Tử Vi Sơn Khiêm

Lộc Tồn (祿存)

Tài lộc, tích lũy, phúc thọ, tước quý; nhân hậu, cẩn trọng

Sao Lộc Tồn là sao thứ ba của chòm Bắc Đẩu, một phụ tinh nhưng được xếp vào hàng những cát tinh quan trọng bậc nhất của Tử Vi Đẩu Số, ngũ hành thuộc âm Thổ. Lộc Tồn được an theo Thiên Can năm sinh (tại vị trí Lâm Quan của hành khí Thiên Can), hóa khí mang nghĩa tước lộc – phúc thọ. Tên gọi “Lộc Tồn” nghĩa là “giữ gìn, tích trữ bổng lộc”; sao chủ về tài lộc, sự tích lũy bền vững, phúc phận, tuổi thọ và công danh tước vị. Tọa ở cung nào thì ban phúc cho cung đó; song Lộc Tồn luôn bị Kình Dương và Đà La kẹp hai bên, nên cũng mang nét cô đơn, cẩn trọng đến mức dè dặt, và rất sợ Không Kiếp làm thui chột cái lộc.

1. Tổng quan về sao Lộc Tồn

Lộc Tồn trong thiên văn học cổ vốn được đặt tên cho một sao có thật – sao thứ ba trong chòm Bắc Đẩu – xuất hiện trong gần như mọi môn mệnh lý dựa theo nền tảng thiên văn học. Trong các môn tiền thân của Tử Vi (Tử Bình gọi là Thiên Lộc), nguyên lý an sao này được giữ nguyên, chỉ đổi tên thành Lộc Tồn. Vì được sinh ra từ Thiên Can, Lộc Tồn được coi là yếu tố thiên thời, mang tính tiên thiên – cái lộc trời ban theo can năm sinh.

Cổ thư xem Lộc Tồn là sao trông coi việc phong chức tước, do đó “có cả phú lẫn quý”. Chư tinh vấn đáp định nghĩa: “Lộc Tồn là sao thứ ba của Bắc Đẩu, là sao của chân nhân, chủ người được quan quý tước lộc, chấp chưởng thọ mạng của con người.”

Tuy thường được hiểu hẹp là sao của tiền tài, vật chất, thực ra Lộc Tồn hàm chứa nhiều yếu tố tốt khác – phúc phận, tuổi thọ, công danh, tình duyên. Sao này lại mang nghĩa lưu trữ và thời gian, nên có thể tác phúc trên nhiều phương diện của đời sống.

Một đặc điểm cấu trúc quan trọng: Lộc Tồn luôn đồng cung với sao Bác Sĩ (đầu vòng Bác Sĩ) và luôn bị Kình Dương – Đà La giáp hai bên. Vì thế tính chất của nó vừa quý vừa “kẹt”: có cái lộc nhưng cũng có cái cô.

Chư tinh vấn đáp nhấn mạnh tính hai mặt có điều kiện. “Lộc Tồn mà gặp cát tinh thì mới phô diễn được uy quyền và tác dụng của nó. Nếu gặp ác bại tinh thì bị thui chột khả năng. Vô cùng sợ lạc hãm chỗ Không Vong vì không thể tác phúc.” Có thể tóm tắt trục xuyên suốt của Lộc Tồn bằng một chữ: “Tồn” – tích lũy, giữ gìn, bền vững. Nhưng cũng vì “tồn” mà dễ thành tĩnh tại, cố thủ, cô độc nếu không có sao khác khơi thông.

2. Ý nghĩa tên gọi

Chữ Lộc (祿):

NghĩaVí dụ
Phúc, điều tốt lànhPhúc lộc (福祿)
Bổng lộc, lương bổng (của người làm quan)Lộc vị (祿位); cao quan hậu lộc (高官厚祿)
Tên một giống thú quý (Thiên Lộc) hoặc hình chạm khắc rồng phượngThiên Lộc (天祿)
(Nghĩa cổ) cái chết — “bất lộc” (không còn hưởng lộc)Bất lộc (不祿)

Chữ Tồn (存):

NghĩaVí dụ
Còn, đang còn, vẫn tiếp diễnSinh tử tồn vong (生死存亡): sống chết – còn mất
Giữ lại, lưu giữTồn nghi (存疑): giữ lại điều còn ngờ
Gửi, ký gửiTồn khoản (存款): gửi tiền
Tích trữ, dự trữ, chất chứaTồn thực (存食): tích trữ lương thực
Thăm hỏi, đoái thươngTồn tuất (存恤): an ủi, đoái thương
Ứ đọng, đình trệ, đầy ắp

Ghép lại, “Lộc Tồn” nghĩa là “giữ gìn và tích trữ bổng lộc” – biểu tượng của thứ tài lộc bền vững, được lưu giữ, tích lũy theo thời gian chứ không phải lộc đến rồi đi. Đây chính là điểm khác cốt lõi giữa Lộc Tồn (lộc tích lũy, tĩnh, tiên thiên theo Can) với Hóa Lộc (lộc lưu động, hậu thiên theo Tứ Hóa).

Tuy nhiên, chính chữ “Tồn” với các tầng nghĩa ứ đọng, cố thủ, giữ khư khư cũng hé lộ mặt trái của sao. Tính tĩnh tại, dè dặt, ngại biến động, dễ keo kiệt – nên Lộc Tồn ưa được Thiên Mã làm cho luân chuyển (cách Lộc Mã giao trì).

3. Cách an sao & vị trí Lộc Tồn tại 12 cung

Lộc Tồn được an theo Thiên Can năm sinh, đặt tại vị trí Lâm Quan trên vòng Tràng Sinh của hành khí Thiên Can. Lâm Quan là “Lộc vị” – nơi đương thịnh, sinh ra lộc. Còn Đế Vượng thì thịnh cực tất suy nên dành cho Kình Dương. Một quy tắc bất biến: “Lộc Tồn bất khả cư Tứ Mộ” – Lộc Tồn không bao giờ đóng ở bốn cung Thìn, Tuất, Sửu, Mùi. Bảng an theo Thiên Can:

Thiên CanVị trí Lộc Tồn
GiápDần
ẤtMão
Bính · MậuTỵ
Đinh · KỷNgọ
CanhThân
TânDậu
NhâmHợi
Quý

Ví dụ kiểm tra: người tuổi Giáp có Lộc Tồn ở Dần. Tuổi Tân có Lộc Tồn ở Dậu. Hai quan hệ vị trí cố định cần nhớ:

  • Lộc Tồn luôn bị Kình Dương và Đà La giáp hai bên (Kình Dương ở cung kế tiếp theo chiều thuận, Đà La ở cung phía sau). Vì vậy khi Lộc Tồn thủ Mệnh thì hai cung Phụ Mẫu và Huynh Đệ đều bị Kình – Đà – đây là lý do cổ thư nói Lộc Tồn thủ Mệnh “bình thường”, có nét hình khắc thân quyến.
  • Lộc Tồn luôn đồng cung với Bác Sĩ, và chi phối vị trí bốn sao cùng vòng là Quốc Ấn, Đường Phù, Kình Dương, Đà La.

