Theo Vương Đình Chi (Trung Châu phái), Hữu Bật thuộc Thủy, là “phúc tinh mang tinh thần lạc quan tiến thủ, không sợ gian nan, chỉ có điều không mạnh mẽ bằng Tả Phụ”. Chủ chế định pháp lệnh nên dễ nảy ý quản chế, can thiệp.
Vũ Tài Lục giải thích sâu hơn: Hữu Bật khởi từ cung Tuất (Tây Bắc, buổi thu, thời tiết thâu liễm). Tuất là hỏa khố mà Hữu Bật là thủy, “thủy hỏa giao chiến không dung hòa, nên tính tình Hữu Bật nóng nảy, kiên cường, ưa can thiệp – khác với Tả Phụ vốn ẩn trọng”. Cũng vì Thủy, Hữu Bật mang tính đào hoa. Trục xuyên suốt của Hữu Bật là “trợ – chế”: vừa phò tá đắc lực, vừa mang khí chế định, can thiệp và đa tình.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Hữu (右):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Bên phải | Hữu thủ (右手): tay phải |
| Hướng Tây (quay mặt về Nam thì tay phải là phía tây) | Sơn hữu (山右) |
| Bên trên, địa vị được coi trọng | Vô xuất kỳ hữu (無出其右): không ai hơn |
| Giúp đỡ, thân gần che chở, tôn sùng | Hữu trợ (右助) |
Chữ Bật (弼):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Giúp đỡ, phò tá | Phụ bật (輔弼): phò tá |
| Sửa đổi lỗi lầm (cho người trên) | Bật trực (弼直): can gián sửa lỗi |
| Quan phụ chính giúp vua | Lương bật (良弼): bề tôi giỏi |
Ghép lại, “Hữu Bật” nghĩa là “người phò tá đứng bên phải” – hình ảnh vị đại thần kề cận Đế tinh, không chỉ giúp đỡ mà còn can gián, sửa lỗi cho vua (chữ Bật hàm nghĩa “sửa cái sai”).
Chữ Hữu (bên phải, hướng Tây, địa vị được coi trọng) cộng chữ Bật (phò tá, chế định, sửa sai) cho thấy bản chất Hữu Bật. Trợ lực có tính chủ động can thiệp, chế định pháp lệnh – mạnh mẽ và kiên cường hơn cái “ẩn trọng” của Tả Phụ, nhưng cũng vì thế mà dễ nóng nảy và ưa quản người. Đây là điểm phân biệt tinh tế giữa hai “cánh tay” của Đế tinh.
3. Cách an sao & vị trí Hữu Bật
Hữu Bật được an theo tháng sinh (âm lịch). Ca quyết: “Còn như Hữu Bật giêng là Tuất, nghịch lại tháng sinh ấy chính miền” – tức lấy cung Tuất làm tháng Giêng, tính ngược chiều kim đồng hồ đến tháng sinh thì an Hữu Bật. Ví dụ kiểm tra: sinh tháng Giêng thì Hữu Bật ở Tuất. Sinh tháng Bảy thì Hữu Bật ở Thìn.
| Tháng sinh | Vị trí Hữu Bật | Tháng sinh | Vị trí Hữu Bật |
|---|---|---|---|
| Giêng | Tuất | Bảy | Thìn |
| Hai | Dậu | Tám | Mão |
| Ba | Thân | Chín | Dần |
| Tư | Mùi | Mười | Sửu |
| Năm | Ngọ | Mười một | Tý |
| Sáu | Tỵ | Chạp | Hợi |
Quan hệ với Tả Phụ (an từ Thìn, tính thuận) tạo bốn khả năng: đồng cung ở Sửu/Mùi (sinh tháng 4, 10). Xung chiếu ở Thìn – Tuất (tháng 1, 7). Tam hợp (tháng 2, 6, 8, 12). Giáp cung (tháng 3, 5, 9, 11).
Vị trí tốt/xấu: Hữu Bật (và Tả Phụ) đắc địa nhất ở Tứ Mộ (Thìn – Tuất – Sửu – Mùi) – cổ thư nói “Phụ Bật ái nhập mộ cung”. Tứ Mộ là “kho chứa”, nơi tích lũy, nên hợp với bản chất cần vun bồi rồi mới phát huy sức trợ lực. Hữu Bật lạc hãm khi gặp Không Vong (Tuần – Triệt – Địa Không – Địa Kiếp). Hữu Bật tham gia Tứ Hóa: tuổi Mậu thì Hữu Bật hóa Khoa.
