1. Tổng quan về sao Phi Liêm
Phi Liêm (蜚廉) đứng thứ bảy trong vòng Bác Sĩ. Trong khẩu quyết vòng Bác Sĩ, Tử Vi Đẩu Số toàn thư xếp: “Phi Liêm chủ hồ, Hỉ Thần diên” — Phi Liêm chủ về cung tên (sự bắn ra, tốc độ) và tính cong queo. Tử Vi Đẩu Số toàn tập định danh: “Phi Liêm hiệu Thiên Cô, chủ hình khắc, hao tổn lục súc” — gắn với khí cô độc (Thiên Cô), hình khắc và hao tổn.
Là một thần sát đặt theo hình tượng, Phi Liêm gắn với điển cố cổ. Trong thần thoại Trung Hoa, Phi Liêm (蜚廉/飛廉) là tên một thần gió (Phong Bá), thân chim đầu hươu, tượng trưng cho gió – sự nhanh, sự bay và tính khó nắm bắt. Vì thế Tử Vi Đẩu Số tân biên mô tả: “Phi Liêm thuộc Hỏa, chủ về vui vẻ, nhanh nhẹn” — nhấn mặt tốc độ, mau lẹ.
Tử Vi Chân Thuyên hiện đại hóa: “Phi Liêm chủ sự nhanh chóng, tốc độ, mãnh liệt, gọn nhẹ, ngoại quốc, ngoại đạo. Tượng là máy bay, người ngoại quốc” — gắn với xuất ngoại, di chuyển nhanh. Song Tử Vi Đẩu Số toàn thư lại nhấn mặt tối: “Phi Liêm thuộc Hỏa, chủ về cô độc”, “chủ về cung tên và tính chất cong queo”. Đại toàn thêm: “chỉ về sự đến bất ngờ, tai bay vạ gió”.
Có thể chốt: ở đâu có Phi Liêm, ở đó có sự nhanh, đột ngột và biến động — tin đến nhanh, họa cũng đến nhanh. Bản tính nghiêng về cô độc, cong queo, bôn ba, nhưng đúng cách (Phi Hổ đồng cung) thì cái “bay” ấy hóa thành bộc phát công danh, “hổ mọc cánh”.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Phi / Phỉ (蜚):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Bay (cùng nghĩa với 飛) | Phi điểu (蜚鳥): chim bay |
| Một loài côn trùng biết bay, có mùi hôi | Phỉ liêm (蜚蠊): con gián |
| Không có thật, không có căn cứ | Phi ngữ (蜚語): lời đồn vô căn cứ, tin thất thiệt |
| Nhanh, vụt qua | — |
Chữ Liêm (廉):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Góc cạnh, cạnh sắc | Liêm ngung (廉隅): góc cạnh, khí tiết |
| Ngay thẳng, trong sạch, không tham | Thanh liêm (清廉); liêm khiết (廉潔) |
| Rẻ, ít tiền | Liêm giá (廉價): giá rẻ |
| Khảo sát, xem xét | Liêm phóng (廉訪): tra xét |
Ghép lại, “Phi Liêm” có nghĩa gắn với hình tượng thần gió bay nhanh (Phong Bá) và loài côn trùng biết bay — biểu trưng cho tốc độ, sự bay, sự đến đột ngột. Mặt khác chữ “Phi/Phỉ” còn mang nghĩa lời đồn vô căn cứ, không thật (蜚語), nên sao có thêm sắc thái thị phi, cong queo.
Từ hình tượng ấy, sao mang trọn thần thái của mau lẹ – biến động – đột ngột – cô độc. Người Phi Liêm thủ Mệnh thường nhanh nhẹn, ưa di chuyển, nhưng đời nhiều bôn ba, dễ cô độc và gặp những việc đến bất ngờ. Đây là sao hai mặt theo tốc độ: cái “nhanh” ấy có thể là tin vui đến mau, cũng có thể là tai họa ập tới bất ngờ.
