1. Tổng quan về sao Bạch Hổ
Bạch Hổ thuộc vòng Thái Tuế – nhóm thần sát an theo địa chi năm sinh. Đây là một trong những thần sát cổ xưa nhất, được dùng chung cho nhiều môn mệnh lý như Trạch Nhật, Tử Bình… Riêng cái tên “Bạch Hổ” thì hầu như được giữ nguyên qua các môn cho đến ngày nay.
Trong Tử Vi Đẩu Số, Bạch Hổ cùng Tang Môn, Quan Phù, Điếu Khách là bốn “phi tinh” của vòng được dùng nhiều nhất, đặc biệt khi luận lưu niên hằng năm.
Về bản chất, Tử Vi Đẩu Số toàn tập định tính ngắn gọn: “Bạch Hổ chủ về huyết quang”, “Bạch Hổ chủ hình thương”. Tử Vi Đẩu Số đại toàn thêm: “Bạch Hổ chủ về tang thương”.
Tử Vi Đẩu Số Tân Biên xếp Tang Môn và Bạch Hổ là Bại tinh, có tính “dũng mãnh, bạo tợn, bi thảm”, gây “tang thương, bệnh tật, tai họa và làm hao hụt tài lộc”. Tử Vi Chân Thuyên viết về thần thái của sao: “Bạch Hổ chỉ sự nóng nảy, cương cường, cứng rắn và sự việc có tính chất bất ngờ. Tượng là thú dữ, tai nạn bất ngờ.”
Nhưng Bạch Hổ không phải sao chỉ có một chiều xấu. Cái hình tượng “cọp” vốn mang hai nghĩa: vừa là mãnh thú gây thương vong, vừa là chúa sơn lâm uy dũng. Vì thế cổ thư ghi nhiều cách quý của Bạch Hổ: “Phi Hổ đồng cung, võ công xuất chúng”, “Hổ đầu bội Ấn, dũng tướng uy nghi”.
Cốt lõi để luận Bạch Hổ là xét vị trí và bộ sao đi kèm: ở đâu có Bạch Hổ, ở đó có một nguồn lực cương mãnh – gặp cát thì thành uy quyền, gặp sát thì thành hình thương.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Bạch (白):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Màu trắng | Bạch y (白衣): áo trắng |
| Trong sạch, trong trắng, thanh khiết | Thanh bạch (清白), trinh bạch (貞白) |
| Màu tang, để tang (văn hóa Á Đông) | Bạch sự (白事): việc tang |
| Sáng tỏ, rõ ràng | Minh bạch (明白) |
| Trống không, tay trắng | Bạch thủ (白手): tay không |
| Phương Tây – hành Kim (trong ngũ hành màu trắng ứng phương Tây, thuộc Kim) | — |
Chữ Hổ (虎):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Con hổ, mãnh thú (chúa sơn lâm) | Mãnh hổ (猛虎) |
| Oai mãnh, dũng mãnh, uy quyền | Hổ tướng (虎將): tướng dũng mãnh |
| Hung tợn, nguy hiểm | Hổ khẩu (虎口): chỗ hiểm |
Ghép lại, “Bạch Hổ” là hình tượng “cọp trắng” – con mãnh thú mang sắc khí Kim của phương Tây. Chính sự kết hợp ấy quy định tính hai mặt của sao: chữ Hổ cho nó cái oai dũng, cương mãnh, quyền uy của bậc tướng. Còn chữ Bạch – màu trắng vừa là sắc thanh khiết, vừa là sắc tang tóc và khí sát của Kim – khiến cái uy ấy luôn kèm theo sát khí, hình thương, máu me.
Vì vậy người xưa nói cứ hễ dính đến Bạch Hổ là nói tới chuyện hình ngục, đòn roi, huyết quang. Nhưng nếu con hổ ấy “ở đúng đất, đi đúng đường” thì lại thành uy quyền áp chúng.
3. Cách an sao & vị trí Bạch Hổ
Bạch Hổ được an theo địa chi năm sinh, ở vị trí thứ chín của vòng (an thuận từ Thái Tuế). Tử Vi Đẩu Số toàn thư chép quyết an bốn phi tinh: “Tuế Quân tiền nhị thị Tang Môn, hậu nhị cung trung Điếu Khách tồn; đối chiếu Tang Môn an Bạch Hổ, Điếu Khách đối chiếu an Quan Phủ”. Nghĩa là Bạch Hổ luôn ở cung đối xung (xung chiếu) với Tang Môn.