Lộc Tồn là cát tinh đặc thù nên không có vị trí lạc hãm (tọa cung nào cũng tác phúc cho cung đó). Tuy vậy, nó kém nhất ở hai can Bính (tại Tỵ) và Quý (tại Tý) vì khi đó dễ gặp Triệt án ngữ. Vì Lộc Tồn không phân miếu/hãm theo địa chi mà chỉ mạnh/yếu theo bộ sao hội hợp và việc có bị Không – Kiếp đánh pahs hay không.

4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách

Ngoại hình. Hình tính phú mô tả: “Tính mạo như xuân hòa ái, nãi thị Lộc Tồn chi tình đức” – người mang Lộc Tồn có dung mạo và tính tình nhẹ nhàng, hòa nhã, tươi tắn như mùa xuân. Thường phúc hậu, đoan trang.

Tính cách. Cốt cách của Lộc Tồn là trì trọng (chậm rãi), cẩn trọng, nhân hậu. Hình tính phú viết: “Lộc Tồn lộc chủ dã ứng hậu trọng” (Lộc Tồn phúc hậu mà tính cách cẩn trọng, chủ giàu có). Chư tinh vấn đáp nói rõ khi đắc thế: “thủ vào Thân Mệnh thì chủ nhân uy tín, chính trực, nhân hậu từ tâm, hiểu biết rộng lớn.” Vì luôn đồng cung Bác Sĩ và Quốc Ấn, người Lộc Tồn thường thông minh, học rộng, tìm hiểu vấn đề sâu, có tài tổ chức.

Mặt trái: do bị Kình – Đà giáp và bản tính “tồn” thích giữ của. Nếu không có cát tinh hội hợp hoặc đơn thủ thì dễ thành người “quá tính toán tiền bạc, keo kiệt, bủn xỉn, ích kỷ” (kinh nghiệm các nhà nghiên cứu). Chư tinh vấn đáp cảnh báo: “nếu độc thủ ở Mệnh không có cát hóa thì chỉ là kẻ nô tài trông coi kho quỹ cho người ta mà thôi.”

Một đặc tính đáng quý khác: Lộc Tồn đoan chính, không lăng nhăng, và khi đồng cung còn chế được tính dâm đãng, hoa nguyệt của Đào Hoa – Hồng Loan. Cổ thư cũng nhấn mạnh Lộc Tồn chủ thọ (chấp chưởng thọ mạng), nên người hợp cách thường sống lâu, được nhiều người kính trọng.

4.1. Lộc Tồn Nam mệnh

Nam mệnh có Lộc Tồn đắc cách thường chững chạc, điềm đạm, có uy tín và tài quản trị tiền bạc – tổ chức. Ca quyết về Lộc Tồn nam mệnh đề cao: “Nhân sinh nhược ngộ Lộc Tồn tinh, tính cách cương cường bách sự thành. Quan viên thiên hề Xương Khúc hội, thao thao y lộc hiển môn đình”. Nghĩa là gặp thêm Văn Xương, Văn Khúc thì công danh, áo lộc dồi dào, rạng rỡ cửa nhà.

Khi hội Tử – Phủ – Vũ – Tướng và các tài tinh, nam mệnh Lộc Tồn dễ trở thành người giàu có, có địa vị, biết tích lũy và gây dựng sản nghiệp bền. Nhưng nếu đơn thủ và gặp Không – Kiếp, người ấy dễ bo bo giữ của, tầm nhìn hạn hẹp, vất vả vì tiền. Lời khuyên là mở lòng, dùng cái lộc để lưu thông (kết hợp Thiên Mã) thay vì cố thủ.

4.2. Lộc Tồn Nữ mệnh

Nữ mệnh có Lộc Tồn được cổ thư khen rất hậu. Chư tinh vấn đáp: “Nữ nhân mà đắc thì thanh cao, hiền thục, khéo léo, tài năng, có chí khí như người quân tử.” Nữ mệnh cốt tủy phú: “Lộc Tồn hậu trọng đa y thực” – người nữ có Lộc Tồn thì phúc hậu, thận trọng, nhờ đó dư ăn dư mặc.

Các sách (như Tử Vi Từ Điển) cũng ghi nữ mệnh Lộc Tồn thủ Mệnh là người “đoan chính, hiền lành, đẹp phúc hậu và nhu mì, ai cũng kính mến, vượng phu ích tử”. Mặt cần lưu ý theo tinh thần hiện đại. Cũng vì tính “giữ” và bị Kình – Đà giáp, nữ mệnh Lộc Tồn đôi khi hơi chi li, dè dặt trong tình cảm, hoặc cô đơn (cổ thư nói “Lộc Tồn nhập Mệnh vi quả tú”). Biết cởi mở, bớt khắt khe với mình và người thì giữ trọn được cả phúc lẫn duyên.

5. Ý nghĩa Lộc Tồn tại 12 cung

5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã

  • Kết luận: Người nhân hậu, cẩn trọng, có tài lộc và tài tổ chức. Nhưng đơn thủ thì dễ cô đơn, keo kiệt (vì Kình – Đà giáp Phụ Mẫu – Huynh Đệ).
  • Hệ quả: Cần cát tinh (Tử Phủ, Xương Khúc, Khôi Việt, Hóa Lộc) hội hợp mới phát huy trọn cái quý. Tối kỵ Không Kiếp đồng cung.

5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ

  • Kết luận: Khi Lộc Tồn ở Mệnh, cung này thường bị Kình hoặc Đà – nên có nét hình khắc, xa cách cha mẹ.
  • Hệ quả: Nếu chính Lộc Tồn đóng Phụ Mẫu thì được nhờ phúc ấm, cha mẹ khá giả, nhưng vẫn cần xem Kình – Đà giáp ở đâu.

5.3. Cung Phúc Đức: Phúc thọ/Tinh thần

  • Kết luận: Thêm phúc khí, thọ và sự an ổn về vật chất. Tâm tính biết đủ, cẩn trọng.
  • Hệ quả: Gặp Cự – Tham – Liêm – Kiếp – Mã – Hình hỗn tạp (như một số phú cảnh báo) thì giàu mà cô, khó có người nối dõi. Cần cát tinh điều hòa.

5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Tích sản

  • Kết luận: Rất tốt – “Lộc Tồn thủ ư Điền Tài, đôi kim tích ngọc” (Thái Vi phú): của cải, nhà đất tích tụ bền vững.
  • Hệ quả: Là một trong ba cung trọng yếu nhất của Lộc Tồn (cùng Mệnh và Tài), chủ giàu có, giữ được sản nghiệp.

5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp

  • Kết luận: Hợp đường tước lộc, chức vị. Đi với Đế tinh (Tử Vi) thì lợi cho phẩm hàm. Hợp ngành tài chính, quản trị.
  • Hệ quả: “Hợp Lộc củng Lộc, định vị cự bích chi thần” – Quan, Tài có Hóa Lộc và Lộc Tồn chiếu về thì làm quan tài chính, giàu sang.

