Tử Vi Sơn Khiêm

Tấu Thư (奏書)

Phúc lộc, văn từ, lời nói khéo, giấy tờ – văn thư, đàn hát

Sao Tấu Thư là sao đứng thứ sáu trong vòng Bác Sĩ của Tử Vi Đẩu Số, an theo Lộc Tồn (tức theo Can năm sinh). Tấu Thư nghĩa đen là “dâng sớ, tâu lên vua bằng văn thư”, ngũ hành thuộc Kim, là một cát tinh chủ về phúc lộc, văn từ, lời nói khéo léo và những việc liên quan đến giấy tờ, văn chương, đàn hát. Tử Vi Đẩu Số toàn tập định danh: “Tấu Thư hiệu Thiên Lộc, chủ an phúc, có văn thư mừng vui”; khẩu quyết vòng Bác Sĩ gọi gọn “Tấu Thư phúc” (Tấu Thư chủ phúc). Đây là sao mang khí chất văn nhã – khéo nói – có tin vui về văn thư, công danh, thiên về văn nghiệp, nghệ thuật và tài ăn nói.

1. Tổng quan về sao Tấu Thư

Tấu Thư (奏書) đứng thứ sáu trong vòng Bác Sĩ. Trong khẩu quyết vòng Bác Sĩ, Tử Vi Đẩu Số toàn thư xếp: “Tướng Quân uy vũ, Tấu Thư phúc” — sau cái uy của Tướng Quân là cái phúc của Tấu Thư. Tử Vi Đẩu Số toàn tập định danh đầy đủ: “Tấu Thư hiệu Thiên Lộc, chủ an phúc, có văn thư mừng vui” — vừa chủ phúc lộc, vừa chủ tin vui đến qua đường văn thư, giấy tờ.

Là một thần sát đặt theo hành vi “dâng sớ tâu vua”, Tấu Thư không có gốc thiên văn mà gắn với hình tượng quan ghi chép, dâng tấu chương lên triều đình. Ngự định tinh lịch khảo nguyên dẫn Quảng Thánh Lịch: “Tấu Thư ấy, Thanh Thần của Tuế vậy… chấp chưởng ghi chép tấu lên vua, chủ về quan sát, xem xét”. Chữ “Thanh” ở đây ám chỉ thẻ tre màu xanh dùng để ghi sử — nên “Sử Xanh”.

Tào Chấn Khuê thêm: “Tấu Thư ấy… là thần can gián của vua, giám sát, thần của tâm nguyện phẩm hạnh vậy… có thể tiến cử người tài, có lợi cho đất nước”. Vì gắn với văn thư, can gián, tiến cử, Tấu Thư tự nhiên mang khí của chữ nghĩa, lời nói khéo và phúc lộc nơi quan trường.

Tử Vi Chân Thuyên nâng lên tầng hình tượng: “Tấu Thư chỉ sự nhẹ nhàng, mềm mỏng, dịu ngọt, đệ trình, chứng nhận. Tượng là giấy tờ, tấu sớ có chứng nhận của pháp luật, lời nói ngọt nhẹ nhàng dễ nghe”.

Có thể chốt: ở đâu có Tấu Thư, ở đó có phúc lộc, văn từ, tài ăn nói khéo léo và tin vui qua đường giấy tờ, công danh. Một sao cát chủ về văn nghiệp, nghệ thuật và sự duyên dáng trong giao tiếp. Gặp văn tinh thì thành tài văn chương khoa giáp, gặp sao nghệ thuật thì thành tài ca múa.

2. Ý nghĩa tên gọi

Chữ Tấu (奏):

Nghĩa Ví dụ
Dâng lên, đưa lên, tiến lên Tấu sớ (奏疏): dâng sớ
Tâu (nói khiêm cung với người trên, trong quan hệ quân – thần) Tấu chương (奏章): bản tâu
Sử dụng nhạc cụ phát ra âm thanh theo quy luật Tấu nhạc (奏樂); tiết tấu (節奏)
Đạt được điều gì tốt đẹp Tấu hiệu (奏效): có hiệu quả

Chữ Thư (書):