Các quan hệ vị trí cố định:
- Bạch Hổ luôn nằm trong tam hợp với Thái Tuế và Quan Phù (tam hợp Thái Tuế – Quan Phù – Bạch Hổ), ở phía sau Thái Tuế. Ví dụ kiểm tra: Thái Tuế ở Tý thì Bạch Hổ ở Thân. Thái Tuế ở Ngọ thì Bạch Hổ ở Dần.
- Bạch Hổ luôn xung chiếu (đối cung) với Tang Môn – nên hai sao này thường được luận thành một cặp.
- Kết hợp với vòng Tướng tinh, Bạch Hổ cùng Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái có thể họp thành bộ Tứ Linh (theo hệ phái Thiên Lương phát triển từ Tân Biên).
Về ngũ hành, cả Tử Vi Đẩu Số toàn thư và Tử Vi Đẩu Số Tân Biên đều ghi Bạch Hổ thuộc Kim. Do là sắc khí Kim của phương Tây, Bạch Hổ đắc địa và quý nhất ở cung Dậu (Dậu thuộc Kim, đồng khí) – gọi là cách “Hổ khiếu Tây phương, anh hùng vô đối”.
4. Ý nghĩa & tính cách của sao Bạch Hổ
Bạch Hổ phủ lên cung nó tọa thủ một lớp khí cương cường, quyết liệt và sát phạt. Người Bạch Hổ thủ Mệnh thường can đảm, gan dạ, cương nghị, năng động, tháo vát, có chí khí và sự cứng rắn hơn người. Nhiều tài liệu (như Tử Vi Lý Số Dẫn Giải) còn cho rằng họ “có tài quyền biến, giỏi xét đoán và lý luận, có tài hùng biện và ngoại giao”, hợp cả nghề văn lẫn nghề võ.
Mặt trái là hơi ương ngạnh, nóng nảy, bướng bỉnh. Tử Vi Đẩu Số Tân Biên lưu ý người có Tang – Hổ thủ Mệnh “suốt đời ưu tư phiền muộn, thường có bệnh khí huyết, đau gân xương” và vẻ mặt thường buồn tẻ, kém tươi.
Điều quyết định Bạch Hổ tốt hay xấu nằm ở vị trí và bộ sao. Tử Vi Ảo Bí nói rõ tính hai mặt: khi miếu địa nhập Mệnh, Bạch Hổ là “cách anh hùng được bốn phương khâm phục, tính tình cương dũng, văn võ song toàn, lập nên nghiệp lớn”. Nhưng khi hãm địa thì “chủ về hình thương, tai nạn, bệnh tật”, phá bại tiền tài và công danh.
Người sinh ban đêm có Bạch Hổ đắc địa thủ Mệnh thì càng hợp cách. Vì hành Kim chủ sự cô khắc, Bạch Hổ thủ hoặc chiếu Mệnh cũng thường khiến đương số dễ xa cách hoặc khắc với lục thân (cha mẹ, vợ/chồng, con cái).
Với nữ mệnh, sắc thái có khác: nữ có Tang – Hổ đắc địa thủ Mệnh là “người tài giỏi đảm đang, có chí khí như nam giới, tính tình cương nghị và thẳng thắn” – một mẫu phụ nữ mạnh mẽ, bản lĩnh. Nhưng nếu hãm địa, cổ nhân cho rằng người “ương ngạnh, bướng bỉnh, hôn nhân trắc trở, nên lập gia đình muộn để tránh đổ vỡ”.
Hiểu theo tinh thần hiện đại, đây là nét cá tính độc lập, cứng cỏi rất đáng quý của người phụ nữ ngày nay. Lời cổ nhân về “khắc chồng con” nên được đọc như một lời nhắc về cách dung hòa cái tôi mạnh trong quan hệ gia đình, hơn là một định mệnh. Nhìn chung, Bạch Hổ là nguồn năng lượng mạnh. Biết hướng nó vào những nghề cần sự cương quyết (quân sự, pháp luật, y tế, kỹ thuật) thì cái “sát khí” ấy chuyển hóa thành bản lĩnh và uy tín.
5. Ý nghĩa Bạch Hổ tại 12 cung
Là Bại tinh hành Kim, Bạch Hổ phủ lên cung nó tọa thủ một nguồn khí cương mãnh – sát phạt – bất ngờ, gắn với hình thương, máu huyết, tang tóc và quan tụng. Mỗi cung phải xét bộ sao đi kèm: gặp cát thì hóa thành uy quyền, bản lĩnh. Gặp sát thì thành tai họa, đòn roi, huyết quang.