5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè/Người dưới

  • Kết luận: Không phải vị trí hay – “Lộc cư Nô Bộc, túng hữu quan dã bôn trì” (Thái Vi phú): dù làm quan vẫn vất vả, chạy ngược xuôi.
  • Hệ quả: Lộc dồn cho người dưới, bản thân lao tâm. Cần xem chính tinh để hóa giải.

5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài

  • Kết luận: Đẹp – ra ngoài gặp lộc, được người kính phục. “Thiên Lộc triều viên, thân vinh quý hiển” (Lộc Tồn ở Thiên Di chiếu Mệnh).
  • Hệ quả: Hợp lập nghiệp, kiếm tiền nơi xa. Càng tốt khi thành cách Lộc Mã giao trì.

5.8. Cung Tật Ách: Bệnh tật

  • Kết luận: Vì Lộc Tồn thuộc Thổ, ứng với hệ tiêu hóa. Nhìn chung là cung tương đối an, có sức giải.
  • Hệ quả: Lưu ý: cát tinh như Lộc đóng Tật Ách thì giá trị “vô vị”, nên đây không phải vị trí phát huy của Lộc Tồn.

5.9. Cung Tài Bạch: Tiền bạc

  • Kết luận: Trọng yếu nhất – chủ giàu có, tiền của tích tụ bền. “Lộc Tồn thủ ư tài trạch, tích ngọc đôi kim”.
  • Hệ quả: Gặp Hóa Lộc, Thiên Mã thì tài lộc lớn. Gặp Không – Kiếp – Hao – Kỵ thì giàu mà không giữ được.

5.10. Cung Tử Tức: Con cái

  • Kết luận: Thường ít con hoặc con quý mà hiếm. Vì Lộc Tồn có nét cô (quả tú).
  • Hệ quả: Cần cát tinh và sao chủ con cái phù trợ. Gặp sát tinh thì hiếm muộn.

5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời

  • Kết luận: Phối ngẫu cần kiệm, biết lo kinh tế. “Song Lộc hội cung Phu Thê, vợ chồng phối hợp vốn dòng giàu sang”.
  • Hệ quả: Nhưng đơn thủ gặp hung tinh không có cát cứu thì “phu phụ phân ly” (ca quyết nữ mệnh) – cần điều hòa.

5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em

  • Kết luận: Khi Lộc Tồn ở Mệnh thì cung này dễ bị Kình hoặc Đà – anh em ít, có nét hình khắc, xa cách.
  • Hệ quả: “Lộc Tồn ngộ Triệt cư Huynh Đệ, nam trưởng bôn ba ngoại xứ” – anh em phiêu bạt, hoặc bản thân phải đi xa.

Tổng kết chung: Lộc Tồn phát huy mạnh nhất ở Mệnh – Tài Bạch – Điền Trạch – Thiên Di (tài lộc, tích sản, vinh hiển). Kém ở Nô Bộc, Tật Ách. Và mang nét cô khắc ở Phụ Mẫu, Huynh Đệ, Tử Tức do bị Kình – Đà giáp. Ở đâu Lộc Tồn cũng “ban phúc”, nhưng phải có cát tinh và tránh Không – Kiếp thì cái phúc ấy mới trọn vẹn.

6. Các cách cục của sao Lộc Tồn

Tên cách cụcĐiều kiệnÝ nghĩa
Song Lộc triều viên (Song Lộc trùng phùng)Lộc Tồn và Hóa Lộc hội chiếu / cùng triều về MệnhQuý cách – “chung thân phú quý”, giàu sang trọn đời
Uyên Ương Lộc hộiMệnh có Lộc Tồn (hoặc Hóa Lộc),tam phương tứ chính có Lộc còn lại chiếu về“Cẩm thượng thiêm hoa” – áo gấm thêm hoa, phú quý vinh hiển
Lộc Mã giao trìLộc Tồn + Thiên Mã đồng cung hoặc hội chiếu (ở Mệnh, Quan, Thiên Di)Phát tài nhờ giao thương, lập nghiệp phương xa; “kinh nhân giáp đệ”
Tài Lộc giáp ẤnMệnh/Tài/Điền có Lộc Tồn cùng Vũ Khúc, Thiên Tướng, Thiên LươngQuý cách tài lộc, có quyền có của
Lộc Văn củng MệnhLộc Tồn đi cùng văn tinh như Văn Xương, Văn Khúc“Trời cho một đời phong lưu”, không lo túng quẫn
Binh Hình Tướng Ấn Lộc Tồn, Thiên Hình, Tướng Quân, Phục BinhPhát về võ cách

Điều kiện phá cách (bại cách). Lộc Tồn quý nhưng rất dễ bị phá:

  • Lộc phùng xung phá / Lộc phùng lưỡng sát: Lộc Tồn gặp Không Kiếp, Hỏa Linh, Hóa Kỵ, Tuần Triệt – “cát xứ tàng hung” (Thái Vi phú), “Lộc ngộ Không Kiếp đồng quy cũng là vô dụng, hóa vi cơ hàn”.
  • Lộc đảo Mã đảo: Lộc Tồn – Thiên Mã bị Tuần Triệt án ngữ hoặc gặp Không Kiếp – Thái Tuế xung, chủ “nhân ly tài tán”, công danh thành bại thất thường, nặng thì nguy hiểm tính mạng.
  • Hao cư Lộc vị: Phá Quân hay sát bại tinh đồng cung Lộc – “duyên đồ khất thực” (số ăn mày).

7. Lộc Tồn hội hợp với các sao

Lộc Tồn là cát tinh nhưng tác dụng tùy thuộc rất mạnh vào bộ sao đi cùng – “gặp cát thì phô uy quyền, gặp sát thì thui chột” (Chư tinh vấn đáp). Đây là mục then chốt để luận đúng Lộc Tồn.

Nhóm cộng hưởng (làm Lộc lớn lên): Lộc Tồn thực sự cát lợi khi đi với các tài tinh (Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thái Âm, Tử Vi, Tham Lang). Đặc biệt quý là khi hội Hóa Lộc thành Song Lộc, hoặc gặp Thiên Mã thành Lộc Mã giao trì.

Đẩu số cốt tủy phú:

Thiên Lộc Thiên Mã, kinh nhân giáp đệ

Nghĩa là: Người có Lộc Tồn và Thiên Mã thì đỗ đạt cao, làm nên việc khiến người khác nể phục.

Minh Lộc ám Lộc, cẩm thượng thiêm hoa

Nghĩa là: Cách Minh Lộc Ám Lộc thì như áo gấm được thêu thêm hoa – phú quý vinh hiển.

Lộc Tồn cũng rất hợp các văn tinh và phụ cát tinh (Văn Xương, Văn Khúc, Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt). Thái Vi phú: “Lộc văn củng Mệnh, quý nhi thả hiền” (Mệnh được Lộc và Văn tinh chiếu thì vừa sang vừa hiền). Tử Vi Tinh Điển (Vũ Tài Lục) lưu ý: phải có Tả Phụ, Hữu Bật hội hợp thì mới là “cách ăn to”.