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Ngoại hình. Hữu Bật nhập miếu chủ hình dáng trọng hậu, thanh tú (Thập nhị cung khảo luận). Nếu gặp sát tinh thì thường có bệnh ngoài da, sẹo, bớt, nốt ruồi kín hoặc thương tật – một dấu hiệu nhận dạng đặc trưng.
Tính cách. Cốt cách Hữu Bật là trọng hậu, thanh tú, ngay thẳng chính trực, bao dung rộng rãi, thường làm việc cứu tế bố thí, có nhiều cơ mưu và tinh thông văn vẻ, hội họa. Đẩu số cốt tủy phú: “Tả Phụ Hữu Bật bản tính khắc khoan khắc hậu” (khoan thai, nhân hậu). Cũng như Tả Phụ, Hữu Bật thích giúp người và thường được người giúp lại, là phúc tinh lạc quan tiến thủ.
Nhưng Hữu Bật có nét riêng: vì Âm Thủy + chủ chế định pháp lệnh, nên “dễ nảy sinh dã tâm chiếm đoạt, nhiều mưu mẹo, thích quản chế người khác mà không thích bị người khác ước thúc” (Vương Đình Chi). Lại nóng nảy, kiên cường, ưa can thiệp (Vũ Tài Lục) – khác cái ẩn trọng của Tả Phụ.
Mặt cần lưu ý nhất là tính đào hoa: Hữu Bật “thường gây ảnh hưởng xấu đến đường tình duyên, chuyện vui luôn phải kết thúc bằng chuyện buồn, hoặc phải chịu nỗi khổ tâm bất đắc dĩ”. Điều này rõ nhất khi đồng cung Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Cơ, Cự Môn, Tham Lang, Phá Quân, Thái Âm.
4.1. Hữu Bật Nam mệnh
Nam mệnh Hữu Bật là người phúc hậu, rất thông minh (Tử Vi Đẩu Số Tân Biên). “Không gặp Hỏa Tinh, Hóa Kỵ, Kình Dương, Đà La thì tốt, lại thêm nhiều cát tinh thì tài lộc – công danh hơn người”. Khi đồng cung Tử Vi, Thiên Phủ thì “tiền tài danh vọng song toàn, văn võ toàn tài”.
Một số sách còn cho rằng Hữu Bật “chủ về vũ lực, võ cách” (thiên về hành động, thực thi) – hợp các nghề cần sự quyết liệt và tài tổ chức. Tuy vậy, nếu gặp sát tinh thì thành người tầm thường. Hội Kình – Đà – Không – Kiếp thì “phải mang tật, gặp nhiều tai họa, oán hận”. Lời khuyên: nam mệnh Hữu Bật nên nương vào chủ tinh đắc cách để phát huy, tiết chế tính can thiệp – nóng nảy và giữ chừng mực trong tình cảm.
4.2. Hữu Bật Nữ mệnh
Chư tinh vấn đáp: “Nữ nhân (có Hữu Bật) có tính hiền lương. Nếu có tứ sát xung phá thì cũng không đến nỗi hạ tiện.” Hội Tử Vi – Thiên Phủ hay Thiên Tướng thì “vượng phu ích tử”, phúc đến (Nữ mệnh cốt tủy phú: “Hữu Bật Thiên Tướng phúc lai lâm”). Đây là người hiền hậu, đảm đang, bao dung và có tài.
Tuy nhiên, do tính đào hoa của Âm Thủy, nữ mệnh Hữu Bật cần lưu ý đường tình duyên: cổ thư nói Hữu Bật ở cung Phu Thê (nhất là “sao lẻ”) dễ làm vợ thứ, hoặc có người thứ ba xen vào. Hiểu theo tinh thần hiện đại, đây là lời nhắc về sự chủ động vun đắp và rõ ràng trong quan hệ, hơn là một định mệnh. Bản tính hiền lương, rộng lượng và giỏi kết nối của nữ mệnh Hữu Bật vẫn là điểm rất đáng quý.
5. Ý nghĩa Hữu Bật tại 12 cung
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người trọng hậu, thông minh, bao dung, nhiều cơ mưu, có tài văn vẻ. Được nhiều người giúp – nhưng cần chính tinh đắc cách (đứng một mình thì kém phát huy).
