1. Tổng quan về sao Thiên Quý
Thiên Quý (天貴) là một quý tinh được dùng rất phổ biến trong hệ thống luận giải Tử Vi tại Việt Nam, song không phổ biến trong các bản Tử Vi Đẩu Số gốc Trung Quốc — Tử Vi Đẩu Số toàn tập có hai sao trùng tên Ân Quang – Thiên Quý nhưng tính chất khác hẳn cặp sao đang bàn. Vì vậy Thiên Quý mang dấu ấn riêng của trường phái Việt, được định hình rõ qua các sách như Tử Vi Đẩu Số tân biên, Tử Vi Kinh Nghiệm, Tử Vi Chân Thuyên, Tử Vi Từ Điển.
Là một phụ tinh, Thiên Quý không có gốc thiên văn mà được lập trong hệ Đẩu Số để biểu thị sự cao quý, phẩm vị được tôn trọng và ân điển từ trời. Tử Vi Chân Thuyên định danh: “Ân Quang, Thiên Quý chủ sự cao quý, ban ơn, trọng ân nghĩa hoặc tình cảm quý mến giúp đỡ của người bề trên… có tính cứu khổ, phò nguy, hành thiện, giải trừ bệnh tật một cách may mắn kỳ lạ giống như thần linh giúp đỡ.” Tử Vi Kinh Nghiệm xếp Quang – Quý vào “hai sao cứu tinh, thuộc hàng tốt thượng hạng”.
Một đặc điểm kỹ thuật quan trọng: Thiên Quý được an căn cứ vào vị trí Văn Khúc (Ân Quang an theo Văn Xương) — nên hai sao luôn gắn với cặp văn tinh Xương–Khúc và “phù trì cho Nhật Nguyệt hợp hơn các sao khác”. Cũng có quan niệm phân vai: “Ân Quang hưởng về mặt vật chất, Thiên Quý hưởng về mặt tinh thần; Ân Quang tại Mệnh dễ làm thầy giáo, thầy lang, Thiên Quý tại Mệnh thì làm công chức.” Có thể chốt: ở đâu có Thiên Quý, ở đó có sự cao quý, được người trọng vọng và may mắn như có thần linh nâng đỡ — rạng rỡ nhất khi đắc tại Sửu Mùi và hội cát tinh.
2. Ý nghĩa tên gọi
Chữ Thiên (天):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Chỉ bầu trời, chỉ ban ngày | Thiên không (天空) |
| Chỉ những thứ tự nhiên, không do con người sinh ra | Thiên nhiên, thiên tính, thiên tài (天才) |
| Chỉ chỗ thần linh ở; sự cao xa, vô cùng | Thăng Thiên (升天): lên trời |
| Chỉ sự vật không thể thiếu, tối thượng | Thiên mệnh (天命) |
Chữ Quý (貴):
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Địa vị cao | Quý tộc (貴族) |
| Phẩm chất cao | Cao quý (高貴) |
| Giá trị cao, đắt; được coi trọng | Trân quý (珍貴) |
| Tỏ ý tôn kính; người được tôn trọng | Quý nhân (貴人) |
Ghép lại, “Thiên Quý” có nghĩa đen là “sự cao quý của trời” — phẩm vị quý hiển được trời ban, được người đời tôn kính. Từ hình tượng ấy, sao mang trọn thần thái của sự được trọng vọng, quý hiển và ân điển cao xa: người có Thiên Quý thủ Mệnh thường có phong thái đường hoàng, được người trên ưu ái, dễ đạt địa vị và danh phận. Đây là một sao thuần về mặt sáng — chữ “Thiên” cho cái cao xa thiêng liêng, chữ “Quý” cho cái phẩm vị được tôn trọng — hợp thành một quý tinh chủ về quý hiển và công danh.
3. Cách an sao & vị trí Thiên Quý tại 12 cung
Thiên Quý được an theo Giờ sinh và Ngày sinh, theo khẩu quyết:
“Thiên Quý Khúc kia hãy dùng / Nghịch ngày đẻ, một cung lùi về.”