Nhóm khắc – kỵ (làm hỏng Lộc): kỵ nhất là Không Kiếp đồng cung (sao hao tán triệt tiêu sao tích lũy), kế đến là Hỏa Linh hãm địa, Hóa Kỵ, Tuần Triệt, và Cự Môn, Quả Tú. Tử Vi Chân Thuyên và nhiều sách viết: “Lộc Tồn ở Mệnh mà không có cát tinh phù trợ thì hóa ra cô đơn, xấu”.

“Lộc Tồn hãm gặp Không – Kiếp – Linh – Hỏa thì tất có tai họa”. Lộc Tồn (hoặc Hóa Lộc) đi cùng Hóa Kỵ, Địa Kiếp, Địa Không thì “tiền bạc không bền, là lộc bẩn thỉu, dễ kiếm cũng dễ mất”.

.

8. Phú đoán về sao Lộc Tồn

Lộc Tồn là cát tinh tài lộc trọng yếu, được cổ thư nhắc đến nhiều.

Trong Hình tính phú có viết:

Tính mạo như xuân hòa ái, nãi thị Lộc Tồn chi tình đức

Nghĩa là: Tính cách và dung mạo người mang Lộc Tồn rất nhẹ nhàng, hòa nhã, tươi đẹp như sắc xuân.

Thiện Lộc định thị kỳ cao chi nghệ, tế xảo linh lợi chi nhân

Nghĩa là: Có Thiên Cơ, Lộc Tồn thì là người rất lanh lợi, tinh thông, cao tay, giỏi nghề.

Lộc Tồn lộc chủ dã ứng hậu trọng

Nghĩa là: Lộc Tồn là chủ về lộc, tính cách phúc hậu, cẩn trọng, chủ về giàu có.

Trong Chư tinh vấn đáp có viết:

Lộc Tồn Bắc Đẩu đệ tam tinh, chủ nhân quan quý tước lộc, chấp chưởng nhân chi thọ mệnh

Nghĩa là: Lộc Tồn là sao thứ ba Bắc Đẩu, là sao của chân nhân, chủ người được quan quý tước lộc, nắm giữ thọ mạng của con người. Gặp Đế tinh phù tá mà thi hành quyền; với Nhật Nguyệt thì được tăng thêm quang huy; Thiên Phủ, Vũ Khúc có nó thì thêm chức; Thiên Lương, Thiên Đồng gặp thì thêm tốt lành. Chỉ ở Thân Mệnh, Điền Trạch, Tài Bạch là trọng yếu, chủ về giàu có.

Nếu độc thủ ở Mệnh không có cát hóa thì chỉ là kẻ nô tài trông coi kho quỹ cho người ta mà thôi. Lộc Tồn gặp cát tinh thì mới phô diễn được uy quyền và tác dụng; gặp ác bại tinh thì bị thui chột khả năng; vô cùng sợ lạc hãm chỗ Không Vong vì không thể tác phúc, lại thêm Hỏa Linh Không Kiếp thì nhờ khéo tay nghề mà yên thân. Nữ nhân mà đắc thì thanh cao, hiền thục, khéo léo, tài năng, có chí khí như người quân tử; Tử Phủ Liêm hội hợp thêm Lộc Tồn là thượng cục. (trích nguyên văn phần luận giải trong Chư tinh vấn đáp.)

Trong Thái Vi phú có viết:

Lộc phùng xung phá, cát xứ tàng hung

Nghĩa là: Lộc mà gặp các sao Sát, Phá thì ngay chỗ cát lại ẩn tàng cái hung.

Lộc văn củng Mệnh, quý nhi thả hiền

Nghĩa là: Mệnh được Lộc và các Văn tinh chiếu đến thì vừa sang quý vừa hiền đức.

Lộc cư Nô Bộc, túng hữu quan dã bôn trì

Nghĩa là: Lộc đóng ở Nô Bộc thì dù có làm quan cũng vất vả, phải chạy ngược xuôi.

Lộc Tồn thủ ư Điền Tài, đôi kim tích ngọc

Nghĩa là: Lộc Tồn đóng ở Điền Trạch, Tài Bạch thì vàng ngọc chất đống, giàu có.

Hao cư Lộc vị, duyên đồ khất thực

Nghĩa là: Phá Quân hay các sát bại tinh ở cùng vị trí với Lộc thì là số ăn mày.

Tấu Thư Bác Sĩ dữ lưu Lộc, tận tác cát tường

Nghĩa là: Tấu Thư, Bác Sĩ cùng Lưu Lộc Tồn thì đều tạo ra những sự việc tốt đẹp.

Trong Huyền vi luận có viết:

Quý bỉ Dương Đà, duy thị Lộc Tồn chi hảo ác, tiếu ngô Nhật Nguyệt dã

Nghĩa là: Tự thẹn thay Kình – Đà, chỉ trông coi cái tốt xấu của Lộc Tồn mà (lại dám) cười Nhật Nguyệt ta vậy.

Cân hỏa phần Thiên Mã, trọng Dương trục Lộc Tồn

Nghĩa là: Cân đo nghị lực của Thiên Mã, coi trọng vị trí của Kình Dương – Lộc Tồn.

Liêm Lộc lâm mệnh, nữ đức thuần âm trinh khiết chi đức

Nghĩa là: Liêm Trinh, Lộc Tồn lâm Nữ mệnh thuần âm thì đức hạnh trinh trắng, thanh khiết.

Trong Đẩu số cốt tủy phú có viết:

Xương Khúc Lộc Cơ thanh tú xảo

Nghĩa là: Người có Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn, Thiên Cơ đều là người thanh tú và khéo léo.

Thiên Lộc Thiên Mã, kinh nhân giáp đệ

Nghĩa là: Người có Lộc Tồn, Thiên Mã thì đỗ đạt đến thủ khoa, hoặc làm những việc khiến người khác nể phục.

Lã Hậu chuyên quyền, lưỡng trùng Thiên Lộc Thiên Mã

Nghĩa là: Lã Hậu chuyên quyền là do có cách lưỡng trùng Lộc Tồn, Thiên Mã.

Thiên Lộc triều viên, thân vinh quý hiển

Nghĩa là: Lộc Tồn chiếu về cung Mệnh thì tấm thân được vinh quang, quý hiển.

Lộc đảo Mã đảo, kỵ Thái Tuế chi hợp Kiếp Không

Nghĩa là: Cách “Lộc đảo, Mã đảo” rất kỵ gặp năm hạn có Thái Tuế hội Kiếp – Không.

Minh Lộc ám Lộc, cẩm thượng thiêm hoa

Nghĩa là: Cách Minh Lộc Ám Lộc thì như áo gấm được thêu thêm hoa.

Trong Nữ mệnh cốt tủy phú có viết:

Lộc Tồn hậu trọng đa y thực

Nghĩa là: Người nữ mệnh có Lộc Tồn thì phúc hậu, thận trọng, nhờ đó dư ăn dư mặc.

Các ca quyết và câu phú khác:

Lộc Tồn nhập Mệnh tối vi hung. Thái ố Lộc Tồn Phụ Mẫu cung, bất hảo Lộc Tồn cư Huynh Đệ; “hình huynh khắc phụ” bất nghi phùng

Nghĩa là: Lộc Tồn nhập Mệnh là điều tối kỵ (vì Kình – Đà rơi vào Phụ Mẫu và Huynh Đệ): Kình Dương thủ Phụ Mẫu, Đà La thủ Huynh Đệ, gây cảnh hình khắc anh em – cha mẹ, không nên gặp.