Nghĩa Ví dụ
Sách Thư tịch (書籍); độc thư (讀書): đọc sách
Thư từ, giấy tờ, văn kiện Gia thư (家書): thư nhà; chứng thư (證書)
Cách viết chữ Hán Khải thư (楷書), thảo thư (草書), hành thư (行書)
Viết, ghi chép Thư pháp (書法): phép viết chữ

Ghép lại, “Tấu Thư” có nghĩa đen là “dâng văn thư, tâu sớ lên vua” — hành vi của vị quan ghi chép, can gián, tiến cử bằng giấy tờ chữ nghĩa. Từ hình tượng ấy, sao mang trọn thần thái của phúc lộc – văn từ – tài ăn nói khéo – tin vui giấy tờ. Người Tấu Thư thủ Mệnh thường nói năng khôn khéo, có khiếu văn chương, đàn hát, lại có phúc về công danh chữ nghĩa.

Đây là sao văn nhã — chữ Tấu cho sự dâng tiến (cầu danh, đệ trình) và âm nhạc, chữ Thư cho chữ nghĩa, văn thư. Hợp thành một cát tinh chủ về văn nghiệp, nghệ thuật và sự duyên dáng.

3. Cách an sao & vị trí Tấu Thư tại 12 cung

Tấu Thư được an theo vòng Bác Sĩ, đứng ở vị trí thứ sáu (sau Bác Sĩ – Lực Sĩ – Thanh Long – Tiểu Hao – Tướng Quân). Vòng này khởi từ Lộc Tồn rồi an theo chiều phụ thuộc Âm – Dương, Nam – Nữ. Người Dương Nam – Âm Nữ an thuận chiều kim đồng hồ. Người Âm Nam – Dương Nữ an nghịch chiều. Vì cố định ở vị trí thứ sáu của vòng, chỉ cần xác định Lộc Tồn (= Bác Sĩ) là suy ra được Tấu Thư.

Là phụ tinh cát, Tấu Thư không phân miếu/vượng/đắc/hãm rạch ròi như chính tinh. Tính chất của nó đậm hay nhạt theo cát tinh hội hợp và chính tinh đồng cung.

Nhóm cung / điều kiệnSắc thái Tấu Thư
Hội Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Khôi Việt, Quan PhúcĐắc cách — giỏi văn học, thi cử đỗ đạt, có chức phận ngành văn
Hội Long Trì, Phượng Các, Đào Hồng Hỉ, Hoa CáiTài ca múa, nghệ thuật sân khấu; “thần đồng phụ nhĩ”
Đồng cung Bạch Hổ (Hổ Tấu)Có văn tài, sớm hiển đạt, học ngoại ngữ nhanh, cầu danh dễ
Hội Ân Quang, Thiên Quý, Phượng Các“Thần đồng”, thông minh như thần tiên giáng phàm
Gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ, sát tinhSinh khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, ăn nói kém lợi

4. Ý nghĩa ngoại hình & tính cách

Là phụ tinh cát đứng thứ sáu trong vòng, Tấu Thư phủ lên cung tọa thủ một lớp khí “văn nhã – khéo nói – phúc lộc”. Nó hiếm khi đơn thủ định hình cả con người mà bổ trợ cho chính tinh, nên ở đây luận gộp ảnh hưởng khi hội Mệnh, không tách riêng Nam/Nữ mệnh.

Ngoại hình. Cổ thư không có mô tả tướng pháp riêng đậm nét cho Tấu Thư. Nhìn chung người Tấu Thư thủ Mệnh thường có thần thái văn nhã, ưa nhìn, dáng vẻ duyên dáng, lịch thiệp — phong thái của người có chữ nghĩa và khéo giao tiếp. Tử Vi Đẩu Số tân biên lưu ý Tấu Thư (hội Phượng Các, Văn Xương) liên quan đến thính giác tốt, biết thẩm âm — hợp âm nhạc.

Tính cách. Đây là mẫu người nói năng khôn khéo, vui vẻ, có khiếu văn chương – nghệ thuật và phúc về chữ nghĩa. Tử Vi Đẩu Số toàn thư: “Tấu Thư chủ về phúc thiện, lời ăn tiếng nói khéo léo”. Tử Vi Đẩu Số tân biên: “Tấu Thư chủ về tính vui vẻ, nói năng khôn khéo. Lợi ích cho việc làm văn, đàm luận và đàn hát”.