Cụ thể: lấy cung an Văn Khúc tính là mùng 1, đi nghịch chiều kim đồng hồ đếm đến ngày sinh, rồi lùi lại 1 cung thì an Thiên Quý. (Ân Quang thì lấy cung Văn Xương làm mùng 1, đi thuận chiều đến ngày sinh rồi lùi 1 cung.) Một quan hệ vị trí cố định: Thiên Quý và Ân Quang xung chiếu nhau ở Thìn – Tuất, đồng cung ở Sửu – Mùi, tam hợp chiếu ở Mão Dậu Tỵ Hợi, và chỉ có hai cung Thổ là Sửu – Mùi mới có cách giáp Quang giáp Quý.
Là phụ tinh cát, Thiên Quý không phân miếu/vượng/đắc/hãm rạch ròi như chính tinh,
4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách
Là phụ tinh cát, Thiên Quý phủ lên cung tọa thủ một lớp khí “cao quý – được trọng vọng – nhân hậu”; nó hiếm khi đơn thủ định hình cả con người mà bổ trợ cho chính tinh, nên ở đây luận gộp ảnh hưởng khi hội Mệnh, không tách riêng Nam/Nữ mệnh.
Ngoại hình. Cổ thư không để lại mô tả tướng pháp riêng cho Thiên Quý. Nhìn chung, người có Thiên Quý thủ Mệnh thường có phong thái đường hoàng, đoan chính, khí sắc sáng sủa, toát lên vẻ đáng kính của người được trọng vọng.
Tính cách. Đây là mẫu người thông minh, ôn hòa, nhân hậu và trọng ân nghĩa. Tử Vi Đẩu Số tân biên mô tả Quang – Quý “có tính thông minh, vui vẻ, ôn hòa, trọng ân nghĩa”, “nhân hậu, từ thiện, cứu khổn phò nguy, đem lại nhiều sự may mắn”. Tử Vi Chân Thuyên nhấn mạnh tính cứu khổ, phò nguy, hành thiện giống như thần linh giúp đỡ; Tử Vi Kinh Nghiệm nói người có Quang – Quý thủ Thân Mệnh “tâm hồn phúc thiện, ăn hiền ở lành… trọng ân nghĩa, đối xử có tình có nghĩa, có trước có sau… thường được người ưa quý chuộng cho dù không làm lớn”. Tử Vi Kinh Nghiệm còn ghi nhận một sắc thái riêng: “Sao Thiên Quan hoặc Thiên Quý chủ về bài vở” — tức Thiên Quý có khí chất văn chương, học vấn.
Sở trường của người Thiên Quý là giữ được phẩm vị, được người trên trọng dụng và quý mến; tại Mệnh hợp con đường công chức, chức phận, đi cùng văn tinh thì thiên về học vấn, công danh. Là cát tinh thuần, mặt cần lưu ý của Thiên Quý không nằm ở bản tính sao mà ở hoàn cảnh lạc hãm và sát kỵ vây bủa: Tử Vi Chân Thuyên lưu ý “Thiên Quý đi cùng Địa Không, Địa Kiếp thì sự trợ giúp đỡ đầu đó không nhiều, không lớn”; phú cổ cảnh báo “Quý, Ân hãm Đà, Kỵ, Cự Môn: tác thị chiêu thi, nhân đa oan tối” — khi đó cái phẩm vị bị che, dễ thành oan khuất. Then chốt khi luận Thiên Quý là: cái quý hiển ấy đang được văn tinh – Khoa Quyền nâng thành công danh, hay đang bị Đà – Kỵ – Cự hãm vùi thành tiếng oan? Cách hóa giải nằm ở việc hội cát tinh (Ân Quang, Xương Khúc, Khôi Việt, Tả Hữu) và giữ vững đức độ vốn là gốc của sao.
5. Ý nghĩa Thiên Quý tại 12 cung
Là phụ tinh cát, Thiên Quý rõ nét nhất ở các cung liên quan đến công danh, quý nhân và phúc đức; ở các cung còn lại đều thêm sắc thái được trọng vọng, may mắn, có người che chở. Tử Vi Chân Thuyên tổng kết: “Thiên Quý đóng ở cung nào cũng tốt, khi nguy khó thường gặp quý nhân giúp đỡ.”