- Hệ quả: “Sao lẻ” (chỉ Hữu Bật) ở Mệnh vô chính diệu chủ ly tổ, xa quê, hoặc con dòng thứ. Gặp Quả Tú lại chủ sống thọ.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Được cha mẹ giúp đỡ. “Sao lẻ” có thể chủ cha mẹ “lưỡng trùng”.
- Hệ quả: Có bậc trên nâng đỡ trong họ hàng.
5.3. Cung Phúc Đức: Phúc thọ
- Kết luận: Tăng phúc thọ, tâm tính khoan hòa, ưa làm việc thiện – cứu tế.
- Hệ quả: Đời sống tinh thần rộng rãi, lạc quan.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa
- Kết luận: Làm vượng điền sản, được trợ lực về nhà đất.
- Hệ quả: Tài sản ổn định nhờ có người giúp.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Tốt – tăng cộng sự, tăng quyền hành, được người ngang vai/cấp dưới chung sức. “Phụ Bật ngộ Tài Quan, y phi trứ tử”.
- Hệ quả: Hợp công việc cần tài tổ chức và trợ thủ. Gặp sát tinh thì dễ vướng tranh chấp – bè phái.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè/Người dưới
- Kết luận: Tăng bạn bè, người giúp việc, quan hệ rộng, được nhiều người ủng hộ.
- Hệ quả: Sở trường của Hữu Bật. Gặp Cô Quả thì quan hệ rộng mà ít bạn thân.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Ra ngoài được quý nhân yêu mến, giúp đỡ. Đi lại nhiều, hợp ly hương lập nghiệp.
- Hệ quả: Giao tế rộng, dễ có người nâng đỡ nơi xa.
5.8. Cung Tật Ách: Bệnh tật
- Kết luận: Khi đau ốm được quý nhân giúp, gặp lương y. “Phụ Bật phùng Thiên Tướng đích thị lương y”.
- Hệ quả: Là một điểm cứu trợ sức khỏe. Gặp sát tinh thì có bệnh ngoài da, sẹo, thương tật.
5.9. Cung Tài Bạch: Tiền bạc
- Kết luận: Tăng tiền tài, được giúp đỡ về tiền bạc. Hữu Bật chủ “giàu có” nên rất hợp cung này.
- Hệ quả: Hội Hóa Lộc – Lộc Tồn – Vũ – Phủ thì tài lộc dồi dào.
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Tăng số con. Nhưng vì tính đào hoa, “sao lẻ” Hữu Bật có thể chủ con khác dòng, hoặc con với người ngoài.
- Hệ quả: Vương Đình Chi khuyên Hữu Bật không nên nhập Tử Tức kèm hung – bại tinh.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Cung nhạy cảm nhất với Hữu Bật – do tính đào hoa, “sao lẻ” Hữu Bật dễ chủ có người thứ ba, hoặc làm vợ thứ / chồng có hai đời vợ, dễ rạn nứt – ly hôn.
- Hệ quả: Nếu có chủ tinh hữu lực hoặc “sao đôi” + cát tinh thì lại được bạn đời trợ giúp, hôn nhân hài hòa. Cần xét kỹ sát tinh.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Tăng số anh em hoặc anh em giúp nhau. “Sao lẻ” chủ anh em khác dòng.
- Hệ quả: Tử Vi + Hữu Bật ở Huynh Đệ (tại Tý) có khi chủ trong họ có chị em đào hoa, lận đận hôn nhân.
Tổng kết chung: Hữu Bật phát huy mạnh nhất ở Tài – Mệnh – Quan – Nô – Di (giàu có, trợ lực, quý nhân). Là bộ sao tăng cường độ cho chính tinh, nhất là ở Tứ Mộ. Riêng Phu Thê và Tử Tức cần thận trọng vì tính đào hoa. Ở đâu Hữu Bật cũng “giáng phúc” theo hướng được giúp đỡ, nhưng phải có chính tinh đắc cách và tránh sát tinh – Không Kiếp.
