Tử Vi Sơn Khiêm

Điếu Khách (弔客)

Tang tóc, bệnh tật, khóc viếng; khoe khoang, ồn ào, ngôn luận, khách khứa, cờ bạc

Sao Điếu Khách là một sao nhỏ thuộc loại Bại tinh trong vòng Thái Tuế của Tử Vi Đẩu Số, đứng thứ mười một và được an theo địa chi năm sinh, ngũ hành thuộc Hỏa. Điếu Khách nghĩa đen là “người khách đến phúng viếng” – cổ thư định tính “Điếu Khách chủ hiếu phục” (đồ tang), chủ về bệnh tật, tang thương, khóc viếng. Tuy mang khí tang tóc, Điếu Khách lại là sao “nửa hung nửa cát”: khi hãm địa và hội sát tinh thì gây tai họa, bệnh tật, thị phi, cờ bạc; nhưng khi đắc địa và hợp thành bộ Mã Khốc Khách (Thiên Mã – Thiên Khốc – Điếu Khách) thì lại thành người có ý chí, tài ăn nói, giỏi ngoại giao, thậm chí bộc phát công danh – tiền bạc.

1. Tổng quan về sao Điếu Khách

Điếu Khách thuộc vòng Thái Tuế – nhóm thần sát an theo địa chi năm sinh – và là một trong những thần sát cổ xưa, từng được đổi tên nhiều lần qua các môn mệnh lý. Riêng trong Tử Vi Đẩu Số thì luôn giữ tên “Điếu Khách”. Khác với Tang Môn (thuần hung), Điếu Khách mang nhiều tính chất nửa hung nửa cát, nên các tài liệu đôi khi luận về nó không thống nhất.

Về mặt hung, Kỷ Tuế lịch gọi Điếu Khách là “hung thần của Tuế, chủ việc bệnh tật, suy yếu, khóc lóc”. Tử Vi Đẩu Số toàn tập ghi gọn “Điếu Khách chủ hiếu phục” (chủ đồ tang, việc hiếu).

Tử Vi Đẩu Số Tân Biên mô tả tính cách: người Điếu Khách “hay khinh người, khoe khoang, nói năng không cẩn thận, ham chơi”, và sao này “chủ bệnh tật, đau yếu, tai nạn, tang thương”. Tử Vi Chân Thuyên bổ sung sắc thái “ồn ào”: Điếu Khách “chủ sự khoe khoang, ồn ào, thăm viếng. Tượng là âm thanh hỗn tạp, khách khứa, cờ bạc”.

Nhưng Điếu Khách không chỉ có một chiều xấu. Tử Vi Ảo Bí ghi nhận một mặt rất khác: Điếu Khách “chủ về ngôn luận, văn chương, thi phú” – tức cái khí “nói năng, giao tiếp” của sao có thể chuyển thành tài hùng biện. Đặc biệt, khi Điếu Khách hợp với Thiên Mã và Thiên Khốc thành bộ Mã Khốc Khách, nó trở thành một cách quý.

Vì vậy, cốt lõi để luận Điếu Khách là xét vị trí đắc/hãmbộ sao đi kèm. Ở đâu có Điếu Khách, ở đó có khí “khách khứa – ngôn luận – biến động” – gặp cát thì thành tài ăn nói và ý chí, gặp sát thì thành tang bệnh và thị phi.

2. Ý nghĩa tên gọi

Chữ Điếu (弔):

Nghĩa Ví dụ
Viếng, phúng viếng người chết Điếu tang (弔喪); điếu văn (弔文)
Thương xót, đau buồn, chia buồn Điếu úy (弔慰): chia buồn an ủi
Treo lên (nghĩa gốc của chữ)

Chữ Khách (客):

Nghĩa Ví dụ
Khách, người đến thăm (thường là người lạ, người từ nơi khác đến) Tân khách (賓客)
Người ở nhờ, tha hương Khách địa (客地): đất khách
Người ngoài, đối lại với chủ Khách quan (客觀)

Ghép lại, “Điếu Khách” là hình tượng “người khách đến phúng viếng, chia buồn” – một vị khách lạ xuất hiện gắn với chuyện tang ma, bệnh hoạn. Chính hình tượng ấy quy định tính hai mặt của sao: chữ Điếu mang khí tang tóc, đau buồn, bệnh hoạn (mặt hung).