3. Cách an sao & vị trí Phi Liêm tại 12 cung
Phi Liêm được an theo vòng Bác Sĩ, đứng ở vị trí thứ bảy (sau Bác Sĩ – Lực Sĩ – Thanh Long – Tiểu Hao – Tướng Quân – Tấu Thư). Vòng này khởi từ Lộc Tồn rồi an theo chiều phụ thuộc Âm – Dương, Nam – Nữ. Người Dương Nam – Âm Nữ an thuận chiều kim đồng hồ. Người Âm Nam – Dương Nữ an nghịch chiều. Vì cố định ở vị trí thứ bảy của vòng, chỉ cần xác định Lộc Tồn (= Bác Sĩ) là suy ra được Phi Liêm.
Là phụ tinh hung, Phi Liêm không phân miếu/vượng/đắc/hãm rạch ròi như chính tinh. Cát hung của nó phụ thuộc rất mạnh vào sao hội hợp (gặp cát thì nhanh tốt, gặp sát thì nhanh xấu):
| Nhóm cung / điều kiện | Sắc thái Phi Liêm |
|---|---|
| Đồng cung Bạch Hổ (“Phi Hổ”, “Hổ mọc cánh”) | Đắc cách — bộc phát công danh, võ công xuất chúng, may mắn lớn |
| Hội Phượng Các, Thiên Mã (“Phi Hoàng hội Mã”) | Có thể “đằng vân” — thăng tiến, bay cao |
| Tại Tý, Hợi gặp Thanh Long, Lưu Hà (“Phi Long tại Hải”) | Văn chương nổi tiếng, tài kiêm văn võ |
| Hội Hồng Loan, Lưu Hà, Ân Quang, Thiên Quý | “Phụng chiếu thiên nhan” — được nhà vua ban chiếu (đắc dụng) |
| Gặp Hỏa Linh, Thiên Hình, Thiên Việt (mũi tên, hòn đạn) | Hung — đâm, chém, bắn, giết; tai nạn đột ngột |
| Đồng cung Tử Tức / Huynh Đệ | Giảm số con, giảm số anh em (chủ cô độc, hình khắc) |
| Hội Lưu Hà, Thiên Mã (đơn) | “Bôn tẩu tha hương” — bôn ba, lưu lạc, xuất ngoại |
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Là phụ tinh hung đứng thứ bảy trong vòng, Phi Liêm phủ lên cung tọa thủ một lớp khí “nhanh – đột ngột – cô độc – cong queo”. Nó hiếm khi đơn thủ định hình cả con người mà bổ trợ/làm biến chất cho chính tinh, nên ở đây luận gộp ảnh hưởng khi hội Mệnh, không tách riêng Nam/Nữ mệnh.
Ngoại hình. Tử Vi Đẩu Số tân biên ghi Phi Liêm tại Mệnh, Thân, Tật Ách biểu tượng cho tóc: đồng cung Hồng Loan thì “tóc rậm dài, óng mượt”. Nhìn chung người có Phi Liêm thủ Mệnh thường nhanh nhẹn, linh lợi trong dáng vẻ, song nếu hung cách thì có nét cô khắc, khắc khổ.
Tính cách. Phi Liêm có tính hai mặt rất rõ. Mặt sáng (theo Tử Vi Đẩu Số tân biên, Tử Vi Từ Điển). “Phi Liêm là sao chủ về tính vui vẻ, nhanh nhẹn”, “tính cách linh lợi, mau lẹ, chủ sự mau lẹ, thịnh tiến” — người mau mắn, ứng biến nhanh, hợp môi trường cần tốc độ.
Mặt tối (theo Tử Vi Đẩu Số toàn thư): “Phi Liêm chủ về cô độc”, “chủ về cung tên và tính chất cong queo, thị phi”. Người dễ cô đơn, đời bôn ba, có khi tâm tính khúc mắc, hay vướng thị phi (đúng nghĩa chữ “phi ngữ” — lời đồn).
Tử Vi Lý Số Dẫn Giải mô tả các cảnh điển hình: đắc địa gặp Bạch Hổ thì “bộc phát công danh, gặp dịp may lớn trong đời, làm ăn buôn bán phát đạt”. Nhưng hội Phá Quân, Liêm Trinh, Thiên Riêu thì “phải bôn ba vất vả cả đời”. Đồng cung Thiên Không, án ngữ Tuần Triệt thì “người học giỏi nhưng kiêu ngạo và xấc láo”.