Tử Vi Kinh Nghiệm: “Tấu Thư ở Mệnh: nói ngọt, được lòng người khác, người khác dễ nghe theo”. Sở trường của người Tấu Thư là văn chương, ăn nói, ca nhạc: hội Xương Khúc, Khoa thì “giỏi học hành, thi cử đỗ đạt, có chức phận ngành văn”. Hội Cự Môn, Văn Khúc thì “hữu tài thuyết khách” (tài biện bác, du thuyết).

Hội Đào Hồng Hỉ, Long Phượng, Hoa Cái thì là “nghệ sĩ sân khấu hoặc ca sĩ tài năng”. Hội Vũ Khúc, Thiên Phủ, Đào Hoa thì “hành nghề ca vũ nổi tiếng”. Tử Vi Ảo Bí tổng kết: “Tấu Thư chủ về bằng sắc, ân tín và các thư tịch” — gắn với giấy tờ, chứng nhận, danh phận.

Mặt cần lưu ý của Tấu Thư không nằm ở bản tính (vốn là cát) mà ở hoàn cảnh và tổ hợp sao. Tử Vi Từ Điển cảnh báo: “Tấu Thư thủ Mệnh: hay sinh chuyện khẩu thiệt thị phi”. Phú nói “Tấu Thư hội Thái Tuế, Hóa Kỵ đồng cung: đa sinh khẩu thiệt” (dễ thiệt thòi, kiện cáo nhiều). “Tấu Thư kiến sát tinh, nãi chủ tranh căng” (gặp sát tinh thì hay tranh cãi, gây lộn xộn).

Nghĩa là cái tài ăn nói của Tấu Thư, nếu gặp Thái Tuế – Hóa Kỵ – sát tinh, dễ chuyển thành lời qua tiếng lại, thị phi, kiện cáo. Then chốt khi luận Tấu Thư nằm ở một câu hỏi. Tài văn từ ấy đang được Xương Khúc – Khoa – Long Phượng nâng thành văn chương khoa giáp, ca múa danh tiếng, hay đang bị Thái Tuế – Kỵ – Sát vùi thành khẩu thiệt, thị phi?

5. Ý nghĩa Tấu Thư tại 12 cung

Là phụ tinh cát, Tấu Thư rõ nét nhất ở các cung liên quan đến công danh, văn chương, lời nói và phúc lộc. Ở các cung còn lại chỉ thêm sắc thái văn nhã, khéo giao tiếp.

5.1. Cung Mệnh: Chủ về Bản ngã

  • Kết luận: Người nói năng khôn khéo, được lòng người, có khiếu văn chương – nghệ thuật và phúc về chữ nghĩa.
  • Hệ quả: Cuộc đời gắn với văn nghiệp, giao tiếp, nghệ thuật. Gặp văn tinh thì đỗ đạt, gặp sao nghệ thuật thì thành tài ca múa.

5.2. Cung Phụ Mẫu: Cha mẹ

  • Kết luận: Cha mẹ hoặc bản thân coi trọng chữ nghĩa, lễ giáo. Quan hệ êm thuận, biết ăn nói.
  • Hệ quả: Thường được hưởng nền giáo dục tốt, gia phong văn nhã.

5.3. Cung Phúc Đức: Tư tưởng/Họ hàng

  • Kết luận: Tư tưởng ưa cái đẹp, chữ nghĩa, nghệ thuật. Phúc khí về văn. Tử Vi Từ Điển: Tấu Thư miếu địa ở Phúc — “mả hình bút, phát về đường văn chương”.
  • Hệ quả: Tìm thấy niềm vui trong học hỏi, sáng tác, thưởng thức nghệ thuật.

5.4. Cung Điền Trạch: Nhà cửa/Nơi ở

  • Kết luận: Nhà cửa có không khí văn nhã, sách vở, nghệ thuật. Chuộng nơi ở thanh lịch.
  • Hệ quả: Hợp dùng không gian cho việc văn, nghệ. Gia đạo êm ấm nhờ khéo ăn nói.