5.1. Cung Mệnh
- Luận chính: Người can đảm, cương nghị, uy dũng, có chí khí và sự cứng rắn. Biểu tượng cho xương cốt, máu huyết. Tính hơi nóng nảy, ương ngạnh.
- Điều kiện chuyển hóa: Miếu địa (nhất là Dậu – “Hổ khiếu Tây phương”) gặp cát thì văn võ song toàn, lập nghiệp lớn, được bốn phương khâm phục. Hãm địa gặp sát (Kình – Đà – Hỏa – Linh) thì “chủ về hình thương, tai nạn, bệnh tật”, dễ vướng tai họa bất ngờ.
5.2. Cung Phụ Mẫu
- Luận chính: Dễ hình khắc, xa cách cha mẹ. Cha mẹ tính cương, nghiêm, hoặc bản thân sớm rời gia đình. Vì Kim chủ cô khắc nên quan hệ với song thân thường ít mềm mỏng.
- Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh, đức tinh thì giảm khắc, chỉ còn là sự nghiêm khắc trong giáo dưỡng. Gặp sát tinh, Tang Môn thì đề phòng biến cố sức khỏe của cha mẹ.
5.3. Cung Phúc Đức
- Luận chính: Cổ thư cho là giảm thọ, họ hàng dễ ly tán, tâm tính bất an, hay nghĩ tới chuyện hơn thua, va chạm. Gắn với điềm phong thủy mộ phần (đá trắng, tường đá bên mộ).
- Điều kiện chuyển hóa: Được cát tinh nâng đỡ thì cái khí cương ấy chuyển thành ý chí mạnh, dám đương đầu. Nên tu tâm, tránh tranh đấu để bớt hao tổn phúc khí.
5.4. Cung Điền Trạch
- Luận chính: Nhà cửa dễ có biến động bất ngờ, va chạm, hoặc liên quan tới chuyện hình thương – tang sự trong nhà. Gặp sát tinh thì đề phòng tai nạn, trộm cướp tại gia.
- Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa, gặp cát thì giữ được sản nghiệp bằng sự cứng cỏi, quyết đoán. Nên chú ý an toàn nhà ở, phòng cháy và tai nạn.
5.5. Cung Quan Lộc
- Luận chính: Đây là cung tốt nhất của Bạch Hổ – trong tam hợp Thái Tuế – Quan Phù – Bạch Hổ, sao này hợp với “cửa quan, cửa quyền”. Gặp Tấu Thư thành cách “Hổ đội hòm sắt” – lợi học hành, thi cử, công danh.
- Điều kiện chuyển hóa: Hội Văn Xương – Văn Khúc thì “có tài hùng biện, văn chương lỗi lạc”, hợp pháp lý, chính trị, quân sự, y tế. Gặp sát kỵ thì công việc nhiều tranh đấu, dễ vướng thị phi, kiện tụng nơi công sở.
5.6. Cung Nô Bộc
- Luận chính: Bạn bè, cấp dưới cương cường, dễ có người mạnh nhưng hay va chạm. Quan hệ ít êm thuận, dễ vì người ngoài mà sinh tranh chấp, ân oán.
- Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh thì có thuộc hạ giỏi, trung thành, biết việc. Gặp sát tinh, Quan Phù thì coi chừng bị liên lụy kiện cáo, phản trắc.
5.7. Cung Thiên Di
- Luận chính: Ra ngoài uy dũng, có khí thế áp chúng (“Bạch Hổ dạ hành, uy quyền áp chúng” khi đắc). Nhưng cũng dễ gặp va chạm, tai nạn, tranh đấu nơi xa.
- Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa + cát tinh thì ra ngoài được nể trọng, có quyền uy. Hãm + sát thì đề phòng tai nạn giao thông, đánh nhau, kiện tụng khi đi xa.
5.8. Cung Tật Ách
- Luận chính: Chủ các bệnh về máu huyết, xương cốt, gân cốt, phong đàm. “Bạch Hổ Không Kiếp Diêu Hình, thấp phong nhập cốt”. Nữ mệnh thì sinh nở khó khăn.
- Điều kiện chuyển hóa: Gặp Kình – Đà thì đề phòng tai nạn, thú dữ. Gặp Quan Phù thì coi chừng kiện cáo, giam cầm. Được cát tinh và giữ gìn thì bệnh nhẹ. Cần chú ý phẫu thuật, chấn thương chảy máu.