Lộc Tồn nhập Mệnh vi quả tú

Nghĩa là: Lộc Tồn nhập Mệnh cũng không khác gì sao Quả Tú nhập Mệnh – số cô đơn; nữ mệnh hiếm con mà tính cách lại chi li, chỉ biết vơ vào.

Hợp Lộc củng Lộc, định vi cự bích chi thần

Nghĩa là: Cung Quan Lộc và Tài Bạch mỗi cung có Hóa Lộc, Lộc Tồn chiếu về Mệnh thì là số giàu có, làm quan ngành tài chính thì tốt.

Thiên thành chi Lộc, nhất thế phong lưu

Nghĩa là: Lộc Tồn (hoặc Hóa Lộc) đồng cung Thái Tuế thì là “trời cho”, một đời phong lưu, có nghèo cũng không túng quẫn, dù Mệnh lập ở cung nào.

Lộc chủ phùng Không, tư cơ nan bảo

Nghĩa là: Mệnh, Thân có Lộc Tồn nhưng gặp Không Vong (Địa Không, Tuần, Triệt) thì khó giữ được tổ nghiệp ông cha để lại.

Lộc Tồn thủ ư Tài Trạch, tích ngọc đôi kim

Nghĩa là: Cung Tài, cung Điền có Lộc Tồn thì của cải tích tụ bền vững.

Lộc Tồn tại viên chi tử, tổ nghiệp

Nghĩa là: Cung Mệnh có Lộc Tồn tọa thủ tất được thừa hưởng tiền của, gia sản do tiền nhân để lại.

Minh Lộc ám Lộc, cẩm thượng thiêm hoa

Nghĩa là: Mệnh sáng sủa có Lộc Tồn tọa thủ, cung nhị hợp có Hóa Lộc (hoặc ngược lại) thì như áo gấm thêu hoa, được hưởng giàu sang vinh hiển (chỉ tính khi Mệnh tại Hợi hoặc Dần).

Minh Lộc ám Lộc, vị chí công khanh

Nghĩa là: Cách Minh Lộc Ám Lộc thì địa vị lên tới hàng công khanh.

Lộc đảo Mã đảo, kỵ Kiếp Không Thái Tuế

Nghĩa là: Mệnh có Lộc tọa thủ gặp Mã xung chiếu (hay ngược lại) lại gặp Kiếp – Không – Thái Tuế thì suốt đời chẳng được toại lòng, công danh trắc trở, tiền tài kiếm được cũng bị phá tan, thường gặp tai họa quan tụng, hình ngục.

Song Lộc cư nhi ngộ Cơ Lương, phú gia địch quốc

Nghĩa là: Mệnh tại Thìn, Tuất có Cơ – Lương tọa thủ gặp Lộc Tồn, Hóa Lộc hội hợp thì giàu có vào hàng tỷ phú, của chôn bạc cất.

Lộc Tồn nhập miếu tại Hợi cung, chung thân phú túc

Nghĩa là: Mệnh an tại Hợi có Lộc Tồn tọa thủ thì suốt đời được hưởng giàu sang, dư ăn dư mặc.

Lộc phùng Lương miếu, bảo tư tài ích dữ tha nhân

Nghĩa là: Mệnh có Lộc Tồn hay Hóa Lộc tọa thủ gặp Thiên Lương sáng sủa đồng cung thì là người đem của mình cho kẻ khác (cho vay lấy lời).

Lộc phùng xung phá, cát dã thành hung

Nghĩa là: Mệnh có Lộc Tồn gặp nhiều sát tinh xung chiếu thì mờ ám xấu xa, suốt đời không toại chí, lo lắng vì sinh kế, hay mắc tai họa tù tội (như gặp Cự Môn, Quả Tú hoặc Kỵ, Kiếp).

Lộc Mã tối hỉ giao trì, chúng nhân sủng ái

Nghĩa là: Mệnh có Lộc tọa thủ gặp Mã xung chiếu (hay ngược lại) thì rất tốt, suốt đời giàu sang, tiền tài dễ kiếm, được nhiều người mến chuộng.

Lộc Tồn Tý Ngọ vị Thiên Di, Tân mệnh phùng chi lợi lộc nghi

Nghĩa là: Cung Thiên Di tại Tý, Ngọ có Lộc Tồn thì Mệnh được Lộc chiếu, rất tốt; tuổi Tân (Cự Môn, Thái Dương có Hóa Lộc, Hóa Khoa) ở vị trí ấy thành cách Song Lộc hoặc Khoa Lộc rất tốt.

Hợp Lộc củng Lộc, định vị văn võ toàn tài

Nghĩa là: Mệnh sáng sủa có Hóa Lộc, Lộc Tồn hội chiếu thì là người tài giỏi văn võ kiêm toàn, tiếng tăm lừng lẫy, giàu sang trọn đời.

Lưỡng Lộc Ngọ Dần nhi phùng Tử Vũ, Đinh Kỷ âm nam phú đa danh thọ

Nghĩa là: Mệnh an tại Ngọ, Dần có Lộc Tồn, Hóa Lộc tọa thủ hay xung chiếu gặp Tử, Vũ hội hợp; đàn ông tuổi Đinh, Kỷ được hưởng phúc thọ, giàu sang vinh hiển hơn các tuổi khác.

Song Lộc trùng phùng, chung thân phú quý

Nghĩa là: Mệnh có Lộc Tồn, Hóa Lộc hội hợp thì suốt đời được hưởng giàu sang vinh hiển.

Lã Hậu chuyên quyền, lưỡng trùng Thiên Lộc Thiên Mã

Nghĩa là: Bà Lã Hậu nắm việc triều chính vì Mệnh an tại Dần có Lộc Tồn, Thiên Mã tọa thủ đồng cung.

Thiên Lộc Thiên Mã, kình nhân giáp đệ

Nghĩa là: Mệnh an tại Dần, Thân, Tỵ, Hợi có Lộc Tồn tọa thủ, Thiên Mã đồng cung thì là người khoa bảng, văn chương lỗi lạc.

Lộc Tồn ngộ Triệt cư Huynh Đệ, nam trưởng bôn ba ngoại xứ

Nghĩa là: Cung Huynh Đệ có Lộc Tồn gặp Triệt án ngữ thì có anh em phiêu bạt nơi xứ người; nếu không, hạn đến cung này cũng phải đi xa.

Thiên Lộc nhi ngộ Thái Âm ư nhàn cung, dị đào huynh đệ

Nghĩa là: Cung Huynh Đệ tại Tý có Lộc Tồn, Thái Âm đồng cung thì có anh em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.

Lộc tinh phùng Hỉ, hạn chí đắc tài

Nghĩa là: Sao Lộc gặp sao Hỉ (Thiên Hỉ / Hỉ Thần) thì hạn được của.

Lộc hội Lưu Hà, phù văn chi lộc

Nghĩa là: Lộc Tồn và Lưu Hà đồng cung thì hạn đến có tài may mắn bất ngờ nhưng không tích tụ được.