5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã
- Kết luận: Người thiện lương, được bề trên nâng đỡ, hay gặp may mắn kỳ lạ; tại Mệnh thiên về làm công chức, có phẩm vị. Đắc tại Sửu Mùi thì hiển đạt công danh.
- Hệ quả: Cuộc đời thuận về đường được trọng vọng, có địa vị; nên giữ đức và kết giao người trên để phát huy khí quý tinh.
5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ
- Kết luận: Cha mẹ nhân đức, hoặc có bố mẹ nuôi, người trên đỡ đầu; được hưởng phẩm vị, ân điển từ bậc trên.
- Hệ quả: Quan hệ với cha mẹ và trưởng thượng nặng nghĩa tình; dễ được người lớn tuổi che chở.
5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Họ hàng
- Kết luận: Được hưởng phúc, suốt đời hay gặp may mắn, họ hàng khá giả; có người làm ơn cho mồ mả dòng họ.
- Hệ quả: Đời sống tinh thần an ổn, có hậu phúc; hội Thiên Thọ thì trường thọ.
5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Nơi ở
- Kết luận: Được hưởng của thừa tự; hội Cô Thần, Quả Tú, Hồng Loan, Đào Hoa thì thừa hưởng của cải do người đàn bà để lại.
- Hệ quả: Tài sản đến từ thừa kế và ân điển; gia trạch yên ấm, có phúc ấm.
5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp
- Kết luận: Gặp quý nhân hết lòng che chở; hội Thiên Tướng thì đại quý; hội Thiên Cơ, Thiên Việt, Tấu Thư, Thái Âm thì hiển đạt, được người trên tin dùng, thân cận.
- Hệ quả: Thăng tiến nhờ được trọng dụng và nâng đỡ; hợp con đường công chức, chức phận cần uy tín và phẩm vị.
5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè
- Kết luận: Có cấp dưới trung thành, đầy tớ đắc lực; được người dưới quyền tận tâm.
- Hệ quả: Được lợi từ quan hệ với người dưới và cộng sự trung thành, có người tài giúp việc.
5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài
- Kết luận: Ra ngoài được bạn bè cứu giúp, có bằng hữu tốt; hội Tả Phụ, Hữu Bật thì có quý nhân giúp làm nên sự nghiệp.
- Hệ quả: Thuận cho lập nghiệp xa nhà, dễ gặp người tốt nâng đỡ nơi đất khách.
5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật
- Kết luận: Là quý tinh giải bệnh — “đau ốm gặp thầy giỏi”; người có Thiên Quý ở đây thường có giác quan nhạy bén.
- Hệ quả: Tai họa bệnh tật thường được hóa giải kịp thời, thể hiện tính cứu khổn phò nguy của sao.
5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền
- Kết luận: Khi nghèo túng có người giúp đỡ tiền bạc; hội Lộc Tồn, Hóa Lộc thì giàu có, hiển vinh.
- Hệ quả: Tiền tài đến kèm quý nhân và phẩm vị; ít khi rơi vào cảnh bần cùng cô độc.
5.10. Cung Tử Tức: Con cái
- Kết luận: Có con sang quý hoặc con nuôi hiếu thảo; ngộ Thái Dương sáng sủa thì sinh quý tử.
- Hệ quả: Đường con cái nặng về ân nghĩa, dưỡng dục; con thường có phẩm chất tốt, có triển vọng.
5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời
- Kết luận: Vợ chồng hòa thuận, lấy nhau vì ân tình; hội Ân Quang thì vợ chồng ân ái, thuận hòa.
- Hệ quả: Hôn nhân bền nhờ nghĩa tình và sự kính trọng lẫn nhau; bạn đời thường có phẩm cách.
5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em
- Kết luận: Có anh em kết nghĩa hoặc anh em nuôi; tình thân nặng nghĩa.