5.9. Cung Tài Bạch
- Luận chính: Tiền bạc dễ vào – ra bất ngờ, gắn với tranh chấp, kiện tụng hoặc chi phí cho hình thương, bệnh tật. Là Bại tinh nên có sắc hao hụt tài lộc.
- Điều kiện chuyển hóa: Đắc địa + cát – lộc thì kiếm tiền bằng nghề cương quyết (pháp lý, y tế, kỹ thuật, an ninh) lại vững. Gặp sát thì đề phòng phá tài vì tranh tụng, tai nạn.
5.10. Cung Tử Tức
- Luận chính: Cần đề phòng – “Bạch Hổ lâm Tử Tức, tu phòng phá huyết trụy thai”. Gặp Thai, Tang Môn, Mộc Dục, Địa Kiếp thì con khó nuôi, sản nạn. Hội Kình Dương, Thất Sát thì hiếm muộn.
- Điều kiện chuyển hóa: Được cát tinh chiếu thì con cái tuy cương cá tính nhưng có bản lĩnh. Thai sản cần thăm khám kỹ, chú ý an toàn cho mẹ và con.
5.11. Cung Phu Thê
- Luận chính: Chủ sự cô độc, lạnh lùng, vợ chồng dễ mâu thuẫn, tranh cãi hoặc sống xa nhau. Gặp Hóa Kỵ, Đà La thì tình duyên lận đận, hình khắc.
- Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh (Thiên Đồng, Đào Hoa) thì dịu bớt căng thẳng. Nên kết hôn muộn, học cách dung hòa cái tôi mạnh để giữ hòa khí gia đình.
5.12. Cung Huynh Đệ
- Luận chính: Anh em cá tính mạnh, dễ va chạm, tranh chấp hoặc mỗi người một chí hướng, ít nương tựa nhau. Có thể có hình khắc trong hàng huynh đệ.
- Điều kiện chuyển hóa: Gặp cát tinh thì anh em tuy cương nhưng nghĩa khí, giúp nhau lúc nguy nan. Gặp sát tinh, Tang Môn thì đề phòng ân oán, biến cố sức khỏe của anh em.
Tổng kết chung: dù ở cung nào, Bạch Hổ cũng mang một nguồn khí cương mãnh, sát phạt và bất ngờ – đắc địa + cát tinh thì hóa thành uy quyền, bản lĩnh, văn võ song toàn. Hãm địa + sát tinh thì thành hình thương, huyết quang, quan tụng, tang tóc. Riêng cung Quan Lộc là nơi Bạch Hổ phát huy mặt tốt rõ nhất, còn Tử Tức và Tật Ách là hai cung cần đề phòng nhất.
6. Bạch Hổ hội hợp với các sao
Bạch Hổ là sao “theo bạn mà biến”: xung quanh là cát tinh thì nó làm nổi bật cái uy dũng, xung quanh là sát tinh thì nó khuếch đại tai họa. Đây là mục then chốt khi luận Bạch Hổ.
Nhóm khắc – kỵ (khuếch đại hình thương): Bạch Hổ rất kỵ hội các sát tinh như Kình Dương, Đà La, Hỏa Linh, Thất Sát, Liêm Trinh, Thiên Hình, Hóa Kỵ. Cổ thư cảnh báo:
Liêm Trinh Bạch Hổ hình trượng nan đào
Nghĩa là: Liêm Trinh hội với Bạch Hổ thì khó thoát nạn đòn roi, quan tụng, pháp luật dây dưa.
Dương Nhận hội ư Mệnh cung ngộ Bạch Hổ, định tu hình sát
Nghĩa là: Kình Dương (Dương Nhận) thủ Mệnh mà gặp Bạch Hổ thì ắt định có chuyện hình thương, sát phạt.
Bạch Hổ gặp Tham Lang (nhất là ở Dần, Tuất) coi chừng tai nạn xe cộ, thú dữ cắn. Gặp Thiên Khốc thì đề phòng bị chó cắn hoặc có tang. Hội đủ Tang Môn – Điếu Khách thì chủ tang chế. Khi nhiều sát tinh tụ về, Bạch Hổ là một trong những dấu hiệu nặng nhất của hình ngục, tù tội, huyết quang.