Còn chữ Khách mang khí giao tiếp, người lạ, khách khứa ồn ào – có thể là âm thanh tang lễ, nhưng cũng có thể là tài ăn nói, ngôn luận, ngoại giao (mặt cát). Vì vậy, cùng một chữ “khách” mà luận: gặp sát thì là khách đến viếng tang, gặp cát thì là người khéo giao tiếp, đi đây đi đó mà nên việc.

3. Cách an sao & vị trí Điếu Khách

Điếu Khách được an theo địa chi năm sinh, ở vị trí thứ mười một của vòng (an thuận từ Thái Tuế). Tử Vi Đẩu Số toàn thư chép quyết an: “Tuế Quân tiền nhị thị Tang Môn, hậu nhị cung trung Điếu Khách tồn” – nghĩa là Điếu Khách luôn đóng cách Thái Tuế hai cung về phía sau (ngược chiều kim đồng hồ). Ví dụ kiểm tra: sinh năm Tý thì Thái Tuế ở Tý, Điếu Khách ở Tuất. Sinh năm Sửu thì Điếu Khách ở Hợi.

Các quan hệ vị trí cố định:

  • Điếu Khách luôn xung chiếu (đối cung) với Quan Phù (và Long Trì).
  • Điếu Khách luôn nằm trong tam hợp với Tang Môn và Tuế Phá (tam hợp Tang Môn – Tuế Phá – Điếu Khách).

Về ngũ hành, cả Tử Vi Đẩu Số toàn thưTử Vi Đẩu Số Tân Biên đều ghi Điếu Khách thuộc Hỏa. Theo cổ thư về thần sát, vì Tang Môn và Điếu Khách nằm ở hai cung “ngầm hợp cục để xung khắc Thái Tuế” nên cả hai đều bị xếp là phương hung.

4. Ý nghĩa & tính cách của sao Điếu Khách

Là Bại tinh, Điếu Khách phủ lên cung nó tọa thủ một lớp khí ồn ào, hoạt khẩu và biến động. Người Điếu Khách thủ Mệnh thường nói nhiều, hoạt ngôn, thích giao du nhưng cũng dễ “khoe khoang, nói năng không cẩn thận, có tính khinh người, ham chơi” (theo Tử Vi Lý Số Dẫn GiảiTân Biên). Đây là kiểu người có khiếu ăn nói nhưng cần giữ lời, vì cái miệng dễ rước thị phi.

Điều quyết định Điếu Khách tốt hay xấu nằm ở vị trí và bộ sao. Khi đắc địa thủ Mệnh, Điếu Khách cho người “có tài ăn nói và khôn ngoan khéo léo trong cách ngoại giao, giỏi lý luận”. Hợp thêm Thiên Mã – Thiên Khốc thì “học vấn có tài hùng biện, mẫn tiệp, rất khéo léo về ngoại giao”.

Ngược lại, khi hãm địa, người Điếu Khách “kém thông minh, thay đổi ý kiến và nghề nghiệp luôn luôn, kết quả tầm thường”, và dễ “ham mê chơi bời, nhất là bài bạc, ly khắc tổ tông”. Điếu Khách thủ Mệnh cũng thường khiến đương số “gặp tai họa trong đời làm cho buồn khổ rồi sinh ra bệnh tật”.

Với cả nam và nữ mệnh, Điếu Khách không tách riêng sắc thái rõ như chính tinh, nhưng cần lưu ý một cách xấu nặng. Khi Mệnh hoặc Thân gặp Kình Dương – Thiên Hư – Thái Tuế – Điếu Khách hội hợp thì “cả đời gặp nhiều chuyện tang tóc, hình khắc”. Tuổi trẻ dễ mồ côi, về già cô quả, nam dễ khắc vợ – nữ dễ góa chồng.

