Tử Vi Sơn Khiêm

Dương Nam – Âm Nam – Dương Nữ – Âm Nữ là gì

Dương Nam – Âm Nam – Dương Nữ – Âm Nữ là bốn loại người trong Tử Vi, xác định bằng âm/dương của Thiên Can năm sinh (âm lịch) kết hợp với giới tính. Chúng quyết định chiều an thuận hay nghịch khi lập lá số — cụ thể khi an đại vận, vòng Tràng Sinh và vòng Lộc Tồn. Quy tắc cốt lõi: Dương Nam và Âm Nữ an thuận. Âm Nam và Dương Nữ an nghịch.

Thuộc tínhNội dung
Tên gọiDương Nam (陽男) · Âm Nam (陰男) · Dương Nữ (陽女) · Âm Nữ (陰女)
Xác định bằngÂm/dương của Thiên Can năm sinh (âm lịch) × giới tính
Can dương (陽)Giáp (甲) · Bính (丙) · Mậu (戊) · Canh (庚) · Nhâm (壬)
Can âm (陰)Ất (乙) · Đinh (丁) · Kỷ (己) · Tân (辛) · Quý (癸)
Vai tròQuyết định chiều an thuận/nghịch của đại vận, vòng Tràng Sinh, vòng Lộc Tồn
Quy tắcDương Nam, Âm Nữ → THUẬN · Âm Nam, Dương Nữ → NGHỊCH
Thuộc lớpNền tảng lập số (cùng nhóm với Âm Dương, Thiên Can)

1. Dương Nam – Âm Nam – Dương Nữ – Âm Nữ là gì?

Dương Nam, Âm Nam, Dương Nữ, Âm Nữ là bốn cách phân loại đương số trong Tử Vi Đẩu Số, sinh ra từ phép nhân hai yếu tố: tính âm – dương của năm sinh và giới tính nam – nữ. Bốn nhãn này không nói về tính cách hay tốt – xấu, mà là dữ kiện kỹ thuật dùng để xác định chiều an một số sao và vận hạn trên lá số.

Giải nghĩa Hán – Việt từng chữ:

  • Dương (陽) – mặt sáng, khí dương, thuộc tính của các Thiên Can lẻ (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm).
  • Âm (陰) – mặt tối, khí âm, thuộc tính của các Thiên Can chẵn (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý).
  • Nam (男) / Nữ (女) – giới tính của đương số.

Ghép lại, ta có bốn loại:

  • Dương Nam (陽男): đàn ông sinh năm có Thiên Can dương.
  • Âm Nam (陰男): đàn ông sinh năm có Thiên Can âm.
  • Dương Nữ (陽女): phụ nữ sinh năm có Thiên Can dương.
  • Âm Nữ (陰女): phụ nữ sinh năm có Thiên Can âm.

Sách Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang) phát biểu rõ nguyên tắc này: “Nam hay nữ đều có thể hoặc âm nam, dương nam, hoặc âm nữ, dương nữ, tùy theo hàng Can Chi của tuổi… đã biết tuổi, lại cần phải phân định âm dương cho rõ rệt.” Vì sao quan trọng? Vì nếu phân sai âm – dương nam nữ, toàn bộ chiều an đại vận và một số vòng sao sẽ ngược, kéo theo luận vận hạn lệch hoàn toàn. Đây là một trong những bước nền dễ làm sai nhất nhưng hậu quả nặng nhất khi lập số.

2. Vị trí và vai trò trong lá số

Bốn loại Dương Nam – Âm Nam – Dương Nữ – Âm Nữ thuộc lớp nền tảng lập số, đứng cùng nhóm với các khái niệm Âm Dương, Thiên Can và Cục. Chúng không phải một cung, cũng không phải một sao, mà là một tham số đầu vào của quy trình an sao — quyết định đi xuôi hay đi ngược ở những bước có phân chiều.

Cụ thể, sau khi đã biết đương số thuộc loại nào, nhãn này được dùng để định chiều cho ba việc:

  1. An đại vận (đại hạn 10 năm): vận đi thuận hay nghịch quanh 12 cung.
  2. An vòng Tràng Sinh: 12 sao Tràng Sinh – Mộc Dục – … – Dưỡng an thuận hay nghịch.
  3. An vòng Lộc Tồn (vòng Bác Sĩ): Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao… an thuận hay nghịch quanh Lộc Tồn.