Nhóm hợp – cộng hưởng (hóa thành uy dũng): ngược lại, gặp cát tinh thì cái “hổ” của Bạch Hổ thành tướng quý. Nổi bật là các cách:
- Hổ đới kiếm hùng: Mệnh ở Dần có Thiên Hình + Bạch Hổ, người tuổi Giáp – Kỷ, gặp Đế cách (Tử Vi) thì “uy vũ chấn động”, anh hùng cái thế.
- Hổ đội hòm sắt: Bạch Hổ + Tấu Thư – lợi thi cử, học hành, sớm hiển đạt về văn chương.
- Hổ mọc cánh: Bạch Hổ + Phi Liêm – công danh thuận lợi, may mắn đến mau (Phi Liêm đối cung có Lộc Tồn, nên tổ hợp hóa cát).
- Bộ Tứ Linh: Bạch Hổ + Long Trì + Phượng Các + Hoa Cái, thêm Khoa – Quyền – Lộc thì “hoạnh phát danh tài”, lại có thể chấn át được hung tinh.
Tính hai mặt & chế hóa: một mình Bạch Hổ không tự gây họa lớn nếu không có sát tinh. Như nhà nghiên cứu nhấn mạnh: “cứ phải kết hợp với những loại sao mang tính hung như Thất Sát, Liêm Trinh, Kình – Đà – Linh thì mới thành tai họa. Còn không thì không vấn đề gì”. Cái xấu nặng nhất trong tam hợp Thái Tuế – Quan Phù – Bạch Hổ thường nằm ở Bạch Hổ (chủ tai nạn, hình thương thực sự), còn Quan Phù chỉ thiên về khẩu thiệt thị phi.
Để chế hóa, cần Thiên Đồng (giải bớt Tang – Điếu) và các cát tinh. Đặc biệt Bạch Hổ rất kỵ bộ Đào – Hồng (Đào Hoa, Hồng Loan) kết hợp với Địa Không – Địa Kiếp, dễ sinh chuyện xấu xa, tình cảm xa cách.
7. Ý nghĩa Bạch Hổ trong vận hạn
Bạch Hổ là một trong những sao được dùng nhiều nhất khi xem vận hạn, nhất là dưới dạng Lưu Bạch Hổ (an theo địa chi của năm xem hạn, chạy theo Lưu Thái Tuế). Khi Bạch Hổ – nhất là Lưu Bạch Hổ – nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó báo một năm/giai đoạn dễ có biến cố bất ngờ liên quan tới thân thể và pháp lý: tang chế, mất của, đau yếu (bệnh khí huyết, xương cốt), kiện tụng.
Mức độ tốt – xấu tùy thuộc bộ sao gặp trong hạn:
- Hạn gặp sát tinh (Kình – Đà, Hỏa – Linh, Thất Sát, Thiên Hình, Địa Kiếp, Hóa Kỵ): khuếch đại rủi ro – tai nạn đao thương, xe cộ, ngã đau, hình ngục. Cổ thư cảnh báo: “Thượng hữu lưu Dương Đà đẳng túc… cánh gia Tang Điếu Bạch Hổ thấu, Thương Sứ khả dĩ đoán sinh tử”. Nghĩa là khi Lưu Kình – Đà theo Thái Tuế, thêm Tang – Điếu – Bạch Hổ và Thiên Thương – Thiên Sứ tụ lại thì là hạn rất nặng, có thể đoán chuyện sống chết.
- Đặc biệt, Lưu Bạch Hổ trùng cung với Bạch Hổ cố định (rồi gốc Đại – Tiểu hạn đều xấu) là cách “rất nguy hại, không thể cứu giải” – cần hết sức thận trọng.
- Hạn gặp cát tinh: lại chuyển thành tin vui. “Bạch Hổ nhập hạn gặp Phi Liêm: mọi sự hanh thông, hoạnh phát hoạnh tài, trong nhà có chuyện vui mừng”. “Gặp Tấu Thư: mưu sự toại lòng, quan chức cao thăng, đi thi chắc đỗ”.
Lời khuyên ứng xử: năm/hạn có Bạch Hổ (nhất là Lưu Bạch Hổ hội sát) nên cẩn thận sức khỏe (máu huyết, xương cốt, mổ xẻ, sinh nở), tránh tranh chấp – kiện tụng và những việc nguy hiểm. Lái xe và lên rừng núi nên thận trọng. Về tinh thần, nên hành thiện, tu tâm dưỡng tính để giảm sát khí, và chọn hướng làm việc cần sự cương quyết (y tế, quân sự, luật pháp, kỹ thuật) để chuyển hóa năng lượng mạnh của sao.