5.5. Cung Quan Lộc: Sự nghiệp

  • Kết luận: Hợp các nghề văn – nghệ – ngôn ngữ: văn chương, báo chí, giáo dục, ngoại giao, ca nhạc, sân khấu, luật sư, người dẫn chương trình, soạn thảo. Hội Xương Khúc Long Phượng thì “có khiếu ca nhạc, văn nghệ”.
  • Hệ quả: Thăng tiến nhờ tài văn và lời nói. “Tấu Thư kiến Quan, Phúc, Quyền, Lộc, Việt, Khôi: thượng đối thiên nhan, hạ vi mưu sĩ” (trên đối diện vua, dưới làm mưu sĩ). Lưu ý: gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ thì sinh khẩu thiệt, kiện cáo.

5.6. Cung Nô Bộc: Bạn bè

  • Kết luận: Bạn bè, cộng sự phần nhiều là người có học, khéo ăn nói, trong giới văn nghệ.
  • Hệ quả: Được lợi từ quan hệ trong giới chữ nghĩa. Song cần tránh thị phi lời nói nếu gặp sát kỵ.

5.7. Cung Thiên Di: Môi trường bên ngoài

  • Kết luận: Ra ngoài được quý nhờ tài ăn nói, dễ gặp môi trường văn nghệ, ngoại giao.
  • Hệ quả: Thuận cho nghề cần giao tiếp, du thuyết. Danh tiếng tốt nhờ lời lẽ khéo.

5.8. Cung Tật Ách: Tai ương/Bệnh tật

  • Kết luận: Tấu Thư là cát tinh, ít chủ bệnh. Liên quan đến thính giác (Phượng Các – Tấu thì thính tai). Gặp sát kỵ thì lo về đường hô hấp, miệng (thuộc Kim).
  • Hệ quả: Nhìn chung sức khỏe được phù. Cần giữ giọng, đường hô hấp nếu làm nghề nói nhiều.

5.9. Cung Tài Bạch: Cách kiếm tiền

  • Kết luận: Kiếm tiền bằng tài văn, lời nói, nghệ thuật. “Tấu Thư – Bác Sĩ – Lưu Lộc: tận tác cát tường” (cùng Lộc Tồn thì tốt lành).
  • Hệ quả: Tài đến từ chữ nghĩa, ngôn ngữ, biểu diễn. Hội Lộc thì phúc – lộc song toàn.

5.10. Cung Tử Tức: Con cái

  • Kết luận: Con cái thông minh, khéo ăn nói, có khiếu văn nghệ. “Ân Quang ngộ Tấu, thai sinh Phật Thần” (sinh con thông minh như thần tiên).
  • Hệ quả: Con dễ thành đạt qua con đường văn, nghệ. Đầu tư cho việc học của con có kết quả.

5.11. Cung Phu Thê: Bạn đời

  • Kết luận: Bạn đời có học, khéo ăn nói, văn nhã. Quan hệ êm nhờ lời lẽ ngọt ngào.
  • Hệ quả: Hòa hợp nhờ đồng điệu về chữ nghĩa, nghệ thuật. Cần tránh “lời qua tiếng lại” nếu gặp Kỵ.

5.12. Cung Huynh Đệ: Anh em

  • Kết luận: Anh em có người học hành, có chữ nghĩa, khéo giao tiếp.
  • Hệ quả: Được trao đổi tri thức, nâng đỡ trong tình anh em, đồng môn.

Tổng kết chung:

Tấu Thư là sao của phúc lộc và văn từ — đi đến cung nào cũng phủ lên đó sắc thái văn nhã, khéo nói, có phúc về chữ nghĩa và nghệ thuật. Là cát tinh, Tấu Thư phát huy rõ nhất khi gặp Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Long Trì, Phượng Các, Đào Hồng Hỉ, Khôi Việt (thành văn chương khoa giáp, ca múa danh tiếng). Điểm cần lưu ý là khi gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ, sát tinh thì cái tài ăn nói dễ chuyển thành khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo.

6. Các cách cục và phá cách của sao Tấu Thư

Là phụ tinh, Tấu Thư không hình thành cách cục độc lập theo nghĩa quý cách chính tinh, mà chủ yếu làm thành cách văn – nghệ – phúc lộc cùng văn tinh, sao nghệ thuật và Lộc Tồn.