6. Các cách cục của sao Hữu Bật
| Tên cách cục | Điều kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Phụ Bật củng Chủ | Tả Phụ – Hữu Bật chiếu về Tử Vi | “Thượng phẩm” – quý cách bậc cao, nhiều người theo |
| Phụ củng Văn tinh | Tả Phụ – Hữu Bật tổ hợp cùng Văn Xương – Văn Khúc | Năng lực tốt, học vấn cao |
| Quân thần khánh hội | Mệnh có Tử Vi được Tả Phụ – Hữu Bật, Văn Xương – Văn Khúc, Thiên Khôi – Thiên Việt, cùng các cát tinh khác hội chiếu | Tài thiện kinh bang |
| Giáp Tả giáp Hữu | cung Mệnh giáp Tả Phụ – Hữu Bật | Tăng cường tính tốt đẹp |
Điều kiện phá cách:
- Kình – Đà – Hỏa – Linh – Hóa Kị xung phá: chủ bần tiện, hạ cục, phúc bạc.
- Sao lẻ (chỉ Hữu Bật): chủ ly tông thứ xuất. Ở Phu Thê – Tử Tức thì đào hoa phá tình duyên, người thứ ba.
- Hữu Bật đứng một mình chống Kình – Hỏa – Liêm hãm: âm dương mất điều hòa, trở nên yếu thế.
- Hữu Bật + Thiên Mã + Không – Kiếp: dễ làm nghề bất chính (trộm đạo).
7. Hữu Bật hội hợp với các sao
Hữu Bật là trợ tinh, giá trị phụ thuộc rất lớn vào chủ tinh nó phò tá – và còn hơn Tả Phụ ở chỗ rất không nên đứng một mình.
Nhóm cộng hưởng: Hữu Bật tốt nhất khi đồng cung chủ tinh. Vương Đình Chi viết: “tốt nhất là đồng cung với chủ tinh như Thiên Tướng, Vũ Khúc, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Tử Vi, Tham Lang hay Thái Dương, Thái Âm thì mới phát huy được khả năng trợ giúp. Nếu không sẽ trở thành anh hùng không có đất dụng võ”.
Thái Vi phú: “Tử Vi Thiên Phủ toàn ỷ Phụ Bật chi công” và “Phụ Bật giáp Đế vi thượng phẩm”. Hữu Bật cũng hợp Hóa Lộc – Lộc Tồn – Vũ – Phủ (tăng tài), Khôi Việt – Xương Khúc – Khoa – Quyền (tăng quyền chức). Riêng Tả Hữu hội Khôi Việt tốt hơn hội Xương Khúc.
Phân biệt với Tả Phụ và với Khôi Việt: so với Tả Phụ (Dương Thổ, chính, sang quý, ẩn trọng, lực mạnh hơn), Hữu Bật là Âm Thủy, phó, giàu có, kiên cường – đào hoa, lực yếu hơn. Vì vậy Tả Phụ ở Mệnh hội Hữu Bật thường tốt hơn chiều ngược lại. So với Thiên Khôi – Thiên Việt (trợ lực từ trưởng bối, cấp trên), Hữu Bật chủ trợ lực từ người ngang vai và vãn bối (đồng sự, người dưới, bạn bè). Bảng dưới đây tóm tắt khác biệt giữa hai trợ tinh:
| Tiêu chí | Tả Phụ (左輔) | Hữu Bật (右弼) |
|---|---|---|
| Ngũ hành | Âm Thổ | Dương Thủy |
| Vị thế | Trợ tinh thứ nhất; “cánh tay trái” của Đế tinh | Trợ tinh thứ hai; “cánh tay phải” của Đế tinh |
| Chủ về | Sang quý (tiến thân chính lộ) | Giàu có / võ cách (dị lộ) |
| Tính cách | Ẩn trọng, đôn hậu, khoan dung, có mưu lược | Nóng nảy, kiên cường, ưa can thiệp |
| Lực chủ động | Mạnh hơn | Yếu hơn |
| Đào hoa | Không nổi bật | Có (dễ ảnh hưởng tình duyên) |
| Cách an (tháng) | Thìn khởi tháng Giêng, đi thuận | Tuất khởi tháng Giêng, đi nghịch |
| Tham gia Tứ Hóa | Hóa Khoa (can Nhâm) | Hóa Khoa (can Mậu) |
| Lưu ý đặc trưng | Tả Phụ + Thiên Phủ “tôn cư vạn thừa” | Hữu Bật + Thiên Tướng (lương y); kỵ nhập Phu Thê – Tử Tức |
“Sao đôi”, “giáp” và đào hoa: Hữu Bật ưa thành bộ đôi với Tả Phụ. Vương Đình Chi cho rằng Tả Hữu giáp cung tốt hơn đồng cung (vì đồng cung – chỉ ở Sửu/Mùi – dễ kéo Không – Kiếp vào cường cung; giáp thì vừa trợ lực vừa tránh Không Kiếp, lại được Xương Khúc).