Mặt cần hóa giải của Phi Liêm là cô độc, bôn ba và tai họa đột ngột. Vì hiệu “Thiên Cô” chủ hình khắc, Phi Liêm ở Tử Tức / Huynh Đệ làm giảm số con, giảm số anh em. Gặp Lưu Hà, Thiên Mã thì “lưu đãng tha hương, bôn tẩu”.
Gặp Hỏa Linh, Thiên Hình, Thiên Việt thì như mũi tên hòn đạn — chủ “đâm, chém, bắn, giết”, tai bay vạ gió. Điều kiện chuyển hóa: cần gặp Bạch Hổ (Hổ mọc cánh), Phượng Các – Thiên Mã (đằng vân), hoặc cát tinh để biến cái “nhanh – bay” thành vận hội bộc phát.
Và bản thân nên hướng cái khí di chuyển ấy vào những nghề cần tốc độ, xuất ngoại, giao thương thay vì để thành lưu lạc vô định. Then chốt khi luận Phi Liêm là: cái “bay” ấy đang là Hổ mọc cánh bộc phát công danh, hay đang là tên đạn – mây trôi mang tai họa và sự cô độc đến bất ngờ?
5. Ý nghĩa Phi Liêm tại 12 cung
Là phụ tinh hung, Phi Liêm rõ nét nhất ở các cung liên quan đến di chuyển, sự cô độc – hình khắc và biến động đột ngột. Ở các cung còn lại chỉ thêm sắc thái nhanh, thất thường, dễ thay đổi.
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người nhanh nhẹn, linh lợi, ưa di chuyển, nhưng đời nhiều bôn ba và dễ cô độc. Biến động hay đến bất ngờ.
- Hệ quả: Gặp Bạch Hổ thì bộc phát công danh. Gặp sát tinh thì bôn ba, vướng thị phi, tai bay vạ gió.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Quan hệ với cha mẹ dễ có cách xa, sớm rời gia đình. Gặp sát tinh thì hình khắc.
- Hệ quả: Thường tự lập sớm, xa nhà. Cần chủ động gìn giữ tình thân.
5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Họ hàng
- Kết luận: Tâm tính ưa động, không yên một chỗ. Phúc khó tụ, dễ cô đơn trong nội tâm. Đất Phúc “gần núi đồi trơ trọi, khô nóng và tan lở”.
- Hệ quả: Khó an nếu chạy theo cái mới liên tục. Gặp cát tinh thì cái “động” thành sự từng trải, phóng khoáng.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Nơi ở
- Kết luận: Hay thay đổi chỗ ở, khó bám trụ một nơi. Tài sản cố định dễ biến động.
- Hệ quả: Hợp người sống nay đây mai đó. Nên thận trọng khi tích lũy bất động sản.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Hợp nghề cần tốc độ, di chuyển, xuất ngoại: giao thông, vận tải, hàng không, ngoại thương, đối ngoại, công nghệ, truyền thông. Gặp Bạch Hổ thì cầu danh dễ.
- Hệ quả: Sự nghiệp nhiều biến động, dễ phát nhanh nhưng cũng dễ đổi. Gặp sát tinh thì công việc trắc trở, hay đổi việc.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè
- Kết luận: Bạn bè đến nhanh đi nhanh, ít bền. Dễ gặp người ngoại quốc, ngoại giới.
- Hệ quả: Quan hệ rộng mà nông. Cần chọn lọc, tránh thị phi do “lời đồn”.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Ưa đi xa, dễ xuất ngoại. Ra ngoài nhiều biến động, cơ hội đến nhanh nhưng cũng nhiều rủi ro bất ngờ. Vận hạn gặp Phi Liêm dễ xuất ngoại.
- Hệ quả: Hợp lập nghiệp phương xa, nghề lưu động. Gặp cát tinh thì “đằng vân” (bay cao), gặp sát thì “bôn tẩu tha hương”.
5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật
- Kết luận: Đề phòng tai nạn đến bất ngờ (giao thông, va chạm). Gặp Hỏa Tinh, Thiên Hình thì “dễ bị súng bắn, sét đánh”. Gặp Thiên Hình, Bạch Hổ thì lo tù tội.
- Hệ quả: Cần cẩn trọng khi di chuyển, vận động mạnh. Bản chất Hỏa nên nạn thường nhanh và dữ.
5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền
- Kết luận: Tiền đến nhanh đi nhanh, hợp kiếm tiền bằng di chuyển, giao thương, thời cơ.