Phá cách: cái phúc văn từ của Tấu Thư bị phá khi gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ (“đa sinh khẩu thiệt” — thị phi, kiện cáo), gặp sát tinh (“chủ tranh căng”. Hay tranh cãi), hoặc gặp Kình Đà, Không Kiếp, Linh Hỏa (như phú “Quan Phủ, Tấu Thư gặp Kình Đà Không Kiếp Linh Hỏa”: tính lì, bất lợi). Khi đó tài ăn nói thành lời thị phi, văn thư thành giấy tờ kiện tụng.

7. Tấu Thư hội hợp với các sao

Quan hệ hội hợp đẹp nhất của Tấu Thư là với nhóm văn tinh và sao nghệ thuật. Đi cùng Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Thiên Khôi, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Phúc, Tấu Thư phát huy trọn vẹn khí văn. “Giỏi về học hành, thi cử đỗ đạt, có chức phận ở ngành văn và là người hiền hậu”, thậm chí “thượng đối thiên nhan, hạ vi mưu sĩ” (trên đối diện vua, dưới làm mưu sĩ).

Đi cùng Long Trì, Phượng Các, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Hỉ, Hoa Cái thì thành “nghệ sĩ sân khấu hoặc ca sĩ tài năng”. Đồng cung Bạch Hổ (Hổ Tấu) thì “có văn tài, sớm hiển đạt, học ngoại ngữ rất chóng thông hiểu, cầu danh dễ dàng”.

Đồng cung Phượng Các / Ân Quang, Thiên Quý thì “thần đồng phụ nhĩ” — thông minh như thần tiên, thính tai, linh tính nhạy. Hội Cự Môn, Văn Khúc thì “hữu tài thuyết khách” (tài du thuyết, biện bác). Hội Vũ Khúc, Tham Lang thì “diệc vi danh tướng” (cũng thành tướng võ). Đây là môi trường lý tưởng cho con đường văn chương, nghệ thuật, ngoại giao.

Một quan hệ đặc trưng là với Bác Sĩ và Lộc Tồn (cùng vòng Bác Sĩ – Lộc Tồn). “Tấu Thư Bác Sĩ dữ lưu Lộc, tận tác cát tường” — Tấu Thư, Bác Sĩ cùng Lộc Tồn thì đều tạo sự tốt lành, phúc lộc viên mãn. Đây là tổ hợp “phúc – lộc – văn” hài hòa nhất của vòng.

Ngược lại, Tấu Thư kỵ Thái Tuế, Hóa Kỵ và sát tinh: gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ thì “đa sinh khẩu thiệt” (thị phi, kiện cáo, ăn nói kém lợi). Gặp sát tinh thì “chủ tranh căng” (hay tranh cãi). Gặp Kình Đà, Không Kiếp, Linh Hỏa thì bất lợi, tính lì.

Bởi vậy, cùng một Tấu Thư: được Xương Khúc – Khoa – Long Phượng soi thì là văn nhân khoa giáp, nghệ sĩ tài danh. Bị Thái Tuế – Kỵ – Sát vây thì là người tài ăn nói mà sinh thị phi, kiện cáo. Khi luận cần xét văn tinh / nghệ tinh hay sát kỵ đang vây quanh để định cát hung.

8. Phú đoán về sao Tấu Thư

Trong Tử Vi Đẩu Số toàn thư có viết:

Tấu Thư Bác Sĩ dữ lưu Lộc, tận tác cát tường.

Nghĩa là: Tấu Thư, Bác Sĩ cùng Lộc Tồn hội hợp thì đều tạo ra sự tốt lành, phúc lộc.

Trong Tử Vi Đẩu Số đại toàn có viết:

Hỉ Thần ngộ Dưỡng cát tinh, Ân Quang ngộ Tấu, thai sinh Phật Thần.

Nghĩa là: Hạn vào cung Tử Tức mà gặp Hỉ Thần, Dưỡng, Ân Quang, Thiên Quý, Tấu Thư thì sinh con thông minh, như Thần Tiên giáng phàm trần.

Tấu Thư kiến Quan, Phúc, Quyền, Lộc, Việt, Khôi: thượng đối thiên nhan, hạ vi mưu sĩ.