Riêng đào hoa của Hữu Bật rất cần lưu ý: đồng cung các sao đa tình – mềm yếu (Thiên Đồng, Thái Âm, Tham Lang, Phá Quân…) thì “tính đào hoa càng nổi bật, phá đường tình duyên”. Gặp Hỏa Tinh – Kình Dương ở Phu Thê thì hôn nhân có thay đổi, sa chân lỡ bước.
Nhóm không tương hòa: Tả – Hữu không hợp Thiên Đồng, Thiên Lương, Thiên Cơ, Cự Môn (giảm trợ lực). Kỵ Liêm Trinh hãm + Kình/Hình (tù tội), Phá Quân + Kình (loạn). Khi có đủ bộ Tả + Hữu mà gặp Hỏa – Kình thì “tiêu trừ khuyết điểm của nhau như lửa luyện kim”. Nhưng chỉ “sao lẻ” Hữu Bật thì “quá âm nhu, âm dương mất điều hòa, đời người nhiều sóng gió”.
8. Phú đoán về sao Hữu Bật
Hữu Bật thường được luận chung với Tả Phụ thành bộ “Tả – Hữu” (phù tá tinh), nên phần lớn câu phú dưới đây là phú chung của cặp Tả Phụ – Hữu Bật (đã ghi chú rõ). Nguồn được dẫn đúng theo tên sách mà tài liệu gốc ghi lại. Những câu phú Nôm và phú chữ Hán mà tài liệu không ghi rõ xuất xứ được đánh dấu là
Trong Hình tính phú có viết:
Tả Phụ Hữu Bật ôn lương quy mô, đoan trang cao sĩ
Nghĩa là: Mệnh có Tả Phụ – Hữu Bật là người lương thiện, đường hoàng, tính cách nghiêm túc, mẫu mực. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Trong Thái Vi phú có viết:
Tử Vi Thiên Phủ, toàn ỷ Phụ Bật chi công
Nghĩa là: Tử Vi, Thiên Phủ muốn thành công thì hoàn toàn nhờ vào công trợ giúp của Tả Phụ, Hữu Bật. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Phụ Bật giáp Đế vi thượng phẩm
Nghĩa là: Tả Phụ, Hữu Bật giáp hai bên Tử Vi (Đế tinh) là cách thượng phẩm, rất quý. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Tử Vi Phụ Bật đồng cung, nhất hô bách nặc, cư thượng phẩm
Nghĩa là: Tử Vi đồng cung với Tả Phụ – Hữu Bật thì hô một tiếng có trăm người dạ, là quan cao đến thượng phẩm. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Phụ Bật đơn thủ Mệnh cung, ly tông thứ xuất
Nghĩa là: Tả Phụ hoặc Hữu Bật độc thủ ở Mệnh vô chính diệu thì thường phải rời bỏ quê quán tổ tông. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Trong Phát vi luận có viết:
Tả Hữu hội ư Tử Phủ, cực phẩm chi tôn
Nghĩa là: Tả – Hữu hội cùng Tử Vi – Thiên Phủ thì tôn quý đến cực phẩm. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Trong Huyền vi luận có viết:
Tử Vi tại Mệnh, Phụ Bật đồng viên, kỳ quý tất hĩ
Nghĩa là: Mệnh có Tử Vi đồng cung với Tả Phụ – Hữu Bật thì tất nhiên được sang quý đặc biệt. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Trong Đẩu số cốt tủy phú có viết:
Tả Phụ Hữu Bật bản tính khắc khoan khắc hậu
Nghĩa là: Mệnh có Tả Phụ, Hữu Bật thì bản tính khoan thai, nhân hậu. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Phụ Bật ngộ Tài Quan, y phi trứ tử
Nghĩa là: Ở cung Tài, Quan có Tả Phụ – Hữu Bật cùng cát tinh thì được mặc áo tía – trang phục của quan lại cao cấp. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Trong Nữ mệnh cốt tủy phú có viết:
Tả Phụ Thiên Khôi vi phúc thọ, Hữu Bật Thiên Tướng phúc lai lâm
Nghĩa là: Tả Phụ gặp Thiên Khôi, hay Hữu Bật gặp Thiên Tướng, thì vẻ vang hưng thịnh, gia tăng phúc thọ.