Vì là tham số chia đôi mọi lá số, đây là bản lề kết nối tới chùm khái niệm thuận – nghịch khi an sao. Một khi nắm chắc bốn loại này, người học hiểu được vì sao hai người cùng năm, cùng giờ nhưng khác giới tính lại có lá số “soi gương” nhau ở phần vận hạn.

3. Bảng 4 loại và cách xác định

3.1. Bảng tổng hợp 4 loại người

Tập này gồm đúng 4 loại, là tích của 2 giới tính × 2 tính âm/dương:

LoạiHán tựĐiều kiệnChiều an
Dương Nam陽男Nam + năm sinh Can dươngThuận (xuôi chiều kim đồng hồ)
Âm Nam陰男Nam + năm sinh Can âmNghịch (ngược chiều kim đồng hồ)
Dương Nữ陽女Nữ + năm sinh Can dươngNghịch (ngược chiều kim đồng hồ)
Âm Nữ陰女Nữ + năm sinh Can âmThuận (xuôi chiều kim đồng hồ)

Đọc bảng: hai loại an thuận là Dương Nam và Âm Nữ. Hai loại an nghịch là Âm Nam và Dương Nữ. Quy luật này nhất quán trong mọi sách giáo khoa Tử Vi.

3.2. Cách xác định âm/dương của năm sinh

Then chốt là âm/dương của Thiên Can năm sinh (âm lịch) — không phải năm dương lịch. Mười Thiên Can chia đôi đều đặn theo thứ tự âm – dương xen kẽ:

TínhThiên Can
Dương (陽)Giáp (甲) · Bính (丙) · Mậu (戊) · Canh (庚) · Nhâm (壬)
Âm (陰)Ất (乙) · Đinh (丁) · Kỷ (己) · Tân (辛) · Quý (癸)

Quy trình ba bước:

  1. Xác định năm sinh âm lịch của đương số (ví dụ Giáp Tý, Ất Sửu, Canh Dần…). Nếu chỉ biết năm dương lịch, phải đổi sang can – chi âm lịch trước.
  2. Lấy Thiên Can (chữ đầu) của năm đó, tra bảng trên để biết dương hay âm.
  3. Ghép với giới tính → ra một trong bốn loại.

Ví dụ minh họa nhanh:

  • Nam sinh năm Giáp Tý → Can Giáp là dương → Dương Nam → an thuận.
  • Nam sinh năm Đinh Mão → Can Đinh là âm → Âm Nam → an nghịch.
  • Nữ sinh năm Mậu Thìn → Can Mậu là dương → Dương Nữ → an nghịch.
  • Nữ sinh năm Quý Hợi → Can Quý là âm → Âm Nữ → an thuận.

⚠️ Lưu ý cốt yếu

Dùng năm sinh âm lịch. Người sinh đầu tháng Giêng hoặc cuối tháng Chạp dương lịch rất dễ bị lệch một năm can – chi, dẫn tới phân sai âm – dương ngay từ gốc.

4. Quy tắc thuận – nghịch khi an lá số

Đây là phần “ứng dụng” làm nên giá trị của bốn loại trên. Quy tắc gốc chỉ có một dòng:

Dương Nam và Âm Nữ → an THUẬN (theo chiều kim đồng hồ).
Âm Nam và Dương Nữ → an NGHỊCH (ngược chiều kim đồng hồ).

Cùng một quy tắc đó áp cho cả ba bước có phân chiều dưới đây:

4.1. An đại vận (đại hạn 10 năm)

Khởi số đại vận đầu tiên tại cung Mệnh bằng số Cục, rồi mỗi cung kế tiếp cộng thêm 10. Chiều đi quanh 12 cung:

  • Dương Nam, Âm Nữ: đi thuận (Mệnh → Phụ Mẫu → Phúc Đức → …).
  • Âm Nam, Dương Nữ: đi nghịch (Mệnh → Huynh Đệ → Phu Thê → …).

Sách Các Bước Luận Đoán Lá Số Tử Vi chép nguyên tắc này: “… cứ mỗi cung thêm 10, kể từ cung Mạng, theo chiều thuận nếu là Dương Nam, Âm Nữ, và theo chiều ngược nếu là Âm Nam, Dương Nữ.”

4.2. An vòng Tràng Sinh

Mười hai sao của vòng Tràng Sinh (Tràng Sinh, Mộc Dục, Quan Đới, Lâm Quan, Đế Vượng, Suy, Bệnh, Tử, Mộ, Tuyệt, Thai, Dưỡng) cũng an theo cùng quy tắc: Dương Nam – Âm Nữ thuận. Âm Nam – Dương Nữ nghịch.