- Hệ quả: Cần nắm bắt cơ hội nhanh nhưng quản trị rủi ro. Gặp Bạch Hổ thì làm ăn buôn bán phát đạt.
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Giảm số con, con cái muộn hoặc ít, dễ xa cách (hiệu “Thiên Cô” chủ hình khắc).
- Hệ quả: Gặp Thiên Khôi, Thiên Việt thì lại sinh quý tử. Quan hệ cha mẹ – con thiên về tự lập, xa cách.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Tình duyên dễ có cách xa, ly tán, hoặc gặp người ở xa. Quan hệ nhiều biến động.
- Hệ quả: Cần gắn kết và thấu hiểu để vượt tính “động, cô” của sao. Duyên thường đến – đi đột ngột.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Giảm số anh em, anh em mỗi người một phương, dễ ly tán.
- Hệ quả: Tình anh em cần chủ động gìn giữ. Ít có sự gắn bó bền chặt nếu gặp sát tinh.
Tổng kết chung:
Phi Liêm là sao của tốc độ và sự đột ngột — đi đến cung nào cũng phủ lên đó sắc thái nhanh, biến động, cô độc và thị phi. Là hung tinh, điểm cần lưu ý lớn nhất là cô độc – hình khắc (giảm con, giảm anh em), bôn ba và tai họa đến bất ngờ.
Nhưng đây là sao hai mặt theo sao hội hợp: gặp Bạch Hổ (Hổ mọc cánh), Phượng Các – Thiên Mã, Thanh Long – Lưu Hà thì cái “bay” ấy hóa thành bộc phát công danh, đằng vân thăng tiến. Gặp Hỏa Linh, Thiên Hình thì thành tên đạn, tai ương. Khi luận phải xét sao hội hợp trước khi kết.
6. Các cách cục và phá cách của sao Phi Liêm
Là phụ tinh, Phi Liêm không hình thành cách cục quý độc lập, mà chủ yếu làm thành cách (với Bạch Hổ, Phượng Mã, Thanh Long Lưu Hà) hoặc làm hỏng cách (với Hỏa Linh, Hình).
Phá cách / hung cách: cái “bay” của Phi Liêm thành hung khi gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Hình, Thiên Việt (mũi tên hòn đạn. “Đâm, chém, bắn, giết”), gặp Lưu Hà, Thiên Mã mà đơn (“phi vân đồng độ, lưu đãng tha hương” — bôn ba lưu lạc; “tụ tán thất thường”), hoặc gặp Phá Quân, Liêm Trinh, Thiên Riêu (bôn ba vất vả cả đời). Đồng cung Tử Tức / Huynh Đệ thì hình khắc, giảm số con / anh em.
7. Phi Liêm hội hợp với các sao
Phi Liêm là sao có tính cát hay hung phụ thuộc rất mạnh vào sao hội hợp — nên đây là mục trọng tâm khi luận sao này.
Nhóm hóa cát / cộng hưởng: Quan hệ đẹp nhất là với Bạch Hổ. “Phi Hổ đồng cung, võ công xuất chúng”, “Hổ gặp Phi Liêm đồng sàng, ấy Hổ mọc cánh mọi đàng hanh thông”, “Phi Liêm hội Mã, Hổ bay: công thành danh toại, rồng mây gặp thời”. Gặp Phượng Các, Thiên Mã thì “Phi Hoàng hội Mã, số khả đằng vân” (bay lên trời, thăng tiến).
Tại Tý gặp Thanh Long, Lưu Hà thì “Phi Long tại Hải, quán thế văn chương” (văn chương nổi tiếng), thậm chí “Vân hạc xung thiên, tài kiêm văn võ”. Gặp Hồng Loan, Lưu Hà, Ân Quang, Thiên Quý thì “phụng chiếu thiên nhan” (được vua ban chiếu, đắc dụng). Đắc địa gặp Bạch Hổ thì làm ăn buôn bán phát đạt. Đây là môi trường biến cái “nhanh – bay” của Phi Liêm thành vận hội bộc phát.