- Hệ quả: Được nâng đỡ trong tình huynh đệ, bằng hữu chí cốt; quan hệ thiên về ân tình, tương trợ.
Tổng kết chung:
Thiên Quý là sao của quý hiển và sự trọng vọng — đi đến cung nào cũng phủ lên đó sắc thái được tôn trọng, may mắn, có quý nhân che chở. Là quý tinh thuần, sức mạnh của Thiên Quý phát huy rõ nhất khi đắc tại Sửu Mùi và hội Ân Quang, văn tinh, Khôi Việt, Tả Hữu, Khoa Quyền; điểm cần lưu ý duy nhất là khi gặp Không Kiếp thì phẩm vị giảm, gặp Đà – Kỵ – Cự hãm thì dễ thành oan khuất — khi đó cần cát tinh và đức độ để hóa giải.
6. Các cách cục và phá cách của sao Thiên Quý
Là phụ tinh, Thiên Quý không hình thành cách cục độc lập theo nghĩa quý cách chính tinh, mà chủ yếu làm thành cách cho chính tinh và cặp văn tinh — nhất là phù trì cho Nhật Nguyệt và bộ Xương Khúc. Phá cách: phẩm vị của Thiên Quý bị giảm hoặc thành xấu khi gặp Địa Không, Địa Kiếp (sự trợ giúp “không nhiều, không lớn”), hoặc hãm gặp Đà La, Hóa Kỵ, Cự Môn — khi đó “tác thị chiêu thi, nhân đa oan tối” (làm phải hóa trái, bị người ám hại).
7. Thiên Quý hội hợp với các sao
Quan hệ hội hợp quan trọng nhất của Thiên Quý là với Ân Quang (đồng bộ Quang–Quý) và với nhóm văn tinh, quý tinh. Đi cùng Ân Quang, Thiên Quý phát huy trọn vẹn khí quý hiển — “hiển đạt quang minh, thọ ân, quyền quý”; đồng cung tại Sửu Mùi thì “hiển đạt công danh”, đường khoa cử rộng mở. Hội thêm Văn Xương, Văn Khúc, Thai Tọa, Khôi Việt, Hồng Loan thì văn tài lỗi lạc, xuất sử thành công; hội Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Khôi, Thiên Việt thì “đạt thành tựu cao trong sự nghiệp văn học, được diện kiến những người cao quý”.
Thiên Quý cũng cộng hưởng mạnh với nhóm sao quý hiển và phù trợ: gặp Phong Cáo, Thai Phụ thì “dễ dàng hiển đạt vì có người đỡ đầu giúp đỡ”; thêm Hóa Khoa, Hóa Quyền, Lộc thì “nhất định được nhiều người biết tiếng”. Như Ân Quang, Thiên Quý chế hóa được tính dâm đãng, hoa nguyệt của Đào Hoa, Hồng Loan và là sao phù trì cho Nhật Nguyệt hợp hơn các sao khác. Đặc biệt, Tử Vi Chân Thuyên ghi nhận: hạn gặp Quang – Quý, Thanh Long, Hoa Cái, Hồng Loan thì “nam mệnh dễ làm lớn, được ở gần vua; nữ mệnh có địa vị phu nhân” — phẩm vị cao quý của Thiên Quý bộc lộ rõ.
Ngược lại, Thiên Quý kỵ các sao hư hao – sát kỵ: gặp Địa Không, Địa Kiếp thì phẩm vị giảm, sự giúp đỡ không trọn; hãm gặp Đà La, Hóa Kỵ, Cự Môn thì dễ thành oan khuất, bị ám hại. Một góc nhìn tinh tế cần nhớ: sức cứu giải của Thiên Quý vốn rất mạnh — “gặp Sát tinh vô hại” — nhưng đó là khi sao đắc địa và còn nguyên khí quý hiển; nếu Thiên Quý đã bị Đà Kỵ Cự đè thì khả năng cứu giải ấy suy giảm. Bởi vậy luận Thiên Quý phải xét vị trí (đắc địa hay hãm) trước, rồi mới đến nhóm sao hội hợp.