Bạch Hổ không phải lúc nào cũng hung – then chốt là xem nó đắc địa hay hãm địa, đi cùng cát hay sát, rồi hành xử cho hợp. Con hổ ở đúng đất, đi đúng đường thì là uy quyền chứ không phải tai họa.
Lưu Bạch Hổ (流白虎)— phiên bản sao lưu theo năm xem
Cần phân biệt Bạch Hổ bản tinh — an theo địa chi năm sinh, cố định trên lá số suốt đời — với Lưu Bạch Hổ. Đây là phiên bản “sao lưu”, được an lại theo địa chi của năm (hoặc đại vận) đang xem, theo vòng Thái Tuế lưu niên. Vì thế mỗi năm Lưu Bạch Hổ lại ở sang một cung khác trên địa bàn của năm/hạn ấy, khác hẳn bản tinh cố định.
Trong năm xem, Lưu Bạch Hổ bay vào cung nào thì kích hoạt sắc thái Bạch Hổ — tai thương, máu huyết (mổ xẻ, sinh nở, xương cốt), quan tụng kiện cáo — cho cung và việc thuộc cung ấy trong năm đó. Đây là một trong những lưu tinh nặng nhất khi luận hạn.
Ứng nghiệm khi Lưu Bạch Hổ trùng cung với Bạch Hổ gốc, hoặc khi hội/trùng các lưu sát khác. Đặc biệt là khi cùng Tang – Điếu lưu (Lưu Tang Môn, Lưu Điếu Khách) và Lưu Kình – Đà, Thiên Thương – Thiên Sứ, đúng cảnh báo “gia Tang Điếu Bạch Hổ thấu… khả dĩ đoán sinh tử”.
Mặt bất lợi này được giảm nhẹ khi cung hạn có chính tinh đắc địa, gặp cát tinh (Phi Liêm, Tấu Thư thì chuyển thành hỷ sự, thăng quan). Ngoài ra nên cẩn thận sức khỏe khí huyết, tránh tranh chấp – kiện tụng, thận trọng đi lại và hành thiện tu tâm để giảm sát khí.
8. Phú đoán về sao Bạch Hổ
Bạch Hổ là sao trong vòng Thái Tuế được cổ thư nhắc đến nhiều nhất và có hẳn một kho câu phú riêng. Phần lớn câu phú dưới đây mô tả Bạch Hổ phối với sát tinh (Kình – Đà – Hỏa – Linh – Thất Sát – Thiên Hình) chủ hình thương, quan tụng. Một số câu lại cho thấy mặt uy dũng của “con hổ” khi đắc địa.
Trong Tử Vi Đẩu Số toàn thư có viết:
Thất Sát lâm ư Thân Mệnh gia ác sát, tất định tử vong
Nghĩa là: Thất Sát cùng hung sát tinh nơi Thân – Mệnh là số chết yểu.
Linh Dương hợp ư Mệnh cung ngộ Bạch Hổ, tu đương hình lục
Nghĩa là: Linh (Hỏa) – Kình (Đà) hội hợp ở Mệnh gặp Bạch Hổ là phải chịu lăng nhục, hình phạt, tra tấn.
Liêm Trinh Bạch Hổ hình trượng nan đào
Nghĩa là: Liêm Trinh hội với Bạch Hổ thì khó thoát nạn đòn roi, quan tụng, pháp luật dây dưa. Lưu niên Thái Tuế cùng Tiểu Hạn tọa cung, lại có Bạch Hổ lâm vào thêm, ấy là chủ quan tụng thị phi, gặp đòn roi, hình phạt.
Thất Sát Dương Linh lưu niên Bạch Hổ hình lục tai truân
Nghĩa là: Thất Sát – Kình – Linh mà lưu niên gặp Bạch Hổ thì bị tai họa truân chuyên với hình phạt, giam cầm, tra tấn, quan tụng.
Dương Linh tọa Mệnh lưu niên Bạch Hổ tai thương
Nghĩa là: Kình – Linh tọa Mệnh, hạn lưu niên có Bạch Hổ xâm vào Mệnh thì sẽ có tai họa hình thương.
Trong Tử Vi Đẩu Số toàn tập có viết:
Thượng hữu lưu Dương Đà đẳng túc, thử dữ Thái Tuế tòng lưu hành, cánh gia Tang Điếu Bạch Hổ thấu, Thương Sứ khả dĩ đoán sinh tử
Nghĩa là: Còn Lưu Kình – Đà mà có hoặc đón chờ tại hạn ấy, chúng cùng theo Thái Tuế mà lưu hành, lại thêm Tang – Điếu – Bạch Hổ tụ tập, có Thiên Thương – Thiên Sứ thì có thể đoán được chuyện sống chết.