Nghĩa là: Mệnh có Tấu Thư cùng Thiên Quan, Thiên Phúc, Hóa Quyền, Hóa Lộc, Thiên Việt, Thiên Khôi thì ngẩng lên đối diện với vua, cúi xuống thì làm mưu sĩ (số cận thần, cố vấn).

Tấu Thư hội Cự Môn, Văn Khúc đồng cung: hữu tài thuyết khách.

Nghĩa là: Mệnh có Tấu Thư, Cự Môn, Văn Khúc thì có tài biện bác, du thuyết, giao tiếp rất tốt.

Tấu Thư hội Thái Tuế, Hóa Kỵ đồng cung: đa sinh khẩu thiệt.

Nghĩa là: Tấu Thư gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ thì dễ bị thiệt thòi về lời nói, sinh thị phi, kiện cáo nhiều.

Tấu Thư kiến Tham Vũ diệc vi danh tướng.

Nghĩa là: Tấu Thư mà gặp Vũ Khúc, Tham Lang thì là tướng võ.

Tấu Thư kiến sát tinh, nãi chủ tranh căng.

Nghĩa là: Tấu Thư gặp sát tinh thì hay tranh cãi, gây lộn xộn.

Tấu Thư ngộ Ân Quang: giả thị Thánh Thần.

Nghĩa là: Tấu Thư mà gặp Ân Quang, Thiên Quý thì là số thánh thần giáng phàm, hoặc hạn gặp thì được thánh thần che chở.

Tấu Thư, Phượng Các đồng cung: thần đồng phụ nhĩ.

Nghĩa là: Mệnh có Tấu Thư, Phượng Các đồng cung là số thông minh như có thần nói vào tai, linh tính rất nhạy bén, được thần tiên che chở.

Trong Tử Vi Đẩu Số tân biên có viết:

Hổ, Tấu đồng cung: hữu tài văn chương, cầu công danh tốt.

Nghĩa là: Bạch Hổ và Tấu Thư đồng cung thì có khiếu văn chương, học ngoại ngữ nhanh, cầu công danh thuận lợi, về sau có danh chức khá lớn.

Trong Thần Khê Định Số của Lê Quý Đôn có viết:

Ân Quang gặp Tấu: có Thần giáng sinh Hỉ Thần ngộ Dưỡng cát tinh Thái Âm Thai hội: ắt sinh Phật Thần

Nghĩa là: Hạn cung Tử Tức gặp Ân Quang, Tấu Thư, Hỉ Thần, Dưỡng, Thái Âm, Thai thì sinh con thông minh, quý hiển như Thần Phật giáng trần.

Một số tài liệu khác

Phụng hàm Thư nhi phùng Nhật Nguyệt Tam Kỳ lại nhập tứ sinh. Nam tất uy bá danh quyền, nữ tất danh đăng xướng vũ.

Nghĩa là: Cung Mệnh tại Tứ Sinh mà có Long Phượng, Nhật Nguyệt, Tấu Thư cùng cát tinh Khoa Quyền Lộc hội hợp thì sinh con quý tử; con trai uy danh hiển hách, con gái có tài năng ca múa.

Hồng Loan Tấu Hỉ Vũ Đào Những phường ca múa tiến vào cửa quan.

Khéo nghề kim chỉ vá may Đào Hồng Tấu Vũ ở đầy Mệnh cung.

Hình Diêu Tấu Vũ một đoàn Làm nghề thợ mộc khôn ngoan ai tày.

Quan phùng Tướng Tấu nghề chi Mệnh hung tà đạo tăng ni kẻo nào.

Cách Xương Tấu Hồng Khôi dễ được Chốn sân rồng dâng trước nổi danh Thêm sao Hóa Kỵ chẳng lành Lánh đường đào mận an mình phong lưu.

Hồng Khôi Xương Tấu phù trì Sân rồng kén bảng, danh đề ở cao.

Lợi tìm Lộc Mã đã quen Tấu Thư Thiên Phúc Phật Tiên mê lòng.

Thanh Long cơ biến đủ điều Tấu Thư nói ngọt người theo ngay về.

Tấu Thư Hoa Cái thanh kỳ Mộc Diêu Hoa Cái ắt thì dâm bôn.

Tật cung Thai Hổ huyết băng Tấu Thư Hoa Cái mệnh phùng thanh cao.