8. Phú đoán về sao Thiên Quý
Thiên Quý hầu như luôn được nhắc kèm Ân Quang trong cùng câu phú (bộ Quang – Quý), nên phần lớn câu phú dưới đây là phú chung của cặp Ân Quang – Thiên Quý (đã ghi chú rõ), với Thiên Quý là trọng tâm. Nguồn được dẫn đúng theo tên sách mà tài liệu gốc ghi lại.
Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:
Ân Quang, Thiên Quý: hiển đạt quang minh, thọ ân, quyền quý
Nghĩa là: Sao Ân Quang, Thiên Quý chủ hiển đạt và quang minh, hưởng ân huệ và chức tước sang. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Quý, Ân Mùi, Sửu: hiển đạt công danh
Nghĩa là: Mệnh tại Sửu Mùi có Thiên Quý, Ân Quang thì có công danh hiển đạt. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Quý, Ân hội Nhật Nguyệt, Khoa, Quyền: chung thân phúc hậu
Nghĩa là: Sao Thiên Quý, Ân Quang gặp Thái Dương, Thái Âm, Hóa Khoa, Hóa Quyền là người suốt đời phúc dày và đầy đặn. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Quý Ân, hãm Đà, Kỵ, Cự Môn: tác thị chiêu thi, nhân đa oan tối
Nghĩa là: Sao Thiên Quý, Ân Quang hãm cùng Đà La, Hóa Kỵ, Cự Môn đồng cung thì làm phải hóa trái, làm hay hóa dở, bị người ám hại. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Âm Thai đồng vị định đắc báo ân
Nghĩa là: Sao Thiên Quý, Ân Quang gặp sao Thai đồng cung lâm Tử Tức, Huynh Đệ, Nô Bộc hay Phụ Mẫu, báo rằng cha mẹ, anh em, con cái hoặc tôi tớ kiếp trước chịu ơn của mình thì kiếp này trả ơn cho mình. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Trong các tài liệu khác có viết:
Nhật Nguyệt Sửu Mùi ái ngộ Tuần không, Quí, Ân Xương, Khúc ngoại triều, văn tất thượng cách, đường quan xuất chính
Nghĩa là: Nhật Nguyệt Sửu Mùi cần được Tuần án ngữ, có Thiên Quý, Ân Quang, Xương, Khúc hội chiếu thì văn tài lỗi lạc, có quyền cao chức trọng. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Nhật Nguyệt Sửu Mùi, Âm Dương hỗn hợp tự giảm quang huy, kị phùng sát tinh, nhược lai văn diệu diệc kiến Quí, Ân Thai, Tọa, Khôi, Hồng văn tài ngụy lý, xuất sử thành công
Nghĩa là: Nhật Nguyệt Sửu Mùi thì giảm mất ánh sáng nên kị gặp sát tinh; nếu gặp Xương Khúc, Thiên Quý, Ân Quang, Thai Tọa, Khôi, Hồng Loan thì văn tài lỗi lạc, lý luận sắc bén, biết tiến thoái xử sự đúng lúc nên công thành danh toại, vinh hiển. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Sửu Mùi Ân Quí tương phùng, tam sinh hữu hạnh
Nghĩa là: Mệnh có Thiên Quý, Ân Quang đồng cung tại Sửu Mùi thì gặp nhiều may mắn. (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Quí Ân ngộ Đào Hồng Điền Trạch, cô dì lưu tài bạch ruộng nương. (Câu phú nôm, tài liệu gốc không ghi phần dịch nghĩa; đại ý: Thiên Quý, Ân Quang gặp Đào Hoa, Hồng Loan tại cung Điền Trạch thì được cô dì để lại tài sản, ruộng nương.) (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
Quí Ân Sửu Mùi hạn lưu, đường mây nhẹ bước danh cao bảng rồng. (Câu phú nôm, tài liệu gốc không ghi phần dịch nghĩa; đại ý: hạn lưu đến Sửu Mùi gặp Thiên Quý, Ân Quang thì công danh thi cử hanh thông, đỗ đạt cao.) (phú chung Ân Quang – Thiên Quý)
9. Ý nghĩa Thiên Quý trong vận hạn
Thiên Quý là quý tinh chủ quý hiển, cứu giải, nên khi nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó thường tô đậm cho giai đoạn đó sắc thái được quý nhân nâng đỡ, được trọng vọng, hóa giải tai ương và thuận đường công danh. Đây là sao thiên về phù trợ và giải cứu: tự thân Thiên Quý gần như không gây họa, mà chủ yếu khuếch đại mặt tốt và làm dịu mặt xấu của các sao khác trong hạn.