Lộc phù Mã củng, phạ Thái Tuế ngộ Kiếp Không

Nghĩa là: Hạn được Lộc Tồn, Thiên Mã mà gặp thêm Thái Tuế lại thêm Địa Kiếp, Địa Không thì nhân ly tài tán, có thể chết.

Lộc Tồn chủ hạn tối vi lương, tác sự cầu mưu tận cát tường; sĩ lộc phùng chi đa chuyển chức, thứ nhân ngộ thử định tiền lương

Nghĩa là: Hạn gặp Lộc Tồn thì rất tốt lành, mưu sự hanh thông; người làm quan thường được thăng chức, dân thường thì có thêm tiền của.

Lộc Tồn thủ hạn thọ diên trường, tác sự doanh mưu vạn sự xương; cánh hữu Khoa Quyền kiêm Tả Hữu, định tri thử hạn phú sương sương

Nghĩa là: Hạn có Lộc Tồn thì tuổi thọ kéo dài, mưu sự muôn việc hanh thông; lại có Khoa – Quyền cùng Tả – Hữu thì biết chắc hạn ấy giàu có dồi dào.

Lộc Tồn giao trì hạn bộ phùng, tối phạ Kiếp Không tương đồng ngộ; cánh kiêm Thái Tuế ác tinh xung, hạn đáo kỳ niên nhập mộ trung

Nghĩa là: Lộc Mã giao trì tại hạn thì tối kỵ gặp Địa Kiếp, Địa Không; lại thêm Thái Tuế và ác tinh xung thì năm hạn ấy dễ chết.

Nhân sinh nhược ngộ Lộc Tồn tinh, tính cách cương cường bách sự thành; quan viên thiên hề Xương Khúc hội, thao thao y lộc hiển môn đình

Nghĩa là: Người mà gặp sao Lộc Tồn thì tính cách cương cường, trăm việc nên; là quan viên lại được Xương – Khúc hội thì áo lộc dồi dào, rạng rỡ cửa nhà.

Lộc Tồn thủ Mệnh mạc phùng xung, Đà Hỏa giao gia phúc bất toàn; Thiên Cơ Kiếp Không Kỵ tương hội, Không môn tăng đạo đắc thanh nhàn

Nghĩa là: Lộc Tồn thủ Mệnh chớ gặp xung; Đà La – Hỏa Tinh cùng thêm vào thì phúc không trọn; gặp Thiên Cơ, Kiếp, Không, Kỵ thì hợp cửa Phật, đi tu được thanh nhàn.

Nữ mệnh nhược ngộ Lộc Tồn tinh, Tử Phủ gia lâm bách sự ninh; cánh ngộ Đồng Liêm tương tấu hợp, tất nhiên chủ định thị phu nhân

Nghĩa là: Nữ mệnh gặp Lộc Tồn, lại được Tử – Phủ hội thì trăm việc yên; thêm Thiên Đồng, Liêm Trinh sáng sủa tấu hợp thì ắt là bậc phu nhân.

Lộc Tồn nhập Mệnh hãm cung lai, Không Kiếp Linh Hỏa tất vi tai; nhược vô cát diệu lai tương tấu, phu phụ phân ly vĩnh bất giai

Nghĩa là: Lộc Tồn nhập Mệnh ở cung hãm, gặp Không – Kiếp – Linh – Hỏa thì tất có tai họa; nếu không có cát tinh hội hợp thì vợ chồng ly tán, mãi chẳng tốt đẹp.

Phúc cư Càn địa (tại Hợi), hiềm cư Tồn Cự, Tham Liêm Kiếp Mã Hình giao lai, Tang Tuế Tả Khoa Ấn Lộc vinh thân, vô tử nan tác thiện lương; hạnh kiến tam Không đồng tọa, bất kiến chính tinh, bại diệu dĩ thân thoát tục, thiên nhân hạnh phát, hỷ hài vĩnh cửu

Nghĩa là: Cung Phúc tại Hợi có Lộc Tồn, Cự Môn, Tham – Liêm, Kiếp – Mã – Hình hội với Tang – Tuế – Tả – Khoa – Ấn – Lộc thì giàu có nhưng không con nối dõi, khó làm việc thiện; nhưng nếu Phúc vô chính diệu có tam Không (Tuần, Triệt, Địa Không) mà không gặp bại tinh thì nên đi tu, là người hiền lành, suốt đời toại lòng.

Đẩu gặp Tồn khá tiền tài, Khốc Hư lạc hãm miệt mài gian truân

Nghĩa là: Gặp Lộc Tồn thì khá về tiền tài; nhưng Thiên Khốc, Thiên Hư lạc hãm thì miệt mài gian truân.

Song Lộc thủ Mệnh chuyên quyền, Lộc đảo Mã đảo hết phiền lại lo

Nghĩa là: Song Lộc thủ Mệnh thì nắm quyền; nhưng cách Lộc đảo, Mã đảo thì hết phiền lại đến lo.

Lộc ngộ Không Kiếp đồng quy, cũng là vô dụng hóa vi cơ hàn

Nghĩa là: Lộc mà gặp Không – Kiếp cùng quy tụ thì cũng thành vô dụng, hóa ra nghèo hèn đói rét.

Mã Lộc hãm Không Vong tuyệt bại, sợ Kiếp Không hợp Thái Tuế xung

Nghĩa là: Thiên Mã, Lộc Tồn mà hãm ở Không Vong thì tuyệt bại, lại sợ Kiếp – Không hợp Thái Tuế xung.

Lộc Mã ngộ bại tuyệt hương, Tuế ngộ Không Kiếp là phương không lành

Nghĩa là: Lộc – Mã gặp đất bại tuyệt, Thái Tuế gặp Không – Kiếp thì là phương không lành.

Song Lộc hội cung Phu Thê, vợ chồng phối hợp vốn dòng giàu sang

Nghĩa là: Hai sao Lộc hội ở cung Phu Thê thì vợ chồng phối hợp vốn thuộc dòng giàu sang.

Lộc cư Nô Bộc bực mình, Đông Tây xuôi ngược mới sinh tiền tài

Nghĩa là: Lộc đóng ở Nô Bộc thì bực mình, phải ngược xuôi đông tây mới sinh ra tiền tài.

Lộc Tồn, Tử cùng Thiên Mã hội, ngộ phi thường, mừng buổi phong lưu

Nghĩa là: Lộc Tồn cùng Tử Vi và Thiên Mã hội hợp thì gặp điều phi thường, mừng buổi phong lưu.

Phúc hậu ấy Lộc Tồn tọa thủ, được tam phương Tướng – Phủ càng vinh; hơn thì Tân, Ất, Giáp, Canh; Mậu, Nhâm, Quý, Kỷ, Bính, Đinh vừa vừa

Nghĩa là: Lộc Tồn tọa thủ thì phúc hậu, được Thiên Tướng – Thiên Phủ tam phương chiếu thì càng vinh; tốt nhất là các tuổi Tân, Ất, Giáp, Canh; các tuổi Mậu, Nhâm, Quý, Kỷ, Bính, Đinh thì vừa phải.

Quần thần khánh hội cách rất hay, Phủ – Tướng – Lương hợp cùng bộ cát tinh; Lộc Tồn, Xương Khúc bên mình, hoặc là Tả Hữu hiển vinh anh tài

Nghĩa là: Cách Quần thần khánh hội rất hay – Thiên Phủ, Thiên Tướng, Thiên Lương hợp cùng bộ cát tinh; có Lộc Tồn, Xương Khúc hoặc Tả Hữu kề bên thì hiển vinh, anh tài.

Thái Dương cư Mão, Lương Xương Lộc hội, tuổi Tuất Thìn cách tối vinh xương; chính là Nhật xuất phù tang, giữ ngôi tể tướng quyền sang nhất triều

Nghĩa là: Thái Dương ở Mão gặp Thiên Lương, Văn Xương, Lộc Tồn hội; người tuổi Tuất, Thìn thì cách rất vinh hiển – ấy là “mặt trời mọc nơi phù tang”, giữ ngôi tể tướng, quyền sang nhất triều.

Cự Nhật Dần Thân, Thiên môn Nhật lãng, kỵ ngộ Lộc Tồn, ái giao Quyền Phượng

Nghĩa là: Cự Môn – Thái Dương ở Dần Thân (“cửa trời mặt trời sáng”) thì kỵ gặp Lộc Tồn, mà ưa hội Hóa Quyền, Phượng Các.

Hợi Tý: Cự Lộc Quyền rất quý, gặp Lộc Tồn biến thể ra hư; mang bao cao vọng mịt mờ, như theo mây ám như chờ bóng xa

Nghĩa là: Cự Môn ở Hợi, Tý có Hóa Lộc, Hóa Quyền thì rất quý; nhưng gặp Lộc Tồn thì biến thành hư hỏng, mọi cao vọng đều mịt mờ.

Nhật một Mã tại Tỵ cung, Trường Sinh Phụ Bật hợp cùng phú vinh; bằng gặp Tướng Ấn binh hùng, phải thời loạn thế mới thành công to

Nghĩa là: Thái Dương lặn, Thiên Mã tại Tỵ, có Tràng Sinh, Tả Phụ, Hữu Bật hợp thì phú vinh; gặp thêm Thiên Tướng, Quốc Ấn thì binh hùng, gặp thời loạn mới thành công lớn.

Sát phùng Tồn, Tử giải qua, một sao Kỵ đóng ắt là tối tăm

Nghĩa là: Sát tinh gặp Lộc Tồn, Tử Vi thì được giải bớt; nhưng chỉ một sao Hóa Kỵ đóng vào thì ắt tối tăm.

Lộc Tồn, Thiên Mã đồng gia, có người buôn một bán ba nên giàu

Nghĩa là: Mệnh có Lộc Tồn, Thiên Mã tọa thủ đồng cung thì là người có tài buôn bán mà trở nên giàu có.

Tài buôn bán nhiều bề giỏi lắm, Mã Mệnh cung, Tồn (Lộc Tồn) tại Thiên Di

Nghĩa là: Thiên Mã ở Mệnh, Lộc Tồn ở Thiên Di thì là người buôn bán giỏi nhiều bề.

Vận năm Lộc Mã cùng lưu, Dương Đà Kỵ Nhật mắt đau khá phòng

Nghĩa là: Năm vận có Lộc – Mã cùng lưu, lại gặp Lưu Kình Dương, Đà La, Hóa Kỵ và Thái Dương thì nên đề phòng đau mắt.

9. Ý nghĩa Lộc Tồn trong vận hạn

Khi Lộc Tồn (hoặc Lưu Lộc Tồn – an theo Thiên Can của năm xem hạn) nhập Đại hạn, Tiểu hạn hay Lưu niên, nhìn chung là điềm tốt về tài lộc nếu không bị phá.

Ca quyết: “Lộc Tồn chủ hạn tối vi lương, tác sự cầu mưu tận cát tường. Sĩ lộc phùng chi đa chuyển chức, thứ nhân ngộ thử định tiền lương”. Nghĩa là hạn gặp Lộc Tồn thì mưu sự hanh thông, người làm quan dễ thăng chức, dân thường có thêm tiền của. Lại có câu: “Lộc Tồn thủ hạn thọ diên trường” – hạn có Lộc Tồn còn lợi cho tuổi thọ, sức khỏe.

Phân nhánh theo bộ sao trong hạn:

  • Gặp cát tinh – sao tài: hạn Lộc Tồn gặp Hóa Lộc thì “rất giàu có”. Thêm Hóa Khoa, Hóa Quyền, Tả Hữu đồng cung thì “hưởng vinh hoa hạnh phúc”. Gặp Thiên Hỷ / Hỉ Thần thành “Lộc tinh phùng Hỷ, hạn chí đắc tài” (hạn được của). Đây là những năm thuận cho cầu tài, thi cử, thăng tiến, cưới hỏi.
  • Gặp sát tinh – Không Kiếp: hạn Lộc Tồn (nhất là cách Lộc Mã) tối kỵ Địa Không – Địa Kiếp và Thái Tuế xung“hạn đáo kỳ niên nhập mộ trung” (có thể nguy đến tính mạng). Gặp Tuần – Triệt thì lộc đảo, hao tán, “lên voi xuống chó”. Vận năm Lộc – Mã cùng Lưu Kình – Đà – Kỵ – Nhật thì đề phòng đau mắt, tai nạn.

Lời khuyên ứng xử: năm/hạn có Lộc Tồn sáng sủa là thời điểm tốt để cầu tài, tích lũy, đầu tư bền vững, gây dựng sản nghiệp, lo việc lâu dài (đúng tinh thần chữ “Tồn”).

Nhưng nếu trong hạn có Không – Kiếp – Triệt thì nên thủ thế, tránh vay mượn – đầu tư mạo hiểm, giữ tiền cho chắc, vì cái lộc khi ấy chỉ là “miếng mồi tẩm độc” (lời cụ Thiên Lương). Biết tùy cảnh – đắc thì tiến, gặp phá thì giữ – thì Lộc Tồn mới phát huy đúng cái phúc tích lũy bền vững của nó.

Lưu Lộc Tồn — phiên bản sao lưu theo năm xem

Cần phân biệt Lộc Tồn bản tinh – an theo Can năm sinh, đứng cố định một cung suốt đời – với Lưu Lộc Tồn. Sao lưu này an lại theo Thiên Can của năm (hoặc đại vận) đang xem, nên mỗi năm bay sang một cung khác trên địa bàn lưu niên.

Cách an Lưu Lộc Tồn giống hệt cách an Lộc Tồn gốc, chỉ thay Can năm sinh bằng Can của năm xem (ví dụ năm Giáp thì Lưu Lộc đóng Dần, năm Ất đóng Mão…). Rồi chiếu xuống địa bàn để xem nó rơi vào cung nào.

Trong năm xem, Lưu Lộc Tồn bay vào cung nào thì kích hoạt tài lộc, cơ hội tiền bạc, nguồn thu cho cung/việc thuộc cung ấy trong năm đó. Rơi vào Tài thì lợi cầu tài, vào Quan thì lợi công danh – tăng lương – thăng chức, vào Mệnh/Thân thì cả năm hanh thông về của cải.

Đặc biệt tốt khi Lưu Lộc Tồn trùng cung có Lộc Tồn bản tinh (hoặc Hóa Lộc), hoặc hội/trùng Lưu Mã – đúng cách “Lộc Mã giao trì”, chủ tài lộc đến dồn dập, làm ăn xa hay biến động mà sinh tài. Ngược lại, nếu cung Lưu Lộc rơi vào lại bị Tuần – Triệt – Không – Kiếp – Hóa Kỵ, thì cái lộc của năm dễ thành hư ảo, “có mà như không”, nên thủ chứ không nên mạo hiểm.

Lưu ý: Lưu Lộc Tồn luôn bị Lưu Kình Dương và Lưu Đà La giáp hai bên (Lưu Kình đứng trước một cung, Lưu Đà đứng sau một cung). Cách giáp này giống y cách giáp của bộ bản tinh – nên khi luận một cung “được Lưu Lộc” phải xét luôn hai lưu sát kèm theo, đừng mừng lộc mà quên sát.

10. Nguồn tham khảo & ghi chú

  1. Chư Tinh Vấn Đáp (định nghĩa, ca quyết Lộc Tồn nam/nữ mệnh) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
  2. Hình Tính Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Thái Vi Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Đẩu Số Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Nữ Mệnh Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư). Huyền Vi Luận (các câu phú trích trong bài) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
  3. Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (an sao theo Thiên Can, ngũ hành, cách cục)
  4. Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng. Tử Vi Tinh Điển – Vũ Tài Lục. Chìa Khóa Tử Vi & Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh (Lộc Mã giao trì, cô đơn, Tả Hữu hội hợp)
  5. Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo. Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc. Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử. Tử Vi Nghiệm Lý Toàn Thư – Thiên Lương (luận âm dương thuận lý, các tuổi hưởng cách Lộc Tồn)
  6. Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức
Đánh giá bài này

Câu hỏi thường gặp

Sao Lộc Tồn là tốt hay xấu?

Lộc Tồn là một trong những cát tinh hàng đầu, chủ về tài lộc, sự tích lũy bền vững, phúc thọ và tước quý – tọa cung nào ban phúc cho cung đó. Tuy nhiên nó có điều kiện rõ rệt: phải gặp cát tinh (Tử Phủ, Vũ Khúc, Hóa Lộc, Thiên Mã, Xương Khúc, Tả Hữu) thì mới phô được uy quyền. Còn gặp Không Kiếp – Hỏa Linh – Hóa Kỵ – Tuần Triệt thì bị thui chột, “cát xứ tàng hung”. Lưu ý Lộc Tồn luôn bị Kình Dương – Đà La giáp hai bên, nên đơn thủ ở Mệnh dễ thành cô đơn, keo kiệt. Tóm lại: rất tốt khi có cát phù trợ và tránh được Không Kiếp.

Có phải Lộc Tồn thủ Mệnh thì cô đơn, bị cô lập (bị nói “vi quả tú”)?

Không hẳn – đây là định kiến khiến nhiều người lo quá mức. Trước hết phải nhớ Lộc Tồn ở Mệnh là phúc tài: chủ tài lộc, tích lũy bền và phúc thọ, tọa cung nào ban phúc cho cung đó. Nét “cô đơn như Quả Tú” chỉ là một xu hướng cần lưu tâm, sinh ra vì Lộc Tồn luôn bị Kình Dương – Đà La giáp hai bên khiến cung Phụ Mẫu – Huynh Đệ dễ xa cách, cộng thêm bản tính chữ “Tồn” hay giữ mình, dè dặt – không phải bản án cô lập cả đời. Khi gặp cát tinh (Tử Phủ, Xương Khúc, đặc biệt Tả Hữu, Hóa Lộc) hội hợp và bản thân biết mở lòng, dùng cái lộc để lưu thông (kết hợp Thiên Mã) thay vì cố thủ, thì nét cô đơn ấy giảm hẳn, chỉ còn lại phúc và duyên.

Sao Lộc Tồn được an như thế nào, vì sao không bao giờ ở Thìn – Tuất – Sửu – Mùi?

Lộc Tồn an theo Thiên Can năm sinh, đặt tại vị trí Lâm Quan trên vòng Tràng Sinh của hành khí Thiên Can (Giáp ở Dần, Ất ở Mão, Bính – Mậu ở Tỵ, Đinh – Kỷ ở Ngọ, Canh ở Thân, Tân ở Dậu, Nhâm ở Hợi, Quý ở Tý). Vì Lâm Quan của các Thiên Can chỉ rơi vào các cung Tứ Sinh (Dần Thân Tỵ Hợi) và Tứ Chính (Tý Ngọ Mão Dậu), nên Lộc Tồn không bao giờ đóng ở Tứ Mộ (Thìn, Tuất, Sửu, Mùi) – cổ thư gọi là “Lộc Tồn bất khả cư Tứ Mộ”. Lộc Tồn cũng luôn được Kình Dương (cung kế tiếp) và Đà La (cung kế trước) giáp hai bên.

Lộc Tồn khác Hóa Lộc thế nào, gặp nhau (Song Lộc) có tốt không?

Lộc Tồn là lộc tiên thiên, tĩnh tại – an cố định theo Thiên Can, chủ tài lộc tích lũy, bền vững. Hóa Lộc là lộc hậu thiên, lưu động – sinh ra từ Tứ Hóa theo Can, chủ tài lộc đến trong vận động. Khi hai sao gặp nhau thành Song Lộc: ở thế hội chiếu / tam hợp / nhị hợp (cách Minh Lộc Ám Lộc, Song Lộc triều viên) là đại cát – “chung thân phú quý”, “cẩm thượng thiêm hoa”. Riêng trường hợp đồng cung thì đa số vẫn coi là quý, nhưng một số sách lưu ý cần xét ngũ hành (Hóa Lộc Mộc khắc Lộc Tồn Thổ) nên đôi khi “khổ vì tiền”. Vì vậy cần xem thêm chính tinh và sát tinh đi kèm.

Vì sao Lộc Tồn thủ Mệnh lại bị nói là cô đơn (vi quả tú)?

Vì Lộc Tồn luôn bị Kình Dương và Đà La giáp hai bên, nên khi nó đóng ở Mệnh thì hai cung Phụ Mẫu và Huynh Đệ đều bị Kình – Đà – sinh ra nét hình khắc, xa cách với cha mẹ và anh em. Thêm vào đó, bản tính chữ “Tồn” là giữ gìn, cố thủ, dè dặt nên người Lộc Tồn dễ khép mình, chi li. Cổ thư vì thế nói “Lộc Tồn nhập Mệnh vi quả tú” (cô đơn như sao Quả Tú). Cách hóa giải là có cát tinh (Tử Phủ, Xương Khúc, Tả Hữu, Hóa Lộc) hội hợp và bản thân biết mở lòng, dùng cái lộc để lưu thông (kết hợp Thiên Mã) thay vì giữ khư khư.

Sao cùng danh mục