Nhóm khuếch đại mặt hung (kỵ): Phi Liêm rất kỵ sát tinh hỏa khí. Gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Hình, Thiên Việt thì như “mũi tên hòn đạn, chủ sự đâm, chém, bắn, giết” (tai nạn, súng đạn, sét đánh). Gặp Lưu Hà, Hóa Kỵ, ám tinh thì “phi vân đồng độ, tụ tán thất thường” (như mây bay, tan tụ bất định) và “lưu đãng tha hương” (bôn ba).
Gặp Phá Quân, Liêm Trinh, Thiên Riêu thì “bôn ba vất vả cả đời”. Gặp Đào Hoa thì như Nguyễn Tịch “lúc nào cũng say sưa” (đa cảm, phóng túng). Ở Tử Tức / Huynh Đệ thì giảm số con, giảm số anh em (hình khắc).
Tính hai mặt và điều kiện chuyển hóa: cùng một Phi Liêm, nếu gặp Bạch Hổ – Phượng Mã – Thanh Long Lưu Hà thì là “Hổ mọc cánh”, bộc phát công danh, văn võ kiêm toàn. Nếu gặp Hỏa Linh – Hình – Việt – Phá – Riêu thì là tên đạn, mây trôi, mang tai họa và bôn ba. Bởi vậy luận Phi Liêm phải xét sao hội hợp (cát hay sát) trước — không thấy hung tinh mà vội kết xấu, cũng không thấy “nhanh nhẹn” mà vội kết tốt.
8. Phú đoán về sao Phi Liêm
Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:
Phi Hổ đồng cung, võ công xuất chúng.
Nghĩa là: Phi Liêm và Bạch Hổ đồng cung (tại Mão, Dậu) thì phát về võ, võ công xuất chúng.
Phi Long tại Hải, quán thế văn chương.
Nghĩa là: Phi Liêm cùng Thanh Long, Lưu Hà ở cung Tý thì văn chương nổi tiếng khắp đời.
Phi vân đồng độ, lưu đãng tha hương.
Nghĩa là: Phi Liêm gặp Lưu Hà ở Mệnh thì cuộc đời bôn ba, lưu lạc nơi xa.
Phi vân đồng độ, tụ tán thất thường.
Nghĩa là: Phi Liêm gặp Lưu Hà, Hóa Kỵ hoặc các ám tinh thì như mây bay, tụ tán thất thường (việc tan tụ bất định).
Hồng Vân đồng độ, phụng chiếu thiên nhan.
Nghĩa là: Phi Liêm cùng Hồng Loan, Lưu Hà, Ân Quang, Thiên Quý đồng độ thì được nhà vua ban chiếu chỉ (đắc dụng, hiển đạt).
Phi vân Thiên Mã, bôn tẩu tha hương.
Nghĩa là: Mệnh có Phi Liêm, Thiên Mã thì số hay di chuyển, bôn tẩu nơi xa.
Vân hạc xung thiên, tài kiêm văn võ.
Nghĩa là: Phi Liêm, Hồng Loan, Lưu Hà tại Tị thì giỏi cả văn lẫn võ.
Phi Hoàng hội Mã, số khả đằng vân.
Nghĩa là: Phi Liêm gặp Phượng Các, Thiên Mã thì có thể “đằng vân” (bay lên trời) — thăng tiến cao.
Trong Tử Vi Đẩu Số tân biên có viết:
Phi Liêm ngộ Hỏa, Linh, Hình, Việt: thanh đạn tên bắn, giết hại.
Nghĩa là: Phi Liêm gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Hình, Thiên Việt thì như mũi tên hòn đạn, chủ sự đâm chém, bắn giết, tai nạn.
Một số tài liệu khác (trích tài liệu của thầy Đức — chưa rõ xuất xứ):
Đào Hoa ngộ Phi Liêm, Nguyễn Tịch Ngụy triều nhi túy khách.
Nghĩa là: Nguyễn Tịch thời Tam Quốc lúc nào cũng say sưa, là vì Mệnh có Đào Hoa gặp Phi Liêm (đa cảm, phóng túng, mượn rượu giải sầu).
Hình Phi tất hiếm chẳng sai Nếu phùng lưỡng Quí lại là phúc thay.
Phi Liêm ngộ Hỏa Linh Hình Việt Thanh đạn tên bắn giết hại thay.
Phi Liêm hội Mã, Hổ bay Công thành danh toại, rồng mây gặp thời.
Hổ gặp Phi Liêm đồng sàn Ấy Hổ mọc cánh mọi đàng hanh thông.