Về công danh – chức phận, hạn gặp Thiên Quý hội văn tinh, Khôi Việt, Tả Hữu hoặc đắc tại Sửu Mùi là dấu hiệu thuận cho thi cử, được đề bạt, được trọng dụng — “Hạn có Ân Quang, Thiên Quý: thành danh, thi đỗ cao”; “hạn đến Sửu Mùi có Quang Quý tọa thủ thì thi cử đỗ cao, đường công danh thuận lợi”. Người theo nghiệp công chức, hành chính, chức phận thường có cơ hội tiến thân nhờ được người trên tin dùng. Về quan hệ – quý nhân, Tử Vi Chân Thuyên xác nhận: “Vận hạn gặp Ân Quang, Thiên Quý sẽ được quý nhân trợ giúp, nâng đỡ — ví dụ xin việc, đỡ đầu trong sự nghiệp.”
Về giải hạn, đây là tác dụng đặc trưng của Thiên Quý: Tử Vi Kinh Nghiệm khẳng định “Đại Hạn, Tiểu Hạn gặp hung tinh nhưng có Thiên Quý cứu giải thì không đáng lo ngại”; Tử Vi Đẩu Số tân biên bổ sung: hạn có Thiên Quý “hội nhiều sao mờ ám xấu xa thì nếu đau ốm cũng chóng qua vì gặp thầy gặp thuốc, mắc tai nạn cũng gặp quý nhân đến giải cứu”. Nếu hạn Thiên Quý hội nhiều cát tinh thì “mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng, luôn gặp quý nhân phù trợ”.
Mặt cần lưu ý: nếu trong hạn Thiên Quý bị Địa Không, Địa Kiếp án ngữ thì sức cứu giải giảm, phẩm vị đến chậm; nếu hãm gặp Đà La, Hóa Kỵ, Cự Môn thì coi chừng việc tốt hóa dở, bị hiểu lầm, mang tiếng oan. Khi ấy cần hiểu rằng cái họa đến từ tổ hợp hung, còn Thiên Quý vẫn là điểm tựa để hóa giải.
Lời khuyên ứng xử khi gặp hạn Thiên Quý: đây là thời điểm thích hợp để ứng thí, nhận chức trách, mở rộng quan hệ với người trên và giữ gìn phẩm cách; nên chủ động cầu sự nâng đỡ chính đáng, sống đường hoàng và biết ơn. Tinh thần của hạn Thiên Quý có thể gói trong một câu cổ ngữ:
“Đức bất cô, tất hữu lân.” Người có đức thì không lẻ loi, ắt có người (quý nhân) đến gần. (Phẩm vị và quý nhân của hạn Thiên Quý là quả của đức độ — hợp với khí quý hiển, cứu khổn của sao.)
10. Nguồn tham khảo & ghi chú
- Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (tính chất, an theo ngày sinh, 12 cung)
- Số Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh (định danh cứu tinh – quý tinh, “chủ về bài vở”, an theo Xương Khúc)
- Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng (vai trò quý nhân, vận hạn, hội Thanh Long Hoa Cái Hồng Loan)
- Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc (12 cung, vượng Sửu Mùi đắc Mão Dậu)
- Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn (phú đoán Quang – Quý)
- Tử Vi Đẩu Số Phú Giải – Thái Vân Trình (phú đoán Sửu Mùi, Điền Trạch)
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (lưu ý cặp Ân Quang – Thiên Quý trùng tên nhưng khác tính chất)
- Mạn Đàm Tử Vi – Trình Minh Đức