9. Ý nghĩa Tấu Thư trong vận hạn

Tấu Thư là cát tinh chủ phúc lộc – văn từ – tin vui giấy tờ. Khi nhập Đại hạn, Tiểu hạn hoặc Lưu niên, nó thường tô đậm cho giai đoạn đó sắc thái thuận lợi về văn thư, công danh chữ nghĩa, tin vui qua giấy tờ (bằng cấp, hợp đồng, giấy phép). Sao này cũng cho sự duyên dáng trong giao tiếp.

Đây là sao thiên về phù trợ: tự thân Tấu Thư ít gây họa, mà chủ yếu khuếch đại mặt tốt khi gặp văn tinh – cát tinh, hoặc chuyển thành thị phi khi gặp Thái Tuế – Hóa Kỵ.

Về công việc – học vấn, hạn gặp Tấu Thư hội văn tinh (Xương Khúc, Hóa Khoa), Khôi Việt. Đó là dấu hiệu thuận cho thi cử, học lên, ký kết, được công nhận, thăng tiến ngành văn – nghệ – ngôn ngữ“thượng đối thiên nhan, hạ vi mưu sĩ”. Người làm nghề chữ nghĩa, báo chí, giáo dục, ngoại giao, biểu diễn thường có cơ hội phát triển danh tiếng trong giai đoạn này.

Về tài lộc, hạn Tấu Thư hội Lộc Tồn, Bác Sĩ thường thuận — “tận tác cát tường”, tài đến từ tài văn, lời nói. Về quan hệ – hỉ sự, đây là lúc dễ có tin vui qua giấy tờ (đỗ đạt, cưới hỏi, bổ nhiệm), được quý nhân trong giới chữ nghĩa nâng đỡ. Về giao tiếp, là giai đoạn lời nói có trọng lượng, dễ thuyết phục người khác.

Nếu hạn Tấu Thư gặp cát tinh (Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Khôi Việt, Long Phượng, Lộc Tồn) thì mọi việc liên quan văn thư, công danh, giao tế đều hanh thông. Ngược lại, nếu cung hạn đồng thời bị Thái Tuế, Hóa Kỵ, sát tinh (Kình Đà, Không Kiếp, Linh Hỏa) vây bủa thì cái phúc của Tấu Thư bị triệt. Dễ vướng khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, giấy tờ rắc rối — cần thận trọng lời ăn tiếng nói, kiểm tra kỹ hợp đồng, văn bản.

Lời khuyên ứng xử khi gặp hạn Tấu Thư: đây là thời điểm thích hợp để học, thi, ký kết, công bố, xây dựng danh tiếng bằng chữ nghĩa và lời nói. Nên chủ động trong các việc văn thư, giao tiếp, nhưng cũng phải giữ lời, tránh thị phi và rà soát giấy tờ cẩn thận khi gặp Thái Tuế – Hóa Kỵ. Tinh thần của hạn Tấu Thư có thể gói trong một câu cổ ngữ:

Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy

Nghĩa là: Một lời đã nói ra, bốn ngựa cũng khó đuổi theo. (Tài văn từ của Tấu Thư là lợi thế, nhưng lời nói cần thận trọng — đó cũng là cách giữ phúc của sao.)

10. Nguồn tham khảo & ghi chú

  1. Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư – La Hồng Tiên (an sao vòng Bác Sĩ, tính chất “thuộc Kim chủ phúc lộc”, phú đoán)
  2. Tử Vi Đẩu Số Toàn Tập (định danh “Tấu Thư hiệu Thiên Lộc”)
  3. Tử Vi Đẩu Số Tân Biên – Vân Đằng Thái Thứ Lang (văn nghệ, Hổ Tấu, thính giác)
  4. Tử Vi Đẩu Số Đại Toàn (phú đoán Tấu Thư, thần đồng, thuyết khách)
  5. Tử Vi Lý Số Dẫn Giải – Nguyễn Thế Tạo (Tấu Thư tại Mệnh, hội hợp)
  6. Tử Vi Chân Thuyên – Kiều Nguyên Tùng
  7. Số Tử Vi Kinh Nghiệm – Quản Xuân Thịnh
  8. Tử Vi Áo Bí Biện Chứng Học – Việt Viêm Tử
  9. Tử Vi Từ Điển – Đắc Lộc
  10. Thần Khê Định Số – Lê Quý Đôn
  11. Ngự Định Tinh Lịch Khảo Nguyên (Quảng Thánh Lịch; Tào Chấn Khuê — nguồn gốc thần sát)
  12. Mạn Đàm Tử Vi – Trình Minh Đức
Đánh giá bài này

Câu hỏi thường gặp

Sao Tấu Thư là tốt hay xấu?

Tấu Thư là cát tinh trong vòng Bác Sĩ, chủ về phúc lộc, văn từ, lời nói khéo léo và những việc liên quan đến giấy tờ, văn chương, đàn hát — “hiệu Thiên Lộc, chủ an phúc, có văn thư mừng vui”. Khi gặp Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Khôi Việt, Long Trì, Phượng Các, Đào Hồng Hỉ, Tấu Thư cho người giỏi văn chương, thi cử đỗ đạt, hoặc thành nghệ sĩ, ca sĩ tài danh. Đồng cung Bạch Hổ thì có văn tài, sớm hiển đạt. Mặt cần lưu ý là khi gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ hoặc sát tinh thì cái tài ăn nói dễ chuyển thành khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo. Nói chung đây là sao tốt, đặc biệt với người theo nghề văn, nghệ, ngôn ngữ.

Người Tấu Thư thủ Mệnh có tính cách như thế nào?

Người Tấu Thư thủ Mệnh thường nói năng khôn khéo, vui vẻ, được lòng người, có khiếu văn chương và nghệ thuật, thần thái văn nhã, lịch thiệp. Họ hợp với việc văn (viết lách, học hành, soạn thảo), việc nói (ngoại giao, du thuyết, dẫn chương trình, luật sư) và việc nghệ (ca nhạc, sân khấu) — “lời nói ngọt, người khác dễ nghe theo”. Khi gặp văn tinh và Hóa Khoa, năng lực ấy dễ thành công danh khoa giáp. Một nét cần lưu ý là khi gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ, sát tinh thì dễ “sinh chuyện khẩu thiệt thị phi”. Biết giữ lời thì tài ăn nói lại là lợi thế lớn.

Tấu Thư hợp với những sao nào nhất?

Tấu Thư hợp nhất với nhóm văn tinh và sao nghệ thuật. Gặp Văn Xương, Văn Khúc, Hóa Khoa, Thiên Khôi, Thiên Việt, Thiên Quan, Thiên Phúc thì giỏi văn, thi cử đỗ đạt, làm chức ngành văn. Gặp Long Trì, Phượng Các, Đào Hoa, Hồng Loan, Thiên Hỉ, Hoa Cái thì thành nghệ sĩ, ca sĩ tài danh. Đồng cung Bạch Hổ thì có văn tài, học ngoại ngữ nhanh, cầu danh dễ. Đồng cung Phượng Các / Ân Quang, Thiên Quý thì “thần đồng phụ nhĩ”. Cùng Bác Sĩ và Lộc Tồn thì “tận tác cát tường” (phúc – lộc – văn viên mãn). Ngược lại, Tấu Thư kỵ Thái Tuế, Hóa Kỵ, sát tinh — gặp thì sinh khẩu thiệt, thị phi.

Vì sao Tấu Thư vừa chủ văn chương vừa hay sinh khẩu thiệt?

Vì bản chất Tấu Thư gắn với lời nói và văn thư — “dâng sớ, tâu lên”. Cái tài ấy có hai chiều: gặp văn tinh, Hóa Khoa, sao nghệ thuật thì lời nói, chữ nghĩa thành tài văn chương, du thuyết, ca múa, công danh khoa giáp. Nhưng gặp Thái Tuế, Hóa Kỵ, sát tinh thì chính cái “nói nhiều, viết nhiều” ấy lại dễ sinh thị phi, kiện cáo, lời qua tiếng lại (“đa sinh khẩu thiệt”, “chủ tranh căng”). Đây là lý do khi luận Tấu Thư phải xét tổ hợp sao hội hợp: cùng một tài ăn nói, có cát tinh thì là lợi thế, có sát kỵ thì thành tai họa lời nói. Người có Tấu Thư nên ý thức giữ lời để giữ phúc của sao.

Sao cùng danh mục