4.3. An vòng Lộc Tồn (vòng Bác Sĩ)

Sau khi an Lộc Tồn, các sao đi kèm (Lực Sĩ, Thanh Long, Tiểu Hao, Tướng Quân, Tấu Thư, Phi Liêm, Hỉ Thần, Bệnh Phù, Đại Hao, Phục Binh, Quan Phủ) an theo: Dương Nam – Âm Nữ thuận. Âm Nam – Dương Nữ nghịch — đúng theo Tử Vi Đẩu Số Tân Biên.

5. Ví dụ và những lỗi thường gặp

5.1. Ví dụ xác định trọn vẹn

Một người nam sinh năm Canh Dần, Thủy nhị Cục:

  • Can Canh là dương → đương số là Dương Nam.
  • Dương Nam → an thuận: đại vận đầu (số 2) tại Mệnh, các cung kế tiếp 12, 22, 32… đi xuôi chiều kim đồng hồ. Vòng Tràng Sinh và vòng Lộc Tồn cũng an thuận.

Đổi sang nữ sinh cùng năm Canh Dần: vẫn Can dương nhưng giới tính nữ → là Dương Nữ → an nghịch. Hai lá số này vì thế đối xứng nhau ở phần đại vận và hai vòng sao, dù mọi dữ kiện năm – tháng – giờ giống hệt.

(Ví dụ minh họa nguyên tắc, không phải một lá số cụ thể.)

5.2. Lỗi thường gặp khi luận giải

Ba lỗi phổ biến nhất:

  1. Lấy năm dương lịch thay vì âm lịch. Người sinh sát Tết âm dễ bị lệch một can – chi → phân sai loại ngay từ gốc. Luôn quy ra năm âm lịch trước khi tra Can.
  2. Nhầm Dương Nữ thành “thuận” vì thấy chữ Dương. Sai. Với nữ, dương lại đi nghịch. Giới tính đảo vai trò của âm – dương: cùng tính âm/dương, nam và nữ an ngược chiều nhau.
  3. Quên rằng quy tắc dùng cho nhiều vòng. Có người an đúng chiều đại vận nhưng lại an Tràng Sinh hoặc Lộc Tồn ngược → lá số sai một nửa. Cùng một loại người thì cả ba vòng đều cùng chiều.

✅ Checklist áp dụng vào lá số của bạn: (1) đổi ra năm âm lịch → (2) tra Can dương hay âm → (3) ghép giới tính ra 1 trong 4 loại → (4) Dương Nam/Âm Nữ thì thuận, còn lại nghịch → (5) áp cùng chiều đó cho đại vận + Tràng Sinh + Lộc Tồn.

6. Thuật ngữ liên quan

5/5 - (1 bình chọn)

Câu hỏi thường gặp

Dương Nam – Âm Nam – Dương Nữ – Âm Nữ là gì?

Là bốn loại người trong Tử Vi, xác định bằng âm/dương của Thiên Can năm sinh (âm lịch) kết hợp giới tính: nam + can dương = Dương Nam. Nam + can âm = Âm Nam. Nữ + can dương = Dương Nữ. Nữ + can âm = Âm Nữ. Chúng quyết định chiều an thuận hay nghịch khi lập lá số.

Làm sao biết mình là Dương Nam hay Âm Nam, Dương Nữ hay Âm Nữ?

Xem Thiên Can của năm sinh âm lịch. Can Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm là dương. Can Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý là âm. Ghép với giới tính sẽ ra một trong bốn loại.

Quy tắc thuận – nghịch là gì và để làm gì?

Dương Nam và Âm Nữ an thuận (xuôi chiều kim đồng hồ). Âm Nam và Dương Nữ an nghịch. Quy tắc này định chiều khi an đại vận, vòng Tràng Sinh và vòng Lộc Tồn.

Xác định theo Thiên Can hay theo nạp âm năm sinh?

Xác định theo Thiên Can (một số sách xét thêm Địa Chi, cho cùng kết quả vì Can và Chi luôn cùng âm/dương trong lục thập hoa giáp). Nạp âm là tiêu chí riêng dùng cho Cục và bản mệnh, không dùng để phân bốn loại này.

Tại sao Dương Nữ lại an nghịch dù có chữ Dương?

Vì giới tính đảo vai trò của âm – dương: với nam, dương đi thuận. Với nữ, dương lại đi nghịch và âm đi thuận. Phải xét đồng thời giới tính lẫn tính âm/dương.

Thuật ngữ cùng chủ đề