1. Tổng quan về sao Đà La
Đà La cùng Kình Dương vốn là sao đều định vị từ Lộc Tồn. Trong Tử Vi Đẩu Số, là một trong các sát tinh mạnh nhất, đi cùng Hỏa – Linh – Kình thành “Tứ sát”, thêm Không – Kiếp thành “Lục sát tinh”. Đà La thời kỳ đầu còn gọi là “mã tảo sát” – nhấn vào tính bôn ba, quét sạch, sát phạt. Đà La được mô phỏng dưới tính chất “Kỵ” (vướng mắc, ám trệ), đối lại Kình Dương dưới tính chất “Hình”.
Chư tinh vấn đáp định nghĩa: “Đà La thuộc Bắc Đẩu trợ tinh. Thủ ở Thân Mệnh thì tâm tưởng và hành vi đều bất chính, thường xuyên khóc thầm, tính tình cương mãnh, vào việc thì tiến thoái bất nhất, chợt thành chợt phá, phiêu đãng bất định.”
Thập nhị cung khảo luận: nhập miếu thì “thân thể hùng dũng nhưng hình thô kệch, bẩm tính cương cường, có phá tướng, chí khí cao. Hoạch phát hoạch phá, chẳng giữ được tổ nghiệp, là người phiêu bồng, không bao giờ là dân bản xứ. Vào việc chỉ bàn lùi, sau việc hối hận, có đầu mà chẳng có cuối”.
Điểm cốt lõi của Đà La là tính “ám” và “dây dưa” – mọi tai họa của nó thường âm thầm, kéo dài, quấn lấy không dứt (khác cái thương tích đột ngột của Kình Dương). Trục xuyên suốt của Đà La là chữ “Kỵ ”: sợi lưới giăng kéo lê – ngấm ngầm, quanh co, vướng víu. Xoay đúng thì thành bền chí, xoay sai thì thành ám trệ.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Đà (陀):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Dốc núi, sườn gò, chỗ quanh co không bằng phẳng | Sơn đà (山陀) |
| Con quay, vật xoay tròn (đà loa) | Đà loa (陀螺): con quay |
| (Liên hệ 拖 – đà) kéo lê, dây dưa, trì hoãn | Đà duyên (拖延): kéo dài |
Chữ La (羅):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Cái lưới (giăng bắt chim), sự bủa vây | Thiên la địa võng (天羅地網) |
| Bày ra, giăng khắp | La liệt (羅列) |
| (Liên hệ 邏 – la) đi tuần, đi vòng quanh | Tuần la (巡邏) |
Ghép lại, “Đà La” gợi hình ảnh “con quay quay tròn trong lưới giăng” – biểu tượng cho sự quanh co, xoay vòng, vướng víu và bị bủa vây.
Chữ Đà (dốc quanh co, con quay, kéo lê) cộng chữ La (lưới giăng, bủa vây) cho thấy bản chất hóa khí Kỵ. Mọi việc dây dưa, trì trệ, quẩn quanh không dứt, dễ bị trói buộc (nhất là ở “La Võng” Thìn – Tuất).
Cũng vì mang nghĩa “xoay, quay, đi vòng” mà Đà La còn chủ sự di chuyển, bôn ba, đổi thay (mã tảo sát) – con người phiêu bồng, ly hương. Đây là điểm khác cốt yếu với Kình Dương (lưỡi đao thẳng, chém nhanh, lộ ra).
3. Cách an sao & vị trí Đà La
Đà La được an theo Can năm sinh, luôn đứng ở cung liền sau Lộc Tồn (câu “Tiền Kình Hậu Đà” – trước Lộc Tồn là Kình Dương, sau Lộc Tồn là Đà La). Do Lộc Tồn ở vị trí Lâm Quan của vòng Tràng Sinh, Đà La ở vị trí Quan Đới (Kình Dương ở Đế Vượng).
| Tuổi (Can) | Lộc Tồn | Đà La (sau) | Kình Dương (trước) |
|---|---|---|---|
| Giáp | Dần | Sửu | Mão |
| Ất | Mão | Dần | Thìn |
| Bính · Mậu | Tỵ | Thìn | Ngọ |
| Đinh · Kỷ | Ngọ | Tỵ | Mùi |
| Canh | Thân | Mùi | Dậu |
| Tân | Dậu | Thân | Tuất |
| Nhâm | Hợi | Tuất | Tý |
| Quý | Tý | Hợi | Sửu |
Ví dụ kiểm tra: tuổi Giáp có Lộc Tồn ở Dần → Đà La ở Sửu (Kình Dương ở Mão). Vì luôn kề Lộc Tồn, Đà La chỉ đóng ở Tứ Mộ (Thìn – Tuất – Sửu – Mùi) và Tứ Sinh (Dần – Thân – Tỵ – Hợi). Sao này không bao giờ ở Tứ Chính (Tý – Ngọ – Mão – Dậu, vốn là chỗ hãm của Kình Dương).
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Ngoại hình. Hình tính phú: “Kình Dương Đà La, hình xú mạo thô, hữu kiểu trá thể thái” (hình xấu nét thô, hay có cách thể hiện khác biệt). Người Đà La nhập miếu thì “thân thể hùng dũng nhưng hình thô kệch, có phá tướng”. Gặp Xương Khúc – Tả Hữu thì có nốt ruồi kín, sẹo, bớt, bệnh ngoài da. Đi với sao tượng bộ phận cơ thể thì phá sao đó (Đà + Phượng Các → lãng tai; Đà + Cự Môn → bệnh khoang miệng, nói có tật; Đà + Phá Toái → viêm amidan).
Tính cách. Đà La thiên về Âm nên sát khí ngấm ngầm bên trong (Kình thiên Dương, lộ ra). Người Đà La thâm trầm, sâu sắc, nghiêm nghị, cương mãnh nhưng thù dai (cổ thư ví với “tiểu nhân”), hay khóc thầm, ôm phiền muộn trong lòng.
Làm việc tiến thoái bất nhất, hay bàn lùi, sau việc hối hận, có đầu không cuối. Phiêu bồng, ly hương, không giữ được tổ nghiệp (“Mệnh có Đà La thì phải ly hương lập nghiệp mới tốt”). Đà La cũng chủ sự di chuyển, đổi thay (mã tảo sát).
Khi độc thủ hợp cách, cái cương ấy thành bền chí, chịu khó, có chiều sâu mưu lược. Khi hãm địa gặp sát thì thành ám trệ, thị phi kiện tụng dây dưa, hao tán, hình khắc lục thân.
4.1. Đà La Nam mệnh
Nam mệnh có Đà La hội Tử Vi, Văn Xương, Thiên Phủ thì “tài lộc phong phú, danh tiếng lẫy lừng” – người thâm trầm, bền chí, có mưu lược (hợp võ nghiệp, kỹ thuật, nghề cần kiên nhẫn – đeo bám).
Tuy nhiên, gặp nhiều sát tinh thì “cả đời vướng thị phi – kiện tụng, tán tài, người thân ly tán, sống cô độc, mọi việc không như ý”. Gặp Tham Lang thì tửu sắc sinh bệnh, gặp Hỏa – Linh thì ghẻ lở. Lời khuyên: nam mệnh Đà La nên kiên nhẫn theo đuổi một hướng (tránh “có đầu không cuối”), và giữ tâm khoan hòa để bớt thù dai – phiền muộn.
4.2. Đà La Nữ mệnh
Nữ mệnh Đà La, cổ thư dè dặt: “trong hung ác mà ngoài cứ như không, lấn lướt chồng, khắc con cái, bất hòa với lục thân”. “Dù gặp cát tinh hội chiếu cũng là người (bị coi là) đa tình”, gặp hung sát thì “đề phòng chuyện chia ly với chồng”.
Hiểu theo tinh thần hiện đại, đây phần nhiều là nét cá tính mạnh, sâu sắc, độc lập và bền chí của người phụ nữ – một thế mạnh nếu hướng đúng (nghề cần kiên trì, chuyên sâu). Lời cổ nhân nên đọc như lời nhắc về dung hòa cái tôi mạnh và giữ chừng mực trong quan hệ, hơn là một định mệnh. Khi có cát tinh điều hòa, nữ mệnh Đà La vẫn giữ được gia đạo và phát huy bản lĩnh.
5. Ý nghĩa Đà La tại 12 cung
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người thâm trầm, cương nghị, bền chí nhưng thù dai, hay phiền muộn. Phải ly hương lập nghiệp mới tốt.
- Hệ quả: Đắc Tứ Mộ / độc thủ Tứ Sinh thì hóa hay. Hãm + sát thì cô độc, thị phi.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Một trong các cung Đà La rất kỵ – hình khắc, xa cách cha mẹ (Bạch Ngọc Thiềm: e ngại Huynh – Điền – Phụ).
- Hệ quả: Nên sớm tự lập, làm con nuôi/mang hai họ thì được thọ.
5.3. Cung Phúc Đức: Tinh thần
- Kết luận: Tâm tư nặng nề, hay ôm phiền muộn, suy nghĩ quanh co dây dưa.
- Hệ quả: Cần tu tâm, học buông bỏ để bớt tự trói mình.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa
- Kết luận: Cung kỵ – tài sản – nhà đất dây dưa, tranh chấp kéo dài, khó giữ tổ nghiệp.
- Hệ quả: Đắc Tứ Mộ thì đỡ. Gặp sát thì kiện tụng điền sản triền miên.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Công việc hay phải di chuyển, đổi thay, trắc trở dây dưa. Đắc + chính tinh mạnh thì bền chí thành tựu (võ – kỹ thuật).
- Hệ quả: Hãm + sát thì sự nghiệp lận đận, “hoạch phát hoạch phá”.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè/Người dưới
- Kết luận: Quan hệ ngấm ngầm bất hòa, dễ bị tiểu nhân vây. Bạn bè dây dưa.
- Hệ quả: Nên thận trọng chọn người, tránh dính líu kéo dài.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Bôn ba, di chuyển nhiều (mã tảo sát). Ra ngoài dễ vướng thị phi ngầm.
- Hệ quả: Hợp người ly hương. Đề phòng tai họa âm thầm khi hãm.
5.8. Cung Tật Ách: Bệnh tật
- Kết luận: Chủ ám tật triền miên – “cư Tật Ách là có ám tật”. Bệnh dây dưa, khó dứt, gặp Hỏa – Linh thì ghẻ lở.
- Hệ quả: Đề phòng bệnh mạn tính, bệnh ngầm. Tượng cơ thể liên quan răng – tai khi đi với sao tượng cơ thể.
5.9. Cung Tài Bạch: Tiền bạc
- Kết luận: Tiền bạc quanh co, dây dưa, được – mất thất thường. “Hoạch phát hoạch phá”.
- Hệ quả: Đắc + Lộc thì bền hơn. Hãm + sát thì hao tán, vướng nợ.
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Con cái ít, khó nuôi hoặc xa cách. Hình khắc nếu gặp sát.
- Hệ quả: Cần cát tinh phù trợ.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Hôn nhân trắc trở, dây dưa, dễ khắc. “Hội Nhật Nguyệt thì nam khắc vợ, nữ khắc chồng”.
- Hệ quả: Nên lập gia đình muộn, chọn người điềm đạm. Tránh sát tinh ở Phu Thê.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Một trong ba cung kỵ – anh em bất hòa, xa cách, dây dưa mâu thuẫn.
- Hệ quả: Ít anh em hoặc khó nương nhau. Cần cát tinh điều hòa.
Tổng kết chung: Đà La (theo hướng cát) mạnh nhất khi đắc Tứ Mộ hoặc độc thủ Tứ Sinh + chính tinh miếu vượng (bền chí, mưu lược, phát mạnh). Nhưng rất kỵ ba cung Huynh – Điền – Phụ và cung Tật Ách (ám tật, hình khắc, dây dưa), cùng vị trí “La Võng” Thìn – Tuất (trói sao mạnh).
Ở đâu Đà La cũng mang khí ám trệ, quanh co. Biết “gỡ lưới” (chính tinh mạnh, cát tinh chế, ly hương – kiên trì đúng hướng) thì thành bền chí, ngược lại thì thành phiền lụy kéo dài.
6. Các cách cục của sao Đà La
7. Đà La hội hợp với các sao
Đà La là sát tinh, giá trị tùy thuộc vào chính tinh chủ quản và vị trí – đây là mục then chốt khi luận một sát tinh.
Nhóm “dụng được sát” (hóa thành bền chí – uy nghị): đi cùng chính tinh miếu vượng (Tử Phủ, Vũ Khúc, Thất Sát, Phá Quân, Tham Lang). Khi ấy cái “ám – dây dưa” chuyển thành sự kiên trì, đeo bám, mưu lược sâu, bền chí khai phá – hợp võ nghiệp, kỹ thuật, nghiên cứu chuyên sâu.
Đặc biệt, Đà La độc thủ được Tả Hữu – Xương Khúc – Khôi Việt – Thiên Đồng thì “chế được cái ác” (chỉ còn tài lộc bột phát, lên xuống nhanh). Hội Thiên Khôi – Thiên Việt thì thành “hàn mặc chi nhân” (văn nhân, nghề bút nghiên). Cùng Thiên Mã + Lộc Tồn + Vũ Khúc giáp ở Tứ Sinh thì thành “Tài Lộc giáp Mã” tối quý. Bộ Tứ Giải (Thiên/Địa/Nhật/Nguyệt Giải) cũng làm bớt tính ác của Đà La.
Nhóm khuếch đại tai họa: Đà La kỵ nhất khi hãm địa mà hội thêm sát – ám tinh. Đó là Hóa Kỵ + Cự Môn / Phá Quân (chết chìm), Hỏa – Linh (ghẻ lở, ôn dịch), Tham Lang (tửu sắc bệnh tật), Liêm Trinh – Hình (ám tật, hình khắc), và cách Linh Xương Đà Vũ (đầu hà). Hội Nhật – Nguyệt thì “nam khắc vợ, nữ khắc chồng, hại mắt”. Khi nhiều sát tụ, Đà La là dấu hiệu của ám tật triền miên, thị phi – kiện tụng dây dưa, hao tán âm thầm.
- La Võng (Đà La ở Thìn – Tuất) — trói buộc các sao mạnh (Tử – Tướng, Phá Quân), khiến chúng không thi thố được.
- Đà La + Hóa Kỵ + Cự Môn / Phá Quân (“Kỵ ám đồng cung”) — “thủy trung tác tủng”, đề phòng chết chìm, chết đuối.
- Đà La + Tham Lang — vì tửu sắc mà mang bệnh tật.
- Đà La + Hỏa – Linh — ghẻ lở, bệnh ôn dịch.
- Linh – Xương – Đà – Vũ (Linh Xương Đà Vũ) — “hạn chí đầu hà”, cách Kim sát lớn, nghe xúi giục mà gieo mình xuống sông.
- Hãm địa + sát tinh — hình khắc, ám tật, thị phi, kiện tụng triền miên, tài tán nhân ly.
Một góc nhìn tinh tế: cái hại của Đà La không bùng nổ tức thì như Kình Dương mà âm ỉ, kéo dài, quấn lấy. Nên trong luận đoán, Đà La thường ứng với “việc cũ dây dưa, bệnh cũ tái phát, ân oán chưa dứt”. Cũng vì mang nghĩa “xoay – quay – di chuyển”, Đà La hợp với người bôn ba, ly hương, làm nghề lưu động. Người Đà La nếu kiên trì một hướng và ly hương lập nghiệp thì hóa giải được phần lớn cái “có đầu không cuối” của sao.
Phân biệt Đà La với Kình Dương: tuy cùng là sát tinh giáp Lộc Tồn, hai sao đối lập về sắc thái. Bảng dưới đây tóm tắt:
| Tiêu chí | Kình Dương (擎羊) | Đà La (陀羅) |
|---|---|---|
| Vị trí so với Lộc Tồn | Cung trước (Đế Vượng) | Cung sau (Quan Đới) |
| Tên khác | Dương Nhận (羊刃), “yểu thọ sát” | “Mã tảo sát” |
| Hóa khí | Hình (刑) | Kỵ (忌) |
| Âm/Dương | Dương — bộc lộ ra ngoài | Âm — ngấm ngầm bên trong |
| Sắc thái | Thẳng, nóng nảy ra mặt; “dậy lên, dương lên” | Thù dai, dây dưa, quanh co; “chìm, ở sau, kéo lê” |
| Hại điển hình | Thương tích đột ngột (đao kiếm, mổ xẻ), tranh đoạt | Ám tật triền miên, dây dưa, phiền muộn kéo dài |
| Vị trí có thể đóng | Tứ Mộ + Tứ Chính (Tý–Ngọ–Mão–Dậu) | Tứ Mộ + Tứ Sinh (Dần–Thân–Tỵ–Hợi) |
| Cách hung đặc trưng | Mã đầu đới kiếm (Ngọ); hãm Mão – Dậu | La Võng (Thìn – Tuất); “Kỵ ám đồng cung” chết chìm |
8. Phú đoán về sao Đà La
Đà La là sát tinh luôn đi liền với Kình Dương thành cặp “Kình – Đà”, nên phần lớn câu phú cổ về Đà La nằm chung trong các bộ phú nói về cả hai sao. Dưới đây gom đầy đủ những câu phú riêng về Đà La cùng những câu phú chung của cặp Kình Dương – Đà La (đã ghi chú rõ).
Trong Hình tính phú có viết:
Kình Dương Đà La, hình xú mạo thô, hữu kiểu trá thể thái
Nghĩa là: Kình Dương – Đà La thì hình xấu nét thô, nhưng hay có những cách thể hiện khác biệt. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Cơ Hình Sát Ấm Cô tinh luận tự tục chi cung, gia ác tinh Kị Hao bất vi kỳ đặc
Nghĩa là: Cơ – Hình – Sát – Lương – Cô Quả hội hợp ở cung Tử Tức, lại có thêm ác sát tinh với Kị Hao thì chẳng có gì để kể. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Đà Hao Tù chi tinh thủ Phụ Mẫu chi triền, quyết nhiên phá tổ hình thương
Nghĩa là: Đà La, Hao, Phá, Liêm Trinh thủ ở cung Phụ Mẫu thì quyết đoán là khắc cha mẹ, phá tổ nghiệp, bị hình thương.
Trong Nữ mệnh cốt tủy phú có viết:
Hỏa Linh Dương Đà cập Cự Môn, Thiên Không Địa Kiếp hựu tương lâm, Tham Lang Thất Sát Liêm Trinh tú, Vũ Khúc gia lâm khắc hại xâm
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Cự Môn, Địa Kiếp, Địa Không, Thất Sát, Liêm Trinh, Tham Lang, Vũ Khúc lạc hãm thì đều là sao chủ về hình khắc, hạ tiện bần yểu. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Trong Chư tinh vấn đáp có viết:
Đà La thuộc Bắc Đẩu trợ tinh. Thủ ở Thân Mệnh thì tâm tưởng và hành vi đều bất chính, thường xuyên khóc thầm, tính tình cương mãnh, vào việc thì tiến thoái bất nhất, chợt thành chợt phá, phiêu đãng bất định. Cùng với Tham Lang đồng độ thì vì tửu sắc mà mang phải bệnh tật; cùng với Hỏa Linh cùng một chỗ thì bị ghẻ lở, bị bệnh ôn dịch. Cư vào cung Tật Ách là có ám tật triền miên. Những người tuổi Thìn Tuất Sửu Mùi được phúc, tại nơi miếu địa thì luận là được cả tiền tài lẫn quan vị, đối với văn nhân thì không được lâu bền nhưng với võ nhân thì một bước lên mây. Nếu mà cư ở chỗ hãm địa thêm sát tinh thì hình khắc và chiêu chuốc hung họa; mang thêm họ khác thì được thọ lâu hơn; nữ nhân gặp phải thì hình khắc hạ tiện.
Trong Thập nhị cung khảo luận có viết:
Đà La thuộc Hỏa Kim, Bắc Đẩu phù tinh, hóa khí là Kị. Nhập miếu thân thể hùng dũng nhưng hình thô kệch, bẩm tính cương cường, có phá tướng, chí khí cao. Hoạch phát hoạch phá, chẳng giữ được tổ nghiệp, là người phiêu bồng, không bao giờ là dân bản xứ, vào việc chỉ bàn lùi, làm việc hối hận, có đầu mà chẳng có cuối. Hỉ người sinh Tây Bắc là phúc, cùng người tuổi Tứ Mộ hay có Mệnh cung ở Tứ Mộ, thêm cát tinh là phúc. Hội hợp với Nhật Nguyệt thì nam khắc vợ, nữ khắc chồng; thêm Hóa Kị thì mắt có tổn thương; hội Xương Khúc Tả Hữu thì có nốt ruồi kín, có bớt, có sẹo, bệnh trên da. Nếu đơn thủ Mệnh cung vô chính diệu thì cô đơn, lìa tổ quên tông, đi ở rể hoặc mang hai họ thì được thọ, làm công việc kỹ công, tính xảo. Nếu cư hãm địa gặp Cự Sát thì tất sẽ hại vợ khắc con, quay lưng với lục thân cùng có bệnh tật, thương tàn. Theo tăng đạo thì được lợi. Nữ mệnh thì trong hung ác mà ngoài cứ như không, lấn lướt chồng khắc con cái, bất hòa với lục thân lại cũng vô liêm sỉ.
Trong Thái vi phú có viết:
Thất Sát Phá Quân chuyên ỷ Dương Linh chi ngược
Nghĩa là: Thất Sát, Phá Quân thường nương theo Kình – Đà – Linh – Hỏa mà làm điều hung tàn. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Linh Dương hợp ư mệnh cung ngộ Bạch Hổ, tu đương hình lục
Nghĩa là: Kình – Đà – Linh – Hỏa hãm tại Mệnh mà gặp thêm Bạch Hổ thì phải chịu lăng nhục, hình phạt, tra tấn. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà bằng Thái Tuế dĩ dẫn hành, Bệnh Phù Quan Phù giai tác họa
Nghĩa là: Kình – Đà bằng vào Thái Tuế mà dẫn động lưu hành thì Bệnh Phù và Quan Phù đều là tác nhân gây ra tai họa. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Trong Phát vi luận có viết:
Dương Đà Thất Sát, hạn vận mạc phùng, phùng chi định hữu hình thương
Nghĩa là: Vận hạn chớ có gặp Kình – Đà – Thất Sát, gặp thì tất sẽ bị hình thương. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà thủ Tật Ách, nhãn mục hôn manh
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La mà thủ ở cung Tật Ách thì mắt sẽ kém. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Trong Huyền Vi luận có viết:
Quý bỉ Dương Đà, duy thị Lộc Tồn chi hảo ác, tiếu ngô Nhật Nguyệt dã
Nghĩa là: Tự thẹn thay Kình – Đà, chỉ trông coi tốt xấu của Lộc Tồn mà (lại dám) cười Nhật Nguyệt ta vậy. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Hỏa Tinh vượng cung vi phú luận, Dương Đà đắc lệnh khởi hung thần?
Nghĩa là: Hỏa Tinh ở vượng cung thì luận là phú; Kình – Đà ở chỗ đắc lệnh há còn là hung thần nữa sao? (phú chung Kình Dương – Đà La)
Thân Mệnh tối hiềm Dương Đà Thất Sát, ngộ chi vị miễn vi hung
Nghĩa là: Thân – Mệnh rất sợ gặp Kình – Đà – Thất Sát, gặp thì khó tránh được hung hiểm. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Phàm quan nữ nhân chi mệnh, tiên quan Phu Tử nhị cung, nhược trị sát tinh, định tam giá nhi tâm bất túc, hoặc phùng Dương Đà, tu đề khốc nhi lệ bất can
Nghĩa là: Phàm xem mệnh nữ nhân, trước tiên xem hai cung Phu và Tử Tức; nếu gặp sát tinh thì nhiều lần xuất giá mà lòng không yên, hoặc gặp Kình – Đà thì đó là khóc con cạn nước mắt. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà ngộ hung tinh, vi nô vi bộc
Nghĩa là: Mệnh có Kình – Đà mà gặp phải hung tinh thì dễ thành thân phận kẻ hầu người hạ. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Như Vũ Phá Liêm Tham, cố thâm mưu nhi quý hiển, gia Dương Đà Không Kiếp, phản tiểu chí dĩ cô hàn
Nghĩa là: Như Vũ – Phá – Liêm – Tham vốn nhờ có mưu sâu mà quý hiển; thêm vào Kình – Đà – Không – Kiếp thì phản chuyển thành chí nhỏ mà cô đơn, nghèo hèn. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Trong Khởi lệ ca quyết tổng quát có viết:
Dương Đà Hỏa Linh vi tứ sát, xung mệnh xung hạn bất vi vinh
Nghĩa là: Kình – Đà – Linh – Hỏa là tứ sát, xung vào Mệnh, Hạn thì không được vinh hoa. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Thượng hữu lưu Dương Đà đẳng túc, thử dữ Thái Tuế tòng lưu hành, cánh gia Tang Điếu Bạch Hổ thấu, Thương Sứ khả dĩ đoán sinh tử
Nghĩa là: Còn Lưu Kình – Lưu Đà mà có hoặc đón chờ tại hạn ấy, chúng cùng theo Thái Tuế mà lưu hành, thêm Tang Môn – Điếu Khách – Bạch Hổ tụ tập lại, có Thiên Thương – Thiên Sứ thì có thể đoán được chuyện sống chết. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Trong Đẩu số cốt tủy phú có viết:
Dương Đà Thất Sát tương tạp hỗ kiến tắc thương
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La, Thất Sát gặp tạp hung sát tinh thì sẽ bị hình thương. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Thất Sát Kình Dương Đà La hung
Nghĩa là: Mệnh có Thất Sát, Kình Dương, Đà La hãm thì tính tình hung ác. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Các câu phú Nôm và phú chữ Hán khác (trích tài liệu của thầy Đức – chưa rõ xuất xứ):
Dương Đà Quan Phù ư hãm địa loạn thuyết chi nhân
Nghĩa là: Cung Mệnh có Kình Dương, Đà La hãm thêm Quan Phù là người ăn nói lung tung không đâu vào đâu. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Đà La Địa Kiếp chiếu phương, Linh Tinh lại gặp bất tường chẳng sai
Nghĩa là: Cung có Đà La, Địa Kiếp chiếu tới lại gặp thêm Linh Tinh thì là điềm chẳng lành.
Lỗ tai điếc lác âu sầu, Dương Đà Không Kiếp một miền mệnh cung
Nghĩa là: Cung Mệnh có Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp tụ hội thì dễ bị tật về tai (điếc lác), một đời âu sầu. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà phùng Mã trùng xung, những là đánh đắc đẹp đông chẳng rồi
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La gặp Thiên Mã xung chiếu thì làm việc gì cũng dở dang, không trọn vẹn. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà kỵ ngộ Âm Dương, ắt sinh đới tật hình thương nan phòng
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La rất kỵ gặp Thái Âm – Thái Dương (hãm), ắt mang tật bệnh, hình thương khó phòng tránh. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà Linh Hỏa thủ thân mệnh, yêu đà bối khúc chi nhân
Nghĩa là: Cung Mệnh, Thân có Kình, Đà, Hỏa, Linh hãm địa hội hợp là người có tật ở lưng hay bị gù lưng. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Dương Đà Hỏa Linh phùng cát phát tài, hung tắc kỵ
Nghĩa là: Cung Mệnh hoặc hạn có Kình, Đà, Hỏa, Linh đắc địa hội hợp và nhiều cát tinh quần tụ thì luôn có tài lộc; nếu bị nhiều sát tinh xâm phạm thì suốt đời khổ sở. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Thân nội Tuế phùng Đà Kỵ mạc đạo phồn hoa
Nghĩa là: Cung Thân có Thái Tuế tọa thủ gặp Đà La, Hóa Kỵ hội hợp thì tính cách khác người, dở dở ương ương.
Tật Ách kiêm Đà Nhận phản mục tật sầu
Nghĩa là: Cung Tật Ách có Kình Dương (Dương Nhận), Đà La lạc hãm tọa thủ thì phải đề phòng bệnh về mắt. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Đà La lâm Phu vị bất tu Quả Tú diệc tăng bi
Nghĩa là: Cung Phu Thê có Đà La hãm tọa thủ thì như người đàn bà góa chồng, hoặc có chồng mà như đi tu vậy.
Đà Kỵ nhãn thủ ư Phu vị, hại chồng con chước quỷ ghê thay
Nghĩa là: Đà La, Hóa Kỵ thủ ở cung Phu Thê thì là người mưu mô, hại chồng hại con đáng sợ.
Dương Đà bệnh ấy phòng mòn, Tuế Đà vạ miệng uất ngôn chiêu nàn
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La chủ bệnh hao mòn; Thái Tuế gặp Đà La thì dễ vạ miệng, lời nói uất ức mà chuốc tai vạ. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Đà ngộ Kỵ chẳng lành con mắt, Kỵ phùng Dương mục tất thong manh
Nghĩa là: Đà La gặp Hóa Kỵ thì hỏng con mắt; Hóa Kỵ gặp Kình Dương thì mắt tất bị mờ lòa. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Đà Không lâm thủ điền tài, luận rằng số ấy sinh lai nghèo hèn
Nghĩa là: Cung Điền Trạch, Tài Bạch có Đà La, Địa Không tọa thủ thì luận là số sinh ra nghèo hèn.
Dương Đà giáp Kỵ vi bại cục
Nghĩa là: Cung Mệnh, Thân hoặc Hạn có Hóa Kỵ đồng cung với Lộc Tồn (khiến Kình – Đà giáp cung) làm giảm tính tốt đẹp nên không phải là cách cục tốt. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Giáp Kình giáp Đà vi khất cái
Nghĩa là: Cung Mệnh nhiều hung tinh, sát tinh nhất là Không Kiếp, lại giáp Kình giáp Đà thì phải tha phương cầu thực vất vả. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Mệnh Dương Đà gia Kiếp thọ giảm
Nghĩa là: Cung Mệnh có Kình Dương, Đà La hãm địa lại thêm Địa Kiếp hoặc Kiếp Sát đồng cung thì tuổi thọ bị chiết giảm. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Diêu Đà Kị kế giao họa vô đơn chí
Nghĩa là: Cung Mệnh hay hạn mà gặp Thiên Diêu, Đà La, Hóa Kỵ tụ họp thì hay mắc những họa hạn không đâu.
Đào Hồng mặt mũi xinh tươi, Kỵ, Hình, Đà, Nhẫn là người tật thương
Nghĩa là: Có Đào Hoa, Hồng Loan thì mặt mũi xinh tươi; nhưng nếu gặp Hóa Kỵ, Thiên Hình, Đà La, Kình Dương (Dương Nhận) thì là người có tật, thương tích. (phú chung Kình Dương – Đà La)
Kị Đà Thái Tuế họp bài, cảnh đời nào được mấy người thong dong
Nghĩa là: Hóa Kỵ, Đà La, Thái Tuế hội họp thì đời người vất vả, hiếm khi được thong dong an nhàn.
Tuế Đà Cự Kị vận nghèo, một thân xuống thác lên đèo chẳng yên
Nghĩa là: Thái Tuế, Đà La, Cự Môn, Hóa Kỵ vào vận thì nghèo khổ, thân long đong lận đận không yên.
Nguyệt hãm Đà Hổ Tuế xung, hại thay điềm mẹ thoát vòng trần gian
Nghĩa là: Thái Âm hãm gặp Đà La, Bạch Hổ, Thái Tuế xung chiếu thì là điềm xấu cho mẹ.
Đà Tham tửu sắc la đà, Tuế Đà miệng lưỡi ắt là sai ngoa
Nghĩa là: Đà La gặp Tham Lang thì sa đà tửu sắc; Thái Tuế gặp Đà La thì lời ăn tiếng nói sai ngoa, hay vạ miệng.
Đà Không nghèo khó tai ương, Lưỡng Hao tài tán bốn phương thêm phiền
Nghĩa là: Đà La, Địa Không thì nghèo khó tai ương; thêm song Hao (Đại Hao – Tiểu Hao) thì tiền tài tán bốn phương, càng thêm phiền muộn.
Kình Đà Không Kiếp Khốc Hư, sinh con điếc lác ngẩn ngơ thêm buồn
Nghĩa là: Kình Dương, Đà La, Không Kiếp, Thiên Khốc, Thiên Hư tụ hội thì con cái sinh ra dễ tật nguyền, ngớ ngẩn. (phú chung Kình Dương – Đà La)
9. Ý nghĩa Đà La trong vận hạn
Khi Đà La (hoặc Lưu Đà La – an theo Can của năm xem hạn) nhập Đại hạn, Tiểu hạn hay Lưu niên, đây thường là hạn trì trệ, dây dưa, nhiều việc vướng mắc cần nhẫn nại.
Cổ thư: “Hạn gặp Đà La thì nhiều sự việc xảy ra, cần phải nhẫn nại, khiêm hòa. Nếu không có cát tinh hội chiếu cứu giải thì có thể nguy đến tính mạng.” Khác cái họa bùng phát của Kình Dương, hạn Đà La thiên về bệnh cũ tái phát, việc cũ – ân oán dây dưa, kiện tụng kéo dài, hao tán âm thầm, di chuyển – đổi thay nhiều. Đặc biệt nguy là Lưu Đà trùng Đà cố định hoặc đủ bộ Kỵ – ám.
Phân nhánh theo bộ sao trong hạn:
- Đắc địa + chính tinh mạnh + cát — hội Tử Phủ – Lộc – cát tinh thì là thời cơ bền bỉ tích lũy, theo đuổi việc lâu dài, phát triển nghề chuyên sâu (lấy kiên trì mà thành).
- Hãm + sát tinh — hạn Đà La gặp Hóa Kỵ – Cự – Hỏa – Linh – Không – Kiếp – Tham thì coi chừng ám tật – bệnh mạn, kiện tụng dây dưa, hao tài, tửu sắc, tai họa âm thầm. Nhất là cách Linh Xương Đà Vũ thì đề phòng hành động tiêu cực.
Lời khuyên ứng xử: năm/hạn có Đà La nên nhẫn nại, khiêm hòa, tránh tranh chấp – kiện tụng kéo dài, dứt khoát giải quyết việc cũ – nợ cũ thay vì để dây dưa. Chú ý khám bệnh sớm, đề phòng bệnh mạn tính và tai nạn sông nước.
Vì Đà La chủ di chuyển – đổi thay, đây cũng có thể là hạn thích hợp để chuyển hướng, ly hương lập nghiệp, làm việc cần kiên trì đeo bám. Biết “gỡ lưới đúng cách” – kiên nhẫn nhưng dứt khoát – thì cái ám trệ của Đà La sẽ qua mà không thành tai họa lớn.
Lưu Đà La (流陀羅)— phiên bản sao lưu theo năm xem
Cần phân biệt Đà La bản tinh – an theo Can năm sinh, đứng cố định một cung suốt đời – với Lưu Đà La. Sao lưu này an theo Thiên Can của năm (hoặc đại vận) đang xem, nên mỗi năm bay sang một cung khác trên địa bàn lưu niên. Cách an: trước hết an Lưu Lộc Tồn theo Can năm xem, rồi Lưu Đà La đứng ngay cung liền sau Lưu Lộc Tồn (đúng nguyên tắc “Kình trước – Đà sau” giáp Lộc Tồn của bộ bản tinh).
Trong năm xem, Lưu Đà La bay vào cung nào thì kích hoạt sự trì trệ, dây dưa, phiền muộn ngầm. Đó là việc cũ – nợ cũ – bệnh cũ tái phát, hao tán âm thầm, kiện tụng kéo dài cho cung/việc thuộc cung ấy trong năm đó. Khác cái họa bùng phát của Lưu Kình, Lưu Đà thiên về cái ám trệ “ngấm dần”.
Mặt bất lợi này rất nặng khi Lưu Đà trùng cung có Đà La bản tinh (cách “Lưu Đà trùng Đà”), hoặc khi hội đủ bộ Hóa Kỵ – ám tinh, Linh – Xương – Đà – Vũ, hay các lưu sát khác.
Điều kiện hóa giải: cung Lưu Đà đắc địa ở Tứ Mộ (Thìn – Tuất – Sửu – Mùi), gặp chính tinh mạnh và cát tinh thì cái trì trệ chuyển thành sự bền bỉ, kiên trì đeo bám. Năm có Lưu Đà nên nhẫn nại nhưng dứt khoát giải quyết việc cũ, khám bệnh sớm, tránh để mọi việc dây dưa.
Lưu ý: bộ Lưu Kình Dương – Lưu Đà La luôn giáp hai bên Lưu Lộc Tồn (Lưu Kình trước một cung, Lưu Đà sau một cung) – giống hệt cách giáp của ba sao bản tinh. Nên khi một cung “được Lưu Lộc” thì hai cung kề bên tất có Lưu Kình và Lưu Đà, phải luận trọn bộ.
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Chư Tinh Vấn Đáp (Đà La “Bắc Đẩu trợ tinh”, tâm hành bất chính – tiến thoái bất nhất; nam – nữ mệnh) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
- Hình Tính Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Nữ Mệnh Cốt Tủy Phú (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Bạch Ngọc Thiềm Tiên Sinh (Kình hóa Hình – Đà hóa Kỵ, e ngại Huynh – Điền – Phụ, hội Nhật Nguyệt khắc lục thân)
- Thập Nhị Cung Khảo Luận (Đà La Hỏa – Kim, nhập miếu – hãm địa, La Võng Thìn – Tuất) — nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư
- Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn – Nguyễn Khắc Thành
- Tinh Viên Luận (nằm trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư)
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang
- Tử Vi Tinh Điển – Vũ Tài Lục
- Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc
- Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử (Đà La chủ di chuyển – thâm trầm, Tài Lộc giáp Mã, nam/nữ mệnh, vận hạn)
- Tài liệu giảng dạy của thầy Trình Minh Đức