Tử Phủ Tị Hợi tương hỗ phụ, Tả Hữu phù trì phúc tất sinh
Nghĩa là: Tử – Phủ ở Tị Hợi đã có sự giúp đỡ qua lại với nhau, được thêm Tả – Hữu phù trì thì chắc chắn có phúc. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Các câu phú Nôm và phú chữ Hán khác (trích tài liệu của thầy Đức – chưa rõ xuất xứ):
Hữu Bật phùng Quả Tú tất dã trường sinh
Nghĩa là: Mệnh vô chính diệu mà có Hữu Bật gặp Quả Tú thì không lo chết yểu, sống thọ.
Phụ Bật phùng Thiên Tướng đích thị lương y
Nghĩa là: Thân – Mệnh có Thiên Tướng gặp Tả – Hữu thì làm nghề thầy thuốc giỏi. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Hữu Bật Thiên Tướng phúc lai lâm
Nghĩa là: Thiên Tướng tại Mệnh đồng cung với Hữu Bật thì thường gặp may mắn.
Tả Hữu đơn thủ, chiếu Mệnh ly tông thứ xuất
Nghĩa là: Mệnh vô chính diệu mà có Tả – Hữu đơn thủ hoặc chiếu thì hay phải xa rời quê quán. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Tả Hữu Trinh Dương tao hình lục
Nghĩa là: Mệnh có Liêm Trinh hãm lại hội Tả – Hữu – Kình Dương thì hay vướng vào tù tội. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Phụ Bật vị Phu cung, vi nhân hữu tiền tình chi phận
Nghĩa là: Nữ mệnh có Hữu Bật ở cung Phu thì làm vợ bé (có phận duyên tình kẻ trước người sau).
Phụ Bật ái nhập mộ cung, nhược phùng đế tượng, văn đoàn võ cách, hoạnh phát tài danh
Nghĩa là: Tả – Hữu đóng Thìn – Tuất – Sửu – Mùi gặp Tử Vi, hay Cơ – Nguyệt – Đồng – Lương, hoặc Sát – Phá – Tham và cát tinh thì đều tốt, có cơ hoạnh phát công danh tài lộc. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Tả Hữu Tài Quan kiêm hiệp củng, y lộc phong doanh
Nghĩa là: Tả – Hữu hội hiệp ở cung Tài, Quan thì tiền tài sung túc. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Phụ Bật giáp Đế, phúc lai lâm
Nghĩa là: Tả – Hữu giáp Mệnh cung có Tử Vi thì vinh hiển. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Tả Hữu tại Phu cung, vô môi tự giá
Nghĩa là: Cung Phu Thê thấy Tả – Hữu thì lấy chồng (lấy vợ) mà không cần mai mối. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Phụ Bật gặp Thái Âm nhàn, số làm bà đỡ cứu phường sơ sinh
Nghĩa là: Tả – Hữu gặp Thái Âm nhàn cung thì hợp với nghề bà đỡ (hộ sinh), cứu giúp trẻ sơ sinh. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Mộ phùng Tả Hữu đồng lai, thăng quan tiến chức miếu đài rạng danh
Nghĩa là: Cung Mộ (Thìn – Tuất – Sửu – Mùi) gặp Tả – Hữu cùng tới thì thăng quan tiến chức, rạng danh nơi triều miếu. (phú chung Tả Phụ – Hữu Bật)
Hữu Bật Thiên Cơ thượng tể tinh, mệnh phùng trọng hậu tối thông minh; nhược vô Hỏa Kỵ Dương Đà hội, gia cát tài quan quán thế anh
Nghĩa là: Hữu Bật cùng Thiên Cơ là sao bậc tể tướng, Mệnh gặp thì trọng hậu lại rất thông minh; nếu không bị Hỏa – Kỵ – Kình – Đà hội, thêm cát tinh thì tài quan trùm đời.
Hữu Bật tôn tinh nhập mệnh cung, nhược hoàn sát tấu chủ thường dung; Dương Đà Không Kiếp tam phương tấu, tu trí đới tật miễn tai hung
Nghĩa là: Hữu Bật là sao tôn quý nhập Mệnh, nhưng nếu bị sát tinh tấu hội thì cũng chỉ tầm thường; bị Kình – Đà – Không – Kiếp chiếu tam phương thì phải mang tật mới tránh được tai hung.