Dương Nhận hội ư Mệnh cung ngộ Bạch Hổ định tu hình sát
Nghĩa là: Kình Dương thủ Mệnh gặp Bạch Hổ thì định rằng có sự hình sát.
Thất Sát phùng ư Thân Mệnh ngộ lưu sát tất chủ tử vong
Nghĩa là: Thất Sát gặp ở Thân – Mệnh, hạn có lưu sát tinh thì chủ về tử vong.
Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:
Phi Hổ đồng cung: võ công xuất chúng
Nghĩa là: Phi Liêm – Bạch Hổ đồng cung thì võ công hơn người.
Hổ cư Tý Hợi, Bạch Hổ dạ hành, uy quyền áp chúng
Nghĩa là: Bạch Hổ ở Tý – Hợi gọi là “hổ đi đêm”, uy quyền trấn áp mọi người.
Hổ đầu bội Ấn: dũng tướng uy nghi
Nghĩa là: Bạch Hổ phối Quốc Ấn thì là dũng tướng uy nghi.
Hổ Ấn đồng cung, chung thân phú túc, hạn đáo phát tài
Nghĩa là: Bạch Hổ – Quốc Ấn đồng cung thì suốt đời sung túc, gặp hạn ấy thì phát tài.
Hổ cư Dần vị, hổ cư sơn lâm, anh hùng nhất khoảnh
Nghĩa là: Bạch Hổ ở Dần như hổ về rừng, là bậc anh hùng một cõi.
Hổ cư Mão vị, hổ xuất sơn lâm, anh hùng tương ngộ
Nghĩa là: Bạch Hổ ở Mão như hổ ra khỏi rừng, anh hùng gặp gỡ.
Bạch Hổ lâm Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi tức hổ lý sơn, chung thân đa nan
Nghĩa là: Bạch Hổ ở Thìn – Tỵ – Ngọ – Mùi là “hổ rời núi”, suốt đời nhiều gian nan.
Hổ lâm Dậu địa, hiệu xưng hổ cư tây phương, anh hùng vô đối
Nghĩa là: Bạch Hổ ở Dậu gọi là “hổ ở phương tây”, anh hùng không ai sánh.
Hổ lâm Tuất, Sửu, hổ lâm mộ địa diệc hữu hùng uy
Nghĩa là: Bạch Hổ ở Tuất – Sửu là “hổ vào đất mộ” nhưng vẫn có uy hùng.
Bạch Hổ thủ mạng, thân số trung thọ
Nghĩa là: Bạch Hổ thủ Mệnh thì số được trung thọ.
Bạch Hổ lâm Tử Tức, tu phòng phá huyết trụy thai
Nghĩa là: Bạch Hổ ở cung Tử Tức thì phải đề phòng băng huyết, sảy thai.
Bạch Hổ Không Kiếp Diêu Hình, thấp phong nhập cốt
Nghĩa là: Bạch Hổ – Địa Không – Địa Kiếp – Thiên Diêu – Thiên Hình thì bệnh phong thấp nhập xương.
Bạch Hổ Triệt Lộ đồng cung: tu phòng phá cốt
Nghĩa là: Bạch Hổ – Triệt Lộ đồng cung thì phải đề phòng gãy xương.
Thiên Diêu Bạch Hổ, tu phòng ách thú hình thương
Nghĩa là: Thiên Diêu – Bạch Hổ thì phải đề phòng tai ách thú dữ, hình thương.
Các câu phú khác:
Khôn cung Phúc tọa, nhi phùng Tử Phủ Đồng Lương Cơ Nguyệt tu kiến Hổ Hình Hóa, phùng thời loạn thế, thanh bình khanh hiển, nhược kiến Không tinh Sát diệu, phù trầm ảo ảnh, nhàn sự nhàn lai chi phúc hạnh
Nghĩa là: Cung Phúc Đức tại Thân có Tử Phủ, Đồng Lương hay Thiên Cơ – Thái Âm, nếu gặp Bạch Hổ, Thiên Hình, tam Hóa thì gặp thời loạn mà làm nên; gặp thời bình thì vinh hiển, nhưng nếu gặp Tuần – Triệt, sát tinh thì công danh như ảo ảnh không bền, không đua chen danh lợi thì hưởng phúc.
Phúc tại Sửu cung, cư tọa Tham Vũ, diệc cần Tả Hữu Phượng Long Mộ Tọa, nam hiển danh tài, lai tam hóa Hổ Diêu, nữ tất giang hồ hiển hách danh giá
Nghĩa là: Cung Phúc Đức tại Sửu có Vũ Khúc – Tham Lang tọa thủ, lại thêm Tả Hữu, Long – Phượng, Thai Tọa thì trong dòng họ có con trai danh giá; gặp thêm Khoa – Quyền – Lộc, Bạch Hổ, Thiên Diêu thì con gái dẫu lưu lạc giang hồ cũng danh giá.
Tham Lang Bạch Hổ phùng sinh, Tuất Thìn số ấy lánh mình sơn lâm
Nghĩa là: Tham Lang – Bạch Hổ gặp nhau ở Thìn – Tuất thì số ấy nên lánh mình nơi rừng núi.
Hình Hổ cư Dần, hổ đới kiếm hùng, tương phùng Đế cách, ư Giáp Kỷ nhân uy vũ chấn động
Nghĩa là: Mệnh tại cung Dần mà có Thiên Hình – Bạch Hổ thì như hổ ngậm kiếm; gặp cách Đế (Tử Vi), người tuổi Giáp – Kỷ là bậc anh hùng cái thế, uy vũ chấn động.
Bạch Hổ cung lâm, Trương Công chi cô hồn thích thích
Nghĩa là: Bạch Hổ lâm vào cung hạn, như cô hồn của Trương Công vất vưởng thê lương.
Bạch Hổ Kiếp Tướng Quân, Đào Tiềm quy ẩn
Nghĩa là: Bạch Hổ – Địa Kiếp – Tướng Quân thì như Đào Tiềm phải lui về ở ẩn.
Nữ mệnh Hổ Diêu, đa sự quả ưu
Nghĩa là: Nữ mệnh có Bạch Hổ – Thiên Diêu thì lắm chuyện, nhiều lo buồn cô quả.
Tang Hổ bất nghi ư Điền Trạch
Nghĩa là: Tang Môn – Bạch Hổ không hợp ở cung Điền Trạch.
Nữ mệnh ác địa hiềm Thai phùng Bạch Hổ
Nghĩa là: Nữ mệnh ở đất xấu thì kỵ Thai gặp Bạch Hổ.
Tang Hổ Kiếp Kình cư nhập Tử, Âm Kỵ lai xâm hữu tật nguyền
Nghĩa là: Tang Môn – Bạch Hổ – Địa Kiếp – Kình Dương vào cung Tử Tức, lại bị Thái Âm – Hóa Kỵ xâm vào thì con cái có tật nguyền.
Tang Hổ Mã Nhận Hợi cung, hạn phùng năm ấy bò trâu chẳng lành
Nghĩa là: Tang Môn – Bạch Hổ – Thiên Mã – Kình Dương (Nhận) ở cung Hợi, hạn gặp năm ấy thì trâu bò (gia súc) không yên lành.
Hổ Đà Kỵ Nhật tân toan, hùm thiêng chó dữ lánh thân mới toàn
Nghĩa là: Bạch Hổ – Đà La – Hóa Kỵ – Thái Dương thì cay đắng, phải tránh xa hùm thiêng chó dữ mới giữ được thân.
Kỵ Cự Mộ cung nhi giao Đà Hổ Mã hạn hành
Nghĩa là: Hóa Kỵ – Cự Môn ở cung Mộ mà giao hội Đà La – Bạch Hổ – Thiên Mã trong hạn (thì hung).
Thân tại Quan cung gia sát diệu, Triệt Tuần. Nữ mệnh nan bảo thân danh, gia kiến Bạch Tang cô thân trích ảnh, nghi gia vãn tuế tất thành
Nghĩa là: Nữ mệnh Thân cư Quan Lộc lại gặp Tuần – Triệt, sát tinh thì tuổi trẻ lận đận, không giữ được danh tiết; gặp Bạch Hổ – Tang Môn thì góa bụa cô đơn, nhưng về già thì may mắn yên ổn.
9. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (cách an phi tinh, ngũ hành, phú đoán)
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập và Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn (định tính, các câu phú về Bạch Hổ, vị trí miếu hãm)
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (Bại tinh, đắc địa, bộ Tứ Linh, các cách Hổ đội hòm sắt – Hổ mọc cánh)
- Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng
- Số Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh
- Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo
- Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc
- Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử
- Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức