Tử Vi Sơn Khiêm

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (紫微斗數全書) là bộ cổ thư nền tảng của môn Tử Vi, tương truyền có gốc học thuật từ Hi Di Trần Đoàn (陳摶) đời Tống và được La Hồng Tiên (羅洪先) đời Minh biên đính. Bản đang nói tới ở đây là bản Việt ngữ do Vũ Tài Lục dịch và bình chú (Ngân Hà Thư Xã ấn hành) — dịch từ bản chữ Hán ấn hành tại Đài Loan. Nói cho gọn: đây không phải sách do Vũ Tài Lục sáng tác, mà là một bản dịch – chú giải cổ thư. Giá trị của nó nằm ở chỗ đưa văn bản gốc đến người đọc Việt kèm lời bình uyên bác. Sách dành cho người đã có nền căn bản, muốn về tận mạch nguồn của các câu phú và luật luận đoán truyền thống.

⚠️ Tránh trùng

Phần “Toàn Thư là bộ sách gì, nguồn gốc – tác giả – cấu trúc chung” đã được trình bày kỹ ở bài khái niệm Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là gì. Bài này tập trung vào chính bản dịch của Vũ Tài Lục — chất lượng, đặc điểm, đánh giá và cách dùng.

Bảng thông tin nhanh

Hạng mụcThông tin
Tên sáchTử Vi Đẩu Số Toàn Thư 紫微斗數全書
Vai trò của Vũ Tài LụcDịch và bình – chú (không phải tác giả gốc)
Tác giả / nguồn gốc học thuậtHi Di Trần Đoàn (truyền thuyết, đời Tống) · La Hồng Tiên biên soạn (đời Minh)
Bản Hán làm gốc dịchBản của Trúc Lâm Ấn Thư Cục, ấn hành tại Đài Loan (theo Lời Tác Giả)
Nhà xuất bản (bản Việt)Ngân Hà Thư Xã
Năm xuất bản (bản Việt)Chưa rõ / cần đối soát (gắn với Vũ Tài Lục thời trước 1975, tái bản nhiều lần)
Trình độTrung cấp → nâng cao (không phải sách nhập môn)
PháiTử Vi truyền thống, nền Tam Hợp / Nam phái
Chủ đề trọng tâmThuật ngữ – nguyên tắc luận (Tứ Yếu, Thập Dụ, Bát Pháp), tính chất sao & cung, cách cục, hình tính, kho phú cổ

Bối cảnh & tác giả: “của Vũ Tài Lục” nghĩa là gì?

Điểm đầu tiên cần làm rõ, vì rất nhiều người hiểu nhầm: Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư không phải do Vũ Tài Lục viết ra. Ngay trang bìa trong ghi rõ “HI DI TRẦN ĐOÀN – Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – Vũ Tài Lục DỊCH và BÌNH – CHÚ”. Trong Lời Tác Giả, dịch giả nói thẳng nguồn của mình (trích nguyên văn):

“Cuốn sách này được làm thành, đại bộ phận dịch từ tập «Tử Vi đẩu số toàn thư» của Hi Di Trần Đoàn tiên sinh do La Hồng Tiên biên soạn, do nhà xuất bản Trúc Lâm Ấn Thư Cục ấn hành tại Đài Loan.”

Như vậy, lõi lý thuyết là cổ thư (Trần Đoàn – La Hồng Tiên). Phần Vũ Tài Lục đóng góp là dịch thuật + bình chú, có tham khảo chéo hàng loạt sách mệnh lý chữ Hán khác (Mệnh Lý Huyền Vi, Trích Thiên Tủy, Uyên Hải Tử Bình, Mệnh Lý Chính Tông…) và đối chiếu phần phú Nôm từ Tử Vi Áo Bí của Việt Viêm Tử và Tử Vi Thực Hành của Dịch Lý Huyền Cơ. Chi tiết tách bạch “truyền thuyết học thuật (Trần Đoàn) – lịch sử văn bản (La Hồng Tiên)” xin xem bài Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư là gì.

Về dịch giả: Vũ Tài Lục là một cây bút quen thuộc của giới đọc sách miền Nam trước 1975, viết trên nhiều lĩnh vực (chính trị – nổi tiếng với Thủ Đoạn Chính Trị, tướng pháp, và Tử Vi). Ông cũng là tác giả cuốn Tử Vi Tinh Điển (sách do chính ông biên soạn — khác hoàn toàn với bản Toàn Thư mà ông chỉ dịch). Việc phân biệt hai đầu sách này rất quan trọng khi đánh giá, vì phần “của Vũ Tài Lục” trong Toàn Thư chỉ là lớp dịch – bình, còn “ruột” là cổ thư.

Nội dung chính

Bản dịch giữ trục của cổ thư nhưng được Vũ Tài Lục sắp xếp lại để người Việt dễ theo. Các phần chính :

  • Lời Tác Giả & phần “Dẫn”. Trước khi vào kỹ thuật, dịch giả mở đầu bằng một thiên luận về “mệnh” rất đặc trưng: dẫn chuyện Khổng Tử (“Bất tri mệnh vô dĩ vi quân tử”), huyền thoại Hy Lạp về vua Croisos và hiền triết Solon, thơ Cao Bá Quát… để đặt Tử Vi vào một khung nhân sinh quan. Đây là phần bình chú Đông – Tây làm nên “chất Vũ Tài Lục”.
  • Những thuật ngữ cần biết. Định nghĩa nền tảng: chính tinh (14 vị), thiên diệu, hóa diệu / tứ hóa, tạp diệu; các cặp sao đi đôi (Tử Phủ, Nhật Nguyệt, Xương Khúc, Không Kiếp…); tam hợp, lục xung, miếu – vượng – đắc – hãm, tọa – cứ, bản phương – hợp phương – lân phương, triều – xung – chiếu, giáp – chiếu – hiệp. Đáng chú ý: sách bàn thẳng chuyện Toàn Thư gốc chỉ ghi ~85 vị sao, trong khi Tử Vi Việt Nam dùng tới 104 vị — một điểm khảo dị hiếm sách nào nêu (xem trích đoạn bên dưới).
  • Tứ Yếu – Thập Dụ – Bát Pháp. Đây là xương sống lý luận của bản này: bốn điểm trọng yếu (thiện – ác, hư – thực, chủ – khách, cường – nhược), mười điều căn bản khi xem mỗi cung (“thập dụ”), và tám lối định cách cục (“bát pháp”). Phần này hệ thống hóa cách đọc tương quan tam phương tứ chính rất mạch lạc.
  • Luận sao – luận cung – Đoán định cách cục – Hình dáng và tính tình. Phần thân dày nhất: tính chất từng sao, phối trí ở các cung, các cách cục và tướng mạo – tính tình theo sao thủ Mệnh.
  • Phú cách & “Đẩu số cốt tủy phụ chú giải”. Kho phú cổ (phú Trần Đoàn, phú Ma Thị, phú Huỳnh Kim) kèm chú giải — phần được người hành nghề tra cứu nhiều nhất.

Cách tiếp cận xuyên suốt vẫn theo nền Tam Hợp, lấy tính chất sao và tương quan tam hợp – xung – chiếu làm trục, đúng tinh thần cổ thư.

Điểm mạnh / hạn chế

Điểm mạnh

  • Về tận gốc: đây là văn bản nguồn — hầu hết câu phú quen thuộc trong Tử Vi Việt đều truy ngược được về đây. Đọc Toàn Thư là đọc gốc.
  • Bình chú uyên bác: Vũ Tài Lục không dịch khô. Ông đối chiếu nhiều sách mệnh lý và lồng bình luận Đông – Tây, giúp người đọc thấy “khung tư tưởng” chứ không chỉ luật rời.
  • Hệ thống hóa nguyên tắc luận: cụm Tứ Yếu – Thập Dụ – Bát Pháp là một khung tư duy cách cục rõ ràng, đáng giá cho người đã qua nhập môn.
  • Có phần phú Nôm đối chiếu: thuận cho người muốn so câu Hán với cách diễn Việt.

Hạn chế

  • Không dành cho người mới: sách nặng thuật ngữ Hán-Việt và văn phú súc tích. Người chưa biết an sao sẽ khó theo.
  • Dịch thoát + bình nhiều: đây vừa là điểm mạnh vừa là rủi ro — lời bình chen vào khiến có chỗ khó tách “đâu là cổ thư, đâu là ý dịch giả”. Nên đọc với ý thức đối chiếu nguyên văn (xem mục Góc nhìn người trong nghề).
  • Chất lượng bản số hóa kém ổn định: các bản PDF / đánh máy trôi nổi đầy lỗi chính tả — “Kình Dương” thành “Kinh Dương”, “Lộc Tồn” thành “Lộc Tôn”, “Thiên Mã” thành “Thiên Ma”, hỏng dấu “Âm/Áo/Ông” — rất dễ dẫn tới chép sai tên sao.
  • Bản thân là cổ thư: hệ sao và một số nhận định mang tính thời đại. Cần tiếp nhận có phản biện, không xem mỗi câu phú là chân lý tuyệt đối.

Dành cho ai & đọc ở giai đoạn nào

  • Người mới bắt đầu: chưa nên đọc đầu tiên. Hãy học lập lá số và tính chất sao qua một cuốn nhập môn (ví dụ Tử Vi Đẩu Số Tân Biên) rồi mới quay lại Toàn Thư.
  • Người trung cấp: đây là cuốn phải có — dùng làm nguồn tra phú và kiểm chứng các luật đã học từ sách hiện đại.
  • Người nghiên cứu sâu: đọc như văn bản gốc để đối chiếu. Nên soát song song với bản chữ Hán và ít nhất một bản dịch Việt khác (xem Khảo dị).

Trích đoạn / điểm đặc sắc

1. “Chất Vũ Tài Lục” ở phần Dẫn — mở đầu bằng mệnh luận nhân văn thay vì kỹ thuật (trích):

“Đạo được chuộng do mệnh vậy / Đạo bị vứt bỏ cũng do mệnh vậy / Không biết thiên mệnh thì lấy điều gì chứng tỏ đức quân tử?” — dẫn lời Khổng Tử, rồi bình: “Khổng Khâu không muốn mọi người tôn sùng mình như một vị thánh, ông trước sau chỉ là một con người trong nhân gian cùng chịu an bài của vận mệnh.”

2. Điểm khảo dị hiếm nơi nêu — số lượng sao (trích phần Những thuật ngữ cần biết):

“Ghi trong Tử Vi đẩu số toàn thư chỉ thấy chòm sao chính là 14 vị… cộng lại là 85 vị. Nhưng sách Tử Vi ở Việt Nam do tổ tiên chúng ta truyền lại thì thấy có thêm nhiều sao khác không ghi trong Tử Vi đẩu số toàn thư của Trần Đoàn… Tổng cộng lại là 104 vị. Các cụ đã căn cứ vào đâu mà thêm vào không hiểu…”

Đây là chỗ Vũ Tài Lục thẳng thắn đặt nghi vấn văn bản học: Tử Vi Việt dùng nhiều sao hơn Toàn Thư gốc, và ông không giấu chuyện chưa lý giải được.

3. Khung luận cách cục “Thập Dụ” (trích) — ví dụ mấy điều đầu:

“1. Bản phương tốt là ‘do nội tự cường’ – mạnh từ bên trong mạnh ra. … 3. Cung xung chiếu tốt là ‘nghênh xuân tiếp phúc’ – chờ xuân đón phúc. … 9. Cả bốn cung cùng tốt là ‘thiên tường vân tập’ – mây ngũ sắc kéo về chầu. 10. Cả bốn cung cùng xấu là ‘tứ diện Sở ca’ – bị vây tứ phía không lối thoát.”

4. Cốt tủy phú (trích) — dạng văn vần đúc kết:

“Luận mệnh tất suy thiện ác / Cự Phá, Kình Dương tính tất cương / Phủ, Tướng, Đồng Lương tính tất hiếu / Sát Kiếp Không Tham tính bất thường.”

★ Góc nhìn người trong nghề & đối chiếu độc quyền

Đây là phần các trang giới thiệu/bán sách gần như không có: đánh giá từ một người dùng cuốn này để hành nghề, và việc đối chiếu trực tiếp với các cổ thư – bản dịch khác trong kho.

Một tử vi gia đương đại nói gì về Toàn Thư — và về Vũ Tài Lục

Tử vi gia Trình Minh Đức (kênh Tử Vi Và Vận Mệnh) coi Tử Vi Đẩu Số Toàn Thưsách “gối đầu giường” và là quyển nên đọc trước tiên vì “rất đơn giản, cơ bản, không có gì khó khăn”. Nhiều lần ông trực tiếp chỉ người xem “muốn tìm dẫn chứng thì mở Toàn Thư ra đọc” (Câu Chuyện Đêm Khuya #2; Mạn Đàm Tử Vi #144; Tăng Bổ Thái Vi Phú). Nói cách khác, giá trị “sách nền, dùng để tra và đối chứng” của Toàn Thư được người trong nghề xác nhận.

Nhưng ông cũng cảnh báo đúng điểm bài này nhấn mạnh: “Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư không phải của Vũ Tài Lục nhá. Nhầm rồi. Vũ Tài Lục chỉ viết một cuốn thôi, đấy là cuốn Tử Vi Tinh Điển… Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư phải gốc là của La Hồng Tiên” (Mạn Đàm Tử Vi #152). Điều này khớp tuyệt đối với chính Lời Tác Giả trong sách (Vũ Tài Lục tự nhận là người dịch). Ông cũng thuật lại: La Hồng Tiên là trạng nguyên đời Gia Tĩnh (Minh), người viết lời bạt trong Toàn Thư và nhắc tới Trần Đoàn (Mạn Đàm Tử Vi #225).

Về Vũ Tài Lục với tư cách tác giả huyền học, đánh giá của ông khá dè dặt và cần nêu trung thực: ông cho rằng Vũ Tài Lục “là một bác học vì cái gì cũng biết” nhưng “cảm giác như cụ này tổng hợp các sách lại với nhau chứ không phải một học giả chuyên ngành”, và nhận xét cuốn Tử Vi Tinh Điển (sách Vũ Tài Lục tự soạn) là “cực kỳ nhiều lỗi” (Mạn Đàm Tử Vi #222; #219). Lưu ý phạm vi: phê phán này nhắm vào Tinh Điển — sách do ông biên soạn — chứ không phải nhắm vào phần cổ thư của Toàn Thư. Với bản Toàn Thư, “ruột” là văn bản La Hồng Tiên, nên rủi ro nằm ở lớp dịch – bình, không ở lý thuyết gốc.

Một dẫn chứng cụ thể cho rủi ro ấy: khi luận sao Phá Quân trong Tinh Điển, Vũ Tài Lục trích một câu gán cho “Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư” (“phá quân thủ mệnh là con người hung bạo giảo trá… chỉ trực ăn người… vô tình vô nghĩa”), nhưng Trình Minh Đức đối chiếu cả bản chữ Hán lẫn bản dịch Việt của ông đều không tìm thấy câu đó, và kết luận “đọc đoạn này thì lấy nghĩa, quên lời” (Luận Bàn Tử Vi Tinh Điển – Phần 15). Bài học cho người đọc bản dịch Toàn Thư: tận dụng lời bình, nhưng khi cần dẫn chứng câu phú thì soát lại nguyên văn.

Đối chiếu chéo: “Toàn Thư” (Vũ Tài Lục) vs “Toàn Tập” (Quách Ngọc Bội)

Đây là điểm nhiều người nhầm nhất — tưởng Toàn ThưToàn Tập là hai bản dịch của cùng một cuốn. Đối chiếu trực tiếp hai file cho thấy chúng là hai cổ thư khác nhau:

  • Bản Vũ Tài Lục dịch từ 《Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư》 (全書) của “Hi Di Trần Đoàn… do La Hồng Tiên biên soạn” (nguyên văn Lời Tác Giả, đã trích ở trên).
  • Bản Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (Quách Ngọc Bội dịch) mở đầu bằng đúng nhan đề Hán của nó: “(Bản khắc mới của ‘Sách hợp nhất Thập Bát Phi Tinh chương Tử Vi Đẩu Số toàn tập’)” — tức hệ 《…Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập》 (全集), một bản khắc gộp hệ Thập Bát Phi Tinh với Tử Vi Đẩu Số.

Khác biệt thứ hai là phong cách dịch, kiểm chứng được ngay từ trang đầu mỗi bản:

  • Vũ Tài Lục dịch thoát + bình chú: mở sách bằng cả một thiên mệnh luận (Khổng Tử, Solon, Cao Bá Quát), diễn cổ văn thành văn xuôi Việt dễ đọc, chen bình luận — tiện tiếp cận nhưng “khoảng cách” với nguyên văn lớn hơn.
  • Quách Ngọc Bội dịch sát khẩu quyết: giữ nguyên thể văn vần và ca quyết an sao, kèm phiên âm Hán (ví dụ “Ất Canh chi tuế Mậu Dần đầu…”), dịch từng câu bảng nạp âm sinh – khắc, giữ nguyên khẩu quyết “Đếm nghịch tới giờ sinh an Mệnh, đếm thuận đến giờ sinh an Thân” — trung thành văn bản, thiên khảo cứu, nhưng khó với người mới.

Nói ngắn gọn: muốn đọc hiểu nhanh + có người dẫn dắt thì chọn bản Vũ Tài Lục. Muốn bám sát nguyên văn để khảo cứu thì bản Quách Ngọc Bội chặt chẽ hơn. Trình Minh Đức từng gói ba trụ cột này thành một thế “kiềng ba chân”: “Toàn Thư với Toàn Tập là cuộc đối đầu giữa Tân Biên” (Mạn Đàm Tử Vi #48).

Cách trình bày: mạnh “vì sao”, nhưng không mạnh “tra nhanh”

Khác với sổ tay nhập môn (mạnh về bảng tra), Toàn Thư bản Vũ Tài Lục mạnh ở khung tư duy: cụm Tứ Yếu – Thập Dụ – Bát Pháp dạy cách đọc tương quan cát – hung của cả lá số, còn lời bình giúp hiểu “vì sao”. Đổi lại, muốn tra nhanh “sao X ở cung Y nghĩa gì” thì không tiện bằng sách hiện đại. Cũng vì thế nó hợp làm sách đối chiếu hơn là sách học vỡ lòng.

(Nguồn phần này: đọc trực tiếp bản .md của Toàn Thư – Vũ Tài Lục và Toàn Tập – Quách Ngọc Bội; các buổi Mạn Đàm & Luận Bàn Tử Vi trên kênh YouTube “Tử Vi Và Vận Mệnh” – Thầy Trình Minh Đức.)

Các bản in & tình trạng văn bản (khảo dị)

Là cổ thư nhiều đời và nhiều đường truyền, Toàn Thư có tình trạng văn bản phức tạp — đây là chỗ đáng bàn nhất và ít nơi nói tới:

  • Bản Hán gốc: 《紫微斗數全書》 gắn với La Hồng Tiên đời Minh (học thuật quy về Trần Đoàn). Vũ Tài Lục cho biết ông dịch từ bản của Trúc Lâm Ấn Thư Cục, ấn hành tại Đài Loan.
  • Các bản chỉnh lý / chú giải chữ Hán hiện đại: lưu hành nhiều bản khắc – bản chú khác nhau (một số ấn bản gắn kèm tên người hiệu đính, ví dụ tên thường được nhắc là Lâm Canh Phàmcần đối soát). Do là bản khắc cổ nhiều lần sao chép, giữa các bản có dị văn (chữ khác, câu thừa – thiếu).
  • Các bản dịch Việt ngữ: phổ biến nhất là bản Vũ Tài Lục (Ngân Hà Thư Xã). Ngoài ra Trình Minh Đức cho biết ông còn dùng một bản dịch Việt khác (do dịch giả khác chuyển ngữ) song song với bản chữ Hán để đối chiếu — nghĩa là có nhiều hơn một bản dịch Toàn Thư ở Việt Nam.
  • Dễ nhầm với 《全集》: như đã phân tích, Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (bản Quách Ngọc Bội dịch) là một cổ thư khác, không phải cùng sách với Toàn Thư.
  • Rủi ro bản số hóa: các bản PDF / đánh máy trôi nổi mắc lỗi chính tả, lỗi font chữ dày đặc — sai tên sao (Kình→Kinh, Tồn→Tôn, Mã→Ma), hỏng dấu tiếng Việt, lệch bảng. Khi trích dẫn để học, nên soát với bản in và bản chữ Hán.
  • “Hạt sạn” của bản dịch: do Vũ Tài Lục dịch thoát và bình nhiều, người đọc kỹ nên ý thức tách “cổ thư” khỏi “ý dịch giả”, và soát lại nguyên văn khi cần dẫn câu phú làm bằng chứng.

So sánh ngắn với vài cuốn cùng dòng

  • So với Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (Quách Ngọc Bội dịch): hai cổ thư khác nhau (全書 vs 全集). Bản Vũ Tài Lục dễ đọc, giàu bình chú. Bản Quách Ngọc Bội sát nguyên văn, thiên khảo cứu. Nên có cả hai để đối chiếu.
  • So với Tử Vi Đẩu Số Tân Biên (Vân Đằng Thái Thứ Lang): Tân Biên là bước Việt ngữ hóa hiện đại, dạy lập lá số từng bước — hợp người mới, còn Toàn Thưcổ thư gốc — hợp người đã có nền, muốn về nguồn.
  • So với Tử Vi Tinh Điển (Vũ Tài Lục): cùng một dịch giả nhưng Tinh Điển là sách ông tự soạn (và bị người trong nghề đánh giá là nhiều lỗi), còn Toàn Thưbản ông dịch cổ thư — về độ tin cậy lý thuyết, phần cổ thư của Toàn Thư vững hơn.
  • Có thể đối chiếu thêm với Tử Vi Hàm Số (Nguyễn Phát Lộc) khi muốn một bản phân tích hệ thống bằng Việt ngữ hiện đại.

(Site này theo Tử Vi truyền thống phái Tam Hợp; các cuốn nêu trên đều cùng dòng, tiện đối chiếu.)

Đánh giá bài này

Câu hỏi thường gặp

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư có phải sách của Vũ Tài Lục không?

Không. Đây là cổ thư có gốc học thuật từ Hi Di Trần Đoàn và được La Hồng Tiên biên đính đời Minh. Vũ Tài Lục là người dịch và bình chú bản Việt ngữ (Ngân Hà Thư Xã), dịch từ bản chữ Hán ấn hành tại Đài Loan. Chính ông ghi rõ điều này trong Lời Tác Giả.

Toàn Thư và Toàn Tập có phải là một cuốn không?

Không. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (全書, La Hồng Tiên) và Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (全集, thuộc hệ Thập Bát Phi Tinh, bản Việt do Quách Ngọc Bội dịch) là hai cổ thư khác nhau, không phải hai bản dịch của cùng một sách.

Người mới học có nên đọc bản Toàn Thư của Vũ Tài Lục đầu tiên không?

Không nên. Sách nặng thuật ngữ và văn phú, hợp với người đã biết an sao và tính chất sao. Người mới nên khởi đầu bằng một cuốn nhập môn như Tử Vi Đẩu Số Tân Biên rồi mới quay lại Toàn Thư để về nguồn.

Bản dịch Vũ Tài Lục có đáng tin về câu chữ không?

Phần cổ thư đáng tin để làm nền, nhưng vì dịch giả dịch thoát và bình chú nhiều, khi cần dẫn một câu phú làm bằng chứng thì nên đối chiếu nguyên văn chữ Hán và ít nhất một bản dịch khác. Đặc biệt tránh tin tuyệt đối vào các bản PDF trôi nổi vì lỗi số hóa.

Nên đọc bản Vũ Tài Lục hay bản Quách Ngọc Bội?

Tùy mục đích: muốn đọc hiểu nhanh và có lời bình dẫn dắt thì chọn bản Vũ Tài Lục. Muốn bám sát nguyên văn để khảo cứu thì bản Quách Ngọc Bội chặt chẽ hơn. Người nghiên cứu nên có cả hai để đối chiếu.

Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư theo trường phái nào?

Theo Tử Vi truyền thống, nền Tam Hợp / Nam phái, lấy tính chất sao và khung tam phương tứ chính làm trục. Đây cũng là mạch nguồn của phần lớn luật luận đoán Tử Vi Việt.

Sách khác trong thư viện