Nhìn theo tinh thần hiện đại, cái khí “khách – ngôn luận” của Điếu Khách là một năng lượng giao tiếp đáng quý. Biết tu khẩu đức, giữ lời, hướng tài ăn nói vào nghề phù hợp (luật sư, ngoại giao, truyền thông, kinh doanh) thì cái “ồn ào” ấy chuyển hóa thành bản lĩnh giao tiếp và uy tín.

5. Ý nghĩa Điếu Khách tại 12 cung

Là Bại tinh hành Hỏa “nửa hung nửa cát”, Điếu Khách phủ lên cung nó tọa thủ một lớp khí khách khứa – ngôn luận – biến động, kèm sắc phiền muộn, viếng tang và thị phi vặt. Mỗi cung phải xét trạng thái đắc/hãm (đắc ở Dần – Thân – Mão – Dậu) và bộ sao đi kèm: hợp Mã Khốc Khách thì hóa thành tài ăn nói, ý chí. Gặp sát tinh, Tang Môn, Kình – Hư thì trội mặt tang bệnh, cờ bạc, thị phi.

5.1. Cung Mệnh

  • Luận chính: Người hoạt ngôn, thích giao du, nhiều khách khứa. Nhưng dễ “khoe khoang, nói năng không cẩn thận, ham chơi”, cái miệng dễ rước thị phi vặt.
  • Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa + Mã Khốc thì tài ăn nói, giỏi ngoại giao, có ý chí, mẫn tiệp. Hãm địa + sát tinh thì hay đổi nghề, kết quả tầm thường, dễ vướng tang bệnh, bài bạc.

5.2. Cung Phụ Mẫu

  • Luận chính: Quan hệ với cha mẹ thêm sắc biến động – xa cách. Dễ phải lo việc thăm bệnh, hiếu sự của song thân. Gặp Tang Môn thì coi chừng tang chế sớm.
  • Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh, đức tinh thì chỉ là hay xa nhà, đi lại nhiều. Nên giữ liên lạc, quan tâm sức khỏe cha mẹ.

5.3. Cung Phúc Đức

  • Luận chính: Tâm tính dễ phiền muộn, lo nghĩ vụn vặt, hay bận lòng vì lời ra tiếng vào. Thích náo nhiệt nhưng nội tâm khó thật sự yên.
  • Điều kiện chuyển hóa: Được cát tinh chiếu thì hướng cái “ồn ào” vào giao tế, vui sống lành mạnh. Gặp sát tinh thì dễ sa vào ăn chơi, cờ bạc, cần tiết chế.

5.4. Cung Điền Trạch

  • Luận chính: Nhà cửa hay có khách khứa ra vào, ồn ào, hoặc thường xê dịch. Gặp sát tinh, Tang Môn thì đề phòng chuyện buồn, biến cố trong nhà.
  • Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh thì nhà cửa náo nhiệt, đông vui, hợp kinh doanh tại gia. Nên giữ nhà cửa gọn gàng, tránh để khách khứa sinh thị phi.

5.5. Cung Quan Lộc

  • Luận chính: Khí “ngôn luận – ngoại giao” của Điếu Khách hỗ trợ những nghề cần tài ăn nói, giao tiếp. Nhưng công việc dễ thay đổi, va chạm lời qua tiếng lại.
  • Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa + Mã Khốc thì hợp nghề ngoại giao, truyền thông, kinh doanh, luật – thuyết. Gặp sát thì hay đổi việc, dễ vướng thị phi, đàm tiếu nơi làm.

5.6. Cung Nô Bộc

  • Luận chính: Bạn bè đông, giao du rộng nhưng tạp. Dễ vì bạn mà sinh thị phi, hao tổn, hoặc bị lôi kéo vào những cuộc vui tốn kém.
  • Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh thì có bạn giỏi giao tế, giúp được việc. Gặp sát tinh thì coi chừng bị mang tiếng, liên lụy ân oán vì người ngoài.

5.7. Cung Thiên Di

  • Luận chính: Ra ngoài năng động, nhiều di chuyển, gặp gỡ. Nhưng cũng dễ phải đi viếng tang, thăm bệnh, hoặc gặp lời ong tiếng ve nơi xa.
  • Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa + Mã Khốc thì đi xa mà nên việc nhờ tài giao tiếp. Hãm + sát thì đề phòng té ngã, tai nạn, thị phi dọc đường.

5.8. Cung Tật Ách

  • Luận chính: Chủ dễ ngã đau, có thương tích, bệnh tật vặt. Gặp Tang Môn, Thiên Hình thì coi chừng tai nạn xe cộ, té ngã.
  • Điều kiện chuyển hóa: Được cát tinh và lối sống điều độ thì bệnh nhẹ, mau khỏi. Cần cẩn thận khi đi lại, vận động mạnh.

5.9. Cung Tài Bạch

  • Luận chính: Cần lưu ý – Điếu Khách ở đây dễ thiên về cờ bạc, tiêu pha dông dài, tiền bạc hao theo các cuộc vui. Gặp Văn Xương càng dễ sa vào bài bạc.
  • Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa + cát tinh thì kiếm tiền nhờ tài ăn nói, giao tế (môi giới, kinh doanh, dịch vụ). Cần kỷ luật chi tiêu, tránh đỏ đen.

5.10. Cung Tử Tức

  • Luận chính: Con cái hiếu động, hoạt ngôn nhưng hay khiến cha mẹ lo lắng vặt. Gặp sát tinh, Tang Môn thì đề phòng con đau yếu, xa cách.
  • Điều kiện chuyển hóa: Được cát tinh chiếu thì con cái lanh lợi, khéo ăn nói. Nên quan tâm an toàn và sức khỏe của con.

5.11. Cung Phu Thê

  • Luận chính: Hôn nhân thêm khí biến động – phiền muộn. “Tang Môn, Điếu Khách chủ hiếu phục, hại thê” nên gặp Tang Môn, sát tinh thì coi chừng chia ly, hình khắc, phối ngẫu hay đau yếu.
  • Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh, đức tinh thì chỉ là vợ chồng hay xa nhau vì công việc, giao tế. Nên giữ lời, tránh khẩu thiệt làm sứt mẻ tình cảm.

5.12. Cung Huynh Đệ

  • Luận chính: Anh em đông giao du nhưng ít gắn bó sâu. Dễ có lời qua tiếng lại, hoặc mỗi người một nơi, ít nương tựa.
  • Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh thì anh em tuy xa vẫn hỗ trợ qua giao tế. Gặp sát tinh, Tang Môn thì đề phòng tranh chấp, biến cố trong hàng huynh đệ.

Tổng kết chung: dù ở cung nào, Điếu Khách cũng mang khí khách khứa, ngôn luận và biến động – đắc địa + cát tinh (Mã Khốc) thì hóa thành tài giao tiếp, ngoại giao và ý chí. Hãm địa + sát tinh thì thành phiền muộn, tang bệnh, thị phi vặt và cờ bạc. Hai cung cần lưu tâm là Tài Bạch (cờ bạc, tiêu hao) và Tật Ách (té ngã, thương tích).

6. Điếu Khách hội hợp với các sao

Điếu Khách là sao “theo bạn mà biến”: gặp cát tinh thì khí ngôn luận thành tài, gặp sát tinh thì khí tang bệnh nổi lên. Đây là mục then chốt khi luận Điếu Khách.

Cách cát tiêu biểu – bộ Mã Khốc Khách: đây là điểm sáng nhất của Điếu Khách. Khi Thiên Mã – Thiên Khốc – Điếu Khách cùng đóng Mệnh hoặc Tật Ách, đương số là “người có ý chí phấn đấu, khắc phục khó khăn, làm việc có mục đích”.

Nếu thêm nhiều cát tinh thì “giàu có, địa vị lớn”, và “gặp may mắn lớn trong đời, bộc phát công danh lẫn tiền bạc”. Bộ này biến cái khí “động, nói” của Điếu Khách thành sức bật và tài hùng biện – một cách quý mà nhiều người tưởng Điếu Khách chỉ toàn xấu thường bỏ sót.

Nhóm khắc – kỵ (khuếch đại tang bệnh, thị phi): Điếu Khách rất kỵ hội Tang Môn, Thiên Hình“gây ra những sự chẳng lành như tai nạn xe cộ, ngã, bệnh tật, tang thương”. Nếu lại đi cùng bộ Song Hao (Đại Hao – Tiểu Hao), Tang Môn, Bạch Hổ thì thành bộ Bại tinh, “chủ phá hại tài sản, gia trang, gây tật bệnh hình thương”.

Đi với Phá Toái, Tuế Phá thì thành người “chơi bời cờ bạc, du đãng, phóng túng”. Đi với Địa Kiếp, Tuế Phá, Phá Toái thì hay “cãi chửi nhau”. Đặc biệt nặng là tổ hợp Kình Dương – Thiên Hư – Thái Tuế – Điếu Khách ở Mệnh/Thân (cả đời tang tóc, hình khắc).

Tính hai mặt & chế hóa: giống các sao vòng Thái Tuế khác, một mình Điếu Khách không tự gây họa lớn nếu không có sát tinh. Cái xấu chỉ “phát” khi gặp Tang – Hình – Hao – Kình. Để chế hóa, cần cát tinh và bộ Mã Khốc kéo về hướng tốt, cùng các phúc – đức tinh (Thiên Đồng, Tứ Đức) làm dịu khí tang. Cốt yếu vẫn là: xét đắc địa hay hãm địa, đi cùng cát hay sát rồi mới luận.

7. Ý nghĩa Điếu Khách trong vận hạn

Điếu Khách là sao thường được dùng khi xem vận hạn, nhất là dưới dạng Lưu Điếu Khách (an theo địa chi của năm xem hạn, chạy theo Lưu Thái Tuế). Khi Điếu Khách – nhất là Lưu Điếu Khách – nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó báo một năm/giai đoạn dễ có việc tang điếu, thăm bệnh, khóc viếng, hoặc thị phi – khách khứa ồn ào. Đôi khi đó là tai nạn nhẹ, té ngã, bệnh vặt.

Mức độ tốt – xấu tùy thuộc bộ sao gặp trong hạn:

  • Hạn gặp sát – bại tinh (Tang Môn, Thiên Hình, Song Hao, Bạch Hổ, Kình Dương): khuếch đại rủi ro – tang chế, tai nạn xe cộ, té ngã, bệnh tật, hao tài, cãi vã. Trong các sao lưu, Lưu Điếu Khách trùng với Điếu Khách cố định (hoặc gặp đủ bộ Tang – Hổ – Khách lưu) là dấu hiệu cần thận trọng về sức khỏe và việc hiếu trong gia tộc.
  • Hạn gặp cát tinh (nhất là Thiên Mã – Thiên Khốc thành Mã Khốc Khách, hoặc cát tinh sáng sủa): lại chuyển thành chuyển động tích cực. Đi xa nên việc, giao tiếp mở mang, ý chí phấn đấu, có cơ hội bộc phát.

Lời khuyên ứng xử: năm/hạn có Điếu Khách (nhất là Lưu Điếu Khách hội sát) nên giữ gìn sức khỏe, cẩn thận đi lại, tránh tranh cãi và cờ bạc, đề phòng việc hiếu trong họ hàng. Về tinh thần, nên tu khẩu đức, giữ lời, sống điềm đạm để giảm thị phi.

Đồng thời tận dụng khí “động” của sao để giao tiếp, học hỏi, mở rộng quan hệ một cách lành mạnh. Điếu Khách không phải lúc nào cũng hung – then chốt là xem nó đắc địa hay hãm địa, đi cùng cát hay sát, rồi hành xử cho hợp. Khí “khách khứa – ngôn luận” nếu hướng đúng sẽ thành cơ hội chứ không phải tai họa.

8. Phú đoán về sao Điếu Khách

Điếu Khách là sao nhỏ thuộc vòng Thái Tuế, không có câu phú cổ nào lấy riêng “Điếu Khách” làm chủ thể. Tuy nhiên, các bộ cổ thư có khá nhiều câu phú trong đó Điếu Khách xuất hiện như một thành phần của tổ hợp – phần lớn đi cùng Tang Môn (và đôi khi với Quan Phù, Tuế Phá, Thiên Khốc…). Vì vậy các câu dưới đây là phú chung của Điếu Khách với các sao trong tổ hợp (đã ghi chú rõ).

Trong Tử Vi Đẩu Số toàn thư có viết:

Điếu Khách Tang Môn Lục Châu hữu đọa lâu chi ách, Quan Phù Thái Tuế Công Dã hữu luy tiết chi ưu

Nghĩa là: Hạn có Điếu Khách – Tang Môn nên nàng Lục Châu vướng ách nhảy lầu; vận gặp Quan Phù – Thái Tuế nên chàng Công Dã phiền vì gông xiềng. (phú chung Điếu Khách – Tang Môn)

Cự Môn Kị tinh giai bất cát, vận Thân Mệnh hạn kị tương phùng. Canh kiêm Thái Tuế Quan Phù chí, quan phi khẩu thiệt quyết bất không. Điếu Khách Tang Môn hựu tương ngộ, quản giáo tai bệnh lưỡng tương công

Nghĩa là: Cự Môn và Hóa Kị đều chẳng đẹp, Thân Mệnh và vận hạn rất e ngại gặp phải; nếu lại thêm Thái Tuế – Quan Phù đến thì quan tai khẩu thiệt nhất định khó tránh; lại gặp cả Điếu Khách với Tang Môn nữa thì đảm bảo vừa bị tai họa vừa bị bệnh tật. (phú chung Điếu Khách – Tang Môn)

Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:

Tang, Điếu, Phá, Liêm ư Mão Dậu: tu phòng mộc áp chi ưu

Nghĩa là: Tang Môn, Điếu Khách, Phá Quân, Liêm Trinh ở Mão – Dậu thì nên cẩn thận phòng những tai nạn khó lường như cây đổ, gỗ đè, sét đánh, té ngã. (phú chung Điếu Khách – Tang Môn – Phá Quân – Liêm Trinh)

Khốc Hư Tang Điếu hận chỉ hữu tang

Nghĩa là: Hạn gặp các sao Tang Môn, Điếu Khách, Thiên Khốc, Thiên Hư là hạn có tang. (phú chung Điếu Khách – Tang Môn – Khốc – Hư)

Các câu phú khác:

Kiếp Phù Khốc Khách, mạc ngộ Cự Dương, chung thân đa lệ

Nghĩa là: Có Địa Kiếp, Quan Phù, Thiên Khốc, Điếu Khách (Khốc – Khách) mà lại gặp Cự Môn – Thái Dương thì suốt đời nhiều nước mắt, đau buồn. (phú chung – Điếu Khách trong bộ Khốc Khách)

Tang Điếu hữu tương ngộ quan giao, tai bệnh lưỡng lưỡng tương phùng

Nghĩa là: Tang Môn – Điếu Khách gặp nhau nơi cung hạn thì tai họa và bệnh tật cùng kéo đến. (phú chung Điếu Khách – Tang Môn)

Ất Tân tuế, Văn đoàn hỉ ngộ, gia Hữu Hư Kình, Tuế Khách lâm, hoạch đạt võ công

Nghĩa là: Tuổi Ất, Tân mà Mệnh có Cơ – Nguyệt – Đồng – Lương, lại gặp Hữu Bật, Thiên Hư, Kình Dương, Tuế Phá, Điếu Khách (Tuế – Khách) thì lại phát về võ nghiệp. (phú chung – Điếu Khách trong bộ Tuế Khách)

Kình Hư Tuế Khách gia lâm, mãn thế đa phòng tang sự

Nghĩa là: Kình Dương, Thiên Hư, Tuế Phá, Điếu Khách (Tuế – Khách) cùng hội đến thì cả đời phải đề phòng việc tang. (phú chung – Điếu Khách trong bộ Tuế Khách)

9. Nguồn tham khảo & ghi chú

  1. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (cách an phi tinh, ngũ hành Hỏa)
  2. Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (“Điếu Khách chủ hiếu phục”)
  3. Kỷ Tuế Lịch (nằm trong Hiệp Kỷ Biện Phương Thư)
  4. Hiệp Kỷ Biện Phương Thư
  5. Thần Khu Kinh (luận thần sát Điếu Khách) — nằm trong Hiệp Kỷ Biện Phương Thư
  6. Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (định tính, gặp Tang – Hình)
  7. Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng (bộ Mã Khốc Khách, các tổ hợp)
  8. Số Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh
  9. Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo
  10. Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử (đắc/hãm địa, ngôn luận – văn chương, bộ Bại tinh)
  11. Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức
Đánh giá bài này

Câu hỏi thường gặp

Sao Điếu Khách là tốt hay xấu?

Điếu Khách là Bại tinh chủ về bệnh tật, tang thương, khóc viếng và thị phi – nhưng là sao “nửa hung nửa cát”, không hẳn lúc nào cũng xấu. Khi hãm địa và gặp sát tinh (Tang Môn, Thiên Hình, Song Hao, Bạch Hổ, Kình Dương), nó khuếch đại tai họa, tang chế, hao tài, cờ bạc, cãi vã. Ngược lại, khi đắc địa (Dần – Thân – Mão – Dậu) và hợp thành bộ Mã Khốc Khách (Thiên Mã – Thiên Khốc – Điếu Khách), nó cho người có ý chí, tài hùng biện, giỏi ngoại giao, thậm chí bộc phát công danh – tiền bạc. Vì vậy phải xét vị trí và bộ sao đi kèm rồi mới kết luận.

Có phải gặp Điếu Khách thì có tang, đi viếng đám, xui xẻo?

Không hẳn — đây là định kiến khiến nhiều người lo quá mức khi thấy chữ “Điếu Khách”. Cổ thư xếp Điếu Khách là sao “nửa hung nửa cát”, nên cái khí tang điếu chỉ là xu hướng cần lưu tâm, không phải điềm tang tất yếu. Một mình Điếu Khách không tự gây họa. Nó chỉ “phát” mặt tang bệnh khi hãm địa và hội đủ Tang Môn – Thiên Hình – Song Hao – Bạch Hổ – Kình Dương, nhất là dạng Lưu Điếu Khách trùng cung sát trong năm xem. Ngược lại, khi đắc địa (Dần – Thân – Mão – Dậu) và hợp bộ Mã Khốc Khách, cái khí “khách – ngôn luận” lại thành tài giao tiếp, ý chí và cơ hội đi xa nên việc. Lối ra: xét đắc/hãm và bộ sao đi kèm. Năm có Điếu Khách thì giữ sức khỏe, cẩn thận đi lại và tu khẩu đức là đủ chủ động hóa giải.

Người có Điếu Khách thủ Mệnh tính cách thế nào?

Người Điếu Khách thủ Mệnh thường hoạt ngôn, thích giao du, có khiếu ăn nói. Đắc địa thì khôn ngoan, khéo ngoại giao, giỏi lý luận, có tài hùng biện. Mặt cần lưu ý là dễ khoe khoang, nói năng không cẩn thận, có tính khinh người và ham chơi. Hãm địa thì hay đổi ý, đổi nghề, dễ sa vào cờ bạc và vướng thị phi, lại dễ gặp chuyện buồn khổ sinh bệnh tật. Biết tu khẩu đức, giữ lời và hướng tài ăn nói vào nghề phù hợp (luật, ngoại giao, truyền thông, kinh doanh) thì cái “ồn ào” của sao chuyển thành bản lĩnh giao tiếp.

Bộ Mã Khốc Khách là gì, có liên quan gì đến Điếu Khách?

Mã Khốc Khách là bộ ba sao Thiên Mã – Thiên Khốc – Điếu Khách hội hợp (thường ở Mệnh hoặc Tật Ách). Đây là mặt cát quan trọng nhất của Điếu Khách: bộ này chủ về ý chí phấn đấu, khắc phục khó khăn, làm việc có mục đích, tài hùng biện và sự mẫn tiệp trong giao tiếp. Nếu thêm nhiều cát tinh thì giàu có, địa vị lớn, gặp may mắn lớn và có thể bộc phát công danh – tiền bạc. Chính bộ Mã Khốc Khách giải thích vì sao Điếu Khách được xếp là sao “nửa hung nửa cát” chứ không thuần hung như Tang Môn.

Sao cùng danh mục