Thêm đinh ấy Thai cùng Phi Hỉ Lên đậu năm Cái tỵ Dương Đà.
9. Ý nghĩa Phi Liêm trong vận hạn
Phi Liêm là hung tinh thuộc Hỏa chủ tốc độ – sự đột ngột – cô độc. Khi nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó thường báo hiệu một giai đoạn nhiều biến động đến nhanh và bất ngờ, dễ có sự di chuyển – xuất ngoại. Nhưng cũng dễ gặp việc tai bay vạ gió và sự ly tán, cô độc. Đúng với bản chất hai mặt, hạn Phi Liêm không nên chỉ nhìn chữ “hung” mà vội kết xấu — phải xét vị trí và sao hội hợp.
Về di chuyển – sự nghiệp, hạn Phi Liêm mang khí động, nhanh: dễ có chuyển việc, đi xa, xuất ngoại, cơ hội đến nhanh — “vận hạn gặp Phi Liêm dễ xuất ngoại”. Gặp Bạch Hổ thì là thời kỳ thịnh vượng, bộc phát. Gặp Phượng Các, Thiên Mã thì thăng tiến (“đằng vân”). Người làm nghề cần tốc độ, giao thương, đối ngoại thường có vận hội trong giai đoạn này.
Về tài lộc, hạn Phi Liêm thường có tài đến nhanh nhưng cũng dễ đi nhanh. Cần nắm cơ hội kịp thời và quản trị rủi ro. Về quan hệ – gia đạo, đây là giai đoạn dễ có ly tán, xa cách (xa nhà, xa người thân). Cần chủ động gìn giữ. Về sức khỏe – an nguy, cần đặc biệt đề phòng tai nạn đến bất ngờ (giao thông, va chạm) — nhất là khi gặp Hỏa Tinh, Linh Tinh, Thiên Hình (mũi tên hòn đạn).
Nếu hạn Phi Liêm gặp cát tinh (Bạch Hổ, Phượng Các, Thiên Mã, Thanh Long, Lưu Hà, Khôi Việt, Hồng Loan) thì cái “nhanh” thành vận hội — xuất ngoại thuận, công danh bộc phát, “Hổ mọc cánh”. Ngược lại, gặp sát tinh (Hỏa Linh, Thiên Hình, Phá Quân, Liêm Trinh, Thiên Riêu, Hóa Kỵ) thì cần đặc biệt thận trọng: dễ có tai nạn đột ngột, thị phi, bôn ba, hao tổn người thân (lục súc, con cái, anh em).
Lời khuyên ứng xử khi gặp hạn Phi Liêm: đây là thời điểm thuận để chủ động đi xa, mở rộng giao thương, nắm bắt cơ hội đến nhanh. Nhưng cần cẩn trọng khi di chuyển, lái xe, giữ an toàn, đề phòng tai bay vạ gió, và tránh thị phi do lời đồn. Nên hướng khí “động” của sao vào việc có ích (xuất ngoại, học hỏi, giao thương) thay vì để thành lưu lạc vô định. Tinh thần của hạn Phi Liêm có thể gói trong một câu cổ ngữ:
Phong hành thủy thượng, tự nhiên thành văn
Nghĩa là: Gió thổi trên mặt nước thì tự nhiên gợn thành vân (sóng đẹp). (Khí “động” của Phi Liêm nếu thuận thời, đúng hướng thì thành vận hội; cốt ở biết điều khiển cái nhanh ấy cho có chủ đích.)
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (an sao vòng Bác Sĩ, “thuộc Hỏa chủ cô độc”, phú đoán)
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (định danh “Phi Liêm hiệu Thiên Cô, chủ hình khắc”)
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (tính nhanh nhẹn, mũi tên hòn đạn, giảm số con/anh em, biểu tượng tóc)
- Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn (phú đoán Phi Liêm: Phi Hổ, Phi Long, Phi Hoàng hội Mã)
- Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo (Phi Liêm tại Mệnh, hội hợp Bạch Hổ)
- Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng (tốc độ, ngoại quốc, máy bay)
- Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc (linh lợi, mau lẹ)
- Tử Vi Đẩu Số Phú Giải – Thái Vân Trình
- Mạn Đàm Tử Vi – Trình Minh Đức