Hữu Bật nhập hạn tối vi tinh, nhập tài hưng vượng tất đa năng; quan viên thiên trạc tăng đạo hỉ, sĩ tử công thư tất hiển danh
Nghĩa là: Hữu Bật vào hạn là sao tốt, vào cung Tài thì hưng vượng, người lắm tài năng; quan viên được thăng tiến, người tu hành được vui, kẻ sĩ học hành ắt hiển danh.
Hữu Bật chủ hạn ngộ hung tinh, tảo tận gia tư bách bất thành; sĩ tao thương bại, nô khi chủ, cánh giáo gia phá chủ linh đình
Nghĩa là: Hạn Hữu Bật mà gặp hung tinh thì quét sạch gia tài, trăm việc chẳng thành; kẻ sĩ gặp thương bại, kẻ dưới khinh chủ, khiến nhà tan, chủ lênh đênh.
9. Ý nghĩa Hữu Bật trong vận hạn
Khi Hữu Bật (hoặc Lưu Hữu Bật – an theo tháng trong hệ lưu, tùy phái) nhập Đại hạn, Tiểu hạn hay Lưu niên, nhìn chung là hạn vinh hiển, được trợ lực và quý nhân.
Cổ thư ghi: “Hạn gặp Hữu Bật là hạn rất vinh hiển. Con người và tài lộc đều hưng vượng, bản thân có nhiều tài năng. Người làm quan, người đi tu đều gặp chuyện vui mừng. Mọi việc công tư đều được hiển vinh.” Đây là giai đoạn thuận cho hợp tác, tìm cộng sự, nhờ người mà nên việc, mở rộng quan hệ và tài lộc.
Phân nhánh theo bộ sao trong hạn:
- Gặp cát tinh – chủ tinh đắc cách: hạn Hữu Bật hội Tử Phủ, Hóa Lộc – Lộc Tồn, Khoa – Quyền, Khôi Việt thì công danh – tài lộc đều tốt, được quý nhân nâng đỡ.
- Gặp sát tinh: “hạn gặp Hữu Bật mà gặp hung tinh thì xấu”. Hội Hỏa – Linh – Không – Kiếp – Hóa Kị thì trợ lực biến thành phiền lụy – bị kéo vào tranh chấp, bè phái, hao tài. Lưu ý thêm hạn đào hoa: Hữu Bật hội Đào – Hồng – Riêu dễ sinh chuyện tình cảm ngoài ý muốn.
Lời khuyên ứng xử: năm/hạn có Hữu Bật sáng sủa là lúc nên kết nối, hợp tác, nhận và trao sự giúp đỡ, gây dựng đội ngũ. Tận dụng nguồn quý nhân ngang vai – cấp dưới.
Đồng thời, vì Hữu Bật mang tính can thiệp – đào hoa, nên trong hạn cần tiết chế việc quản người, giữ chừng mực trong quan hệ tình cảm, và thận trọng với bè phái – bảo lãnh tiền bạc. Biết dùng cái tài bao dung – cơ mưu của Hữu Bật vào việc chính đáng, giữ mình điềm đạm, thì cái trợ lực ấy mới thành quả tốt đẹp.
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Chư Tinh Vấn Đáp (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Thập Nhị Cung Khảo Luận (định nghĩa Hữu Bật “cánh tay phải của Đế tinh”, ngũ hành Âm Thủy, miếu hãm) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
- Thái Vi Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Phát Vi Luận (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Nữ Mệnh Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Đẩu Số Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (các câu phú về Tả Phụ – Hữu Bật)
- Trung Châu Tử Vi Đẩu Số – Tam Hợp Phái – Tam Hợp Phái – Vương Đình Chi (Hữu Bật Âm Thủy, chủ chế định pháp lệnh, tính đào hoa, không nên đứng một mình, “giáp” vs “đồng cung”)
- Tử Vi Tinh Điển – Vũ Tài Lục (Hữu Bật khởi từ Tuất, hỏa khố – thủy giao chiến nên nóng nảy kiên cường). Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (nam/nữ mệnh, vận hạn)
- Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng
- Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc
- Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử
- Chìa Khóa Tử Vi & Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh (Hữu Bật “sao Tể tướng”, chủ vũ lực – võ cách, Hữu Bật + Quả Tú trường thọ)
- Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức